Prod avatar

Prod#Akali

Cấp 189
Syncing recent matchesYour latest games are being added — stats will update automatically.

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV73 LP229W 223L (51%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới35 trận
66%Tỉ lệ thắng
Giữa11 trận
45%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yunara
Yunara7.1/5.6/8.9 KDA
79%14 trận
Seraphine
Seraphine5.3/4.5/9.5 KDA
50%6 trận
Mel
Mel15.8/7.3/6.3 KDA
100%4 trận
Akali
Akali10/5/4.7 KDA
67%3 trận
Ryze
Ryze4.7/4.3/6.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn49 · 98%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 2%
Hôm nay1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.50
51%
CS/phút6.6
5%
Vàng/phút460
8%
DMG/phút530
41%
Tầm nhìn/phút0.7
2%
KP48%
+7%
Hôm qua7 trận · 5T 2B · 71%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.88
37%
CS/phút7.2
+3%
Vàng/phút458
8%
DMG/phút1,076
+26%
Tầm nhìn/phút0.9
+27%
KP50%
+12%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA4.00
+41%
CS/phút7.0
0%
Vàng/phút375
25%
DMG/phút301
66%
Tầm nhìn/phút0.7
+1%
KP29%
37%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.00
67%
CS/phút7.2
+3%
Vàng/phút396
21%
DMG/phút505
44%
Tầm nhìn/phút0.5
29%
KP20%
57%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA3.33
+17%
CS/phút6.8
2%
Vàng/phút547
+11%
DMG/phút869
1%
Tầm nhìn/phút0.6
16%
KP47%
+3%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.75
41%
CS/phút6.2
12%
Vàng/phút440
12%
DMG/phút472
47%
Tầm nhìn/phút0.8
+8%
KP29%
36%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.43
17%
CS/phút6.8
3%
Vàng/phút456
9%
DMG/phút817
7%
Tầm nhìn/phút0.7
8%
KP36%
21%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA4.00
+50%
CS/phút8.7
+150%
Vàng/phút396
+3%
DMG/phút248
75%
Tầm nhìn/phút0.2
66%
KP80%
+60%
1 / 7