Giáp Dark and Darker

Mọi món giáp trong Dark and Darker được liệt kê trong một cơ sở dữ liệu có thể tìm kiếm, từ mũ da thường đến áo giáp tấm huyền thoại trên mọi bậc độ hiếm. Lọc theo ô trang bị để so sánh riêng mũ, áo giáp, găng tay, giáp chân, giày và áo choàng, và dùng bộ lọc độ hiếm để nhắm tới một bậc chất lượng cụ thể. Mỗi mục hiển thị toàn bộ phạm vi chỉ số có sẵn, bao gồm chỉ số giáp, kháng phép, mức phạt tốc độ di chuyển và tất cả thuộc tính phụ, nên bạn biết được mức tối thiểu và tối đa trước khi quyết định mua. Việc chọn giáp trong Dark and Darker đòi hỏi sự đánh đổi liên tục giữa khả năng phòng thủ và tính cơ động. Giáp tấm nặng cho chỉ số giáp cao nhất nhưng gây mức phạt tốc độ di chuyển đáng kể khiến bạn dễ bị kite. Da và vải nhẹ hơn giữ tốc độ và tốc độ hành động của bạn ở mức cao trong khi chỉ cung cấp phòng thủ vật lý hạn chế. Các lựa chọn lưới và đệm nằm giữa hai thái cực và phù hợp với những class cần khả năng sống sót song hành với tính cơ động. Kháng phép là một chỉ số phòng thủ riêng xuất hiện trên nhiều món giáp và ngày càng quan trọng trong các hầm ngục bậc cao nơi bạn gặp nhiều người chơi dùng phép và kẻ thù gây sát thương phép hơn. Hiểu được ô trang bị nào cho mức kháng phép tốt nhất, và ô nào được tối ưu hơn cho chỉ số giáp, là một phần của việc xây dựng bộ phòng thủ hoàn chỉnh. Các class giáp nặng như Fighter và Barbarian muốn tối đa hóa chỉ số giáp trên mọi ô, trong khi các class cơ động như Rogue và Ranger cần cân bằng phòng thủ với mức phạt tốc độ di chuyển để duy trì lợi thế cốt lõi của mình. Dùng cơ sở dữ liệu này để so sánh mọi lựa chọn trên mọi ô ở mọi độ hiếm và kiểm tra giá thương nhân để bạn biết giá sàn trước khi đăng bán bất cứ thứ gì trên Trading Post.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Cơ sở Dữ liệu Vật phẩm

1,141 vật phẩm

Loại
Ô trang bị
Độ hiếm
Vật phẩmÔ trang bịĐộ hiếmChỉ sốGiá Thương nhân
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootPoorDexterity: 1 · Move Speed: 6
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootCommonDexterity: 2 · Move Speed: 6🪙 8
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootUncommonDexterity: 2 · Move Speed: 6🪙 12
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootRareDexterity: 3 · Move Speed: 6🪙 24
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootEpicDexterity: 4 · Move Speed: 6🪙 40
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootLegendaryDexterity: 5 · Move Speed: 6🪙 80
Adventurer Boots
Armor · Leather
👟 FootUniqueDexterity: 5 · Move Speed: 6🪙 120
Adventurer Cloak
Armor · Cloth
🎒 BackUniqueAgility: 5 · Armor Rating: 12🪙 180
Adventurer Cloak
Armor · Cloth
🎒 BackUncommonAgility: 1 · Armor Rating: 8🪙 18
Adventurer Cloak
Armor · Cloth
🎒 BackRareAgility: 2 · Armor Rating: 9🪙 36
Adventurer Cloak
Armor · Cloth
🎒 BackEpicAgility: 3 · Armor Rating: 10🪙 60
Adventurer Cloak
Armor · Cloth
🎒 BackLegendaryAgility: 4 · Armor Rating: 11🪙 120
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestPoorMax Health: 3 · Move Speed: -3
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestCommonMax Health: 3 · Move Speed: -3🪙 12
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestUncommonMax Health: 4 · Move Speed: -3🪙 18
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestRareMax Health: 5 · Move Speed: -3🪙 36
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestEpicMax Health: 6 · Move Speed: -3🪙 60
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestLegendaryMax Health: 7 · Move Speed: -3🪙 120
Adventurer Tunic
Armor · Cloth
🧥 ChestUniqueMax Health: 7 · Move Speed: -3🪙 180
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestEpicWill: 2 · Agility: 2🪙 60
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestLegendaryWill: 2 · Agility: 3🪙 120
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestPoorAgility: 1 · Move Speed: -5
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestCommonWill: 1 · Agility: 1🪙 12
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestUncommonWill: 1 · Agility: 1🪙 18
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestRareWill: 1 · Agility: 2🪙 36
Arcane Garb
Armor · Cloth
🧥 ChestUniqueWill: 2 · Agility: 3🪙 180
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsPoorWill: 1 · Armor Rating: 6
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsCommonWill: 1 · Agility: 1🪙 8
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsUncommonWill: 1 · Agility: 1🪙 12
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsRareWill: 2 · Agility: 1🪙 24
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsEpicWill: 2 · Agility: 2🪙 40
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsLegendaryWill: 3 · Agility: 2🪙 80
Arcane Gloves
Armor · Cloth
🧤 HandsUniqueWill: 3 · Agility: 2🪙 120
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadPoorWill: 1 · Move Speed: -2
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadCommonWill: 2 · Move Speed: -2🪙 8
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadUncommonWill: 2 · Move Speed: -2🪙 12
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadRareWill: 3 · Move Speed: -2🪙 24
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadEpicWill: 4 · Move Speed: -2🪙 40
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadLegendaryWill: 5 · Move Speed: -2🪙 80
Arcane Hood
Armor · Cloth
🪖 HeadUniqueWill: 5 · Move Speed: -2🪙 120
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadUniqueStrength: 5 · Move Speed: -5🪙 120
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadPoorStrength: 1 · Move Speed: -5
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadCommonStrength: 2 · Move Speed: -5🪙 8
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadUncommonStrength: 2 · Move Speed: -5🪙 12
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadRareStrength: 3 · Move Speed: -5🪙 24
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadEpicStrength: 4 · Move Speed: -5🪙 40
Armet
Armor · Plate
🪖 HeadLegendaryStrength: 5 · Move Speed: -5🪙 80
Barbuta Helm
Armor · Plate
🪖 HeadPoorDexterity: 1 · Move Speed: -4
Barbuta Helm
Armor · Plate
🪖 HeadCommonDexterity: 2 · Move Speed: -4🪙 8
Barbuta Helm
Armor · Plate
🪖 HeadUncommonDexterity: 2 · Move Speed: -4🪙 12
Đã tải 50 trong số 1,141 vật phẩm