Cơ sở Dữ liệu Vật phẩm

The database currently contains 2418 items across all rarities and equipment slots. Duyệt cơ sở dữ liệu vật phẩm Dark and Darker đầy đủ, bao quát mọi vũ khí, món giáp, phụ kiện và vật phẩm khác trong game, có thể tìm kiếm và lọc ở một nơi. Dùng bộ lọc loại để nhảy thẳng đến vũ khí, giáp, phụ kiện hoặc đồ tiêu hao, sau đó thu hẹp thêm theo ô trang bị và bậc độ hiếm từ Poor đến Legendary và Unique. Thanh tìm kiếm theo tên cho phép bạn gọi ra bất kỳ vật phẩm nào bằng cách gõ một phần tên, hữu ích giữa phiên khi bạn nhặt được thứ gì đó lạ lẫm và muốn biết giá trị của nó trước khi dành ô túi đồ. Mỗi mục vật phẩm hiển thị toàn bộ phạm vi chỉ số chính và phụ có sẵn ở độ hiếm đó để bạn biết mức tối thiểu và tối đa trước khi săn một món cụ thể. Gear score, kích thước ô túi đồ và giá bán cho thương nhân đều được hiển thị để bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về việc giữ, bán hay ưu tiên nhặt gì. Các món giáp hiển thị chỉ số giáp và kháng phép; vũ khí hiển thị phạm vi sát thương và tốc độ đánh; phụ kiện liệt kê các thuộc tính cộng thêm và tốc độ di chuyển; đồ tiêu hao hiển thị kích thước chồng và giá thương nhân. Một liên kết trực tiếp đến tin đăng Trading Post trực tiếp có sẵn trên mỗi vật phẩm để bạn có thể kiểm tra giá thị trường hiện tại mà không cần rời trang. Dù bạn đang mua sắm một nâng cấp cụ thể, xây một bộ trang bị tiết kiệm cho một class mới, so sánh hai vật phẩm ở cùng gear score, hay tính xem một món hiếm rơi ra đáng giá bao nhiêu khi bán, cơ sở dữ liệu này bao quát mọi thứ trong một chế độ xem có thể lọc duy nhất.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Cơ sở Dữ liệu Vật phẩm

2,418 vật phẩm

Loại
Ô trang bị
Độ hiếm
Vật phẩmÔ trang bịĐộ hiếmChỉ sốGiá Thương nhân
Unique🪙 10
Poor🪙 10
Common🪙 10
Uncommon🪙 10
Rare🪙 10
Epic🪙 10
Legendary🪙 10
Black Sash
Armor · Cloth
SashPoor🪙 5
Rare🪙 50
Uncommon🪙 12
⚔ PrimaryUncommonMove Speed: -30 · Weapon Damage: 38🪙 20
Rare🪙 120
Uncommon🪙 12
SecondaryEpicMove Speed: -15 · Weapon Damage: 27🪙 500
⚔ PrimaryArtifactMove Speed: -40 · Weapon Damage: 53🪙 1000
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsPoorWill: 1 · Armor Rating: 14
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsCommonWill: 1 · Armor Rating: 15🪙 8
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsUncommonWill: 1 · Armor Rating: 16🪙 12
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsRareWill: 2 · Armor Rating: 17🪙 24
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsEpicWill: 2 · Armor Rating: 18🪙 40
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsLegendaryWill: 3 · Armor Rating: 19🪙 80
Bloodwoven Gloves
Armor · Leather
🧤 HandsUniqueWill: 3 · Armor Rating: 20🪙 120
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestPoorWill: 1 · Move Speed: -5
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestCommonWill: 1 · Move Speed: -5🪙 12
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestUncommonWill: 1 · Move Speed: -5🪙 18
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestRareWill: 2 · Move Speed: -5🪙 36
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestEpicWill: 2 · Move Speed: -5🪙 60
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestLegendaryWill: 3 · Move Speed: -5🪙 120
Bloodwoven Robe
Armor · Cloth
🧥 ChestUniqueWill: 3 · Move Speed: -5🪙 180
Rare🪙 25
Poor🪙 3
Rare🪙 25
Common🪙 5
Uncommon🪙 12
Epic🪙 50
Legendary🪙 100
Unique🪙 175
Blue Sash
Armor · Cloth
SashPoor🪙 5
Uncommon🪙 12
Bolas
Utility
🔧 UtilityPoorMove Speed: -10 · Weapon Damage: 10
Bolas
Utility
🔧 UtilityCommonMove Speed: -10 · Weapon Damage: 12🪙 3
Bolas
Utility
🔧 UtilityUncommonMove Speed: -10 · Weapon Damage: 14🪙 4
Bolas
Utility
🔧 UtilityRareMove Speed: -10 · Weapon Damage: 16🪙 7
Bolas
Utility
🔧 UtilityEpicMove Speed: -10 · Weapon Damage: 18🪙 11
Bolas
Utility
🔧 UtilityLegendaryMove Speed: -10 · Weapon Damage: 20🪙 19
Bolas
Utility
🔧 UtilityUniqueMove Speed: -10 · Weapon Damage: 22🪙 31
Bolt
Misc
Common
Bone
Misc
Common🪙 15
Bone Helm
Armor · Plate
🪖 HeadUniqueWill: 3 · Move Speed: -3🪙 90
Bone Helm
Armor · Plate
🪖 HeadPoorWill: 1 · Move Speed: -3
Đã tải 50 trong số 2,418 vật phẩm