
Vũ Khúc Tử ThầnĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Vũ Khúc Tử Thần trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Vũ Khúc Tử Thần as a core item on carry champions. Our data shows 47 viable team comps currently building Vũ Khúc Tử Thần, with an average win rate of 47.58% across all compositions. The highest performing Vũ Khúc Tử Thần comp achieves a 80.24% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Nidalee as the item holder. This table displays all team compositions where Vũ Khúc Tử Thần is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
3.07 Avg Place | 80.24% Win Rate | 17.76% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.11 Avg Place | 78.78% Win Rate | 19.46% First Place | 0.60% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 77.46% Win Rate | 20.30% First Place | 0.50% Pick Rate | |||||
3.49 Avg Place | 75.57% Win Rate | 13.49% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
3.37 Avg Place | 75.38% Win Rate | 15.77% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.45 Avg Place | 74.79% Win Rate | 14.88% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.45 Avg Place | 72.55% Win Rate | 12.25% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
- | 3.70 Avg Place | 66.67% Win Rate | 17.06% First Place | 0.06% Pick Rate | ||||
3.74 Avg Place | 66.01% Win Rate | 11.99% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.81 Avg Place | 65.82% Win Rate | 13.92% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.85 Avg Place | 62.60% Win Rate | 18.11% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.20 Avg Place | 57.24% Win Rate | 10.65% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.24 Avg Place | 55.68% Win Rate | 8.66% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 53.20% Win Rate | 5.67% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.41 Avg Place | 51.92% Win Rate | 11.04% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.27 Avg Place | 51.48% Win Rate | 18.15% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.56 Avg Place | 50.20% Win Rate | 5.53% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 48.62% Win Rate | 8.51% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 47.64% Win Rate | 7.17% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.55 Avg Place | 47.32% Win Rate | 9.26% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.61 Avg Place | 47.27% Win Rate | 10.16% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.69 Avg Place | 46.76% Win Rate | 4.08% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 46.45% Win Rate | 5.32% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.67 Avg Place | 46.21% Win Rate | 5.36% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.68 Avg Place | 44.98% Win Rate | 5.71% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
- | 4.93 Avg Place | 41.72% Win Rate | 6.90% First Place | 2.04% Pick Rate | ||||
4.84 Avg Place | 41.55% Win Rate | 7.15% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.85 Avg Place | 40.49% Win Rate | 6.42% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 40.10% Win Rate | 6.11% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 38.95% Win Rate | 7.08% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.06 Avg Place | 38.94% Win Rate | 2.88% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.01 Avg Place | 38.89% Win Rate | 6.44% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 38.38% Win Rate | 4.06% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.92 Avg Place | 35.85% Win Rate | 2.83% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
- | 5.11 Avg Place | 35.66% Win Rate | 6.06% First Place | 0.25% Pick Rate | ||||
5.16 Avg Place | 35.39% Win Rate | 7.16% First Place | 0.86% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 34.98% Win Rate | 3.80% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.11 Avg Place | 34.62% Win Rate | 8.33% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.29 Avg Place | 32.77% Win Rate | 3.71% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.38 Avg Place | 32.44% Win Rate | 3.56% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.29 Avg Place | 31.19% Win Rate | 6.42% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.51 Avg Place | 30.69% Win Rate | 3.70% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 29.08% Win Rate | 1.96% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.54 Avg Place | 27.60% Win Rate | 4.40% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.44 Avg Place | 26.84% Win Rate | 2.16% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.83 Avg Place | 20.80% Win Rate | 1.68% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.85 Avg Place | 18.37% Win Rate | 1.81% First Place | 0.09% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Vũ Khúc Tử Thần - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 80.24% với tỷ lệ chọn 0.26%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.26% các trận có Vũ Khúc Tử Thần.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL?
Có 47 đội hình khả thi thường xây dựng Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL Mùa 16. Vũ Khúc Tử Thần xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.58% qua 37,937 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Vũ Khúc Tử Thần thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 41.72% và hạng trung bình 4.93.
Những hệ nào hoạt động tốt với Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Vũ Khúc Tử Thần trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Piltover, Pháp Sư, Targon, and Cảnh Vệ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Vũ Khúc Tử Thần cao nhất.