Mùa đã lưu trữ: Các đội hình này thuộc TFT Mùa 17 và không còn là một phần của mùa hiện tại. Thống kê hiển thị là từ khi mùa này còn hoạt động.

Đội Hình TFT Tốt Nhất Theo Xếp Hạng

Bảng này xếp hạng đội hình TFT Mùa 17 theo vị trí trung bình, cho thấy đội hình nào đạt xếp hạng cao một cách nhất quán. Đội hình 8 tướng Set 17 hàng đầu: Vô Pháp/N.O.V.A. (77.6% top 4, hạng TB 3.07, 706 trận); Nhân Bản/N.O.V.A. (75.8% top 4, hạng TB 3.10, 2.248 trận); Thách Đấu/N.O.V.A. (69.8% top 4, hạng TB 3.62, 476 trận). Vô Pháp/N.O.V.A. dẫn đầu với tỷ lệ top 4 77.6% và thứ hạng trung bình 3.07. Nhân Bản/N.O.V.A. theo sau với 75.8%. Phân tích 49 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
Avg
Top 4
First
Tranh chấp
Dẫn Truyền Bard Tier SDẫn Truyền BardÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
2.18
Top 4
82.35%
Hạng 1
33.61%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier SDẫn Truyền Miss Fortune436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Akali Tier AN.O.V.A. AkaliÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.06
Top 4
76.17%
Hạng 1
15.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Định Mệnh Jax Tier SĐịnh Mệnh Jax706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
Trung bình
3.07
Top 4
77.60%
Hạng 1
21.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Nhân Bản Lulu Tier SNhân Bản Lulu2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
Trung bình
3.10
Top 4
75.81%
Hạng 1
26.54%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Milio Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.15
Top 4
65.51%
Hạng 1
18.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thời Không Milio Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.20
Top 4
63.13%
Hạng 1
19.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Samira Tier AHành Tinh SamiraÍt dữ liệu146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.34
Top 4
72.53%
Hạng 1
13.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Mordekaiser Tier BDẫn Truyền Mordekaiser220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.45
Top 4
72.25%
Hạng 1
12.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Samira Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
62.82%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Nhân Bản Lulu Tier BNhân Bản LuluÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
60.82%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Samira Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
64.77%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thời Không Milio Tier AThời Không Milio358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
3.59
Top 4
66.97%
Hạng 1
16.95%
Rủi ro tranh chấp cao
Dẫn Truyền Miss Fortune Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.61
Top 4
64.62%
Hạng 1
18.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Dẫn Truyền Mordekaiser Tier BDẫn Truyền MordekaiserÍt dữ liệu39 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.62
Top 4
61.71%
Hạng 1
9.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thách Đấu Akali Tier BThách Đấu Akali476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
Trung bình
3.62
Top 4
69.84%
Hạng 1
8.44%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Cho'Gath Tier CHắc Tinh Cho'GathÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.70
Top 4
52.11%
Hạng 1
9.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Lulu Tier CThời Không LuluÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.83
Top 4
55.47%
Hạng 1
8.82%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Mordekaiser Tier CDẫn Truyền MordekaiserÍt dữ liệu48 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.85
Top 4
63.83%
Hạng 1
8.65%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tộc Thượng Cổ Bel'Veth Tier CTộc Thượng Cổ Bel'VethÍt dữ liệu73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.88
Top 4
61.73%
Hạng 1
8.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thời Không Cho'Gath Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Định Mệnh Shen Tier CĐịnh Mệnh Shen373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
4.27
Top 4
54.56%
Hạng 1
12.95%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thách Đấu Jax Tier CThách Đấu JaxÍt dữ liệu26 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.35
Top 4
50.89%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Bard Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.50
Top 4
45.95%
Hạng 1
13.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Jhin Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.70
Top 4
48.82%
Hạng 1
7.76%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Bel'Veth Tier DN.O.V.A. Bel'VethÍt dữ liệu152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.72
Top 4
46.75%
Hạng 1
5.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.84
Top 4
44.95%
Hạng 1
7.26%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Bard Tier DTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.90
Top 4
47.96%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Veigar Tier DTinh Linh Chuông VeigarÍt dữ liệu52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.92
Top 4
43.62%
Hạng 1
5.39%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đấu Sĩ Fiora Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Rammus Tier DTinh Linh Chuông RammusÍt dữ liệu47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.04
Top 4
42.40%
Hạng 1
4.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hắc Tinh Karma Tier DHắc Tinh KarmaÍt dữ liệu32 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.25
Top 4
43.09%
Hạng 1
5.54%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Kindred Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.34
Top 4
37.41%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Corki Tier DĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.45
Top 4
33.72%
Hạng 1
5.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Corki Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu122 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
5.45
Top 4
36.20%
Hạng 1
2.73%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.54
Top 4
37.29%
Hạng 1
4.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Corki Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
5.55
Top 4
30.92%
Hạng 1
1.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tinh Linh Chuông Corki Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.74
Top 4
28.86%
Hạng 1
6.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Jhin Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Vô Pháp Jhin Tier DVô Pháp JhinÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.82
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Blitzcrank Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.91
Top 4
33.51%
Hạng 1
4.37%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Kindred Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Nunu & Willump Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
6.27
Top 4
25.30%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Nami Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Phán Aurora Tier FThần Phán AuroraÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
6.40
Top 4
20.51%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SDẫn Truyền BardÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
2.18
Trung bình
82.35%
Tỷ lệ Top 4
33.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
2.81
Trung bình
80.79%
Tỷ lệ Top 4
29.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.01
Trung bình
77.01%
Tỷ lệ Top 4
18.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AN.O.V.A. AkaliÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.06
Trung bình
76.17%
Tỷ lệ Top 4
15.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SĐịnh Mệnh Jax
706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
3.07
Trung bình
77.60%
Tỷ lệ Top 4
21.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier SNhân Bản Lulu
2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
3.10
Trung bình
75.81%
Tỷ lệ Top 4
26.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AThời Không MilioÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.15
Trung bình
65.51%
Tỷ lệ Top 4
18.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThời Không MilioÍt dữ liệu
25 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.20
Trung bình
63.13%
Tỷ lệ Top 4
19.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.34
Trung bình
72.53%
Tỷ lệ Top 4
13.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
3.45
Trung bình
72.25%
Tỷ lệ Top 4
12.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
62.82%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BNhân Bản LuluÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
60.82%
Tỷ lệ Top 4
15.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHành Tinh SamiraÍt dữ liệu
64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.50
Trung bình
64.77%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.58
Trung bình
66.77%
Tỷ lệ Top 4
17.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BDẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
115 trậnTỷ lệ chọn0.26%
3.59
Trung bình
66.97%
Tỷ lệ Top 4
16.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ADẫn Truyền Miss FortuneÍt dữ liệu
188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.61
Trung bình
64.62%
Tỷ lệ Top 4
18.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BDẫn Truyền MordekaiserÍt dữ liệu
39 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.62
Trung bình
61.71%
Tỷ lệ Top 4
9.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
3.62
Trung bình
69.84%
Tỷ lệ Top 4
8.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CHắc Tinh Cho'GathÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.70
Trung bình
52.11%
Tỷ lệ Top 4
9.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThời Không LuluÍt dữ liệu
24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.83
Trung bình
55.47%
Tỷ lệ Top 4
8.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CDẫn Truyền MordekaiserÍt dữ liệu
48 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.85
Trung bình
63.83%
Tỷ lệ Top 4
8.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CTộc Thượng Cổ Bel'VethÍt dữ liệu
73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
3.88
Trung bình
61.73%
Tỷ lệ Top 4
8.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThời Không Cho'GathÍt dữ liệu
22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.14
Trung bình
50.92%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
4.27
Trung bình
54.56%
Tỷ lệ Top 4
12.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CThách Đấu JaxÍt dữ liệu
26 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.35
Trung bình
50.89%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.44
Trung bình
48.94%
Tỷ lệ Top 4
8.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.50
Trung bình
45.95%
Tỷ lệ Top 4
13.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CHắc Tinh JhinÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.70
Trung bình
48.82%
Tỷ lệ Top 4
7.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DN.O.V.A. Bel'VethÍt dữ liệu
152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
4.72
Trung bình
46.75%
Tỷ lệ Top 4
5.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.84
Trung bình
44.95%
Tỷ lệ Top 4
7.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh Chuông BardÍt dữ liệu
58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.90
Trung bình
47.96%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh Chuông VeigarÍt dữ liệu
52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.92
Trung bình
43.62%
Tỷ lệ Top 4
5.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐấu Sĩ FioraÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
44.69%
Tỷ lệ Top 4
7.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh Chuông RammusÍt dữ liệu
47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
5.04
Trung bình
42.40%
Tỷ lệ Top 4
4.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHắc Tinh KarmaÍt dữ liệu
32 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.25
Trung bình
43.09%
Tỷ lệ Top 4
5.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DN.O.V.A. KindredÍt dữ liệu
80 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.34
Trung bình
37.41%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.36
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu
85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
5.45
Trung bình
33.72%
Tỷ lệ Top 4
5.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu
122 trậnTỷ lệ chọn0.27%
5.45
Trung bình
36.20%
Tỷ lệ Top 4
2.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
24 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.54
Trung bình
37.29%
Tỷ lệ Top 4
4.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FĐịnh Mệnh CorkiÍt dữ liệu
198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
5.55
Trung bình
30.92%
Tỷ lệ Top 4
1.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DTinh Linh Chuông CorkiÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.74
Trung bình
28.86%
Tỷ lệ Top 4
6.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A. JhinÍt dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.77
Trung bình
26.74%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DVô Pháp JhinÍt dữ liệu
38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.82
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FN.O.V.A. BlitzcrankÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.91
Trung bình
33.51%
Tỷ lệ Top 4
4.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐấu Sĩ KindredÍt dữ liệu
31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.94
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A. Nunu & WillumpÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
6.27
Trung bình
25.30%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHành Tinh NamiÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThần Phán AuroraÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
6.40
Trung bình
20.51%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 17 Meta Analysis

This page displays 49 team compositions sorted by average placement to find the most consistent compositions for reliable top 4 finishes, based on 7.4K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 52.0% and average placement of 4.41 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Tiệc Tùng/Hắc Tinh with Aurelion Sol as the primary carry, achieving a 82.3% win rate. Following closely is N.O.V.A./Đấu Sĩ at 80.8% win rate, and Vô Pháp/N.O.V.A. at 77.6%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Tiệc Tùng/Hắc Tinh (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Aurelion Sol
  • N.O.V.A./Đấu Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Rhaast
  • Vô Pháp/N.O.V.A. (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Jax

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Tiệc Tùng/Hắc Tinh: 82.3% win rate with only 0.1% pick rate
  • N.O.V.A./Đấu Sĩ: 80.8% win rate with only 1.0% pick rate
  • Vô Pháp/N.O.V.A.: 77.6% win rate with only 1.6% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Nhân Bản/N.O.V.A. with a 5.0% pick rate, and it maintains a strong 75.8% win rate despite high contestation. Vô Pháp/N.O.V.A. follows at 1.6% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 17

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 17 là gì?

Đội hình ĐTCL mạnh nhất TFT Mùa 17 là Tiệc Tùng/Hắc Tinh với Aurelion Sol là carry chính: vào top 4 trong 82.3% số trận với thứ hạng trung bình 2.18. Chính sự ổn định này giúp bạn leo rank.

Làm thế nào để chơi đội hình Tiệc Tùng/Hắc Tinh?

Để chơi Tiệc Tùng/Hắc Tinh, hãy tập trung xây dựng xung quanh Aurelion Sol làm carry chính. Tìm kiếm Aurelion Sol và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.1%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 17?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 17, Tiệc Tùng/Hắc Tinh cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.18. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm N.O.V.A./Đấu Sĩ (2.81 avg) và N.O.V.A./Đấu Sĩ (3.01 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Tiệc Tùng/Hắc Tinh là lựa chọn tốt để leo rank dễ hơn: vào top 4 trong 82.3% số trận nhưng chỉ 0.1% người chơi chọn, nên bạn hiếm khi bị tranh tướng và có thể tìm đủ tướng mà không phải đổi hướng.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 17?

Trong TFT Mùa 17, Nhân Bản/N.O.V.A. có tỷ lệ chọn 5.0%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Tiệc Tùng/Hắc Tinh. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Đội hình TFT ổn định nhất trong TFT Mùa 17 là gì?

Tiệc Tùng/Hắc Tinh có xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.18, khiến nó trở thành đội hình ổn định nhất để leo rank. N.O.V.A./Đấu Sĩ follows at 2.81, và N.O.V.A./Đấu Sĩ at 3.01. Xếp hạng trung bình thấp hơn có nghĩa là ít kết thúc bottom 4 hơn.

Xếp hạng trung bình có tốt hơn tỷ lệ thắng để leo rank không?

Để tăng LP ổn định, xếp hạng trung bình thường đáng tin cậy hơn tỷ lệ thắng thuần túy. Một đội hình như Tiệc Tùng/Hắc Tinh với xếp hạng trung bình 2.18 giảm thiểu mất LP lớn từ các kết thúc bottom 4. Các đội hình biến động cao có thể thắng nhiều lobby hơn nhưng cũng xếp hạng 8 thường xuyên hơn. Để leo rank, sự ổn định thường đánh bại các chiến lược may rủi.