
Thần Búa Tiến CôngĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Thần Búa Tiến Công trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Thần Búa Tiến Công as a core item on carry champions. Our data shows 47 viable team comps currently building Thần Búa Tiến Công, with an average win rate of 47.95% across all compositions. The highest performing Thần Búa Tiến Công comp achieves a 79.14% win rate, primarily featuring Dũng Sĩ, Nhiễu Loạn, Piltover traits with Seraphine as the item holder. This table displays all team compositions where Thần Búa Tiến Công is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.92 Avg Place | 79.14% Win Rate | 29.23% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.27 Avg Place | 77.82% Win Rate | 14.60% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.19 Avg Place | 76.73% Win Rate | 19.81% First Place | 0.55% Pick Rate | |||||
3.33 Avg Place | 75.10% Win Rate | 16.62% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.33 Avg Place | 74.51% Win Rate | 14.71% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 71.95% Win Rate | 16.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.69 Avg Place | 70.13% Win Rate | 12.89% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.76 Avg Place | 67.77% Win Rate | 14.22% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.63 Avg Place | 66.06% Win Rate | 21.82% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.75 Avg Place | 62.92% Win Rate | 12.53% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.07 Avg Place | 58.85% Win Rate | 7.39% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.23 Avg Place | 57.77% Win Rate | 8.73% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.05 Avg Place | 57.39% Win Rate | 11.80% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.42 Avg Place | 52.84% Win Rate | 6.37% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 52.17% Win Rate | 10.99% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.46 Avg Place | 51.20% Win Rate | 2.89% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 49.71% Win Rate | 6.47% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 47.42% Win Rate | 8.15% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 47.23% Win Rate | 0.98% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.69 Avg Place | 46.32% Win Rate | 5.52% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 45.60% Win Rate | 10.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 45.19% Win Rate | 6.04% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.77 Avg Place | 45.15% Win Rate | 3.18% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 44.48% Win Rate | 4.01% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 44.33% Win Rate | 8.03% First Place | 0.28% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 44.18% Win Rate | 6.16% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 43.61% Win Rate | 10.41% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 43.03% Win Rate | 7.73% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
- | 4.90 Avg Place | 42.08% Win Rate | 7.11% First Place | 2.08% Pick Rate | ||||
4.90 Avg Place | 41.29% Win Rate | 5.81% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.95% Win Rate | 7.55% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
4.90 Avg Place | 39.51% Win Rate | 7.34% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 39.11% Win Rate | 6.77% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.07 Avg Place | 38.22% Win Rate | 2.87% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 37.88% Win Rate | 5.79% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.04 Avg Place | 37.77% Win Rate | 3.36% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 36.84% Win Rate | 6.02% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 36.58% Win Rate | 7.53% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 35.92% Win Rate | 2.91% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.18 Avg Place | 35.59% Win Rate | 6.87% First Place | 0.86% Pick Rate | |||||
5.23 Avg Place | 34.74% Win Rate | 3.86% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
- | 5.24 Avg Place | 33.40% Win Rate | 5.04% First Place | 0.26% Pick Rate | ||||
5.41 Avg Place | 32.56% Win Rate | 3.49% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.36 Avg Place | 32.43% Win Rate | 2.70% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.36 Avg Place | 31.30% Win Rate | 3.89% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.57 Avg Place | 26.52% Win Rate | 3.14% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
7.07 Avg Place | 3.33% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Thần Búa Tiến Công - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 79.14% với tỷ lệ chọn 0.20%. Đội hình này sử dụng hệ Dũng Sĩ, Nhiễu Loạn, and Piltover và được chọn trong 0.20% các trận có Thần Búa Tiến Công.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL?
Có 47 đội hình khả thi thường xây dựng Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 16. Thần Búa Tiến Công xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.95% qua 52,540 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Thần Búa Tiến Công thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.08%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 42.08% và hạng trung bình 4.90.
Những hệ nào hoạt động tốt với Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL Mùa 16 là Dũng Sĩ, Nhiễu Loạn, Piltover, Hư Không, and Cảnh Vệ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Thần Búa Tiến Công cao nhất.