
Mũ Thích NghiĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Mũ Thích Nghi trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Mũ Thích Nghi as a core item on carry champions. Our data shows 64 viable team comps currently building Mũ Thích Nghi, with an average win rate of 48.07% across all compositions. The highest performing Mũ Thích Nghi comp achieves a 85.69% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Neeko as the item holder. This table displays all team compositions where Mũ Thích Nghi is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.70 Avg Place | 85.69% Win Rate | 25.12% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
3.06 Avg Place | 82.11% Win Rate | 19.27% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.07 Avg Place | 80.24% Win Rate | 17.76% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
2.86 Avg Place | 79.89% Win Rate | 30.36% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.11 Avg Place | 78.78% Win Rate | 19.46% First Place | 0.60% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 77.46% Win Rate | 20.30% First Place | 0.50% Pick Rate | |||||
3.49 Avg Place | 75.57% Win Rate | 13.49% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
3.37 Avg Place | 75.38% Win Rate | 15.77% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.45 Avg Place | 74.79% Win Rate | 14.88% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.31 Avg Place | 74.56% Win Rate | 16.44% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.45 Avg Place | 72.55% Win Rate | 12.25% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
- | 3.70 Avg Place | 66.67% Win Rate | 17.06% First Place | 0.06% Pick Rate | ||||
3.74 Avg Place | 66.01% Win Rate | 11.99% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.81 Avg Place | 65.82% Win Rate | 13.92% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.85 Avg Place | 62.60% Win Rate | 18.11% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.20 Avg Place | 57.24% Win Rate | 10.65% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.13 Avg Place | 56.02% Win Rate | 11.90% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.24 Avg Place | 55.68% Win Rate | 8.66% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.38 Avg Place | 53.50% Win Rate | 7.50% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 53.20% Win Rate | 5.67% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.41 Avg Place | 51.92% Win Rate | 11.04% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.27 Avg Place | 51.48% Win Rate | 18.15% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.56 Avg Place | 51.27% Win Rate | 5.08% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.56 Avg Place | 50.20% Win Rate | 5.53% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 48.62% Win Rate | 8.51% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
4.51 Avg Place | 48.56% Win Rate | 11.52% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 47.64% Win Rate | 7.17% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.55 Avg Place | 47.32% Win Rate | 9.26% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.61 Avg Place | 47.27% Win Rate | 10.16% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 46.97% Win Rate | 3.54% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.69 Avg Place | 46.76% Win Rate | 4.08% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 46.45% Win Rate | 5.32% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.67 Avg Place | 46.21% Win Rate | 5.36% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.68 Avg Place | 44.98% Win Rate | 5.71% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.77 Avg Place | 44.55% Win Rate | 3.21% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
- | 4.93 Avg Place | 41.72% Win Rate | 6.90% First Place | 2.04% Pick Rate | ||||
4.84 Avg Place | 41.55% Win Rate | 7.15% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 41.15% Win Rate | 12.50% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.85 Avg Place | 40.49% Win Rate | 6.42% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 40.37% Win Rate | 6.88% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 40.10% Win Rate | 6.11% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 38.95% Win Rate | 7.08% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.06 Avg Place | 38.94% Win Rate | 2.88% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.01 Avg Place | 38.89% Win Rate | 6.44% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 38.38% Win Rate | 4.06% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.02 Avg Place | 37.65% Win Rate | 4.73% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.92 Avg Place | 35.85% Win Rate | 2.83% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
- | 5.11 Avg Place | 35.66% Win Rate | 6.06% First Place | 0.25% Pick Rate | ||||
5.16 Avg Place | 35.39% Win Rate | 7.16% First Place | 0.86% Pick Rate | |||||
5.34 Avg Place | 35.27% Win Rate | 8.70% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 34.98% Win Rate | 3.80% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.11 Avg Place | 34.62% Win Rate | 8.33% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.29 Avg Place | 32.77% Win Rate | 3.71% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.38 Avg Place | 32.44% Win Rate | 3.56% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.39 Avg Place | 32.32% Win Rate | 2.76% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.29 Avg Place | 31.19% Win Rate | 6.42% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.51 Avg Place | 30.69% Win Rate | 3.70% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 29.08% Win Rate | 1.96% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.54 Avg Place | 27.60% Win Rate | 4.40% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.44 Avg Place | 26.84% Win Rate | 2.16% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.69 Avg Place | 26.32% Win Rate | 2.39% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.83 Avg Place | 20.80% Win Rate | 1.68% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.85 Avg Place | 18.37% Win Rate | 1.81% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
7.05 Avg Place | 4.31% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Mũ Thích Nghi - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Mũ Thích Nghi trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Mũ Thích Nghi trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 85.69% với tỷ lệ chọn 0.15%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.15% các trận có Mũ Thích Nghi.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Mũ Thích Nghi trong ĐTCL?
Có 64 đội hình khả thi thường xây dựng Mũ Thích Nghi trong ĐTCL Mùa 16. Mũ Thích Nghi xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 48.07% qua 44,828 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Mũ Thích Nghi thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Mũ Thích Nghi trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 41.72% và hạng trung bình 4.93.
Những hệ nào hoạt động tốt với Mũ Thích Nghi trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Mũ Thích Nghi trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Mũ Thích Nghi cao nhất.
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần