Đá Hắc Hóa TFT item icon
Hạng trung bình
3.82
Hạng Nhất
20.37%
Ty le Top 4
62.13%
Tỷ lệ chọn
0.88%

Đá Hắc HóaĐội hình ĐTCL

Mua 16
A
MuaMua 16
Trận đấu692,933
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối27 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Đá Hắc Hóa trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Đá Hắc Hóa as a core item on carry champions. Our data shows 43 viable team comps currently building Đá Hắc Hóa, with an average win rate of 49.52% across all compositions. The highest performing Đá Hắc Hóa comp achieves a 87.13% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Bard as the item holder. This table displays all team compositions where Đá Hắc Hóa is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
2.65
Avg Place
87.13%
Win Rate
26.07%
First Place
0.16%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.07
Avg Place
80.12%
Win Rate
20.18%
First Place
0.60%
Pick Rate
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
2.92
Avg Place
79.14%
Win Rate
29.23%
First Place
0.20%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
3.27
Avg Place
77.82%
Win Rate
14.60%
First Place
0.26%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
3.19
Avg Place
76.73%
Win Rate
19.81%
First Place
0.55%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.33
Avg Place
75.10%
Win Rate
16.62%
First Place
0.26%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
3.33
Avg Place
74.51%
Win Rate
14.71%
First Place
0.05%
Pick Rate
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
3.42
Avg Place
73.19%
Win Rate
17.54%
First Place
0.11%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.38
Avg Place
71.95%
Win Rate
16.13%
First Place
0.12%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.69
Avg Place
70.13%
Win Rate
12.89%
First Place
0.06%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
3.84
Avg Place
65.01%
Win Rate
10.81%
First Place
0.20%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.23
Avg Place
57.77%
Win Rate
8.73%
First Place
0.18%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
4.05
Avg Place
57.39%
Win Rate
11.80%
First Place
0.18%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
4.42
Avg Place
52.84%
Win Rate
6.37%
First Place
0.10%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.39
Avg Place
52.17%
Win Rate
10.99%
First Place
0.27%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.59
Avg Place
47.42%
Win Rate
8.15%
First Place
0.30%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.76
Avg Place
47.23%
Win Rate
0.98%
First Place
0.05%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.59
Avg Place
45.60%
Win Rate
10.88%
First Place
0.08%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.70
Avg Place
45.19%
Win Rate
6.04%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.77
Avg Place
45.15%
Win Rate
3.18%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.73
Avg Place
44.48%
Win Rate
4.01%
First Place
0.32%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.79
Avg Place
44.37%
Win Rate
6.56%
First Place
0.23%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.70
Avg Place
44.33%
Win Rate
8.03%
First Place
0.28%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
4.73
Avg Place
43.61%
Win Rate
10.41%
First Place
0.09%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Huyết KiếmGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.79
Avg Place
43.03%
Win Rate
7.73%
First Place
0.12%
Pick Rate
-
4.90
Avg Place
42.08%
Win Rate
7.11%
First Place
2.08%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
4.73
Avg Place
41.80%
Win Rate
11.48%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.90
Avg Place
41.29%
Win Rate
5.81%
First Place
0.11%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.96
Avg Place
39.95%
Win Rate
7.55%
First Place
0.22%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.90
Avg Place
39.51%
Win Rate
7.34%
First Place
0.05%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
4.99
Avg Place
39.11%
Win Rate
6.77%
First Place
0.15%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.97
Avg Place
37.88%
Win Rate
5.79%
First Place
0.16%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
5.04
Avg Place
37.77%
Win Rate
3.36%
First Place
0.13%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.99
Avg Place
36.84%
Win Rate
6.02%
First Place
0.07%
Pick Rate
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.18
Avg Place
35.59%
Win Rate
6.87%
First Place
0.86%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.25
Avg Place
33.74%
Win Rate
3.95%
First Place
0.17%
Pick Rate
-
5.24
Avg Place
33.40%
Win Rate
5.04%
First Place
0.26%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.41
Avg Place
32.56%
Win Rate
3.49%
First Place
0.06%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
5.36
Avg Place
32.43%
Win Rate
2.70%
First Place
0.06%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.63
Avg Place
28.77%
Win Rate
2.57%
First Place
0.15%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.56
Avg Place
27.92%
Win Rate
3.66%
First Place
0.08%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.57
Avg Place
26.52%
Win Rate
3.14%
First Place
0.09%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.84
Avg Place
20.64%
Win Rate
1.32%
First Place
0.16%
Pick Rate
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Đá Hắc Hóa - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Đá Hắc Hóa trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Đá Hắc Hóa trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 87.13% với tỷ lệ chọn 0.16%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.16% các trận có Đá Hắc Hóa.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Đá Hắc Hóa trong ĐTCL?

Có 43 đội hình khả thi thường xây dựng Đá Hắc Hóa trong ĐTCL Mùa 16. Đá Hắc Hóa xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.52% qua 55,931 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Đá Hắc Hóa thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Đá Hắc Hóa trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.08%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 42.08% và hạng trung bình 4.90.

Những hệ nào hoạt động tốt với Đá Hắc Hóa trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Đá Hắc Hóa trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Đá Hắc Hóa cao nhất.