
Chùy Bạch NgânĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Chùy Bạch Ngân trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Chùy Bạch Ngân as a core item on carry champions. Our data shows 42 viable team comps currently building Chùy Bạch Ngân, with an average win rate of 46.94% across all compositions. The highest performing Chùy Bạch Ngân comp achieves a 80.12% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Bard as the item holder. This table displays all team compositions where Chùy Bạch Ngân is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
3.07 Avg Place | 80.12% Win Rate | 20.18% First Place | 0.60% Pick Rate | |||||
2.92 Avg Place | 79.14% Win Rate | 29.23% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.27 Avg Place | 77.82% Win Rate | 14.60% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.19 Avg Place | 76.73% Win Rate | 19.81% First Place | 0.55% Pick Rate | |||||
3.33 Avg Place | 75.10% Win Rate | 16.62% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 71.95% Win Rate | 16.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.69 Avg Place | 70.13% Win Rate | 12.89% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.76 Avg Place | 67.77% Win Rate | 14.22% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.84 Avg Place | 65.01% Win Rate | 10.81% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.75 Avg Place | 62.92% Win Rate | 12.53% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.07 Avg Place | 58.85% Win Rate | 7.39% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.23 Avg Place | 57.77% Win Rate | 8.73% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.34 Avg Place | 52.30% Win Rate | 14.36% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 52.17% Win Rate | 10.99% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 49.71% Win Rate | 6.47% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 47.42% Win Rate | 8.15% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 47.23% Win Rate | 0.98% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 45.73% Win Rate | 5.78% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 45.60% Win Rate | 10.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 45.19% Win Rate | 6.04% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 44.48% Win Rate | 4.01% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 43.61% Win Rate | 10.41% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 43.03% Win Rate | 7.73% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
- | 4.90 Avg Place | 42.08% Win Rate | 7.11% First Place | 2.08% Pick Rate | ||||
4.90 Avg Place | 41.29% Win Rate | 5.81% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.95% Win Rate | 7.55% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 39.11% Win Rate | 6.77% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 37.88% Win Rate | 5.79% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 36.58% Win Rate | 7.53% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 35.92% Win Rate | 2.91% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.18 Avg Place | 35.59% Win Rate | 6.87% First Place | 0.86% Pick Rate | |||||
5.23 Avg Place | 34.74% Win Rate | 3.86% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 33.74% Win Rate | 3.95% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
- | 5.24 Avg Place | 33.40% Win Rate | 5.04% First Place | 0.26% Pick Rate | ||||
5.07 Avg Place | 32.20% Win Rate | 7.46% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.36 Avg Place | 31.30% Win Rate | 3.89% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.41 Avg Place | 30.81% Win Rate | 5.41% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.63 Avg Place | 28.77% Win Rate | 2.57% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.56 Avg Place | 27.92% Win Rate | 3.66% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.57 Avg Place | 26.52% Win Rate | 3.14% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 20.64% Win Rate | 1.32% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
7.07 Avg Place | 3.33% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Chùy Bạch Ngân - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 80.12% với tỷ lệ chọn 0.60%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.60% các trận có Chùy Bạch Ngân.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL?
Có 42 đội hình khả thi thường xây dựng Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL Mùa 16. Chùy Bạch Ngân xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 46.94% qua 53,557 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Chùy Bạch Ngân thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.08%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 42.08% và hạng trung bình 4.90.
Đội hình nào với Chùy Bạch Ngân có hạng trung bình tốt nhất?
Đội hình Chùy Bạch Ngân có hạng trung bình tốt nhất đạt 2.92 với hệ Dũng Sĩ, Nhiễu Loạn, and Piltover. Đội hình này có tỷ lệ thắng 79.14% và tỷ lệ chọn 0.20%.
Những hệ nào hoạt động tốt với Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Chùy Bạch Ngân trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Piltover, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Chùy Bạch Ngân cao nhất.