Đao Tím TFT item icon
Hạng trung bình
3.76
Hạng Nhất
20.68%
Ty le Top 4
62.90%
Tỷ lệ chọn
0.97%

Đao TímĐội hình ĐTCL

Mua 16
A
MuaMua 16
Trận đấu619,064
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Đao Tím trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Đao Tím as a core item on carry champions. Our data shows 53 viable team comps currently building Đao Tím, with an average win rate of 47.42% across all compositions. The highest performing Đao Tím comp achieves a 83.93% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Nidalee as the item holder. This table displays all team compositions where Đao Tím is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.75
Avg Place
83.93%
Win Rate
24.40%
First Place
0.17%
Pick Rate
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
2.79
Avg Place
81.07%
Win Rate
29.78%
First Place
0.20%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápNỏ SétGiáp Tâm Linh
3.22
Avg Place
78.48%
Win Rate
15.10%
First Place
0.27%
Pick Rate
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.13
Avg Place
78.28%
Win Rate
20.17%
First Place
0.60%
Pick Rate
Neeko build
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.37
Avg Place
76.05%
Win Rate
17.49%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.24
Avg Place
75.60%
Win Rate
18.74%
First Place
0.53%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
3.32
Avg Place
73.96%
Win Rate
17.81%
First Place
0.26%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.42
Avg Place
73.40%
Win Rate
16.26%
First Place
0.12%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.43
Avg Place
73.03%
Win Rate
17.98%
First Place
0.11%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhQuyền Năng Khổng Lồ
3.68
Avg Place
69.10%
Win Rate
15.57%
First Place
0.08%
Pick Rate
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
3.79
Avg Place
66.13%
Win Rate
11.22%
First Place
0.18%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
4.10
Avg Place
57.14%
Win Rate
11.59%
First Place
0.20%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Bùa XanhCung XanhChùy Đoản Côn
4.24
Avg Place
55.51%
Win Rate
10.33%
First Place
0.17%
Pick Rate
Aatrox  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Bel'Veth build
Diệt Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânThịnh Nộ Thủy Quái
4.21
Avg Place
52.73%
Win Rate
17.04%
First Place
0.06%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.41
Avg Place
51.06%
Win Rate
12.08%
First Place
0.07%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.51
Avg Place
51.00%
Win Rate
11.46%
First Place
0.27%
Pick Rate
Swain build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooCung Xanh
4.49
Avg Place
50.50%
Win Rate
7.02%
First Place
0.06%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.56
Avg Place
49.31%
Win Rate
5.32%
First Place
0.09%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Dr. Mundo build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
4.59
Avg Place
48.88%
Win Rate
3.28%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.63
Avg Place
48.28%
Win Rate
6.51%
First Place
0.11%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.55
Avg Place
47.58%
Win Rate
5.22%
First Place
0.10%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.60
Avg Place
46.36%
Win Rate
8.62%
First Place
0.27%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.77
Avg Place
45.92%
Win Rate
5.23%
First Place
0.12%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.70
Avg Place
45.87%
Win Rate
8.01%
First Place
0.24%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
4.77
Avg Place
45.66%
Win Rate
5.14%
First Place
0.06%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.78
Avg Place
45.20%
Win Rate
4.08%
First Place
0.32%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Warwick build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
4.79
Avg Place
45.02%
Win Rate
2.58%
First Place
0.05%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.66
Avg Place
44.99%
Win Rate
7.79%
First Place
0.30%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
4.70
Avg Place
43.81%
Win Rate
9.23%
First Place
0.10%
Pick Rate
-
4.93
Avg Place
41.66%
Win Rate
6.61%
First Place
2.06%
Pick Rate
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.85
Avg Place
41.15%
Win Rate
8.67%
First Place
0.16%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.84
Avg Place
40.14%
Win Rate
8.86%
First Place
0.11%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.85
Avg Place
39.61%
Win Rate
6.60%
First Place
0.16%
Pick Rate
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.08
Avg Place
39.30%
Win Rate
5.96%
First Place
0.06%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.01
Avg Place
38.41%
Win Rate
5.36%
First Place
0.21%
Pick Rate
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
4.92
Avg Place
37.96%
Win Rate
7.66%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.98
Avg Place
37.20%
Win Rate
5.97%
First Place
0.12%
Pick Rate
Ashe build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
5.03
Avg Place
35.96%
Win Rate
4.79%
First Place
0.06%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
5.20
Avg Place
35.25%
Win Rate
6.58%
First Place
0.89%
Pick Rate
-
5.14
Avg Place
35.25%
Win Rate
5.51%
First Place
0.26%
Pick Rate
Vayne build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.21
Avg Place
35.06%
Win Rate
3.17%
First Place
0.19%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
5.29
Avg Place
34.51%
Win Rate
0.35%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechTrượng Hư Vô
5.24
Avg Place
33.91%
Win Rate
4.02%
First Place
0.07%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.32
Avg Place
33.60%
Win Rate
4.72%
First Place
0.08%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.26
Avg Place
33.57%
Win Rate
4.69%
First Place
0.05%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.05
Avg Place
33.07%
Win Rate
4.67%
First Place
0.05%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.27
Avg Place
32.85%
Win Rate
6.73%
First Place
0.12%
Pick Rate
Yunara build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
5.38
Avg Place
29.06%
Win Rate
2.96%
First Place
0.08%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.55
Avg Place
28.00%
Win Rate
1.52%
First Place
0.14%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.47
Avg Place
25.53%
Win Rate
5.41%
First Place
0.07%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.71
Avg Place
25.17%
Win Rate
1.80%
First Place
0.09%
Pick Rate
Ambessa build
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
5.84
Avg Place
22.26%
Win Rate
2.64%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.90
Avg Place
20.88%
Win Rate
1.66%
First Place
0.17%
Pick Rate
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Đao Tím - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Đao Tím trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Đao Tím trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 83.93% với tỷ lệ chọn 0.17%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.17% các trận có Đao Tím.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Đao Tím trong ĐTCL?

Có 53 đội hình khả thi thường xây dựng Đao Tím trong ĐTCL Mùa 16. Đao Tím xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.42% qua 53,680 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Đao Tím thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Đao Tím trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.06%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 41.66% và hạng trung bình 4.93.

Những hệ nào hoạt động tốt với Đao Tím trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Đao Tím trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Đao Tím cao nhất.