
Thú Tượng Thạch GiápĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Thú Tượng Thạch Giáp as a core item on carry champions. Our data shows 61 viable team comps currently building Thú Tượng Thạch Giáp, with an average win rate of 46.88% across all compositions. The highest performing Thú Tượng Thạch Giáp comp achieves a 83.46% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Neeko as the item holder. This table displays all team compositions where Thú Tượng Thạch Giáp is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.79 Avg Place | 83.46% Win Rate | 24.25% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
3.12 Avg Place | 78.96% Win Rate | 19.19% First Place | 0.60% Pick Rate | |||||
2.88 Avg Place | 77.44% Win Rate | 30.03% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.23 Avg Place | 76.58% Win Rate | 19.63% First Place | 0.54% Pick Rate | |||||
3.29 Avg Place | 75.92% Win Rate | 15.83% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
3.26 Avg Place | 75.82% Win Rate | 15.36% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
3.30 Avg Place | 75.50% Win Rate | 16.11% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
3.43 Avg Place | 73.33% Win Rate | 17.39% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
3.70 Avg Place | 70.05% Win Rate | 11.52% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.61 Avg Place | 68.75% Win Rate | 15.81% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.77 Avg Place | 65.05% Win Rate | 11.25% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
3.96 Avg Place | 64.18% Win Rate | 16.42% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.96 Avg Place | 61.25% Win Rate | 11.58% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
- | 3.88 Avg Place | 60.85% Win Rate | 12.74% First Place | 0.06% Pick Rate | ||||
4.22 Avg Place | 58.43% Win Rate | 10.22% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.13 Avg Place | 56.86% Win Rate | 9.71% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
4.35 Avg Place | 54.30% Win Rate | 6.45% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.36 Avg Place | 53.61% Win Rate | 10.98% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.47 Avg Place | 52.43% Win Rate | 6.49% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 52.02% Win Rate | 13.13% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.28 Avg Place | 51.33% Win Rate | 16.81% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.60 Avg Place | 50.58% Win Rate | 4.65% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.58 Avg Place | 50.26% Win Rate | 6.74% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 48.44% Win Rate | 7.60% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 47.79% Win Rate | 4.87% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 47.77% Win Rate | 9.66% First Place | 0.28% Pick Rate | |||||
4.60 Avg Place | 47.31% Win Rate | 9.83% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.45 Avg Place | 47.18% Win Rate | 12.06% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.71 Avg Place | 45.95% Win Rate | 6.53% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 45.77% Win Rate | 3.17% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.68 Avg Place | 45.71% Win Rate | 3.90% First Place | 0.31% Pick Rate | |||||
4.74 Avg Place | 44.98% Win Rate | 10.48% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 43.65% Win Rate | 6.08% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.83 Avg Place | 42.12% Win Rate | 6.79% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.90 Avg Place | 41.14% Win Rate | 6.54% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
- | 4.96 Avg Place | 40.82% Win Rate | 6.79% First Place | 2.04% Pick Rate | ||||
4.81 Avg Place | 39.81% Win Rate | 6.80% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.43% Win Rate | 6.63% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 39.04% Win Rate | 2.63% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.86 Avg Place | 38.56% Win Rate | 7.18% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.94 Avg Place | 38.55% Win Rate | 6.91% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.09 Avg Place | 38.17% Win Rate | 4.15% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 37.98% Win Rate | 7.21% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
- | 5.07 Avg Place | 37.00% Win Rate | 4.23% First Place | 0.24% Pick Rate | ||||
5.27 Avg Place | 36.18% Win Rate | 2.73% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.04 Avg Place | 35.60% Win Rate | 5.76% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.28 Avg Place | 35.36% Win Rate | 1.79% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.22 Avg Place | 34.01% Win Rate | 6.75% First Place | 0.85% Pick Rate | |||||
5.32 Avg Place | 32.04% Win Rate | 3.87% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.30 Avg Place | 32.03% Win Rate | 4.76% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.30 Avg Place | 32.02% Win Rate | 2.81% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.48 Avg Place | 30.86% Win Rate | 2.86% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.27 Avg Place | 30.61% Win Rate | 5.90% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.36 Avg Place | 30.47% Win Rate | 5.11% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.35 Avg Place | 29.10% Win Rate | 4.51% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 28.80% Win Rate | 3.25% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 24.71% Win Rate | 4.02% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.59 Avg Place | 23.83% Win Rate | 1.04% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 18.94% Win Rate | 1.33% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.97 Avg Place | 16.86% Win Rate | 1.96% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
7.03 Avg Place | 3.83% Win Rate | 0.43% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Thú Tượng Thạch Giáp - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 83.46% với tỷ lệ chọn 0.16%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.16% các trận có Thú Tượng Thạch Giáp.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL?
Có 61 đội hình khả thi thường xây dựng Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL Mùa 16. Thú Tượng Thạch Giáp xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 46.88% qua 39,006 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Thú Tượng Thạch Giáp thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 40.82% và hạng trung bình 4.96.
Những hệ nào hoạt động tốt với Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Thú Tượng Thạch Giáp cao nhất.
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc