Trận đấu được chia sẻ
Chia sẻ bởi Admin
8th · 23 phút·19:35:16 6/5/2026
8th
Thời lượng23 phút
Vòng đấu7–10 (17)
Sát thương25,253
Set17

Đội hình cuối

Ezreal
★★
Ezreal
Guinsoo's Rageblade
Infinity Edge
Flickerblades
Aatrox
★★
Aatrox
Milio
★★
Milio
Pantheon
★★★
Pantheon
Gargoyle Stoneplate
Samira
★★
Samira
Rhaast
★★
Rhaast
Xayah
Xayah
Riven
Riven
Timebreaker4Timebreaker
Sniper3Sniper
Redeemer1Redeemer
Space Groove1Space Groove

Comp Value

Phoenix Spartan
69
LuvGlaive
68
You8th
56
uzikill
48
Masq1
47
LØR
30
FairyKey
21
LoudBrownGuy

Đội hình tương tự — Pro

Nâng cấp lên MetaBot Pro để xem các đội hình tương tự kèm tỉ lệ thắng, tỉ lệ top 1 và thứ hạng trung bình.

Máu

0255075100Máu · 1: 100Máu · 2: 100Máu · 3: 100Máu · 4: 97Máu · 5: 93Máu · 6: 93Máu · 7: 93Máu · 8: 93Máu · 9: 83Máu · 10: 60Máu · 11: 51Máu · 12: 51Máu · 13: 42Máu · 14: 32Máu · 15: 18Máu · 16: 5Máu · 17: 5136810121517HPVòngMáu

Kinh tế

016334965Vàng mỗi vòng · 1: 0Vàng mỗi vòng · 2: 4Vàng mỗi vòng · 3: 13Vàng mỗi vòng · 4: 19Vàng mỗi vòng · 5: 28Vàng mỗi vòng · 6: 22Vàng mỗi vòng · 7: 34Vàng mỗi vòng · 8: 39Vàng mỗi vòng · 9: 48Vàng mỗi vòng · 10: 62Vàng mỗi vòng · 11: 62Vàng mỗi vòng · 12: 53Vàng mỗi vòng · 13: 51Vàng mỗi vòng · 14: 63Vàng mỗi vòng · 15: 37Vàng mỗi vòng · 16: 42Vàng mỗi vòng · 17: 10136810121517VàngVòngVàng mỗi vòng

Board Strength

No board strength data captured.