- Tỷ Lệ Thắng
- 52.1%
- Tỷ Lệ Chọn
- 2.5%
- KDA TB
- 7.11
Gambit Tổng Quan
- Vai Trò
- Strategist
- Trận Đấu
- 10.067
- Mùa
- Hiện Tại
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Charming and free-spirited, Remy LeBeau manipulates kinetic energy with unmatched skill. With a flick of his wrist, his charged playing cards become explosive projectiles for foes or heal his allies through kinetic shifting. When the charismatic Gambit lights up the battlefield, he always plays to win!
Xếp Hạng Gambit
Gambit hiện đang hoạt động kém trong meta, nhưng vẫn có thể hiệu quả trong tay đúng người và đội hình phù hợp. Với 52.1% tỷ lệ thắng ấn tượng và 2.5% tỷ lệ chọn, Gambit là lựa chọn đáng tin cậy để leo rank. Gambit có 4.1% tỷ lệ MVP trong các trận đấu. Là một Strategist, Gambit cung cấp hỗ trợ quan trọng thông qua hồi máu và kỹ năng tiện ích.
Thống Kê Chi Tiết Gambit
Kỹ Năng Gambit

- Casting
- Projectile that fires in a straight trajectory
- Ammo
- 21
- Fire Rate
- 0.45s per round
- Critical Hit
- No
- Projectile Speed
- 150 m/s
- Card Damage
- 20 damage per round
- Card Healing
- 28 health per round
- Maximum Distance
- 60m
- Cards Launched Per Unleash
- 3 cards per unleash
- Angle Between the Side Cards and the Center Card
- 2°

- Team-Up Bonus
- 5% Healing Boost

- Damage
- 25 per field
- Cooldown
- 2 charges, with each charge taking 8s to recharge
- Casting
- Dash
- Range
- 5m spherical radius
- Healing
- To allies and self: 25/hit
- Dash Distance
- 12m
- Spell Field Range
- 5m spherical radius
- Spell Field Generation Interval
- 0.1
- Spell Field Generation Quantity
- 3

- Damage
- 70
- Casting
- Projectile that generates a spell field upon impact
- Projectile Speed
- 100 m/s
- Maximum Distance
- 15m
- Spell Field Range
- 5m spherical radius
- Number of Projectiles
- 10

- Cooldown
- 4 charges, with each charge taking 8s to recharge
- Maximum Duration
- 6s
- Self Damage Boost
- 15%

- Casting
- Projectile that fires in a straight trajectory.
- Duration
- 4s
- Projectile Speed
- 120m/s
- Healing
- 50 damage per round
- Healing Boost Ratio
- 0.15
- Max Number of Ricochets
- 6

- Cooldown
- 2 charges, with each charge taking 12.5s to recharge.
- Casting
- Dash
- Dash Duration
- 8m

- Damage
- 70
- Casting
- Projectile that generates a spell field upon impact
- Projectile Speed
- 150 m/s
- Spell Field Range
- 5m spherical radius
- Reduced Healing Ratio
- 0.25
- Reduced Healing Duration
- 4s

- Cooldown
- 4 charges, with each charge taking 8s to recharge.
- Self Healing
- Heal 20 health per second within duration
- Maximum Duration
- 6s

- Casting
- Projectile that generates a spell field upon impact.
- Projectile Speed
- 100 m/s
- Maximum Distance
- 15m
- Spell Field Range
- 5m spherical radius
- Spell Field Healing
- 70 per field
- Number of Generated Projectiles
- 10

- Energy Cost
- 4300
- Casting
- Targeted
- Range
- Cone shape spell field, angle range: 110°, length: 40m
- One-Time Healing
- 100
- Healing over time
- 75/s
- Spell Field Duration
- 10s
- Enhanced Damage Ratio
- 20%
- Damage Trigger Interval
- 0.5s
- Movement Speed Boost Ratio
- 50%
- Ultimate Abilities Charge Acceleration Ratio
- 30%
Xây đội hình tốt nhất quanh Gambit
Phòng Ghép Đội Hình đặt hai đội lên một bảng: team-up đang kích hoạt, cộng hưởng từng cặp, cân bằng vai trò và lợi thế đối đầu của mỗi anh hùng trước đội hình đối phương, tất cả từ trận đấu thật.
- Bảng 6v6 đầy đủ
- Team-up & cộng hưởng
- Đối đầu với đội địch

Có 12 anh hùng Strategist trong Marvel Rivals. Gambit được xếp #9 trong số họ với 52.1% tỷ lệ thắng, thấp hơn mức trung bình 53.5% của Strategist. Ultron dẫn đầu danh mục Strategist với 56.6% tỷ lệ thắng. 2.5% tỷ lệ chọn của Gambit thấp hơn mức trung bình 2.8%, và KDA 7.11 của họ cao hơn mức trung bình 7.07 của Strategist.
| # | Anh Hùng | Hạng | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | Tỷ Lệ MVP | Hạ Gục | Tử Vong | KDA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ultron Tier S | 56.6% | 0.8% | 4.3% | 16.5 | 5.4 | 8.61 | |
| 2 | Rocket Raccoon Tier S | 56.1% | 3.1% | 1.5% | 6.8 | 5.1 | 6.66 | |
| 3 | Mantis Tier A | 56.1% | 1.2% | 2.7% | 13.0 | 6.0 | 6.63 | |
| 4 | Jubilee Tier B | 55.3% | 0.3% | 0.0% | 14.6 | 5.2 | 6.15 | |
| 5 | Loki Tier A | 54.4% | 1.6% | 6.3% | 15.4 | 5.1 | 7.72 | |
| 6 | Adam Warlock Tier C | 53.3% | 1.0% | 7.6% | 13.1 | 6.8 | 4.01 | |
| 7 | Jeff The Land Shark Tier C | 53.1% | 3.4% | 15.4% | 20.9 | 5.5 | 9.21 | |
| 8 | Invisible Woman Tier B | 53.0% | 6.8% | 5.7% | 17.7 | 5.6 | 7.44 | |
| 9 | Gambit Tier D | 52.1% | 2.5% | 4.1% | 15.6 | 5.5 | 7.11 | |
| 10 | White Fox Tier D | 52.1% | 4.8% | 12.6% | 18.9 | 5.6 | 7.45 | |
| 11 | Luna Snow Tier F | 49.9% | 3.9% | 9.6% | 14.9 | 5.9 | 5.88 | |
| 12 | Cloak & Dagger Tier F | 49.9% | 4.3% | 2.5% | 15.0 | 5.6 | 7.91 |
Khi Nào Nên Chơi Gambit
Điểm mạnh
- Tỷ lệ thắng cao 52.1%, cho thấy hiệu suất tổng thể mạnh
- Khả năng sống sót xuất sắc với KDA trung bình 7.11
- Hồi máu xuất sắc với 17.789 hồi máu trung bình mỗi trận
- Cung cấp hỗ trợ đội quan trọng thông qua hồi máu và kỹ năng tiện ích
Điểm yếu
- Tỷ lệ chọn thấp hơn nghĩa là ít kiến thức cộng đồng và ít tương hỗ đội được khám phá
- Dễ bị tổn thương khi bị bắt một mình không có bảo vệ từ đội
- Hiệu suất đội phụ thuộc nhiều vào việc giữ đồng đội sống
Mẹo chiến thuật
Thành Thạo Vai Trò
Là Chiến Lược Gia, Gambit nên tập trung vào việc giữ đồng đội sống và cung cấp tiện ích. Đứng sau tiền tuyến và ưu tiên hồi máu cho Tiên Phong.
Tương Hỗ Đội
Gambit hoạt động tốt nhất với các anh hùng bổ sung phong cách chơi Strategist của họ. Xem tab Tương Hỗ để tìm đối tác tốt nhất cho Gambit.
Nhận Thức Khắc Chế
Hiểu các khắc chế của Gambit rất quan trọng để thành công. Truy cập tab Khắc Chế để tìm hiểu những anh hùng nào cần tránh và những trận đấu nào có lợi cho Gambit.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Gambit
Gambit có tốt trong Marvel Rivals không?
Gambit có 52.1% tỷ lệ thắng và 2.5% tỷ lệ chọn trong Marvel Rivals. Điều này khiến Gambit trở thành lựa chọn mạnh khi chơi tốt.
Gambit thuộc hạng nào trong Marvel Rivals?
Gambit hiện được xếp hạng D trong Marvel Rivals, đứng #32 trong 54 anh hùng tổng thể và #9 trong số các anh hùng Strategist. Xếp hạng dựa trên hiệu suất tỷ lệ thắng trong các trận đấu cạnh tranh.
Gambit có meta trong Marvel Rivals không?
Gambit hiện không được coi là meta trong Marvel Rivals. Với xếp hạng D và 52.1% tỷ lệ thắng, Gambit có thể gặp khó khăn khi đấu với các lựa chọn mạnh hơn. Tuy nhiên, người chơi giỏi vẫn có thể thành công với đội hình phù hợp.
Gambit là vai trò gì trong Marvel Rivals?
Gambit là anh hùng Chiến Lược Gia trong Marvel Rivals. Chiến Lược Gia là những anh hùng hỗ trợ hồi máu và buff cho đội.
Thống kê của Gambit trong Marvel Rivals là gì?
Gambit có 52.1% tỷ lệ thắng, 2.5% tỷ lệ chọn và 4.1% tỷ lệ MVP trong Marvel Rivals. Trung bình, Gambit đạt 7.11 KDA với 15.6 hạ gục, 5.5 tử vong và 23.6 hỗ trợ mỗi trận.
Làm thế nào để chơi Gambit hiệu quả?
Để chơi Gambit hiệu quả, tập trung vào điểm mạnh của họ như một Strategist. Học các kỹ năng của họ và luyện tập định vị để tối đa hóa tác động trong trận chiến đội. Charming and free-spirited, Remy LeBeau manipulates kinetic energy with unmatched skill. With a flick of his wrist, his charged playing cards become e...
Gambit có khó chơi trong Marvel Rivals không?
Gambit là anh hùng Chiến Lược Gia đòi hỏi nhận thức game và định vị tốt. Tập trung vào việc sống sót trong khi giữ cho đội được hồi máu. Ưu tiên hồi máu cho Tiên Phong và bảo vệ Đấu Sĩ trong các trận chiến đội.
Ai là Strategist tốt nhất trong Marvel Rivals?
Các anh hùng Strategist hàng đầu trong Marvel Rivals theo tỷ lệ thắng là: Ultron, Rocket Raccoon, Mantis. Gambit hiện đứng #9 trong 12 anh hùng Strategist dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh.