- Tỷ Lệ Thắng
- 54.5%
- Tỷ Lệ Chọn
- 0.2%
- KDA TB
- 4.27
The Hood Tổng Quan
- Vai Trò
- Vanguard
- Trận Đấu
- 907
- Mùa
- Hiện Tại
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Xếp Hạng The Hood
The Hood hiện đang hoạt động kém trong meta, nhưng vẫn có thể hiệu quả trong tay đúng người và đội hình phù hợp. Với 54.5% tỷ lệ thắng ấn tượng và 0.2% tỷ lệ chọn, The Hood là lựa chọn đáng tin cậy để leo rank. The Hood có 0.0% tỷ lệ MVP trong các trận đấu. Là một Vanguard, The Hood xuất sắc trong việc hấp thụ sát thương và tạo không gian cho đội.
Thống Kê Chi Tiết The Hood
Kỹ Năng The Hood
- Damage
- 26 per round
- Casting
- Hitscan
- Ammo
- 40
- Critical Hit
- Yes
- Damage Falloff
- Begins at 8m, decreasing to 55% at 20m
- Firing Interval
- 0.2s
- Demonic Energy Gained
- 2 per hit
- Damage (above 50% Energy)
- 21 per round
- Firing Interval (above 50% Energy)
- 0.15s
- Damage
- 4 per round
- Casting
- Hitscan
- Damage Falloff
- Begins at 8m, decreasing to 80% at 20m
- Firing Interval
- 0.05s
- Max Bonus Health
- 100
- Lifesteal Proportion
- 10%
- Crosshair Spread Radius
- Reaches 0.5m after 10 consecutive shots (at 10m)
- Damage-bonus Health Conversion
- 40%
- Cooldown
- 10s
- Veil Size
- Width: 8m, Height: 3.5m
- Veil Duration
- 6s
- Pass-through Damage
- 60
- Pass-through Blind Duration
- 1s
- Enemy Projectile Damage Loss
- 35%
- Enemy Projectile Healing Loss
- 20%
- Accursed Pistols Demonic Energy Gained
- 2.75 per hit
- Leaded Transformation Lifesteal Proportion
- 20%
- Cooldown
- 10s
- Max Duration
- 1s
- Barrier Radius
- 2m spherical radius
- Barrier Radius (above 50% Energy)
- 3m spherical radius
- Damage Absorbed-demonic Energy Conversion
- 3.75%
- Max Demonic Energy
- 100
- Cooldown
- 15s
- Duration
- 1.2s
- Movement Boost
- 40% (while active)
- Explosion Range
- 4.5m spherical radius
- Explosion Damage
- 40
- Movement Boost Decay
- Decays to 0% over 2s after the ability ends
- Demonic Energy Gained
- 20 (upon activation)
- Energy Cost
- 3400
- Duration
- 12s
- Attack Damage
- 1st - 5th Shots: 90 + 10% Max Health, 6th Shot: 140 + 15% Max Health
- Max Shots Fired
- 6
- Max Bonus Health
- 200
- Bonus Health Gained
- 50 (after each shot)
- Full-demon State Max Health
- 1000
- Full-demon State Properties
- • The Hood cannot move while the Ultimate is active. • Shots pierce through enemies and barriers and cannot be deflected by enemies. • Restore all health once the ability ends. Dropping to 0 HP while in full-demon state results in death. • Can be manually canceled.
- Bonus Health Generation Range
- 8m spherical radius
- Damage-bonus Health Conversion
- 60%
Kỹ Năng Team-Up The Hood
- Damage
- Deal 20 damage every 0.5s
- Cooldown
- 16s
- Zone Range
- 5m spherical radius
- Zone Duration
- 4s
- One-time Damage
- 60
- Max Teleport Distance
- 30m
- Max Damage/healing Loss
- 40%
- Enemy Damage/healing Loss
- 5% per hit
- Max Zone Generation Distance
- 20m
- Max Bounces
- 3
- Barrier Health
- 300
- Explosion Range
- 8m spherical radius
- Explosion Damage
- 30
- Attack Damage Loss
- 50% per bounce
- Attack Bouncing Range
- 3m
- Enemy Damage/healing Loss
- 35%
Xây đội hình tốt nhất quanh The Hood
Phòng Ghép Đội Hình đặt hai đội lên một bảng: team-up đang kích hoạt, cộng hưởng từng cặp, cân bằng vai trò và lợi thế đối đầu của mỗi anh hùng trước đội hình đối phương, tất cả từ trận đấu thật.
- Bảng 6v6 đầy đủ
- Team-up & cộng hưởng
- Đối đầu với đội địch

Có 14 anh hùng Vanguard trong Marvel Rivals. The Hood được xếp #3 trong số họ với 54.5% tỷ lệ thắng, cao hơn mức trung bình 52.8% của Vanguard. Peni Parker dẫn đầu danh mục Vanguard với 58.8% tỷ lệ thắng. 0.2% tỷ lệ chọn của The Hood thấp hơn mức trung bình 1.8%, và KDA 4.27 của họ cao hơn mức trung bình 4.11 của Vanguard.
| # | Anh Hùng | Hạng | Tỷ Lệ Thắng | Tỷ Lệ Chọn | Tỷ Lệ MVP | Hạ Gục | Tử Vong | KDA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peni Parker Tier S | 58.8% | 1.1% | 4.5% | 16.4 | 4.8 | 6.93 | |
| 2 | Captain America Tier A | 54.6% | 1.1% | 12.1% | 17.4 | 5.5 | 3.73 | |
| 3 | The Hood Tier D | 54.5% | 0.2% | 0.0% | 18.4 | 4.9 | 4.27 | |
| 4 | Groot Tier B | 54.1% | 1.5% | 8.8% | 20.4 | 6.5 | 3.76 | |
| 5 | Hulk Tier B | 53.8% | 1.7% | 7.5% | 17.0 | 5.1 | 4.27 | |
| 6 | Angela Tier C | 53.2% | 1.0% | 5.1% | 17.8 | 6.2 | 3.49 | |
| 7 | Rogue Tier C | 52.8% | 1.4% | 8.8% | 18.2 | 6.3 | 3.65 | |
| 8 | Venom Tier C | 52.6% | 1.8% | 7.0% | 18.1 | 6.0 | 3.90 | |
| 9 | Thor Tier D | 52.5% | 1.8% | 7.7% | 19.2 | 6.5 | 3.47 | |
| 10 | Doctor Strange Tier D | 51.9% | 3.7% | 8.6% | 19.6 | 6.7 | 3.31 | |
| 11 | Devil Dinosaur Tier D | 51.7% | 2.3% | 1.8% | 21.6 | 6.4 | 5.85 | |
| 12 | Magneto Tier D | 50.8% | 3.7% | 7.0% | 18.4 | 6.3 | 3.61 | |
| 13 | The Thing Tier F | 49.4% | 1.3% | 3.3% | 18.4 | 7.1 | 3.57 | |
| 14 | Emma Frost Tier F | 49.0% | 2.4% | 7.1% | 19.7 | 6.7 | 3.68 |
Khi Nào Nên Chơi The Hood
Điểm mạnh
- Tỷ lệ thắng cao 54.5%, cho thấy hiệu suất tổng thể mạnh
- Khả năng sống sót xuất sắc với KDA trung bình 4.27
- Sự hiện diện tiền tuyến mạnh, có thể hấp thụ sát thương và tạo không gian cho đồng đội
Điểm yếu
- Tỷ lệ chọn thấp hơn nghĩa là ít kiến thức cộng đồng và ít tương hỗ đội được khám phá
- Phụ thuộc vào đội theo dõi để tận dụng không gian đã tạo
- Có thể gặp khó khăn khi bị đội địch tập trung hỏa lực phối hợp
Mẹo chiến thuật
Thành Thạo Vai Trò
Là Tiên Phong, The Hood nên tập trung vào việc dẫn đầu xung phong và tạo không gian cho đồng đội. Định vị bản thân để hấp thụ sát thương trong khi Đấu Sĩ của bạn gây sát thương.
Tương Hỗ Đội
The Hood hoạt động tốt nhất với các anh hùng bổ sung phong cách chơi Vanguard của họ. Xem tab Tương Hỗ để tìm đối tác tốt nhất cho The Hood.
Nhận Thức Khắc Chế
Hiểu các khắc chế của The Hood rất quan trọng để thành công. Truy cập tab Khắc Chế để tìm hiểu những anh hùng nào cần tránh và những trận đấu nào có lợi cho The Hood.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu Hỏi Thường Gặp Về The Hood
The Hood có tốt trong Marvel Rivals không?
The Hood có 54.5% tỷ lệ thắng và 0.2% tỷ lệ chọn trong Marvel Rivals. Điều này khiến The Hood trở thành lựa chọn mạnh khi chơi tốt.
The Hood thuộc hạng nào trong Marvel Rivals?
The Hood hiện được xếp hạng D trong Marvel Rivals, đứng #11 trong 54 anh hùng tổng thể và #3 trong số các anh hùng Vanguard. Xếp hạng dựa trên hiệu suất tỷ lệ thắng trong các trận đấu cạnh tranh.
The Hood có meta trong Marvel Rivals không?
The Hood hiện không được coi là meta trong Marvel Rivals. Với xếp hạng D và 54.5% tỷ lệ thắng, The Hood có thể gặp khó khăn khi đấu với các lựa chọn mạnh hơn. Tuy nhiên, người chơi giỏi vẫn có thể thành công với đội hình phù hợp.
The Hood là vai trò gì trong Marvel Rivals?
The Hood là anh hùng Tiên Phong trong Marvel Rivals. Tiên Phong là những anh hùng tiền tuyến tanky bảo vệ đội của họ.
Thống kê của The Hood trong Marvel Rivals là gì?
The Hood có 54.5% tỷ lệ thắng, 0.2% tỷ lệ chọn và 0.0% tỷ lệ MVP trong Marvel Rivals. Trung bình, The Hood đạt 4.27 KDA với 18.4 hạ gục, 4.9 tử vong và 2.5 hỗ trợ mỗi trận.
Làm thế nào để chơi The Hood hiệu quả?
Để chơi The Hood hiệu quả, tập trung vào điểm mạnh của họ như một Vanguard. Học các kỹ năng của họ và luyện tập định vị để tối đa hóa tác động trong trận chiến đội.
The Hood có khó chơi trong Marvel Rivals không?
The Hood là anh hùng Tiên Phong thường thân thiện với người mới. Tập trung vào việc tạo không gian cho đội và hấp thụ sát thương. Học khi nào nên xông vào và khi nào nên rút lui để bảo vệ hỗ trợ của bạn.
Ai là Vanguard tốt nhất trong Marvel Rivals?
Các anh hùng Vanguard hàng đầu trong Marvel Rivals theo tỷ lệ thắng là: Peni Parker, Captain America, The Hood. The Hood hiện đứng #3 trong 14 anh hùng Vanguard dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh.