
AMP-9
Nhỏ gọn, dạng mô-đun, độ giật thấp và tốc độ bắn cao.
- Mở khóa
- Mặc định
- Giá
- $900Mỗi mạng, tiền trong trận
- Hạng trong loại
- #2/4 Súng tiểu liên
- Cỡ đạn
- 9x19mm
- Băng đạn
- 4 (tối đa 50 viên)
- Phụ kiện
- 249 ống ngắm · 9 dưới nòng · 6 đầu nòng
AMP-9 có mạnh không?
AMP-9 đứng hạng 2/4 Súng tiểu liên về DPS đo được (hạng C). Trong lớp của mình, AMP-9 nổi bật về dung lượng băng đạn, trọng lượng, giá.
- Băng đạn lớn
- Nhẹ
- Giá rẻ
- Sát thương mỗi phát
- 25,43 Hạng 2/4 trong lớp
- Sát thương vào đầu
- 46,21 Hạng 2/4 trong lớp
- Tốc độ bắn
- 868 RPM Hạng 2/4 trong lớp
- DPS
- 368 Hạng 2/4 trong lớp
- Dung lượng băng đạn
- 50 viên Hạng 1/4 trong lớp
- Sát thương mỗi băng
- 1.272 Hạng 2/4 trong lớp
- Trọng lượng
- 1,4 kg Hạng 1/4 trong lớp · càng thấp càng tốt
- Giá
- $900 Hạng 1/4 trong lớp · càng thấp càng tốt
Sát thương AMP-9
Đo thực tếSát thương mỗi phát của từng loại đạn lên mục tiêu không giáp. FMJ là số đo thực tế; HP và AP dùng hệ số chính xác chúng tôi đo trên bảy cỡ đạn.
| Loại đạn | Hệ số | ST thân | ST đầu | DPS |
|---|---|---|---|---|
| FMJ | ×1 | 25,43 | 46,21 | 368 |
| Đầu rỗng | ×2 | 50,86 | 92,42 | 736 |
| Xuyên giáp | ×0,8 | 20,34 | 36,97 | 294 |
Headshot gây 1,82× sát thương thân. Hiệu quả với giáp và độ giảm sát thương theo khoảng cách chưa được đo.
Với băng lớn nhất 50 viên, AMP-9 gây 1.272 sát thương (FMJ, trúng ngực) và xả hết trong 3,4 giây ở 868 RPM. Đổi băng đạn, loại đạn và tỉ lệ trúng đầu bên dưới.
Xả băng AMP-9
Máy tính- Mỗi phát
- 25,43
- Mỗi băng
- 1.272 50 viên
- Thời gian xả hết
- 3,4 giây
- DPS
- 368
- Số phát cần
- — Nhập tổng sát thương
AMP-9 so với các Súng tiểu liên khác
Mọi Súng tiểu liên đã đo theo sát thương mỗi phát và tốc độ bắn: càng cao càng mạnh, càng sang phải càng bắn nhanh. Các điểm trên cùng một đường nét đứt có cùng sát thương mỗi giây. Nhấp vào một điểm để mở vũ khí đó.
Đối đầu
So sánh- Sát thương mỗi phát
- 25,43
- 25,43
- Sát thương vào đầu
- 46,21
- 46,21
- Tốc độ bắn
- 868
- 786
- DPS
- 368
- 333
- Dung lượng băng đạn
- 50
- 50
- Sát thương mỗi băng
- 1.272
- 1.272
- Trọng lượng
- 1,4 kg
- 2,54 kg
- Giá
- $900
- $1.500
Băng đạn AMP-9
Dữ liệu trong gameMọi băng đạn AMP-9 dùng được, kèm sức chứa, trọng lượng và tổng sát thương của một băng đầy.
| Tên | Số viên | Nặng | ST mỗi băng | Mở khóa |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 0,25 kg | 381 | Cứu thương cấp 3 | |
| 20 | 1 kg | 509 | Mặc định | |
| AMP-9 30 Rnd Magazine | 30 | — | 763 | Cứu thương cấp 10 |
| 50 | 1,46 kg | 1.272 | Cứu thương cấp 20 |
Phụ kiện & build tốt nhất cho AMP-9
Dữ liệu trong gameBuild được đánh giá cao nhất cho AMP-9 là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Các phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game, còn ống ngắm được chọn theo tầm giao chiến thường gặp của Súng tiểu liên. Dùng trình lập kế hoạch để build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.
Build AMP-9 của bạn
Lập kế hoạch- 1,2x
- Tăng vừa tốc độ ngắm
- Giảm giật ngang mạnh
- Giảm độ tản mạnh
- Tăng vừa tốc độ ngắm
- Tăng vừa tốc độ rút vũ khí
- Giảm tiếng súng
- Giảm lửa đầu nòng mạnh
- Giảm nhẹ giật dọc
- Giảm nhẹ giật ngang
- Giảm nhẹ độ tản
- Giảm nhẹ tốc độ ngắm
- Kiểm soát giật
- +5
- Độ chính xác
- +4
- Thao tác
- +5
- Ẩn mình
- +5
- Tổng trọng lượng
- 2 kg +0,6 kg
- Mở khóa cần có
- Cứu thương Cấp 30 · Xung kích Cấp 14
- Giá vũ khí
- $900
Tốt nhất cho Kiểm soát giật
- TDG Vertical ForegripÔ dưới nòng · WARDOG cấp 58
- Dual Port BrakeÔ đầu nòng · Cứu thương cấp 1
Tốt nhất cho Độ chính xác
- Rubberized Ergonomic ForegripÔ dưới nòng · Xung kích cấp 11
- AMP-9 9x19 SuppressorÔ đầu nòng · Cứu thương cấp 30
Tốt nhất cho Thao tác
- AFG Angled ForegripÔ dưới nòng · Xung kích cấp 14
- AMP-9 Tactical Flash HiderÔ đầu nòng · Cứu thương cấp 12
Tốt nhất cho Ẩn mình
- AMP-9 9x19 SuppressorÔ đầu nòng · Cứu thương cấp 30
Ống ngắm tầm gần (≤2x)
Ống ngắm tầm trung (2–6x)
Mọi phụ kiện của AMP-9
Ô ống ngắm (9)
| Tên | Loại | Hiệu ứng | Mở khóa |
|---|---|---|---|
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắm | WARDOG cấp 4 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắm | WARDOG cấp 21 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắm | Cứu thương cấp 6 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắm | Xung kích cấp 22 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắm | Xung kích cấp 17 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.5x | Xung kích cấp 12 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 2.5x | WARDOG cấp 26 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắm | Cứu thương cấp 28 | |
| Ống ngắm | Phóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắm | Xung kích cấp 33 |
Ô dưới nòng (9)
| Tên | Loại | Hiệu ứng | Mở khóa |
|---|---|---|---|
| Tay cầm | Giảm giật dọc vừa · Giảm độ tản vừa | WARDOG cấp 15 | |
| Tay cầm | Ổn định mạnh khi ngắm · Giảm rung dọc mạnh | Xung kích cấp 11 | |
| Tay cầm | Giảm giật ngang vừa · Giảm độ tản vừa | WARDOG cấp 33 | |
| Tay cầm | Giảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản vừa | WARDOG cấp 38 | |
| Tay cầm | Tăng nhẹ tốc độ ngắm · Giảm độ tản vừa | Cứu thương cấp 16 | |
| Tay cầm | Giảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản mạnh | Xung kích cấp 14 | |
| Tay cầm | Giảm giật dọc mạnh · Ổn định mạnh khi ngắm | WARDOG cấp 58 | |
| Tay cầm | Giảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản mạnh | Xung kích cấp 48 | |
| Chân chống | Khi gập: Giảm giật vừa · Khi gập: Giảm độ tản nhẹ | Hỗ trợ cấp 50 |
Ô đầu nòng (6)
| Tên | Loại | Hiệu ứng | Mở khóa |
|---|---|---|---|
| Đầu nòng | Giảm giật ngang vừa · Giảm nhẹ độ tản | Cứu thương cấp 13 | |
| Đầu nòng | Giảm lửa đầu nòng vừa · Tăng nhẹ tốc độ ngắm | Cứu thương cấp 12 | |
| Đầu nòng | Giảm lửa đầu nòng vừa · Tăng nhẹ tốc độ ngắm | Cứu thương cấp 26 | |
| Đầu nòng | Giảm giật dọc vừa · Giảm nhẹ giật ngang | Cứu thương cấp 1 | |
| Đầu nòng | Giảm tiếng súng · Giảm lửa đầu nòng mạnh | Cứu thương cấp 30 | |
| Ống giảm thanh | Giảm tiếng súng · Lửa đầu nòng vừa | Cứu thương cấp 48 |
Đạn AMP-9 (9x19mm)
Đạn đầu rỗng tăng gấp đôi sát thương lên mục tiêu không giáp (50,86 mỗi phát trúng thân); đạn xuyên giáp đổi bớt sát thương lên người (20,34) để gây nhiều sát thương hơn lên áo giáp và xe.
| Tên | Hiệu ứng | ST thân | Mở khóa |
|---|---|---|---|
| Đạn tiêu chuẩn · Sát thương đều lên mọi loại mục tiêu | 25,43 | Mặc định | |
| Tăng sát thương lên cơ thể. · Giảm sát thương lên mục tiêu có giáp | 50,86 | WARDOG cấp 6 | |
| Tăng sát thương lên áo giáp và xe · Giảm sát thương lên bộ phận không có giáp | 20,34 | WARDOG cấp 75 |
Lựa chọn thay thế AMP-9
Các Súng tiểu liên khác có thể dùng thay thế, với cùng số liệu đo thực tế.
AMP-9 là Súng tiểu liên trong WARDOGS dùng cỡ đạn 9x19mm, nặng 1,4 kg, chế độ bắn Bán tự động, Tự động. Nhỏ gọn, dạng mô-đun, độ giật thấp và tốc độ bắn cao. Trong thử nghiệm tại trường bắn, súng gây 25,43 sát thương mỗi phát trúng thân và 46,21 mỗi headshot bằng FMJ, bắn 868 phát mỗi phút, tương đương 368 DPS vào thân. Điều đó đưa nó lên hạng 2/4 trong Súng tiểu liên theo số liệu đo (hạng C). Súng dùng 4 loại băng đạn, chứa tối đa 50 viên. Súng nhận 24 phụ kiện: 9 ống ngắm, 9 phụ kiện dưới nòng và 6 đầu nòng. Nạp đạn đầu rỗng, súng gây 50,86 mỗi phát trúng thân lên địch không giáp; đạn xuyên giáp giảm còn 20,34 nhưng là loại nên dùng khi gặp giáp và xe. Có sẵn ngay từ đầu. Các Súng tiểu liên khác đáng so sánh: MP5, PP-19 Vityaz, Super-45. Với băng lớn nhất 50 viên, AMP-9 gây 1.272 sát thương (FMJ, trúng ngực) và xả hết trong 3,4 giây ở 868 RPM. Đổi băng đạn, loại đạn và tỉ lệ trúng đầu bên dưới. Build được đánh giá cao nhất cho AMP-9 là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Các phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game, còn ống ngắm được chọn theo tầm giao chiến thường gặp của Súng tiểu liên. Dùng trình lập kế hoạch để build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.
Xem thêm
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về AMP-9
AMP-9 trong WARDOGS có mạnh không?
AMP-9 xếp hạng 2/4 trong Súng tiểu liên theo số liệu đo (hạng C), với 25,43 sát thương mỗi phát trúng thân. Súng tự động xếp theo DPS, còn lại xếp theo sát thương mỗi phát.
AMP-9 gây bao nhiêu sát thương?
Bắn FMJ vào mục tiêu không giáp, AMP-9 gây 25,43 sát thương vào thân và 46,21 vào đầu. Đạn đầu rỗng nâng phát trúng thân lên 50,86; đạn xuyên giáp hạ xuống 20,34 khi bắn vào người.
Tốc độ bắn của AMP-9 là bao nhiêu?
Chúng tôi đo AMP-9 ở khoảng 868 phát mỗi phút khi bắn tự động (±5%), cho 368 DPS vào thân với FMJ.
AMP-9 giá bao nhiêu?
AMP-9 có giá $900 tiền trong trận tại người bán trang bị và phải trả lại mỗi mạng. Người chơi mới chỉ trả $450 khi còn giảm giá tân binh (-50%), đến cấp WARDOG 9. Bạn cũng cần Mặc định để mua.
Làm sao mở khóa AMP-9 trong WARDOGS?
Không cần: AMP-9 có sẵn ngay từ đầu.
AMP-9 lắp được phụ kiện nào?
AMP-9 nhận 24 phụ kiện: 9 ống ngắm, 9 phụ kiện dưới nòng (tay cầm và chân chống) và 6 đầu nòng, kể cả ống giảm thanh. Danh sách đầy đủ kèm hiệu ứng và cấp mở khóa có trên trang này.
Build tốt nhất cho AMP-9 là gì?
Build được đánh giá cao nhất cho AMP-9 trong trình lập kế hoạch là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game (nhẹ, vừa, mạnh), ống ngắm chọn theo tầm thường gặp của súng tiểu liên; trình lập kế hoạch trên trang này cũng build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.
AMP-9 xả hết một băng mất bao lâu?
Ở tốc độ đo được 868 RPM, AMP-9 xả hết băng lớn nhất 50 viên trong 3,4 giây, gây 1.272 sát thương bằng FMJ vào ngực mục tiêu không giáp (2.544 với đạn đầu rỗng).
Nên dùng đạn gì cho AMP-9?
Dùng đạn đầu rỗng với bộ binh không giáp: sát thương tăng gấp đôi lên 50,86 mỗi phát trúng thân. Đổi sang xuyên giáp (20,34 khi bắn vào người) khi địch mặc áo giáp hoặc cần phá xe. FMJ (25,43) là lựa chọn cân bằng, dùng được mọi lúc.


