Hình vũ khí AMP-9 trong WARDOGS
ST thân25,43
ST đầu46,21
Tốc độ bắn868
DPS368
Nặng1,4 kg
Tác GiảDakota Chinnick

Nhỏ gọn, dạng mô-đun, độ giật thấp và tốc độ bắn cao.

Mở khóa
Mặc định
Giá
$900Mỗi mạng, tiền trong trận
Hạng trong loại
#2/4 Súng tiểu liên
Cỡ đạn
9x19mm
Băng đạn
4 (tối đa 50 viên)
Phụ kiện
249 ống ngắm · 9 dưới nòng · 6 đầu nòng

AMP-9 có mạnh không?

AMP-9 đứng hạng 2/4 Súng tiểu liên về DPS đo được (hạng C). Trong lớp của mình, AMP-9 nổi bật về dung lượng băng đạn, trọng lượng, giá.

#2trong 4 Súng tiểu liên
Điểm mạnh
  • Băng đạn lớn
  • Nhẹ
  • Giá rẻ
Sát thương mỗi phát
25,43
Hạng 2/4 trong lớp
Sát thương vào đầu
46,21
Hạng 2/4 trong lớp
Tốc độ bắn
868 RPM
Hạng 2/4 trong lớp
DPS
368
Hạng 2/4 trong lớp
Dung lượng băng đạn
50 viên
Hạng 1/4 trong lớp
Sát thương mỗi băng
1.272
Hạng 2/4 trong lớp
Trọng lượng
1,4 kg
Hạng 1/4 trong lớp · càng thấp càng tốt
Giá
$900
Hạng 1/4 trong lớp · càng thấp càng tốt

Sát thương AMP-9

Đo thực tế

Sát thương mỗi phát của từng loại đạn lên mục tiêu không giáp. FMJ là số đo thực tế; HP và AP dùng hệ số chính xác chúng tôi đo trên bảy cỡ đạn.

Loại đạnHệ sốST thânST đầuDPS
FMJ×125,4346,21368
Đầu rỗng×250,8692,42736
Xuyên giáp×0,820,3436,97294

Headshot gây 1,82× sát thương thân. Hiệu quả với giáp và độ giảm sát thương theo khoảng cách chưa được đo.

Với băng lớn nhất 50 viên, AMP-9 gây 1.272 sát thương (FMJ, trúng ngực) và xả hết trong 3,4 giây ở 868 RPM. Đổi băng đạn, loại đạn và tỉ lệ trúng đầu bên dưới.

Xả băng AMP-9

Máy tính
Đạn
Mỗi phát
25,43
Mỗi băng
1.272
50 viên
Thời gian xả hết
3,4 giây
DPS
368
Số phát cần
—
Nhập tổng sát thương
5001.0000123Thời gian (giây)
Mục tiêu không giáp, khoảng 20 m. Thời gian tính từ phát đầu đến phát cuối theo tốc độ bắn đo được; không tính nạp đạn.Máy tính sát thương đầy đủ →

AMP-9 so với các Súng tiểu liên khác

Mọi Súng tiểu liên đã đo theo sát thương mỗi phát và tốc độ bắn: càng cao càng mạnh, càng sang phải càng bắn nhanh. Các điểm trên cùng một đường nét đứt có cùng sát thương mỗi giây. Nhấp vào một điểm để mở vũ khí đó.

400 DPS500 DPS600 DPS7008009001.0001.1001.200253035Tốc độ bắn (RPM)Sát thương mỗi phát (ngực)MP5: 25 × 786 RPM = 333 DPSMP5PP-19 Vityaz: 25 × 770 RPM = 326 DPSPP-19 VityazSuper-45: 35 × 1.137 RPM = 657 DPSSuper-45AMP-9: 25 × 868 RPM = 368 DPSAMP-9400 DPS500 DPS600 DPS7008009001.0001.1001.200253035Tốc độ bắn (RPM)Sát thương mỗi phát (ngực)MP5: 25 × 786 RPM = 333 DPSMP5PP-19 Vityaz: 25 × 770 RPM = 326 DPSSuper-45: 35 × 1.137 RPM = 657 DPSSuper-45AMP-9: 25 × 868 RPM = 368 DPSAMP-9
AMP-9Súng tiểu liên khácCùng DPS

Đối đầu

So sánh
AMP-9VSMP5
Sát thương mỗi phát
25,43
25,43
Sát thương vào đầu
46,21
46,21
Tốc độ bắn
868
786
DPS
368
333
Dung lượng băng đạn
50
50
Sát thương mỗi băng
1.272
1.272
Trọng lượng
1,4 kg
2,54 kg
Giá
$900
$1.500
AMP-9 thắng 4/4 chỉ sốSo sánh đầy đủ AMP-9 vs MP5 →

Băng đạn AMP-9

Dữ liệu trong game

Mọi băng đạn AMP-9 dùng được, kèm sức chứa, trọng lượng và tổng sát thương của một băng đầy.

TênSố viênNặngST mỗi băngMở khóa
Băng đạn AMP-9 15 Rnd Magazine trong WARDOGSAMP-9 15 Rnd Magazine150,25 kg381Cứu thương cấp 3
Băng đạn AMP-9 20 Rnd Magazine trong WARDOGSAMP-9 20 Rnd Magazine201 kg509Mặc định
AMP-9 30 Rnd Magazine30—763Cứu thương cấp 10
Băng đạn AMP-9 50 Rnd Drum Magazine trong WARDOGSAMP-9 50 Rnd Drum Magazine501,46 kg1.272Cứu thương cấp 20

Phụ kiện & build tốt nhất cho AMP-9

Dữ liệu trong game

Build được đánh giá cao nhất cho AMP-9 là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Các phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game, còn ống ngắm được chọn theo tầm giao chiến thường gặp của Súng tiểu liên. Dùng trình lập kế hoạch để build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.

Build AMP-9 của bạn

Lập kế hoạch
Ưu tiên
Four Reticle ReflexCứu thương cấp 6 · 0,12 kg
  • 1,2x
  • Tăng vừa tốc độ ngắm
AFG Angled ForegripXung kích cấp 14 · 0,08 kg
  • Giảm giật ngang mạnh
  • Giảm độ tản mạnh
  • Tăng vừa tốc độ ngắm
  • Tăng vừa tốc độ rút vũ khí
AMP-9 9x19 SuppressorCứu thương cấp 30 · 0,4 kg
  • Giảm tiếng súng
  • Giảm lửa đầu nòng mạnh
  • Giảm nhẹ giật dọc
  • Giảm nhẹ giật ngang
  • Giảm nhẹ độ tản
  • Giảm nhẹ tốc độ ngắm
Kiểm soát giật
+5
Độ chính xác
+4
Thao tác
+5
Ẩn mình
+5
Tổng trọng lượng
2 kg
+0,6 kg
Mở khóa cần có
Cứu thương Cấp 30 · Xung kích Cấp 14
Giá vũ khí
$900
Điểm là các cấp trong mô tả của game: Nhẹ 1, Vừa 2, Mạnh 3 (hiệu ứng chân chống chỉ áp dụng khi dựng được tính một nửa). Dùng để so sánh phụ kiện, không phải chỉ số chính xác.Mở trong trình tạo trang bị →

Tốt nhất cho Kiểm soát giật

Tốt nhất cho Độ chính xác

Tốt nhất cho Thao tác

Tốt nhất cho Ẩn mình

Ống ngắm tầm trung (2–6x)

Mọi phụ kiện của AMP-9

Ô ống ngắm (9)

TênLoạiHiệu ứngMở khóa
Phụ kiện Compact T-2 Red Dot trong WARDOGSCompact T-2 Red DotỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắmWARDOG cấp 4
Phụ kiện Kobra Reflex trong WARDOGSKobra ReflexỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắmWARDOG cấp 21
Phụ kiện Four Reticle Reflex trong WARDOGSFour Reticle ReflexỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắmCứu thương cấp 6
Phụ kiện Holographic Sight trong WARDOGSHolographic SightỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắmXung kích cấp 22
Phụ kiện CQ-2x Prism Combat Scope trong WARDOGSCQ-2x Prism Combat ScopeỐng ngắmPhóng đại 2x · Tăng nhẹ tốc độ ngắmXung kích cấp 17
Phụ kiện Tricon 1.5x Compact Prism Scope trong WARDOGSTricon 1.5x Compact Prism ScopeỐng ngắmPhóng đại 1.5xXung kích cấp 12
Phụ kiện 2.5x Combat Optic trong WARDOGS2.5x Combat OpticỐng ngắmPhóng đại 2.5xWARDOG cấp 26
Phụ kiện Vektor Frenix-X Micro Reflex Sight trong WARDOGSVektor Frenix-X Micro Reflex SightỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắmCứu thương cấp 28
Phụ kiện OKP 7 Reflex trong WARDOGSOKP 7 ReflexỐng ngắmPhóng đại 1.2x · Tăng vừa tốc độ ngắmXung kích cấp 33

Ô dưới nòng (9)

TênLoạiHiệu ứngMở khóa
Phụ kiện RK6 Tactical Foregrip trong WARDOGSRK6 Tactical ForegripTay cầmGiảm giật dọc vừa · Giảm độ tản vừaWARDOG cấp 15
Phụ kiện Rubberized Ergonomic Foregrip trong WARDOGSRubberized Ergonomic ForegripTay cầmỔn định mạnh khi ngắm · Giảm rung dọc mạnhXung kích cấp 11
Phụ kiện 45° Angled Foregrip trong WARDOGS45° Angled ForegripTay cầmGiảm giật ngang vừa · Giảm độ tản vừaWARDOG cấp 33
Phụ kiện Mini Angled Foregrip trong WARDOGSMini Angled ForegripTay cầmGiảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản vừaWARDOG cấp 38
Phụ kiện RVG Vertical Foregrip trong WARDOGSRVG Vertical ForegripTay cầmTăng nhẹ tốc độ ngắm · Giảm độ tản vừaCứu thương cấp 16
Phụ kiện AFG Angled Foregrip trong WARDOGSAFG Angled ForegripTay cầmGiảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản mạnhXung kích cấp 14
Phụ kiện TDG Vertical Foregrip trong WARDOGSTDG Vertical ForegripTay cầmGiảm giật dọc mạnh · Ổn định mạnh khi ngắmWARDOG cấp 58
Phụ kiện Shift Foregrip trong WARDOGSShift ForegripTay cầmGiảm giật ngang mạnh · Giảm độ tản mạnhXung kích cấp 48
Phụ kiện Hybrid Grip Pod trong WARDOGSHybrid Grip PodChân chốngKhi gập: Giảm giật vừa · Khi gập: Giảm độ tản nhẹHỗ trợ cấp 50

Ô đầu nòng (6)

TênLoạiHiệu ứngMở khóa
Phụ kiện Ballista Brake trong WARDOGSBallista BrakeĐầu nòngGiảm giật ngang vừa · Giảm nhẹ độ tảnCứu thương cấp 13
Phụ kiện AMP-9 Tactical Flash Hider trong WARDOGSAMP-9 Tactical Flash HiderĐầu nòngGiảm lửa đầu nòng vừa · Tăng nhẹ tốc độ ngắmCứu thương cấp 12
Phụ kiện Eclipse Flash Hider trong WARDOGSEclipse Flash HiderĐầu nòngGiảm lửa đầu nòng vừa · Tăng nhẹ tốc độ ngắmCứu thương cấp 26
Phụ kiện Dual Port Brake trong WARDOGSDual Port BrakeĐầu nòngGiảm giật dọc vừa · Giảm nhẹ giật ngangCứu thương cấp 1
Phụ kiện AMP-9 9x19 Suppressor trong WARDOGSAMP-9 9x19 SuppressorĐầu nòngGiảm tiếng súng · Giảm lửa đầu nòng mạnhCứu thương cấp 30
Phụ kiện SG Multi-Caliber Suppressor trong WARDOGSSG Multi-Caliber SuppressorỐng giảm thanhGiảm tiếng súng · Lửa đầu nòng vừaCứu thương cấp 48

Đạn AMP-9 (9x19mm)

Đạn đầu rỗng tăng gấp đôi sát thương lên mục tiêu không giáp (50,86 mỗi phát trúng thân); đạn xuyên giáp đổi bớt sát thương lên người (20,34) để gây nhiều sát thương hơn lên áo giáp và xe.

TênHiệu ứngST thânMở khóa
Hộp đạn 9mm Tiêu chuẩn (FMJ) trong WARDOGS9mm Tiêu chuẩn (FMJ)Đạn tiêu chuẩn · Sát thương đều lên mọi loại mục tiêu25,43Mặc định
Hộp đạn 9mm Sát thương thịt (HP) trong WARDOGS9mm Sát thương thịt (HP)Tăng sát thương lên cơ thể. · Giảm sát thương lên mục tiêu có giáp50,86WARDOG cấp 6
Hộp đạn 9mm Xuyên giáp (AP) trong WARDOGS9mm Xuyên giáp (AP)Tăng sát thương lên áo giáp và xe · Giảm sát thương lên bộ phận không có giáp20,34WARDOG cấp 75

Các loại đạn 9x19mm →

Cách mở khóa AMP-9

AMP-9 có sẵn ngay từ đầu: không cần cấp hay mở khóa.

So sánh AMP-9

Lựa chọn thay thế AMP-9

Các Súng tiểu liên khác có thể dùng thay thế, với cùng số liệu đo thực tế.

Cũng dùng cỡ đạn 9x19mm: GGX 17, GGX 18

AMP-9 là Súng tiểu liên trong WARDOGS dùng cỡ đạn 9x19mm, nặng 1,4 kg, chế độ bắn Bán tự động, Tự động. Nhỏ gọn, dạng mô-đun, độ giật thấp và tốc độ bắn cao. Trong thử nghiệm tại trường bắn, súng gây 25,43 sát thương mỗi phát trúng thân và 46,21 mỗi headshot bằng FMJ, bắn 868 phát mỗi phút, tương đương 368 DPS vào thân. Điều đó đưa nó lên hạng 2/4 trong Súng tiểu liên theo số liệu đo (hạng C). Súng dùng 4 loại băng đạn, chứa tối đa 50 viên. Súng nhận 24 phụ kiện: 9 ống ngắm, 9 phụ kiện dưới nòng và 6 đầu nòng. Nạp đạn đầu rỗng, súng gây 50,86 mỗi phát trúng thân lên địch không giáp; đạn xuyên giáp giảm còn 20,34 nhưng là loại nên dùng khi gặp giáp và xe. Có sẵn ngay từ đầu. Các Súng tiểu liên khác đáng so sánh: MP5, PP-19 Vityaz, Super-45. Với băng lớn nhất 50 viên, AMP-9 gây 1.272 sát thương (FMJ, trúng ngực) và xả hết trong 3,4 giây ở 868 RPM. Đổi băng đạn, loại đạn và tỉ lệ trúng đầu bên dưới. Build được đánh giá cao nhất cho AMP-9 là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Các phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game, còn ống ngắm được chọn theo tầm giao chiến thường gặp của Súng tiểu liên. Dùng trình lập kế hoạch để build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về AMP-9

AMP-9 trong WARDOGS có mạnh không?

AMP-9 xếp hạng 2/4 trong Súng tiểu liên theo số liệu đo (hạng C), với 25,43 sát thương mỗi phát trúng thân. Súng tự động xếp theo DPS, còn lại xếp theo sát thương mỗi phát.

AMP-9 gây bao nhiêu sát thương?

Bắn FMJ vào mục tiêu không giáp, AMP-9 gây 25,43 sát thương vào thân và 46,21 vào đầu. Đạn đầu rỗng nâng phát trúng thân lên 50,86; đạn xuyên giáp hạ xuống 20,34 khi bắn vào người.

Tốc độ bắn của AMP-9 là bao nhiêu?

Chúng tôi đo AMP-9 ở khoảng 868 phát mỗi phút khi bắn tự động (±5%), cho 368 DPS vào thân với FMJ.

AMP-9 giá bao nhiêu?

AMP-9 có giá $900 tiền trong trận tại người bán trang bị và phải trả lại mỗi mạng. Người chơi mới chỉ trả $450 khi còn giảm giá tân binh (-50%), đến cấp WARDOG 9. Bạn cũng cần Mặc định để mua.

Làm sao mở khóa AMP-9 trong WARDOGS?

Không cần: AMP-9 có sẵn ngay từ đầu.

AMP-9 lắp được phụ kiện nào?

AMP-9 nhận 24 phụ kiện: 9 ống ngắm, 9 phụ kiện dưới nòng (tay cầm và chân chống) và 6 đầu nòng, kể cả ống giảm thanh. Danh sách đầy đủ kèm hiệu ứng và cấp mở khóa có trên trang này.

Build tốt nhất cho AMP-9 là gì?

Build được đánh giá cao nhất cho AMP-9 trong trình lập kế hoạch là Four Reticle Reflex, AFG Angled Foregrip, AMP-9 9x19 Suppressor. Phụ kiện được xếp theo hiệu ứng trong mô tả của game (nhẹ, vừa, mạnh), ống ngắm chọn theo tầm thường gặp của súng tiểu liên; trình lập kế hoạch trên trang này cũng build theo độ giật, độ chính xác, thao tác hoặc ẩn mình.

AMP-9 xả hết một băng mất bao lâu?

Ở tốc độ đo được 868 RPM, AMP-9 xả hết băng lớn nhất 50 viên trong 3,4 giây, gây 1.272 sát thương bằng FMJ vào ngực mục tiêu không giáp (2.544 với đạn đầu rỗng).

Nên dùng đạn gì cho AMP-9?

Dùng đạn đầu rỗng với bộ binh không giáp: sát thương tăng gấp đôi lên 50,86 mỗi phát trúng thân. Đổi sang xuyên giáp (20,34 khi bắn vào người) khi địch mặc áo giáp hoặc cần phá xe. FMJ (25,43) là lựa chọn cân bằng, dùng được mọi lúc.