Kỹ năng class WoW Forever
Trainer class trong WoW Forever dạy 467 kỹ năng với 1562 rank cho cả 9 class. 30 kỹ năng mới trong Forever (như Feral Charge, Lacerate, Sniper Shot và Strider Kick), 57 rank mới mở rộng các phép cũ, và 245 kỹ năng có ít nhất một rank thay đổi so với Classic Era.
WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.
Tất cả kỹ năng class
Dữ liệu gameKỹ năng | Class | Học ở cấp | Rank | Forever |
|---|---|---|---|---|
| Druid | 1 | 11 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 1 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 1 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 4 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 4 | 11 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 6 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 8 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 7 | — | |
| Druid | 10 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 10 | 1 | — | |
| Druid | 12 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 12 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 12 | 5 | 4 rank mới | |
| Druid | 14 | 3 | — | |
| Druid | 14 | 1 | — | |
| Druid | 16 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 16 | 1 | — | |
| Druid | 16 | 5 | — | |
| Druid | 18 | 4 | — | |
| Druid | 18 | 3 | — | |
| Druid | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 20 | 1 | Mới trong Forever | |
| Druid | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 20 | 3 | — | |
| Druid | 20 | 5 | — | |
| Druid | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 20 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 22 | 3 | — | |
| Druid | 24 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 24 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 25 | 4 | 3 rank mới | |
| Druid | 26 | 1 | — | |
| Druid | 26 | 2 | — | |
| Druid | 28 | 1 | — | |
| Druid | 28 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 30 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 30 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 32 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 32 | 4 | — | |
| Druid | 32 | 1 | — | |
| Druid | 36 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 36 | 3 | — | |
| Druid | 40 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 40 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 40 | 1 | — | |
| Druid | 40 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 40 | 1 | — | |
| Druid | 40 | 3 | 2 rank mới | |
| Druid | 42 | 3 | 2 rank mới | |
| Druid | 44 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | 50 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Druid | — | 1 | — | |
| Hunter | 1 | 1 | — | |
| Hunter | 1 | 1 | — | |
| Hunter | 1 | 1 | — | |
| Hunter | 1 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 1 | 1 | — | |
| Hunter | 4 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 4 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 6 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 6 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 8 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 10 | 1 | — | |
| Hunter | 12 | 6 | — | |
| Hunter | 12 | 7 | — | |
| Hunter | 12 | 3 | — | |
| Hunter | 14 | 1 | — | |
| Hunter | 14 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 14 | 3 | — | |
| Hunter | 16 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 16 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 18 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 18 | 1 | — | |
| Hunter | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 20 | 1 | — | |
| Hunter | 20 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 20 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 22 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 24 | 1 | — | |
| Hunter | 24 | 1 | — | |
| Hunter | 25 | 4 | Mới trong Forever | |
| Hunter | 25 | 5 | 2 rank mới | |
| Hunter | 26 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 26 | 1 | — | |
| Hunter | 28 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 30 | 4 | 3 rank mới | |
| Hunter | 30 | 4 | 1 rank mới | |
| Hunter | 30 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 30 | 4 | Mới trong Forever | |
| Hunter | 30 | 1 | Mới trong Forever | |
| Hunter | 32 | 1 | — | |
| Hunter | 32 | 1 | — | |
| Hunter | 32 | 1 | — | |
| Hunter | 34 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 34 | 3 | — | |
| Hunter | 36 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 40 | 1 | — | |
| Hunter | 40 | 3 | Mới trong Forever | |
| Hunter | 40 | 1 | — | |
| Hunter | 40 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 46 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Hunter | 50 | 2 | — | |
| Hunter | 50 | 1 | — | |
| Hunter | 60 | 1 | — | |
| Hunter | 60 | 1 | — | |
| Hunter | 60 | 1 | — | |
| Hunter | — | 1 | — | |
| Hunter | — | 1 | 1 rank mới | |
| Mage | 1 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 1 | 1 | — | |
| Mage | 1 | 12 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 1 | 3 | — | |
| Mage | 1 | 1 | — | |
| Mage | 4 | 8 | — | |
| Mage | 4 | 11 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 6 | 7 | — | |
| Mage | 6 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 8 | 8 | — | |
| Mage | 10 | 1 | — | |
| Mage | 10 | 1 | — | |
| Mage | 10 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 12 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 12 | 1 | — | |
| Mage | 14 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 16 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 18 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 18 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 20 | 5 | 4 rank mới | |
| Mage | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 20 | 1 | — | |
| Mage | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 20 | 6 | 5 rank mới | |
| Mage | 20 | 6 | — | |
| Mage | 20 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 20 | 1 | — | |
| Mage | 20 | 1 | — | |
| Mage | 20 | 1 | — | |
| Mage | 20 | 1 | — | |
| Mage | 22 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 22 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 24 | 1 | — | |
| Mage | 24 | 3 | Mới trong Forever | |
| Mage | 25 | 4 | Mới trong Forever | |
| Mage | 26 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 28 | 1 | — | |
| Mage | 30 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 30 | 4 | — | |
| Mage | 30 | 1 | — | |
| Mage | 30 | 1 | — | |
| Mage | 34 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 38 | 1 | — | |
| Mage | 40 | 3 | 2 rank mới | |
| Mage | 40 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 40 | 1 | — | |
| Mage | 40 | 1 | — | |
| Mage | 40 | 1 | — | |
| Mage | 40 | 1 | — | |
| Mage | 48 | 1 | — | |
| Mage | 50 | 1 | — | |
| Mage | 50 | 1 | — | |
| Mage | 50 | 1 | Mới trong Forever | |
| Mage | 56 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | 58 | 1 | — | |
| Mage | 60 | 1 | — | |
| Mage | 60 | 4 | — | |
| Mage | 60 | 1 | — | |
| Mage | — | 1 | — | |
| Mage | — | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Mage | — | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 1 | 7 | — | |
| Paladin | 1 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 1 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 1 | 1 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 4 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 4 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 6 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 6 | 8 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 6 | 6 | — | |
| Paladin | 8 | 4 | — | |
| Paladin | 8 | 1 | — | |
| Paladin | 10 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 10 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 10 | 7 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 12 | 5 | — | |
| Paladin | 14 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 16 | 5 | — | |
| Paladin | 16 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 18 | 1 | — | |
| Paladin | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 20 | 5 | — | |
| Paladin | 20 | 1 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 22 | 1 | — | |
| Paladin | 22 | 1 | — | |
| Paladin | 24 | 3 | — | |
| Paladin | 26 | 1 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 26 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 28 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 30 | 1 | — | |
| Paladin | 30 | 4 | 1 rank mới | |
| Paladin | 30 | 4 | — | |
| Paladin | 30 | 1 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 32 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 34 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 36 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 38 | 3 | — | |
| Paladin | 40 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 40 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 40 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 40 | 3 | Mới trong Forever | |
| Paladin | 42 | 1 | — | |
| Paladin | 44 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 46 | 2 | — | |
| Paladin | 50 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 52 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 54 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Paladin | — | 1 | — | |
| Paladin | — | 1 | — | |
| Paladin | — | 1 | — | |
| Paladin | — | 1 | — | |
| Priest | 1 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 1 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 1 | 1 | — | |
| Priest | 1 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 4 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 6 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 8 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 8 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 10 | 1 | Mới trong Forever | |
| Priest | 10 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 10 | 7 | Mới trong Forever | |
| Priest | 10 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 10 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 10 | 5 | — | |
| Priest | 10 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 10 | 12 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 12 | 6 | — | |
| Priest | 14 | 1 | — | |
| Priest | 14 | 4 | — | |
| Priest | 16 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 18 | 2 | — | |
| Priest | 20 | 5 | Mới trong Forever | |
| Priest | 20 | 5 | Mới trong Forever | |
| Priest | 20 | 5 | Mới trong Forever | |
| Priest | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 12 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 20 | 3 | — | |
| Priest | 20 | 3 | — | |
| Priest | 20 | 12 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 22 | 2 | — | |
| Priest | 24 | 5 | — | |
| Priest | 25 | 6 | 5 rank mới | |
| Priest | 30 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 30 | 3 | — | |
| Priest | 30 | 4 | 3 rank mới | |
| Priest | 30 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 30 | 3 | — | |
| Priest | 32 | 1 | — | |
| Priest | 32 | 4 | Mới trong Forever | |
| Priest | 34 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 40 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 40 | 3 | — | |
| Priest | 40 | 3 | — | |
| Priest | 40 | 3 | 2 rank mới | |
| Priest | 48 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 56 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Priest | — | 1 | — | |
| Priest | — | 1 | — | |
| Priest | — | 1 | — | |
| Rogue | 1 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 1 | 1 | — | |
| Rogue | 1 | 8 | — | |
| Rogue | 1 | 4 | — | |
| Rogue | 4 | 9 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 4 | 1 | — | |
| Rogue | 6 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 8 | 1 | — | |
| Rogue | 10 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 10 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 10 | 3 | — | |
| Rogue | 12 | 4 | — | |
| Rogue | 14 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 14 | 6 | — | |
| Rogue | 16 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 18 | 6 | — | |
| Rogue | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 22 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Rogue | 22 | 2 | — | |
| Rogue | 24 | 1 | — | |
| Rogue | 26 | 1 | — | |
| Rogue | 30 | 1 | — | |
| Rogue | 30 | 2 | — | |
| Rogue | 30 | 4 | 3 rank mới | |
| Rogue | 34 | 1 | — | |
| Rogue | 40 | 1 | — | |
| Rogue | 40 | 1 | Mới trong Forever | |
| Rogue | — | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 1 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 1 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 1 | 4 | 1 rank mới | |
| Shaman | 1 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 1 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 4 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 4 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 6 | 1 | — | |
| Shaman | 8 | 14 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 8 | 6 | — | |
| Shaman | 10 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 10 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 10 | 6 | — | |
| Shaman | 10 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 12 | 5 | — | |
| Shaman | 12 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 12 | 2 | — | |
| Shaman | 16 | 1 | — | |
| Shaman | 18 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 20 | 1 | Mới trong Forever | |
| Shaman | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 20 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 20 | 1 | — | |
| Shaman | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 20 | 1 | Mới trong Forever | |
| Shaman | 22 | 1 | — | |
| Shaman | 22 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 22 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 22 | 1 | — | |
| Shaman | 24 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 26 | 1 | — | |
| Shaman | 26 | 4 | — | |
| Shaman | 26 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 28 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 28 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 28 | 1 | — | |
| Shaman | 30 | 1 | — | |
| Shaman | 30 | 1 | Mới trong Forever | |
| Shaman | 30 | 1 | — | |
| Shaman | 30 | 4 | 3 rank mới | |
| Shaman | 30 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 30 | 1 | — | |
| Shaman | 30 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 32 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 32 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 34 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 36 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 38 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 40 | 1 | Mới trong Forever | |
| Shaman | 40 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | 40 | 3 | 2 rank mới | |
| Shaman | 42 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | — | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Shaman | — | 1 | — | |
| Warlock | 1 | 1 | Mới trong Forever | |
| Warlock | 1 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 1 | 8 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 1 | 10 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 1 | 1 | — | |
| Warlock | 4 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 4 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 6 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 8 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 8 | 3 | — | |
| Warlock | 10 | 5 | — | |
| Warlock | 10 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 10 | 1 | — | |
| Warlock | 12 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 14 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 14 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 16 | 1 | — | |
| Warlock | 18 | 5 | — | |
| Warlock | 18 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 20 | 4 | 3 rank mới | |
| Warlock | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 20 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 20 | 1 | — | |
| Warlock | 20 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 20 | 1 | — | |
| Warlock | 20 | 1 | — | |
| Warlock | 22 | 1 | — | |
| Warlock | 24 | 4 | — | |
| Warlock | 24 | 1 | — | |
| Warlock | 25 | 6 | 2 rank mới | |
| Warlock | 26 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 26 | 3 | — | |
| Warlock | 28 | 2 | — | |
| Warlock | 28 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 30 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 30 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 30 | 3 | — | |
| Warlock | 30 | 1 | — | |
| Warlock | 32 | 4 | — | |
| Warlock | 35 | 1 | — | |
| Warlock | 36 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 40 | 2 | — | |
| Warlock | 40 | 3 | 2 rank mới | |
| Warlock | 40 | 1 | Mới trong Forever | |
| Warlock | 42 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 48 | 2 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 50 | 1 | — | |
| Warlock | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 60 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warlock | 60 | 1 | — | |
| Warlock | — | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 1 | 7 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 1 | 1 | — | |
| Warrior | 1 | 9 | — | |
| Warrior | 1 | 1 | Mới trong Forever | |
| Warrior | 1 | 1 | — | |
| Warrior | 4 | 3 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 4 | 7 | — | |
| Warrior | 6 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 8 | 3 | — | |
| Warrior | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 10 | 5 | — | |
| Warrior | 10 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 12 | 4 | — | |
| Warrior | 12 | 3 | — | |
| Warrior | 14 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 14 | 6 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 14 | 1 | Mới trong Forever | |
| Warrior | 16 | 5 | — | |
| Warrior | 16 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 18 | 1 | — | |
| Warrior | 20 | 5 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 20 | 5 | 1 rank mới | |
| Warrior | 20 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 22 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 24 | 5 | — | |
| Warrior | 26 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 28 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 30 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 30 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 30 | 3 | — | |
| Warrior | 36 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 38 | 2 | — | |
| Warrior | 40 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 40 | 4 | — | |
| Warrior | 40 | 4 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | 50 | 1 | Đã thay đổi so với Classic | |
| Warrior | — | 1 | — | |
Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Kỹ năng mới trong WoW Forever
so với Classic30 kỹ năng class không có trong Classic Era, kèm hiệu ứng rank 1.
| Kỹ năng | Class | Học ở cấp | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|
| Druid | 20 | Requires Bear Form, Dire Bear Form Charge an enemy, immobilizing them and interrupting any spell they are casting for 4 sec. | |
| Hunter | 30 | Wounds the target causing them to bleed for 119 damage over 21 sec. | |
| Hunter | 40 | A long-range shot that deals ranged damage plus 160 and increases the range of your next 3 Shots by 10 yards for 10 sec. | |
| Hunter | 30 | A powerful kick that deals 100% melee weapon damage and increases movement speed by 30% for 3 sec. | |
| Hunter | 25 | Command a hawk to dive-bomb your targeted enemy, dealing 32 Physical damage and continuing its assault for 18 sec. Only 2 hawks can be active at once. Summon Hawk shares its cooldown with Arcane Shot. | |
| Mage | 25 | Launches a projectile of pure Arcane energy at the enemy target, causing 108 to 132 Arcane damage. This spell gains additional Spell Damage equal to 5% of your maximum Mana. | |
| Mage | 24 | Quickly launch a weak blast of frost at the enemy, causing 25 to 27 Frost damage and slowing movement speed by 40% for 9 sec. | |
| Mage | 50 | Teleports the caster to Dalaran. | |
| Paladin | 6 | An instant strike that causes 25% weapon damage plus an additional 11 to 14 as Holy damage. | |
| Paladin | 40 | Applies Light's Vigil to the target for 30 sec. Your next Holy Shock cast on them triggers no cooldown and causes enemy targets to suffer 175 to 189 Holy damage and refund 75% of Light's Vigil's Mana cost, or allied targets to heal their party for 315 to 333. You may only have one Light's Vigil active per party. | |
| Paladin | 26 | Remove target party or raid member's Salvation or Mass Salvation. | |
| Paladin | 10 | Fills you with divine fury for 30 sec, causing melee attacks to deal an additional 6 Holy damage. While a shield is equipped, each attack also grants an absorb shield equal to 50% of the Holy damage dealt. Only one Seal can be active on the Paladin at any one time. Unleashing this Seal's energy inflicts 22 to 24 Holy damage to an enemy and taunts the target to attack you for 4 sec. | |
| Paladin | 1 | Finishes the remaining cooldown on your Judgement ability and reduces the Mana cost of your next Judgement by 100%. | |
| Paladin | 30 | When activated, this ability grants you an absorb shield equal to 100% of your maximum health for 8 sec. Applies Forbearance for 1 min. Cannot be cast while Forbearance is active. | |
| Paladin | 20 | Grants you immunity to Silence and Interrupt effects for 6 sec. | |
| Priest | 20 | Chastise the target, causing 43 to 49 Holy damage and immobilizing them for up to 2 sec. Only works against Humanoids. This spell causes very low threat. | |
| Priest | 10 | Confuses up to enemies within 8 yds for 3 sec. Any damage taken will break the effect. | |
| Priest | 20 | Place a Holy ward on an ally for 30 sec. The next time this ally takes damage dropping their Health below 35%, they will gain a shield absorbing X damage and begin healing for X Health over 15 sec. A target may be affected by only one Contingency Plan. | |
| Priest | 20 | Cannibalize 400 of your own Health over 15 sec to gain 400 Mana. | |
| Priest | 10 | Instantly heals a friendly target below 50% Health for 131 to 167 and removes Weakened Soul from that target. Cannot be cast on self. | |
| Priest | 32 | A word of dark binding that inflicts 286 to 304 Shadow damage to the target. If your target is not killed by Shadow Word: Death, you take backlash damage equal to 10% of your maximum health. | |
| Rogue | 40 | Finishing move that increases the damage of your Poisons by 30% and your chance to apply Poisons by 10%. Lasts longer per combo point: 1 point : 9 sec 2 points: 12 sec 3 points: 15 sec 4 points: 18 sec 5 points: 21 sec | |
| Shaman | 30 | Simultaneously places up to 4 totems specified in the Totem Bar. Can call different totems than Call of the Elements. | |
| Shaman | 20 | Simultaneously places up to 4 totems specified in the Totem Bar. | |
| Shaman | 40 | Simultaneously places up to 4 totems specified in the Totem Bar. Can call different totems than Call of the Elements or Call of the Ancestors. | |
| Shaman | 20 | Returns your totems to the earth, giving you 25% of the mana required to cast each totem destroyed by Totemic Recall. | |
| Warlock | 1 | Afflicts the target for 5 min, causing 15% of all damage done by the Warlock to other targets to also be dealt to the cursed target. Bane of Havoc is limited to 1 target, and only one Bane per Warlock can be active on any one target. | |
| Warlock | 40 | Tears the target apart from within, inflicting 36 Shadow damage every 1 sec and increasing the damage they take from your other Shadow damage over time effects by 10% for 6 sec. | |
| Warrior | 1 | A brutal attack that deals 40% weapon damage. Deals an additional 80% weapon damage against Giants, Dragonkin, and mounted targets. Mounted targets are dismounted. | |
| Warrior | 14 | You retain up to 10 Rage when you change Stances. |
Mỗi kỹ năng ở đây đều lấy từ dữ liệu trainer class trong client WoW Forever, kèm chi phí, thời gian thi triển, hồi chiêu và tooltip của từng rank. Lightning Shield có nhiều rank nhất trong mọi phép (14), nên nó tiếp tục mạnh lên cho đến tận cấp 60. 245 kỹ năng đã được chỉnh lại so với Classic Era; mở bất kỳ kỹ năng nào để xem số liệu cũ và mới theo từng rank.
Xem thêm
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Hỏi đáp về kỹ năng WoW Forever
WoW Forever có bao nhiêu kỹ năng?
WoW Forever có 467 kỹ năng class với 1562 rank: 39 cho Warrior, 55 cho Paladin, 62 cho Hunter, 28 cho Rogue, 56 cho Priest, 55 cho Shaman, 63 cho Mage, 51 cho Warlock và 58 cho Druid.
WoW Forever có những kỹ năng mới nào?
WoW Forever thêm 30 kỹ năng class không có trong Classic Era, trong đó có Feral Charge, Lacerate, Sniper Shot và Strider Kick, cùng 57 rank mới cho các phép cũ.
Kỹ năng Classic có bị thay đổi trong WoW Forever không?
Có: 245 kỹ năng có ít nhất một rank khác Classic Era về chi phí, thời gian thi triển, hồi chiêu, tầm, cấp học hoặc hiệu ứng.
Phép nào trong WoW Forever có nhiều rank nhất?
Lightning Shield (Shaman) có 14 rank, nhiều nhất trong mọi kỹ năng WoW Forever.
