Biểu tượng class Rogue trong WoW Forever

Rogue DPS cận chiến · Năng lượng

DPS cận chiếnNăng lượng1 kỹ năng mới

Rogue trong WoW Forever đảm nhận vai trò DPS cận chiến, dùng Năng lượng và có ba cây talent: Assassination, Combat và Subtlety. Trainer dạy 28 kỹ năng (94 rank), trong đó 1 kỹ năng mới trong Forever, và 9 chủng tộc có thể chơi Rogue.

Kỹ năng
28
Talent
51
Chủng tộc
9
Kỹ năng mới
1
Đã thay đổi so với Classic
11

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Tổng quan Rogue

Dữ liệu game

Mô tả class lấy từ game, cùng ba cây talent và vai trò mà mỗi cây hướng tới.

Rogues are most successful when their deeds never come to light. Fond of poisons and silent projectile weapons, rogues rely on a blend of stealth and minor mysticism. Usually in the employ of rich nobles or local governments, the rogue redistributes wealth or eliminates designated targets. A rogue's allegiance lasts only as long as the latest contract.

Kỹ năng Rogue theo cấp

Dữ liệu game

Mọi kỹ năng Rogue học từ trainer, cấp học lần đầu và số rank, kèm chi phí, thời gian thi triển và hồi chiêu của rank cao nhất. Lọc để xem phép mới hoặc đã thay đổi.

Hiện
Kỹ năng Rogue theo cấp
Cấp
Kỹ năng
Rank
Chi phí
Thi triển
Hồi chiêu
1EviscerateĐã đổiAssassination9Cấp 1–6035 Năng lượngTức thì—
1RedirectSubtlety1—Tức thì10 giây
1Sinister StrikeCombat8Cấp 1–5445 Năng lượngTức thì—
1StealthSubtlety4Cấp 1–60—Tức thì10 giây
4BackstabĐã đổiCombat9Cấp 4–6060 Năng lượngTức thì—
4Pick PocketSubtlety1—Tức thì—
6GougeĐã đổiCombat5Cấp 6–6045 Năng lượngTức thì10 giây
8EvasionCombat1—Tức thì5 phút
10SapĐã đổiSubtlety3Cấp 10–4865 Năng lượngTức thì—
10Slice and DiceĐã đổiAssassination2Cấp 10–4225 Năng lượngTức thì—
10SprintCombat3Cấp 10–58—Tức thì5 phút
12KickCombat4Cấp 12–5825 Năng lượngTức thì10 giây
14Expose ArmorĐã đổiAssassination5Cấp 14–5625 Năng lượngTức thì—
14GarroteAssassination6Cấp 14–5450 Năng lượngTức thì—
16FeintĐã đổiCombat5Cấp 16–6020 Năng lượngTức thì10 giây
18AmbushAssassination6Cấp 18–5860 Năng lượngTức thì—
20RuptureĐã đổiAssassination6Cấp 20–6025 Năng lượngTức thì—
22DistractĐã đổiSubtlety130 Năng lượngTức thì30 giây
22VanishSubtlety2Cấp 22–42—Tức thì5 phút
24Detect TrapsSubtlety1—Bị động—
26Cheap ShotAssassination160 Năng lượngTức thì—
30Disarm TrapSubtlety1—Thi triển 2 giây—
30Kidney ShotAssassination2Cấp 30–5025 Năng lượngTức thì20 giây
30MutilateĐã đổiAssassination4Cấp 30–6060 Năng lượngTức thì—
34BlindSubtlety130 Năng lượngTức thì5 phút
40Safe FallSubtlety1—Bị động—
40VenomMớiAssassination125 Năng lượngTức thì—
—InitiativeĐã đổiSubtlety1—Tức thì—

Trainer Rogue: học gì ở mỗi cấp

Dữ liệu game

Trainer Rogue dạy phép hoặc rank mới ở 30 cấp khác nhau. Rank mới trong Forever có màu vàng.

Kỹ năng Rogue mới trong WoW Forever

so với Classic

Các phép Rogue có trong WoW Forever nhưng không có trong Classic Era.

VenomMới trong Forever

Venom

25 Năng lượngTầm 100 yd

Tức thì

Yêu cầu cấp 40

Finishing move that increases the damage of your Poisons by 30% and your chance to apply Poisons by 10%. Lasts longer per combo point: 1 point : 9 sec 2 points: 12 sec 3 points: 15 sec 4 points: 18 sec 5 points: 21 sec

Rank mới của các kỹ năng sẵn có Mutilate (+3)

Mọi thay đổi của Rogue so với Classic

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Rogue chơi được vai trò DPS cận chiến qua các cây Assassination, Combat và Subtlety, dùng Năng lượng. Forever cho class này 1 kỹ năng mới (Venom) bên cạnh sách phép Classic. 11 trong số 28 kỹ năng có ít nhất một rank được chỉnh khác với Classic Era. Mới trong Forever, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne cũng có thể chơi Rogue.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp Rogue WoW Forever

Chủng tộc nào chơi được Rogue trong WoW Forever?

9 chủng tộc có thể chơi Rogue trong WoW Forever: Human, Orc, Dwarf, Night Elf, Undead, Gnome, Troll, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne.

Rogue có gì mới trong WoW Forever?

Rogue nhận 1 kỹ năng mới trong WoW Forever (Venom), và 11 kỹ năng sẵn có có ít nhất một rank thay đổi so với Classic.

Rogue đảm nhận được vai trò gì trong WoW Forever?

Nhờ các cây talent, Rogue có thể chơi DPS cận chiến. Class này dùng Năng lượng làm tài nguyên.

Rogue có bao nhiêu kỹ năng trong WoW Forever?

Trainer class dạy Rogue 28 kỹ năng với tổng cộng 94 rank, từ cấp 1 đến cấp 60.

Các cây talent của Rogue trong WoW Forever là gì?

Rogue có ba cây talent: Assassination (15 talent), Combat (19 talent) và Subtlety (17 talent).