Warrior Tank và DPS cận chiến · Nộ
Warrior trong WoW Forever đảm nhận vai trò Tank và DPS cận chiến, dùng Nộ và có ba cây talent: Arms, Fury và Protection. Trainer dạy 39 kỹ năng (114 rank), trong đó 2 kỹ năng mới trong Forever, và 10 chủng tộc có thể chơi Warrior.
WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.
Tổng quan Warrior
Dữ liệu gameMô tả class lấy từ game, cùng ba cây talent và vai trò mà mỗi cây hướng tới.
Warriors train constantly and strive for perfection in armed combat. Though they come from all walks of life, they are united by their singular commitment to engage in glorious battle. Many warriors serve as mercenary soldiers, while others become adventurers and danger-seeking fortune hunters. A typical warrior is strong, tough, and exceptionally violent.
Chủng tộc có thể chơi Warrior
Dữ liệu game10 chủng tộc có thể chơi Warrior trong WoW Forever (5 Alliance, 5 Horde).
Kỹ năng Warrior theo cấp
Dữ liệu gameMọi kỹ năng Warrior học từ trainer, cấp học lần đầu và số rank, kèm chi phí, thời gian thi triển và hồi chiêu của rank cao nhất. Lọc để xem phép mới hoặc đã thay đổi.
Cấp | Kỹ năng | Rank | Chi phí | Thi triển | Hồi chiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7Cấp 1–60 | 10 Nộ | Tức thì | — | |
| 1 | 1 | — | Tức thì | 1 giây | |
| 1 | 9Cấp 1–60 | 15 Nộ | Tức thì | — | |
| 1 | 1 | 15 Nộ | Tức thì | 20 giây | |
| 1 | 1 | — | Tức thì | — | |
| 4 | 3Cấp 4–46 | — | Tức thì | 15 giây | |
| 4 | 7Cấp 4–60 | 10 Nộ | Tức thì | — | |
| 6 | 6Cấp 6–58 | 20 Nộ | Tức thì | 6 giây | |
| 8 | 3Cấp 8–54 | 10 Nộ | Tức thì | — | |
| 10 | 1 | 20% mana cơ bản | Tức thì | 1 phút | |
| 10 | 1 | — | Tức thì | 1 giây | |
| 10 | 5Cấp 10–58 | 15 Nộ | Tức thì | — | |
| 10 | 1 | — | Tức thì | 8 giây | |
| 12 | 4Cấp 12–60 | 5 Nộ | Tức thì | 5 giây | |
| 12 | 3Cấp 12–52 | 10 Nộ | Tức thì | 12 giây | |
| 14 | 5Cấp 14–54 | 10 Nộ | Tức thì | — | |
| 14 | 6Cấp 14–60 | 5 Nộ | Tức thì | 5 giây | |
| 14 | 1 | — | Bị động | — | |
| 16 | 5Cấp 16–56 | 10 Nộ | Tức thì | 2 phút | |
| 16 | 1 | 10 Nộ | Tức thì | 5 giây | |
| 18 | 1 | 20 Nộ | Tức thì | 1 phút | |
| 20 | 5Cấp 20–60 | 20 Nộ | Tức thì | — | |
| 20 | 1 | — | Tức thì | 15 phút | |
| 20 | 5Cấp 20–54 | 15 Nộ | Thi triển 1,5 giây | 18 giây | |
| 20 | 1 | — | Tức thì | 30 giây | |
| 22 | 1 | 25 Nộ | Tức thì | 3 phút | |
| 24 | 5Cấp 24–56 | 15 Nộ | Tức thì | — | |
| 26 | 1 | 5 Nộ | Tức thì | 10 phút | |
| 28 | 1 | — | Tức thì | 15 phút | |
| 30 | 1 | — | Tức thì | 30 giây | |
| 30 | 1 | — | Tức thì | 1 giây | |
| 30 | 3Cấp 30–52 | 10 Nộ | Tức thì | 30 giây | |
| 36 | 1 | 25 Nộ | Tức thì | 10 giây | |
| 38 | 2Cấp 38–58 | 10 Nộ | Tức thì | 10 giây | |
| 40 | 4Cấp 40–60 | 30 Nộ | Tức thì | 6 giây | |
| 40 | 4Cấp 40–60 | 30 Nộ | Tức thì | 6 giây | |
| 40 | 4Cấp 40–60 | 20 Nộ | Tức thì | 6 giây | |
| 50 | 1 | — | Tức thì | 30 phút | |
| — | 1 | — | Tức thì | — | |
Trainer Warrior: học gì ở mỗi cấp
Dữ liệu gameTrainer Warrior dạy phép hoặc rank mới ở 30 cấp khác nhau. Rank mới trong Forever có màu vàng.
Kỹ năng Warrior mới trong WoW Forever
so với ClassicCác phép Warrior có trong WoW Forever nhưng không có trong Classic Era.
Spearing Strike
15 NộTầm cận chiến
Tức thìHồi chiêu 20 giây
Yêu cầu cấp 1
A brutal attack that deals 40% weapon damage. Deals an additional 80% weapon damage against Giants, Dragonkin, and mounted targets. Mounted targets are dismounted.
Tactical Mastery
Bị động
Yêu cầu cấp 14
You retain up to 10 Rage when you change Stances.
Rank mới của các kỹ năng sẵn có Slam (+1)
Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Warrior chơi được vai trò Tank và DPS cận chiến qua các cây Arms, Fury và Protection, dùng Nộ. Forever cho class này 2 kỹ năng mới (Spearing Strike và Tactical Mastery) bên cạnh sách phép Classic. 22 trong số 39 kỹ năng có ít nhất một rank được chỉnh khác với Classic Era. Mới trong Forever, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne cũng có thể chơi Warrior.
Xem thêm
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Hỏi đáp Warrior WoW Forever
Chủng tộc nào chơi được Warrior trong WoW Forever?
10 chủng tộc có thể chơi Warrior trong WoW Forever: Human, Orc, Dwarf, Night Elf, Undead, Tauren, Gnome, Troll, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne.
Warrior có gì mới trong WoW Forever?
Warrior nhận 2 kỹ năng mới trong WoW Forever (Spearing Strike và Tactical Mastery), và 22 kỹ năng sẵn có có ít nhất một rank thay đổi so với Classic.
Warrior đảm nhận được vai trò gì trong WoW Forever?
Nhờ các cây talent, Warrior có thể chơi Tank và DPS cận chiến. Class này dùng Nộ làm tài nguyên.
Warrior có bao nhiêu kỹ năng trong WoW Forever?
Trainer class dạy Warrior 39 kỹ năng với tổng cộng 114 rank, từ cấp 1 đến cấp 60.
Các cây talent của Warrior trong WoW Forever là gì?
Warrior có ba cây talent: Arms (18 talent), Fury (17 talent) và Protection (17 talent).