Biểu tượng class Warrior trong WoW Forever

Warrior Tank và DPS cận chiến · Nộ

TankDPS cận chiếnNộ2 kỹ năng mới

Warrior trong WoW Forever đảm nhận vai trò Tank và DPS cận chiến, dùng Nộ và có ba cây talent: Arms, Fury và Protection. Trainer dạy 39 kỹ năng (114 rank), trong đó 2 kỹ năng mới trong Forever, và 10 chủng tộc có thể chơi Warrior.

Kỹ năng
39
Talent
52
Chủng tộc
10
Kỹ năng mới
2
Đã thay đổi so với Classic
22

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Tổng quan Warrior

Dữ liệu game

Mô tả class lấy từ game, cùng ba cây talent và vai trò mà mỗi cây hướng tới.

Warriors train constantly and strive for perfection in armed combat. Though they come from all walks of life, they are united by their singular commitment to engage in glorious battle. Many warriors serve as mercenary soldiers, while others become adventurers and danger-seeking fortune hunters. A typical warrior is strong, tough, and exceptionally violent.

Kỹ năng Warrior theo cấp

Dữ liệu game

Mọi kỹ năng Warrior học từ trainer, cấp học lần đầu và số rank, kèm chi phí, thời gian thi triển và hồi chiêu của rank cao nhất. Lọc để xem phép mới hoặc đã thay đổi.

Hiện
Kỹ năng Warrior theo cấp
Cấp
Kỹ năng
Rank
Chi phí
Thi triển
Hồi chiêu
1Battle ShoutĐã đổiFury7Cấp 1–6010 NộTức thì—
1Battle StanceArms1—Tức thì1 giây
1Heroic StrikeArms9Cấp 1–6015 NộTức thì—
1Spearing StrikeMớiArms115 NộTức thì20 giây
1Unbridled WrathFury1—Tức thì—
4ChargeĐã đổiArms3Cấp 4–46—Tức thì15 giây
4RendArms7Cấp 4–6010 NộTức thì—
6Thunder ClapĐã đổiArms6Cấp 6–5820 NộTức thì6 giây
8HamstringArms3Cấp 8–5410 NộTức thì—
10BloodrageĐã đổiProtection120% mana cơ bảnTức thì1 phút
10Defensive StanceĐã đổiProtection1—Tức thì1 giây
10Sunder ArmorProtection5Cấp 10–5815 NộTức thì—
10TauntĐã đổiProtection1—Tức thì8 giây
12OverpowerArms4Cấp 12–605 NộTức thì5 giây
12Shield BashProtection3Cấp 12–5210 NộTức thì12 giây
14Demoralizing ShoutĐã đổiFury5Cấp 14–5410 NộTức thì—
14RevengeĐã đổiProtection6Cấp 14–605 NộTức thì5 giây
14Tactical MasteryMớiArms1—Bị động—
16Mocking BlowArms5Cấp 16–5610 NộTức thì2 phút
16Shield BlockĐã đổiProtection110 NộTức thì5 giây
18DisarmProtection120 NộTức thì1 phút
20CleaveĐã đổiFury5Cấp 20–6020 NộTức thì—
20RetaliationĐã đổiArms1—Tức thì15 phút
20SlamĐã đổiFury5Cấp 20–5415 NộThi triển 1,5 giây18 giây
20Victory RushĐã đổiArms1—Tức thì30 giây
22Intimidating ShoutĐã đổiFury125 NộTức thì3 phút
24ExecuteFury5Cấp 24–5615 NộTức thì—
26Challenging ShoutĐã đổiFury15 NộTức thì10 phút
28Shield WallĐã đổiProtection1—Tức thì15 phút
30Berserker RageĐã đổiFury1—Tức thì30 giây
30Berserker StanceĐã đổiFury1—Tức thì1 giây
30InterceptFury3Cấp 30–5210 NộTức thì30 giây
36WhirlwindĐã đổiFury125 NộTức thì10 giây
38PummelFury2Cấp 38–5810 NộTức thì10 giây
40BloodthirstĐã đổiFury4Cấp 40–6030 NộTức thì6 giây
40Mortal StrikeArms4Cấp 40–6030 NộTức thì6 giây
40Shield SlamĐã đổiProtection4Cấp 40–6020 NộTức thì6 giây
50RecklessnessĐã đổiFury1—Tức thì30 phút
—Long DazeArms1—Tức thì—

Trainer Warrior: học gì ở mỗi cấp

Dữ liệu game

Trainer Warrior dạy phép hoặc rank mới ở 30 cấp khác nhau. Rank mới trong Forever có màu vàng.

Trainer Warrior: học gì ở mỗi cấp
CấpKỹ năng và rank
1Battle Shout 1, Battle Stance, Heroic Strike 1, Spearing Strike, Unbridled Wrath
4Charge 1, Rend 1
6Thunder Clap 1
8Heroic Strike 2, Hamstring 1
10Rend 2, Bloodrage, Defensive Stance, Sunder Armor 1, Taunt
12Battle Shout 2, Overpower 1, Shield Bash 1
14Demoralizing Shout 1, Revenge 1, Tactical Mastery
16Heroic Strike 3, Mocking Blow 1, Shield Block
18Thunder Clap 2, Disarm
20Rend 3, Cleave 1, Retaliation, Slam 1, Victory Rush
22Battle Shout 3, Sunder Armor 2, Intimidating Shout
24Heroic Strike 4, Demoralizing Shout 2, Revenge 2, Execute 1
26Charge 2, Mocking Blow 2, Challenging Shout
28Thunder Clap 3, Overpower 2, Shield Wall
30Rend 4, Cleave 2, Slam 2, Berserker Rage, Berserker Stance, Intercept 1
32Battle Shout 4, Heroic Strike 5, Hamstring 2, Shield Bash 2, Execute 2
34Sunder Armor 3, Demoralizing Shout 3, Revenge 3
36Mocking Blow 3, Whirlwind
38Thunder Clap 4, Slam 3, Pummel 1
40Heroic Strike 6, Rend 5, Cleave 3, Execute 3, Bloodthirst 1, Mortal Strike 1, Shield Slam 1
42Battle Shout 5, Intercept 2
44Overpower 3, Demoralizing Shout 4, Revenge 4
46Charge 3, Sunder Armor 4, Mocking Blow 4, Slam 4
48Heroic Strike 7, Thunder Clap 5, Execute 4, Bloodthirst 2, Mortal Strike 2, Shield Slam 2
50Rend 6, Cleave 4, Recklessness
52Battle Shout 6, Shield Bash 3, Intercept 3
54Hamstring 3, Demoralizing Shout 5, Revenge 5, Slam 5, Bloodthirst 3, Mortal Strike 3, Shield Slam 3
56Heroic Strike 8, Mocking Blow 5, Execute 5
58Thunder Clap 6, Sunder Armor 5, Pummel 2
60Battle Shout 7, Heroic Strike 9, Rend 7, Overpower 4, Revenge 6, Cleave 5, Bloodthirst 4, Mortal Strike 4, Shield Slam 4

Kỹ năng Warrior mới trong WoW Forever

so với Classic

Các phép Warrior có trong WoW Forever nhưng không có trong Classic Era.

Spearing StrikeMới trong Forever

Spearing Strike

15 NộTầm cận chiến

Tức thìHồi chiêu 20 giây

Yêu cầu cấp 1

A brutal attack that deals 40% weapon damage. Deals an additional 80% weapon damage against Giants, Dragonkin, and mounted targets. Mounted targets are dismounted.

Tactical MasteryMới trong Forever

Tactical Mastery

Bị động

Yêu cầu cấp 14

You retain up to 10 Rage when you change Stances.

Rank mới của các kỹ năng sẵn có Slam (+1)

Mọi thay đổi của Warrior so với Classic

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Warrior chơi được vai trò Tank và DPS cận chiến qua các cây Arms, Fury và Protection, dùng Nộ. Forever cho class này 2 kỹ năng mới (Spearing Strike và Tactical Mastery) bên cạnh sách phép Classic. 22 trong số 39 kỹ năng có ít nhất một rank được chỉnh khác với Classic Era. Mới trong Forever, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne cũng có thể chơi Warrior.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp Warrior WoW Forever

Chủng tộc nào chơi được Warrior trong WoW Forever?

10 chủng tộc có thể chơi Warrior trong WoW Forever: Human, Orc, Dwarf, Night Elf, Undead, Tauren, Gnome, Troll, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne.

Warrior có gì mới trong WoW Forever?

Warrior nhận 2 kỹ năng mới trong WoW Forever (Spearing Strike và Tactical Mastery), và 22 kỹ năng sẵn có có ít nhất một rank thay đổi so với Classic.

Warrior đảm nhận được vai trò gì trong WoW Forever?

Nhờ các cây talent, Warrior có thể chơi Tank và DPS cận chiến. Class này dùng Nộ làm tài nguyên.

Warrior có bao nhiêu kỹ năng trong WoW Forever?

Trainer class dạy Warrior 39 kỹ năng với tổng cộng 114 rank, từ cấp 1 đến cấp 60.

Các cây talent của Warrior trong WoW Forever là gì?

Warrior có ba cây talent: Arms (18 talent), Fury (17 talent) và Protection (17 talent).