
Áo Choàng Bóng TốiĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Áo Choàng Bóng Tối trong TFT Mùa 16.7. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Áo Choàng Bóng Tối as a core item on carry champions. Our data shows 45 viable team comps currently building Áo Choàng Bóng Tối, with an average win rate of 49.35% across all compositions. The highest performing Áo Choàng Bóng Tối comp achieves a 82.51% win rate, primarily featuring Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ traits with Draven as the item holder. This table displays all team compositions where Áo Choàng Bóng Tối is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.81 Avg Place | 82.51% Win Rate | 28.13% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.01 Avg Place | 79.45% Win Rate | 24.66% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.25 Avg Place | 77.81% Win Rate | 17.72% First Place | 0.33% Pick Rate | |||||
3.24 Avg Place | 77.63% Win Rate | 13.90% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.27 Avg Place | 74.37% Win Rate | 20.49% First Place | 1.22% Pick Rate | |||||
3.48 Avg Place | 73.46% Win Rate | 11.58% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
- | 3.44 Avg Place | 72.15% Win Rate | 18.79% First Place | 0.05% Pick Rate | ||||
3.65 Avg Place | 71.87% Win Rate | 12.23% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.46 Avg Place | 71.47% Win Rate | 15.11% First Place | 0.59% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 70.00% Win Rate | 13.76% First Place | 0.34% Pick Rate | |||||
3.66 Avg Place | 68.18% Win Rate | 15.34% First Place | 0.74% Pick Rate | |||||
3.75 Avg Place | 67.17% Win Rate | 11.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.93 Avg Place | 61.45% Win Rate | 10.34% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.19 Avg Place | 58.18% Win Rate | 7.38% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.16 Avg Place | 56.10% Win Rate | 8.87% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.25 Avg Place | 55.73% Win Rate | 10.06% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 54.98% Win Rate | 8.84% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.50 Avg Place | 52.88% Win Rate | 4.81% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 52.62% Win Rate | 13.67% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 52.26% Win Rate | 5.97% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.47 Avg Place | 51.95% Win Rate | 6.18% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.47 Avg Place | 51.03% Win Rate | 8.04% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.49 Avg Place | 50.12% Win Rate | 6.05% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 45.65% Win Rate | 4.88% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 43.79% Win Rate | 7.33% First Place | 0.39% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 43.08% Win Rate | 6.75% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 39.73% Win Rate | 5.75% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 39.70% Win Rate | 2.58% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 37.04% Win Rate | 3.99% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 36.93% Win Rate | 4.99% First Place | 0.34% Pick Rate | |||||
- | 5.14 Avg Place | 36.24% Win Rate | 5.00% First Place | 0.98% Pick Rate | ||||
5.25 Avg Place | 36.17% Win Rate | 3.03% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 35.98% Win Rate | 4.06% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 35.65% Win Rate | 3.66% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 35.47% Win Rate | 3.57% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.14 Avg Place | 35.13% Win Rate | 2.22% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 34.17% Win Rate | 5.38% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.39 Avg Place | 31.50% Win Rate | 5.05% First Place | 0.98% Pick Rate | |||||
- | 5.64 Avg Place | 26.97% Win Rate | 2.65% First Place | 0.37% Pick Rate | ||||
5.59 Avg Place | 26.72% Win Rate | 1.72% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.65 Avg Place | 25.42% Win Rate | 1.13% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.73 Avg Place | 25.34% Win Rate | 0.55% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.65 Avg Place | 23.32% Win Rate | 1.85% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.81 Avg Place | 22.22% Win Rate | 4.13% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.94 Avg Place | 21.08% Win Rate | 0.97% First Place | 0.09% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Áo Choàng Bóng Tối - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 82.51% với tỷ lệ chọn 0.07%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và được chọn trong 0.07% các trận có Áo Choàng Bóng Tối.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL?
Có 45 đội hình khả thi thường xây dựng Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 16. Áo Choàng Bóng Tối xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.35% qua 57,644 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Áo Choàng Bóng Tối thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.22%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 74.37% và hạng trung bình 3.27.
Những hệ nào hoạt động tốt với Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 16 là Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ, Vĩnh Hằng, Noxus, Cực Tốc, and Pháp Sư. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Áo Choàng Bóng Tối cao nhất.
Kiếm B.F.
Giáp Lưới