Áo Choàng Bóng Tối TFT item icon
Hạng trung bình
4.13
Hạng Nhất
14.45%
Ty le Top 4
57.46%
Tỷ lệ chọn
17.22%

Áo Choàng Bóng TốiĐội hình ĐTCL

Mua 17
BKiếm B.F. iconKiếm B.F.Giáp Lưới iconGiáp Lưới
MuaMua 17
Trận đấu504,936
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối1 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Áo Choàng Bóng Tối trong TFT Mùa 16.11. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Áo Choàng Bóng Tối như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 52 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Áo Choàng Bóng Tối, với tỷ lệ thắng trung bình 47.86% trên tất cả các đội hình. Đội hình Áo Choàng Bóng Tối hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 88.28%, chủ yếu có đặc tính Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ với Ornn là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Áo Choàng Bóng Tối được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.61
88.28%
23.44%
Ít cạnh tranh
2.80
83.59%
24.53%
Ít cạnh tranh
3.26
81.92%
8.27%
Ít cạnh tranh
3.00
81.33%
21.44%
Ít cạnh tranh
2.94
79.76%
23.21%
Ít cạnh tranh
3.27
77.89%
10.55%
Ít cạnh tranh
3.10
74.43%
25.90%
Ít cạnh tranh
3.41
73.50%
16.25%
Ít cạnh tranh
3.39
72.07%
19.81%
Ít cạnh tranh
3.56
70.31%
15.34%
Ít cạnh tranh
3.61
70.21%
12.39%
Ít cạnh tranh
3.63
69.56%
13.36%
Ít cạnh tranh
3.77
68.14%
8.57%
Ít cạnh tranh
3.55
68.02%
14.36%
Ít cạnh tranh
3.58
67.21%
20.23%
Ít cạnh tranh
3.79
66.27%
10.71%
Ít cạnh tranh
3.86
65.72%
8.98%
Ít cạnh tranh
3.76
64.29%
11.51%
Ít cạnh tranh
4.17
57.11%
11.97%
Ít cạnh tranh
-
4.05
55.87%
9.46%
Ít cạnh tranh
4.58
53.36%
6.73%
Ít cạnh tranh
4.53
51.47%
3.08%
Ít cạnh tranh
4.43
51.06%
3.40%
Ít cạnh tranh
4.25
50.91%
13.68%
Ít cạnh tranh
4.79
44.00%
5.01%
Ít cạnh tranh
4.81
43.07%
4.15%
Ít cạnh tranh
4.92
42.68%
6.28%
Ít cạnh tranh
4.88
41.77%
2.41%
Ít cạnh tranh
-
4.94
41.67%
3.75%
Ít cạnh tranh
4.96
41.14%
1.00%
Ít cạnh tranh
4.95
40.02%
5.80%
Ít cạnh tranh
4.93
39.91%
6.42%
Ít cạnh tranh
4.93
38.47%
6.76%
Ít cạnh tranh
5.33
34.96%
4.10%
Ít cạnh tranh
5.40
34.48%
2.10%
Ít cạnh tranh
5.22
33.04%
2.61%
Ít cạnh tranh
-
5.52
31.68%
2.97%
Ít cạnh tranh
5.51
29.62%
3.40%
Ít cạnh tranh
5.29
28.52%
5.70%
Ít cạnh tranh
5.54
28.16%
2.91%
Ít cạnh tranh
5.73
26.48%
2.93%
Ít cạnh tranh
5.73
26.46%
0.45%
Ít cạnh tranh
5.65
24.97%
2.24%
Ít cạnh tranh
5.88
24.38%
0.41%
Ít cạnh tranh
5.79
21.85%
1.85%
Ít cạnh tranh
5.84
20.71%
3.24%
Ít cạnh tranh
5.82
20.56%
0.23%
Ít cạnh tranh
5.86
20.38%
1.74%
Ít cạnh tranh
5.99
19.84%
0.53%
Ít cạnh tranh
6.09
19.66%
1.71%
Ít cạnh tranh
6.14
15.79%
1.45%
Ít cạnh tranh
6.26
12.23%
0.00%
Ít cạnh tranh
2.61
Trung bình
88.28%
Tỷ lệ Top 4
23.44%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.80
Trung bình
83.59%
Tỷ lệ Top 4
24.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.26
Trung bình
81.92%
Tỷ lệ Top 4
8.27%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.00
Trung bình
81.33%
Tỷ lệ Top 4
21.44%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.94
Trung bình
79.76%
Tỷ lệ Top 4
23.21%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.27
Trung bình
77.89%
Tỷ lệ Top 4
10.55%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.10
Trung bình
74.43%
Tỷ lệ Top 4
25.90%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.41
Trung bình
73.50%
Tỷ lệ Top 4
16.25%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.39
Trung bình
72.07%
Tỷ lệ Top 4
19.81%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.56
Trung bình
70.31%
Tỷ lệ Top 4
15.34%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.61
Trung bình
70.21%
Tỷ lệ Top 4
12.39%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.63
Trung bình
69.56%
Tỷ lệ Top 4
13.36%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.77
Trung bình
68.14%
Tỷ lệ Top 4
8.57%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.55
Trung bình
68.02%
Tỷ lệ Top 4
14.36%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.58
Trung bình
67.21%
Tỷ lệ Top 4
20.23%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.79
Trung bình
66.27%
Tỷ lệ Top 4
10.71%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.86
Trung bình
65.72%
Tỷ lệ Top 4
8.98%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.76
Trung bình
64.29%
Tỷ lệ Top 4
11.51%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.17
Trung bình
57.11%
Tỷ lệ Top 4
11.97%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.05
Trung bình
55.87%
Tỷ lệ Top 4
9.46%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.58
Trung bình
53.36%
Tỷ lệ Top 4
6.73%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.53
Trung bình
51.47%
Tỷ lệ Top 4
3.08%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.43
Trung bình
51.06%
Tỷ lệ Top 4
3.40%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.25
Trung bình
50.91%
Tỷ lệ Top 4
13.68%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.79
Trung bình
44.00%
Tỷ lệ Top 4
5.01%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.81
Trung bình
43.07%
Tỷ lệ Top 4
4.15%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.92
Trung bình
42.68%
Tỷ lệ Top 4
6.28%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.88
Trung bình
41.77%
Tỷ lệ Top 4
2.41%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.94
Trung bình
41.67%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.96
Trung bình
41.14%
Tỷ lệ Top 4
1.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.95
Trung bình
40.02%
Tỷ lệ Top 4
5.80%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.93
Trung bình
39.91%
Tỷ lệ Top 4
6.42%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.93
Trung bình
38.47%
Tỷ lệ Top 4
6.76%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.33
Trung bình
34.96%
Tỷ lệ Top 4
4.10%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.40
Trung bình
34.48%
Tỷ lệ Top 4
2.10%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.22
Trung bình
33.04%
Tỷ lệ Top 4
2.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.52
Trung bình
31.68%
Tỷ lệ Top 4
2.97%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.51
Trung bình
29.62%
Tỷ lệ Top 4
3.40%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.29
Trung bình
28.52%
Tỷ lệ Top 4
5.70%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.54
Trung bình
28.16%
Tỷ lệ Top 4
2.91%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.73
Trung bình
26.48%
Tỷ lệ Top 4
2.93%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.65
Trung bình
24.97%
Tỷ lệ Top 4
2.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.88
Trung bình
24.38%
Tỷ lệ Top 4
0.41%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.79
Trung bình
21.85%
Tỷ lệ Top 4
1.85%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.84
Trung bình
20.71%
Tỷ lệ Top 4
3.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.82
Trung bình
20.56%
Tỷ lệ Top 4
0.23%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.86
Trung bình
20.38%
Tỷ lệ Top 4
1.74%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.99
Trung bình
19.84%
Tỷ lệ Top 4
0.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.09
Trung bình
19.66%
Tỷ lệ Top 4
1.71%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.26
Trung bình
12.23%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Áo Choàng Bóng Tối - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 88.28% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.06% các trận có Áo Choàng Bóng Tối.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL?

Có 52 đội hình khả thi thường xây dựng Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 17. Áo Choàng Bóng Tối xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.86% qua 48,565 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Áo Choàng Bóng Tối thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Vô Pháp, Tinh Linh Chuông, and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 2.42%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 44.00% và hạng trung bình 4.79.

Những hệ nào hoạt động tốt với Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Áo Choàng Bóng Tối trong ĐTCL Mùa 17 là Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ, Toán Cướp, Xạ Thần, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Áo Choàng Bóng Tối cao nhất.