Cung Xanh TFT item icon
Hạng trung bình
4.08
Hạng Nhất
15.86%
Ty le Top 4
57.76%
Tỷ lệ chọn
18.35%

Cung XanhĐội hình ĐTCL

Mua 16
BCung Gỗ iconCung GỗGăng Đấu Tập iconGăng Đấu Tập
MuaMua 16
Trận đấu362,634
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Cung Xanh trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Cung Xanh as a core item on carry champions. Our data shows 64 viable team comps currently building Cung Xanh, with an average win rate of 47.90% across all compositions. The highest performing Cung Xanh comp achieves a 82.35% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Nidalee as the item holder. This table displays all team compositions where Cung Xanh is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
3.16
Avg Place
82.35%
Win Rate
15.03%
First Place
0.05%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.89
Avg Place
81.10%
Win Rate
24.18%
First Place
0.15%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
3.08
Avg Place
79.27%
Win Rate
19.82%
First Place
0.52%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
2.88
Avg Place
79.19%
Win Rate
28.86%
First Place
0.20%
Pick Rate
Neeko build
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
3.10
Avg Place
78.50%
Win Rate
19.98%
First Place
0.60%
Pick Rate
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
3.28
Avg Place
77.85%
Win Rate
14.77%
First Place
0.05%
Pick Rate
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
3.24
Avg Place
77.10%
Win Rate
15.97%
First Place
0.27%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.33
Avg Place
74.79%
Win Rate
18.84%
First Place
0.12%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
3.30
Avg Place
73.65%
Win Rate
17.52%
First Place
0.26%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.49
Avg Place
73.61%
Win Rate
12.85%
First Place
0.10%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.66
Avg Place
71.78%
Win Rate
12.87%
First Place
0.07%
Pick Rate
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
3.49
Avg Place
71.38%
Win Rate
14.50%
First Place
0.18%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ambessa build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.50
Avg Place
68.00%
Win Rate
20.50%
First Place
0.07%
Pick Rate
Kalista  build
Bùa XanhCung XanhChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.10
Avg Place
62.06%
Win Rate
9.09%
First Place
0.17%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhQuyền Năng Khổng Lồ
3.84
Avg Place
61.81%
Win Rate
13.39%
First Place
0.09%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.95
Avg Place
61.29%
Win Rate
12.90%
First Place
0.19%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm Linh
Brock build
Vô Cực KiếmMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
4.07
Avg Place
58.15%
Win Rate
14.67%
First Place
0.06%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.19
Avg Place
57.94%
Win Rate
8.97%
First Place
0.18%
Pick Rate
Aatrox  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Bel'Veth build
Diệt Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânThịnh Nộ Thủy Quái
4.16
Avg Place
53.55%
Win Rate
16.39%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
4.61
Avg Place
52.33%
Win Rate
4.07%
First Place
0.06%
Pick Rate
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooCung Xanh
Swain build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
4.50
Avg Place
51.22%
Win Rate
7.32%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
4.59
Avg Place
50.00%
Win Rate
7.81%
First Place
0.11%
Pick Rate
Kalista  build
Cung XanhDiệt Khổng LồNgọn Giáo Shojin
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.53
Avg Place
49.85%
Win Rate
8.81%
First Place
0.23%
Pick Rate
Veigar build
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.52
Avg Place
49.17%
Win Rate
9.42%
First Place
0.24%
Pick Rate
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooCung Xanh
Mel  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
4.66
Avg Place
49.11%
Win Rate
5.36%
First Place
0.08%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.56
Avg Place
49.10%
Win Rate
4.50%
First Place
0.07%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.60
Avg Place
48.72%
Win Rate
8.65%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhQuyền Năng Khổng Lồ
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.63
Avg Place
48.35%
Win Rate
6.91%
First Place
0.11%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
4.57
Avg Place
48.05%
Win Rate
8.55%
First Place
0.31%
Pick Rate
Veigar build
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.55
Avg Place
47.83%
Win Rate
7.23%
First Place
0.28%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.61
Avg Place
47.76%
Win Rate
4.36%
First Place
0.30%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
4.50
Avg Place
47.43%
Win Rate
8.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.61
Avg Place
45.54%
Win Rate
11.39%
First Place
0.07%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Dr. Mundo build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
4.62
Avg Place
44.63%
Win Rate
4.41%
First Place
0.12%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
4.73
Avg Place
44.41%
Win Rate
11.49%
First Place
0.11%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.77
Avg Place
44.25%
Win Rate
8.91%
First Place
0.12%
Pick Rate
Tryndamere  build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
Ashe build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
4.78
Avg Place
42.46%
Win Rate
4.47%
First Place
0.06%
Pick Rate
-
4.94
Avg Place
41.05%
Win Rate
7.13%
First Place
2.01%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
4.99
Avg Place
39.95%
Win Rate
3.39%
First Place
0.13%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.95
Avg Place
39.51%
Win Rate
5.76%
First Place
0.16%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.20
Avg Place
38.95%
Win Rate
2.91%
First Place
0.06%
Pick Rate
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.08
Avg Place
38.85%
Win Rate
4.83%
First Place
0.15%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.92
Avg Place
38.84%
Win Rate
7.21%
First Place
0.19%
Pick Rate
Lucian & Senna build
Cung XanhBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
Skarner  build
Áo Choàng GaiThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
4.92
Avg Place
38.46%
Win Rate
4.73%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.19
Avg Place
37.19%
Win Rate
5.03%
First Place
0.07%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Vô Cực KiếmCung XanhNgọn Giáo Shojin
Volibear  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.06
Avg Place
37.01%
Win Rate
3.25%
First Place
0.05%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.20
Avg Place
36.78%
Win Rate
6.32%
First Place
0.12%
Pick Rate
-
5.05
Avg Place
36.61%
Win Rate
6.56%
First Place
0.26%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
5.12
Avg Place
36.14%
Win Rate
4.05%
First Place
0.11%
Pick Rate
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
5.01
Avg Place
36.02%
Win Rate
3.73%
First Place
0.05%
Pick Rate
Vayne build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Xin Zhao build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.25
Avg Place
35.08%
Win Rate
3.44%
First Place
0.21%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
5.20
Avg Place
34.42%
Win Rate
7.06%
First Place
0.90%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.24
Avg Place
34.22%
Win Rate
6.42%
First Place
0.06%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.22
Avg Place
32.43%
Win Rate
5.95%
First Place
0.06%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.30
Avg Place
32.13%
Win Rate
2.81%
First Place
0.08%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.41
Avg Place
30.79%
Win Rate
5.46%
First Place
0.15%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.39
Avg Place
29.23%
Win Rate
3.76%
First Place
0.16%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.55
Avg Place
29.00%
Win Rate
0.87%
First Place
0.08%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Ngộ Không build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.36
Avg Place
28.42%
Win Rate
6.84%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.53
Avg Place
23.40%
Win Rate
1.06%
First Place
0.06%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Ambessa build
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
5.89
Avg Place
20.50%
Win Rate
1.86%
First Place
0.05%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.96
Avg Place
16.92%
Win Rate
1.54%
First Place
0.18%
Pick Rate
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.94
Avg Place
16.73%
Win Rate
1.99%
First Place
0.08%
Pick Rate
Lux build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNanh Nashor
7.14
Avg Place
3.59%
Win Rate
0.00%
First Place
0.07%
Pick Rate
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Cung Xanh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 82.35% với tỷ lệ chọn 0.05%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.05% các trận có Cung Xanh.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Cung Xanh trong ĐTCL?

Có 64 đội hình khả thi thường xây dựng Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 16. Cung Xanh xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.90% qua 34,121 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Cung Xanh thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 41.05% và hạng trung bình 4.94.

Đội hình nào với Cung Xanh có hạng trung bình tốt nhất?

Đội hình Cung Xanh có hạng trung bình tốt nhất đạt 2.88 với hệ Dũng Sĩ, Nhiễu Loạn, and Piltover. Đội hình này có tỷ lệ thắng 79.19% và tỷ lệ chọn 0.20%.

Những hệ nào hoạt động tốt với Cung Xanh trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Pháp Sư, Targon, and Cảnh Vệ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Cung Xanh cao nhất.