Cung Xanh TFT item icon
Hạng trung bình
4.11
Hạng Nhất
13.83%
Ty le Top 4
57.69%
Tỷ lệ chọn
20.47%

Cung XanhĐội hình ĐTCL

Mua 17
BCung Gỗ iconCung GỗGăng Đấu Tập iconGăng Đấu Tập
MuaMua 17
Trận đấu424,149
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối31 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Cung Xanh trong TFT Mùa 16.11. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Cung Xanh như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 54 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Cung Xanh, với tỷ lệ thắng trung bình 46.60% trên tất cả các đội hình. Đội hình Cung Xanh hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 87.92%, chủ yếu có đặc tính Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ với Urgot là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Cung Xanh được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.57
87.92%
24.64%
Ít cạnh tranh
2.76
83.37%
27.53%
Ít cạnh tranh
2.96
82.58%
20.83%
Ít cạnh tranh
3.01
81.50%
20.74%
Ít cạnh tranh
3.29
81.07%
7.80%
Ít cạnh tranh
3.28
75.63%
19.61%
Ít cạnh tranh
3.06
75.14%
25.41%
Ít cạnh tranh
3.06
73.63%
28.94%
Ít cạnh tranh
3.35
73.34%
19.82%
Ít cạnh tranh
3.56
72.56%
13.52%
Ít cạnh tranh
3.56
71.74%
12.54%
Ít cạnh tranh
3.49
70.57%
16.58%
Ít cạnh tranh
3.58
69.35%
9.68%
Ít cạnh tranh
3.61
68.85%
16.67%
Ít cạnh tranh
3.72
67.57%
11.35%
Ít cạnh tranh
3.80
66.33%
8.15%
Ít cạnh tranh
3.80
64.55%
10.45%
Ít cạnh tranh
4.02
63.51%
7.30%
Ít cạnh tranh
4.05
58.77%
12.87%
Ít cạnh tranh
-
4.16
58.13%
9.00%
Ít cạnh tranh
4.46
54.35%
7.07%
Ít cạnh tranh
4.50
52.45%
3.62%
Ít cạnh tranh
4.28
51.17%
10.44%
Ít cạnh tranh
4.67
47.57%
1.94%
Ít cạnh tranh
4.85
44.39%
1.02%
Ít cạnh tranh
4.80
43.89%
5.12%
Ít cạnh tranh
4.81
42.16%
11.35%
Ít cạnh tranh
5.03
40.78%
2.79%
Ít cạnh tranh
4.96
40.40%
3.94%
Ít cạnh tranh
4.94
39.92%
5.28%
Ít cạnh tranh
-
5.10
37.89%
4.21%
Ít cạnh tranh
5.08
37.18%
0.43%
Ít cạnh tranh
5.22
33.33%
6.67%
Ít cạnh tranh
5.18
33.02%
4.13%
Ít cạnh tranh
5.22
31.16%
1.01%
Ít cạnh tranh
5.40
30.25%
3.61%
Ít cạnh tranh
5.53
29.94%
3.53%
Ít cạnh tranh
5.48
28.32%
3.47%
Ít cạnh tranh
5.56
28.17%
1.75%
Ít cạnh tranh
5.67
27.85%
2.74%
Ít cạnh tranh
5.86
26.60%
0.49%
Ít cạnh tranh
5.74
25.57%
0.00%
Ít cạnh tranh
5.66
24.77%
1.81%
Ít cạnh tranh
5.68
24.43%
0.76%
Ít cạnh tranh
5.83
24.32%
1.36%
Ít cạnh tranh
5.73
24.01%
0.99%
Ít cạnh tranh
5.82
23.68%
0.00%
Ít cạnh tranh
5.74
22.41%
0.57%
Ít cạnh tranh
5.87
21.15%
2.30%
Ít cạnh tranh
6.08
18.54%
1.17%
Ít cạnh tranh
5.95
17.56%
0.89%
Ít cạnh tranh
5.80
17.21%
1.23%
Ít cạnh tranh
6.10
15.84%
0.00%
Ít cạnh tranh
6.31
9.97%
0.31%
Ít cạnh tranh
2.57
Trung bình
87.92%
Tỷ lệ Top 4
24.64%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.76
Trung bình
83.37%
Tỷ lệ Top 4
27.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.96
Trung bình
82.58%
Tỷ lệ Top 4
20.83%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.01
Trung bình
81.50%
Tỷ lệ Top 4
20.74%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.29
Trung bình
81.07%
Tỷ lệ Top 4
7.80%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.28
Trung bình
75.63%
Tỷ lệ Top 4
19.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.06
Trung bình
75.14%
Tỷ lệ Top 4
25.41%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.06
Trung bình
73.63%
Tỷ lệ Top 4
28.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.35
Trung bình
73.34%
Tỷ lệ Top 4
19.82%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.56
Trung bình
72.56%
Tỷ lệ Top 4
13.52%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.56
Trung bình
71.74%
Tỷ lệ Top 4
12.54%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.49
Trung bình
70.57%
Tỷ lệ Top 4
16.58%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.58
Trung bình
69.35%
Tỷ lệ Top 4
9.68%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.61
Trung bình
68.85%
Tỷ lệ Top 4
16.67%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.72
Trung bình
67.57%
Tỷ lệ Top 4
11.35%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.80
Trung bình
66.33%
Tỷ lệ Top 4
8.15%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.80
Trung bình
64.55%
Tỷ lệ Top 4
10.45%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.02
Trung bình
63.51%
Tỷ lệ Top 4
7.30%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.05
Trung bình
58.77%
Tỷ lệ Top 4
12.87%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.16
Trung bình
58.13%
Tỷ lệ Top 4
9.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.46
Trung bình
54.35%
Tỷ lệ Top 4
7.07%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.50
Trung bình
52.45%
Tỷ lệ Top 4
3.62%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.28
Trung bình
51.17%
Tỷ lệ Top 4
10.44%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.67
Trung bình
47.57%
Tỷ lệ Top 4
1.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.85
Trung bình
44.39%
Tỷ lệ Top 4
1.02%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.80
Trung bình
43.89%
Tỷ lệ Top 4
5.12%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.81
Trung bình
42.16%
Tỷ lệ Top 4
11.35%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.03
Trung bình
40.78%
Tỷ lệ Top 4
2.79%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.96
Trung bình
40.40%
Tỷ lệ Top 4
3.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.94
Trung bình
39.92%
Tỷ lệ Top 4
5.28%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.10
Trung bình
37.89%
Tỷ lệ Top 4
4.21%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.08
Trung bình
37.18%
Tỷ lệ Top 4
0.43%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.22
Trung bình
33.33%
Tỷ lệ Top 4
6.67%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.18
Trung bình
33.02%
Tỷ lệ Top 4
4.13%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.22
Trung bình
31.16%
Tỷ lệ Top 4
1.01%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.40
Trung bình
30.25%
Tỷ lệ Top 4
3.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.53
Trung bình
29.94%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.48
Trung bình
28.32%
Tỷ lệ Top 4
3.47%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.56
Trung bình
28.17%
Tỷ lệ Top 4
1.75%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.67
Trung bình
27.85%
Tỷ lệ Top 4
2.74%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.86
Trung bình
26.60%
Tỷ lệ Top 4
0.49%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.74
Trung bình
25.57%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.66
Trung bình
24.77%
Tỷ lệ Top 4
1.81%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.68
Trung bình
24.43%
Tỷ lệ Top 4
0.76%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.83
Trung bình
24.32%
Tỷ lệ Top 4
1.36%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.73
Trung bình
24.01%
Tỷ lệ Top 4
0.99%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.82
Trung bình
23.68%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.74
Trung bình
22.41%
Tỷ lệ Top 4
0.57%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.87
Trung bình
21.15%
Tỷ lệ Top 4
2.30%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.95
Trung bình
17.56%
Tỷ lệ Top 4
0.89%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.80
Trung bình
17.21%
Tỷ lệ Top 4
1.23%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.10
Trung bình
15.84%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.31
Trung bình
9.97%
Tỷ lệ Top 4
0.31%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Cung Xanh - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 87.92% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.06% các trận có Cung Xanh.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Cung Xanh trong ĐTCL?

Có 54 đội hình khả thi thường xây dựng Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 17. Cung Xanh xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 46.60% qua 41,559 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Cung Xanh thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Vô Pháp, Tinh Linh Chuông, and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 2.46%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 43.89% và hạng trung bình 4.80.

Những hệ nào hoạt động tốt với Cung Xanh trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Cung Xanh trong ĐTCL Mùa 17 là Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ, Toán Cướp, Xạ Thần, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Cung Xanh cao nhất.