
Giáp Vai Nguyệt ThầnĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần trong TFT Mùa 16.7. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Giáp Vai Nguyệt Thần as a core item on carry champions. Our data shows 45 viable team comps currently building Giáp Vai Nguyệt Thần, with an average win rate of 49.59% across all compositions. The highest performing Giáp Vai Nguyệt Thần comp achieves a 81.51% win rate, primarily featuring Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ traits with LeBlanc as the item holder. This table displays all team compositions where Giáp Vai Nguyệt Thần is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.91 Avg Place | 81.51% Win Rate | 27.17% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
2.99 Avg Place | 80.58% Win Rate | 25.24% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.21 Avg Place | 78.75% Win Rate | 18.01% First Place | 0.35% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 78.14% Win Rate | 11.11% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.66 Avg Place | 74.43% Win Rate | 7.77% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.28 Avg Place | 73.68% Win Rate | 21.06% First Place | 1.26% Pick Rate | |||||
3.36 Avg Place | 73.22% Win Rate | 17.83% First Place | 0.62% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 71.97% Win Rate | 12.88% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 70.95% Win Rate | 13.18% First Place | 0.34% Pick Rate | |||||
3.56 Avg Place | 68.42% Win Rate | 13.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.62 Avg Place | 64.98% Win Rate | 16.97% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.80 Avg Place | 64.76% Win Rate | 14.69% First Place | 0.73% Pick Rate | |||||
3.96 Avg Place | 61.74% Win Rate | 9.47% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.04 Avg Place | 60.00% Win Rate | 8.27% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.18 Avg Place | 56.19% Win Rate | 10.88% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.19 Avg Place | 54.95% Win Rate | 12.05% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.49 Avg Place | 54.42% Win Rate | 3.82% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 54.40% Win Rate | 5.09% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 54.31% Win Rate | 8.29% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.43 Avg Place | 54.23% Win Rate | 6.72% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 52.32% Win Rate | 4.04% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.53 Avg Place | 50.34% Win Rate | 4.04% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.64 Avg Place | 49.94% Win Rate | 2.74% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.48 Avg Place | 49.24% Win Rate | 9.85% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.65 Avg Place | 46.24% Win Rate | 7.03% First Place | 0.43% Pick Rate | |||||
4.71 Avg Place | 44.84% Win Rate | 9.27% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.02 Avg Place | 41.01% Win Rate | 2.85% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.88 Avg Place | 40.70% Win Rate | 3.49% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 40.25% Win Rate | 5.20% First Place | 0.35% Pick Rate | |||||
5.16 Avg Place | 37.36% Win Rate | 4.02% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
- | 5.18 Avg Place | 37.12% Win Rate | 3.35% First Place | 0.24% Pick Rate | ||||
- | 5.12 Avg Place | 35.93% Win Rate | 5.69% First Place | 1.05% Pick Rate | ||||
5.21 Avg Place | 35.57% Win Rate | 2.16% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.30 Avg Place | 34.27% Win Rate | 3.04% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 34.12% Win Rate | 3.62% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.28 Avg Place | 34.04% Win Rate | 2.33% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.39 Avg Place | 30.99% Win Rate | 5.00% First Place | 1.00% Pick Rate | |||||
5.38 Avg Place | 29.21% Win Rate | 3.98% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.46 Avg Place | 28.91% Win Rate | 2.07% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.56 Avg Place | 28.21% Win Rate | 1.40% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.69 Avg Place | 25.55% Win Rate | 1.87% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
- | 5.68 Avg Place | 25.36% Win Rate | 1.83% First Place | 0.35% Pick Rate | ||||
5.88 Avg Place | 23.36% Win Rate | 4.01% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.81 Avg Place | 23.26% Win Rate | 0.60% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.87 Avg Place | 21.79% Win Rate | 0.65% First Place | 0.09% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Giáp Vai Nguyệt Thần - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 81.51% với tỷ lệ chọn 0.08%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và được chọn trong 0.08% các trận có Giáp Vai Nguyệt Thần.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL?
Có 45 đội hình khả thi thường xây dựng Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 16. Giáp Vai Nguyệt Thần xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.59% qua 54,387 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.26%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 73.68% và hạng trung bình 3.28.
Những hệ nào hoạt động tốt với Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 16 là Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ, Vĩnh Hằng, Noxus, Cực Tốc, and Pháp Sư. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Giáp Vai Nguyệt Thần cao nhất.
Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ