Giáp Vai Nguyệt Thần TFT item icon
Hạng trung bình
4.24
Hạng Nhất
14.43%
Ty le Top 4
54.56%
Tỷ lệ chọn
14.49%

Giáp Vai Nguyệt ThầnĐội hình ĐTCL

Mua 17
CÁo Choàng Bạc iconÁo Choàng BạcĐai Khổng Lồ iconĐai Khổng Lồ
MuaMua 17
Trận đấu194,416
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối16 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần trong TFT Mùa 16.8. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Giáp Vai Nguyệt Thần as a core item on carry champions. Our data shows 52 viable team comps currently building Giáp Vai Nguyệt Thần, with an average win rate of 36.37% across all compositions. The highest performing Giáp Vai Nguyệt Thần comp achieves a 96.95% win rate, primarily featuring Song Đấu, Viễn Chinh, Đấu Sĩ traits with Robot as the item holder. This table displays all team compositions where Giáp Vai Nguyệt Thần is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Robot build
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh SángMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Aurelion Sol build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
2.10
Avg Place
96.95%
Win Rate
35.11%
First Place
0.09%
Pick Rate
Ornn build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Viktor build
Cảm Quan Cấy GhépQuyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
3.07
Avg Place
84.64%
Win Rate
20.97%
First Place
0.17%
Pick Rate
Kai'Sa build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Fizz build
Găng Bảo ThạchNanh NashorBàn Tay Công Lý
2.96
Avg Place
80.75%
Win Rate
23.60%
First Place
0.11%
Pick Rate
Fizz build
Găng Bảo ThạchNanh NashorBàn Tay Công Lý
Kai'Sa build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
3.05
Avg Place
79.74%
Win Rate
22.66%
First Place
1.25%
Pick Rate
Caitlyn build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
Jax build
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
3.53
Avg Place
71.69%
Win Rate
13.75%
First Place
0.74%
Pick Rate
Milio build
Cảm Quan Cấy GhépGăng Bảo ThạchNanh Nashor
Pantheon build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
3.90
Avg Place
68.15%
Win Rate
2.55%
First Place
0.10%
Pick Rate
Miss Fortune build
Vô Cực KiếmDiệt Khổng LồChùy Đoản Côn
Viktor build
Kết Nối DroneQuyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
3.72
Avg Place
65.56%
Win Rate
16.60%
First Place
0.16%
Pick Rate
Ornn build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Viktor build
Kết Nối DroneQuyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
3.79
Avg Place
65.27%
Win Rate
8.36%
First Place
0.25%
Pick Rate
Ornn build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorChùy Đoản Côn
4.15
Avg Place
56.84%
Win Rate
12.82%
First Place
0.15%
Pick Rate
Caitlyn build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Aatrox build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.35
Avg Place
52.78%
Win Rate
7.64%
First Place
0.09%
Pick Rate
Caitlyn build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
Twisted Fate build
Quyền Trượng Thiên Thần Nanh NashorNanh Nashor
4.41
Avg Place
51.63%
Win Rate
7.38%
First Place
0.46%
Pick Rate
Akali build
Áo Choàng Bóng TốiChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Bel'Veth build
Diệt Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânThịnh Nộ Thủy Quái
4.54
Avg Place
50.34%
Win Rate
3.20%
First Place
2.00%
Pick Rate
Riven build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Ezreal build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
4.49
Avg Place
49.47%
Win Rate
12.63%
First Place
0.12%
Pick Rate
-
4.58
Avg Place
47.57%
Win Rate
7.77%
First Place
0.13%
Pick Rate
Rhaast build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
Viktor build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.09
Avg Place
46.67%
Win Rate
1.90%
First Place
0.07%
Pick Rate
Corki build
Bùa XanhKiếm Tử ThầnCung Xanh
Riven build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.67
Avg Place
46.03%
Win Rate
6.35%
First Place
0.29%
Pick Rate
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNanh NashorChùy Đoản Côn
Cho'Gath build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
4.76
Avg Place
45.60%
Win Rate
4.92%
First Place
0.25%
Pick Rate
Pyke build
Kính Khóa Mục TiêuÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
Viktor build
Kết Nối DroneQuyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
4.74
Avg Place
44.94%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Viktor build
Kết Nối DroneQuyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
Illaoi build
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
5.07
Avg Place
38.27%
Win Rate
2.40%
First Place
0.98%
Pick Rate
Cho'Gath build
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệÁo Choàng Lửa
Ezreal build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
5.08
Avg Place
38.00%
Win Rate
9.33%
First Place
0.10%
Pick Rate
Twisted Fate build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Aatrox build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
4.99
Avg Place
37.91%
Win Rate
2.61%
First Place
0.10%
Pick Rate
Robot build
Thú Tượng Thạch GiápNỏ SétÁo Choàng Lửa
LeBlanc build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
5.06
Avg Place
37.42%
Win Rate
3.68%
First Place
0.11%
Pick Rate
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônThịnh Nộ Thủy Quái
Master Yi build
Ấn N.O.V.A.Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng Lồ
5.22
Avg Place
36.54%
Win Rate
3.85%
First Place
0.07%
Pick Rate
Ezreal build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
Cho'Gath build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.02
Avg Place
34.99%
Win Rate
2.09%
First Place
0.25%
Pick Rate
Master Yi build
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng LồBàn Tay Công Lý
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônThịnh Nộ Thủy Quái
5.55
Avg Place
30.99%
Win Rate
1.41%
First Place
0.09%
Pick Rate
Riven build
Ấn Hành TinhHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
5.60
Avg Place
30.23%
Win Rate
2.33%
First Place
0.06%
Pick Rate
Ornn build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorChùy Đoản Côn
5.33
Avg Place
30.16%
Win Rate
1.59%
First Place
0.08%
Pick Rate
-
5.25
Avg Place
29.55%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Bard build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Corki build
Bùa XanhKiếm Tử ThầnCung Xanh
5.72
Avg Place
29.28%
Win Rate
3.31%
First Place
0.12%
Pick Rate
Corki build
Kiếm Tử ThầnCung XanhChùy Đoản Côn
Veigar build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.74
Avg Place
26.74%
Win Rate
3.49%
First Place
0.11%
Pick Rate
-
5.49
Avg Place
25.88%
Win Rate
2.35%
First Place
0.06%
Pick Rate
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
Illaoi build
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.57
Avg Place
25.79%
Win Rate
0.00%
First Place
0.10%
Pick Rate
Corki build
Kiếm Tử ThầnCung XanhChùy Đoản Côn
5.56
Avg Place
24.60%
Win Rate
6.35%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jhin build
Kiếm Tử ThầnKiếm Súng HextechVô Cực Kiếm
Nunu & Willump build
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.66
Avg Place
24.50%
Win Rate
1.99%
First Place
0.10%
Pick Rate
Xayah build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Riven build
Ấn Chiêm TinhHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
6.04
Avg Place
21.88%
Win Rate
1.04%
First Place
0.06%
Pick Rate
Tahm Kench build
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kindred build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
5.48
Avg Place
21.60%
Win Rate
6.40%
First Place
0.08%
Pick Rate
Gnar build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Rammus build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
5.52
Avg Place
21.52%
Win Rate
2.53%
First Place
0.05%
Pick Rate
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Maokai build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
5.79
Avg Place
20.57%
Win Rate
3.43%
First Place
0.11%
Pick Rate
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Tahm Kench build
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
6.24
Avg Place
20.41%
Win Rate
2.04%
First Place
0.06%
Pick Rate
Xayah build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Jhin build
Kiếm Tử ThầnKiếm Súng HextechVô Cực Kiếm
6.12
Avg Place
19.28%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Master Yi build
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng LồMóng Vuốt Sterak
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônThịnh Nộ Thủy Quái
5.83
Avg Place
19.27%
Win Rate
2.44%
First Place
0.27%
Pick Rate
Riven build
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt Sterak
Corki build
Kiếm Tử ThầnCung XanhChùy Đoản Côn
5.99
Avg Place
19.16%
Win Rate
1.20%
First Place
0.11%
Pick Rate
Aurora build
Găng Bảo ThạchNanh NashorChùy Đoản Côn
Diana build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
6.06
Avg Place
17.33%
Win Rate
1.70%
First Place
0.54%
Pick Rate
Tahm Kench build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Master Yi build
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng LồMóng Vuốt Sterak
6.13
Avg Place
16.97%
Win Rate
0.72%
First Place
0.18%
Pick Rate
Kindred build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Master Yi build
Ấn N.O.V.A.Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng Lồ
5.98
Avg Place
16.87%
Win Rate
1.20%
First Place
0.11%
Pick Rate
Nami build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
Riven build
Ấn Hành TinhHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
6.07
Avg Place
14.79%
Win Rate
0.44%
First Place
0.30%
Pick Rate
Xayah build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Nunu & Willump build
Lời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
6.04
Avg Place
14.36%
Win Rate
4.26%
First Place
0.12%
Pick Rate
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Ornn build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
5.94
Avg Place
14.29%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Nunu & Willump build
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Xayah build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
6.19
Avg Place
9.88%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Tahm Kench build
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Graves build
Áo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
6.44
Avg Place
9.64%
Win Rate
0.00%
First Place
0.11%
Pick Rate
Riven build
Ấn Hành TinhHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorChùy Đoản Côn
6.69
Avg Place
4.29%
Win Rate
1.43%
First Place
0.09%
Pick Rate
Nami build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
Tahm Kench build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
6.88
Avg Place
3.82%
Win Rate
1.27%
First Place
0.10%
Pick Rate

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Giáp Vai Nguyệt Thần - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 96.95% với tỷ lệ chọn 0.09%. Đội hình này sử dụng hệ Song Đấu, Viễn Chinh, and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.09% các trận có Giáp Vai Nguyệt Thần.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL?

Có 52 đội hình khả thi thường xây dựng Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 17. Giáp Vai Nguyệt Thần xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 36.37% qua 17,484 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Giáp Vai Nguyệt Thần thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ với tỷ lệ chọn 2.00%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 50.34% và hạng trung bình 4.54.

Những hệ nào hoạt động tốt với Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL Mùa 17 là Song Đấu, Viễn Chinh, Đấu Sĩ, Dẫn Truyền, Máy Móc, Toán Cướp, Ác Nữ, and Tiên Tri. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Giáp Vai Nguyệt Thần cao nhất.