The Blood of Dawnwalker không có văn bản tiếng Việt trong game, nên tên và mô tả của vật phẩm, nhiệm vụ, nhân vật và địa điểm trên trang này được hiển thị bằng tiếng Anh.
A pair of bracers used by soldiers. They offer moderate protection.
Đã có những cách ghi nhận để lấy Soldier's Bracers, nhưng chưa cách nào kèm vị trí trên bản đồ.
| Nguồn | Ở đâu / ai | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhặt ngoài thế giới | — | Ngày & đêm | — |
| Tên | Độ hiếm | Độ bền bỉ | Trọng lượng |
|---|---|---|---|
| Adventurer's Cinder Cuffs | Sử thi | 32 | 1.7 |
| Adventurer's Cuffs | Thượng hạng | 23 | 2.1 |
| Adventurer's Ruddy Cuffs | Bậc thầy | 29 | 1.9 |
| Artisanal Bracers | Thượng hạng | 24 | 2.1 |
| Artisanal Cardinal Bracers | Bậc thầy | 26 | 2 |
| Artisanal Cinder Bracers | Sử thi | 33 | 1.7 |
| Black Studded Bracers | Bậc thầy | 28 | 1.7 |
| Black Winter Vambraces | Sử thi | 31 | 1.7 |
| Champion's Black Vambraces | Bậc thầy | 27 | 1.9 |
| Champion's Red Vambraces | Sử thi | 31 | 2 |
| Champion's Vambraces | Thượng hạng | 23 | 1.7 |
| Charred Riveted Cuffs | Thượng hạng | 23 | 1.9 |
| Darksteel Bracers | Thượng hạng | 23 | 2 |
| Darksteel Vambraces | Sử thi | 33 | 1.9 |
| Gilded Darksteel Bracers | Bậc thầy | 29 | 1.6 |
| Nobleman's Bracers | Bậc thầy | 27 | 1.7 |
| Oxblood Riveted Cuffs | Sử thi | 31 | 1.7 |
| Red Darksteel Bracers | Sử thi | 33 | 2.1 |
| Red-Stringed Riveted Cuffs | Bậc thầy | 28 | 2 |
| Soldier's Bracers | Thường | 20 | 1.8 |
| Studded Bracers | Thượng hạng | 24 | 1.8 |
| Tough Studded Bracers | Sử thi | 32 | 1.7 |
| Umber Winter Vambraces | Bậc thầy | 28 | 2 |
| Vrakhiric Bracers | Độc nhất | 36 | 2.1 |
| Winter Vambraces | Thượng hạng | 24 | 1.8 |
| Wolven Bracers | Độc nhất | 35 | 1.9 |
Soldier's Bracers là Găng sắt trung bình thuộc loại Giáp trong The Blood of Dawnwalker, có 1 nguồn đã biết. Đã có những cách ghi nhận để lấy Soldier's Bracers, nhưng chưa cách nào kèm vị trí trên bản đồ. Soldier's Bracers có độ hiếm Thường. Soldier's Bracers có thể lấy từ Nhặt ngoài thế giới. Soldier's Bracers bán được 36 denarii.
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Soldier's Bracers đến từ: Nhặt ngoài thế giới: (Ngày & đêm).
Soldier's Bracers: Độ bền bỉ 20, Trọng lượng 1.8.