Cây kỹ năng Swordmastery The Blood of Dawnwalker
24 kỹ năng Swordmastery, dùng được vào Ngày & đêm. Mỗi cấp với chi phí điểm và thời gian, cùng điều kiện cần trước khi học.
Bố cục cây Swordmastery
Các hàng là bậc; kỹ năng cần điều kiện tiên quyết ở cấp 1 trở lên. Nút nét đứt là dữ liệu tạm trước phát hành. Đặc quyền tối thượng được làm nổi bật.
Kỹ năng Swordmastery
Hiển thị 24 / 24- Endless EffortBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- OmniblockBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Stinging BladeBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Strong SoldiersBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Trade LawBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- VigourBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Fleet of FootBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Pack MuleBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Perfect BlockBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Perfect RiposteBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Fate's FavourBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Second Skin IBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Sustained FocusBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- CounterattackBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- PrecisionBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Second Skin IIBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Master FencerBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Renewed FocusBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Sharp EyeBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Growing MomentumBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Restless BladeBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Last StandBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Sword SageBị độngSwordmasteryNgày & đêm
- Tactical MasteryBị độngSwordmasteryNgày & đêm
Chi phí Swordmastery trong nháy mắt
| Tên | Loại | Thời điểm | Cấp | Điểm | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Endless Effort | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | — |
| Omniblock | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | — |
| Stinging Blade | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | — |
| Strong Soldiers | Bị động | Ngày & đêm | 1 | 1 | — |
| Trade Law | Bị động | Ngày & đêm | 2 | 2 | — |
| Vigour | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | — |
| Fleet of Foot | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | Endless Effort |
| Pack Mule | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Endless Effort |
| Perfect Block | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | Omniblock |
| Perfect Riposte | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | Omniblock |
| Fate's Favour | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | Stinging Blade |
| Second Skin I | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Vigour |
| Sustained Focus | Bị động | Ngày & đêm | 4 | 4 | — |
| Counterattack | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Perfect Riposte |
| Precision | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Fate's Favour |
| Second Skin II | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Second Skin I |
| Master Fencer | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Sustained Focus |
| Renewed Focus | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Sustained Focus |
| Sharp Eye | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Counterattack |
| Growing Momentum | Bị động | Ngày & đêm | 2 | 2 | Precision |
| Restless Blade | Bị động | Ngày & đêm | 3 | 3 | Master Fencer |
| Last Stand — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày & đêm | 1 | 1 | — |
| Sword Sage — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày & đêm | 1 | 1 | — |
| Tactical Mastery — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày & đêm | 1 | 1 | — |
Swordmastery có 24 kỹ năng được liệt kê — 0 chủ động, 24 bị động — tối đa 71 điểm nếu lấy mọi cấp. Kỹ năng dùng được vào Ngày & đêm, và cây kết thúc bằng đặc quyền tối thượng Last Stand.
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Swordmastery
Khi nào dùng được kỹ năng Swordmastery?
Kỹ năng Swordmastery dùng được vào Ngày & đêm. Sức mạnh dạng người của Coen thuộc về ban ngày, sức mạnh ma cà rồng thuộc về ban đêm; kiếm thuật dùng cả hai.
Làm sao mở khóa kỹ năng Swordmastery?
Tìm sách hướng dẫn rơi từ lính và cướp khắp Vale Sangora, hoặc mua từ kiếm sư, rồi dùng điểm kỹ năng cho kỹ thuật.
Đặc quyền tối thượng của Swordmastery là gì?
Cây Swordmastery kết thúc bằng Last Stand. Mở khóa đặc quyền tối thượng của bất kỳ cây nào cũng nhận một cúp.