Cây kỹ năng Witchcraft The Blood of Dawnwalker
21 kỹ năng Witchcraft, dùng được vào Ngày. Mỗi cấp với chi phí điểm và thời gian, cùng điều kiện cần trước khi học.
Bố cục cây Witchcraft
Các hàng là bậc; kỹ năng cần điều kiện tiên quyết ở cấp 1 trở lên. Nút nét đứt là dữ liệu tạm trước phát hành. Đặc quyền tối thượng được làm nổi bật.
Kỹ năng Witchcraft
Hiển thị 21 / 21- Bewitching InfluenceBị độngWitchcraftNgày
- ForagerBị độngWitchcraftNgày
- Unnatural ResilienceBị độngWitchcraftNgày
- Witchcraft MasteryBị độngWitchcraftNgày
- Aether FlowBị độngWitchcraftNgày
- AmalgamBị độngWitchcraftNgày
- Herbal Remedies IBị độngWitchcraftNgày
- Medicus IBị độngWitchcraftNgày
- Forbidden SigilsBị độngWitchcraftNgày
- Frugal WitchcraftBị độngWitchcraftNgày
- Lasting MaledictionBị độngWitchcraftNgày
- Font of LifeBị độngWitchcraftNgày
- Blasphemous EchoBị độngWitchcraftNgày
- Herbal Remedies IIBị độngWitchcraftNgày
- Medicus IIBị độngWitchcraftNgày
- Potent BloodBị độngWitchcraftNgày
- Unholy FervourBị độngWitchcraftNgày
- Evil EyeBị độngWitchcraftNgày
- Aether CascadeBị độngWitchcraftNgày
- Entwined TormentBị độngWitchcraftNgày
- Runic BulwarkBị độngWitchcraftNgày
Chi phí Witchcraft trong nháy mắt
| Tên | Loại | Thời điểm | Cấp | Điểm | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bewitching Influence | Bị động | Ngày | 3 | 3 | — |
| Forager | Bị động | Ngày | 2 | 2 | — |
| Unnatural Resilience | Bị động | Ngày | 2 | 2 | — |
| Witchcraft Mastery | Bị động | Ngày | 4 | 4 | — |
| Aether Flow | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Forbidden Sigils |
| Amalgam | Bị động | Ngày | 2 | 2 | Herbal Remedies I |
| Herbal Remedies I | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Forager |
| Medicus I | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Forager |
| Forbidden Sigils | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Unnatural Resilience |
| Frugal Witchcraft | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Witchcraft Mastery |
| Lasting Malediction | Bị động | Ngày | 4 | 4 | Witchcraft Mastery |
| Font of Life | Bị động | Ngày | 1 | 1 | — |
| Blasphemous Echo | Bị động | Ngày | 2 | 2 | Aether Flow |
| Herbal Remedies II | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Amalgam |
| Medicus II | Bị động | Ngày | 3 | 3 | Medicus I |
| Potent Blood | Bị động | Ngày | 2 | 2 | Frugal Witchcraft |
| Unholy Fervour | Bị động | Ngày | 2 | 2 | Frugal Witchcraft |
| Evil Eye | Bị động | Ngày | 2 | 2 | Lasting Malediction |
| Aether Cascade — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày | 1 | 1 | — |
| Entwined Torment — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày | 1 | 1 | — |
| Runic Bulwark — Đặc quyền tối thượng | Bị động | Ngày | 1 | 1 | — |
Witchcraft có 21 kỹ năng được liệt kê — 0 chủ động, 21 bị động — tối đa 50 điểm nếu lấy mọi cấp. Kỹ năng dùng được vào Ngày, và cây kết thúc bằng đặc quyền tối thượng Aether Cascade.
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Witchcraft
Khi nào dùng được kỹ năng Witchcraft?
Kỹ năng Witchcraft dùng được vào Ngày. Sức mạnh dạng người của Coen thuộc về ban ngày, sức mạnh ma cà rồng thuộc về ban đêm; kiếm thuật dùng cả hai.
Làm sao mở khóa kỹ năng Witchcraft?
Lục tìm sách phép trong tàn tích cổ và nơi ma ám, hoặc mua từ pháp sư khác, rồi dùng điểm kỹ năng cho lời nguyền.
Đặc quyền tối thượng của Witchcraft là gì?
Cây Witchcraft kết thúc bằng Aether Cascade. Mở khóa đặc quyền tối thượng của bất kỳ cây nào cũng nhận một cúp.