
RogueTương Hỗ
Khám phá các tương hỗ và đối tác đôi tốt nhất cho Rogue trong Marvel Rivals. Trang này có dữ liệu tỷ lệ thắng toàn diện cho mọi cặp đôi anh hùng, phân tích kết hợp vai trò, so sánh sát thương và hồi máu, và thống kê chi tiết để giúp bạn tìm đối tác hoàn hảo cho Rogue. Với 53.6% tỷ lệ thắng cơ bản, khám phá những đồng đội nào có thể tăng hiệu suất của bạn cao hơn nữa.
Rank | Partner Hero | Win Rate | WR Diff | Damage | Healing | Avg Kills | Avg Deaths | Avg Assists | KDA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Rocket RaccoonStrategist | 85.7% | +32.1% | 26,181 | 28,488 | 36.4 | 13.0 | 37.1 | 5.66 | |
NamorDuelist | 83.3% | +29.8% | 37,975 | 2,526 | 54.8 | 15.7 | 8.8 | 4.06 | |
KhiêN DoranDuelist | 80.0% | +26.4% | 41,254 | 6,377 | 53.0 | 17.4 | 12.8 | 3.78 | |
#4 | CuốC ChimVanguard | 71.4% | +17.9% | 37,662 | 846 | 41.6 | 14.4 | 7.6 | 3.41 |
#5 | HelaDuelist | 71.4% | +17.9% | 32,019 | 1,405 | 41.0 | 14.7 | 2.4 | 2.95 |
#6 | Invisible WomanStrategist | 66.7% | +13.1% | 21,749 | 23,854 | 35.1 | 12.5 | 26.8 | 4.94 |
#7 | Jeff The Land SharkStrategist | 66.7% | +13.1% | 24,538 | 22,635 | 34.6 | 13.3 | 24.0 | 4.39 |
#8 | KiếM DàIDuelist | 60.0% | +6.4% | 18,644 | 1,111 | 27.8 | 12.6 | 5.0 | 2.60 |
#9 | GậY Quá KhổStrategist | 58.8% | +5.2% | 21,674 | 20,261 | 33.3 | 12.2 | 24.2 | 4.72 |
#10 | Elsa BloodstoneDuelist | 58.3% | +4.8% | 28,616 | 2,172 | 36.3 | 12.2 | 6.2 | 3.49 |
#11 | Cloak & DaggerStrategist | 57.1% | +3.6% | 22,895 | 27,941 | 30.2 | 12.8 | 26.9 | 4.47 |
#12 | GiáP LướIStrategist | 50.0% | -3.6% | 21,664 | 18,293 | 33.3 | 13.3 | 17.8 | 3.84 |
#13 | ÁO ChoàNg TíMVanguard | 40.0% | -13.6% | 27,979 | 6,165 | 31.5 | 13.7 | 10.7 | 3.07 |
#14 | Cung GỗDuelist | 16.7% | -36.9% | 23,582 | 1,096 | 27.3 | 16.2 | 4.0 | 1.94 |
Top 3 Rogue Synergies - Deep Dive Analysis
Understanding why certain hero pairings work better than others is crucial for climbing the ranks in Marvel Rivals. Below we analyze the top three synergy partners for Rogue, breaking down their combined statistics and explaining what makes these duos so effective in competitive play. Each pairing has been tested across thousands of matches to ensure statistical reliability.
When Rogue teams up with Rocket Raccoon, the duo achieves an impressive 85.7% win rate - 32.1% higher than Rogue's solo average. This Strategist+Vanguard combination excels at both dealing damage (26,181 avg) and providing sustain (28,488 healing). The synergy between their abilities creates opportunities that neither hero could achieve alone.
When Rogue teams up with Namor, the duo achieves an impressive 83.3% win rate - 29.8% higher than Rogue's solo average. This Duelist+Vanguard combination excels at both dealing damage (37,975 avg) and providing sustain (2,526 healing). The synergy between their abilities creates opportunities that neither hero could achieve alone.
When Rogue teams up with KhiêN Doran, the duo achieves an impressive 80.0% win rate - 26.4% higher than Rogue's solo average. This Duelist+Vanguard combination excels at both dealing damage (41,254 avg) and providing sustain (6,377 healing). The synergy between their abilities creates opportunities that neither hero could achieve alone.
Rogue Synergies by Role Composition
Different role combinations offer unique advantages when paired with Rogue. Our analysis shows that Strategist+Vanguard compositions achieve the highest average win rate at 64.2%. Understanding which roles complement Rogue's kit helps you make smarter picks during the draft phase and adapt to your team's needs.
Rogue Synergy Impact: Damage vs Healing
Not all synergies are created equal when it comes to output. Some partners help Rogue maximize damage output (averaging 27,602 damage across all synergies), while others provide exceptional healing support (11,655 average healing). Understanding these differences helps you choose partners based on your preferred playstyle and team needs.
Top Damage Partners
These partners help Rogue maximize offensive output and secure eliminations.
Top Healing Partners
These partners provide the best sustain when paired with Rogue.
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tương Hỗ Rogue
Ai là đối tác tốt nhất cho Rogue?
Các cặp đôi anh hùng tốt nhất cho Rogue là: Rocket Raccoon, Namor, KhiêN Doran. Những tương hỗ này có tỷ lệ thắng cao nhất khi chơi cùng nhau.
Tại sao tương hỗ quan trọng với Rogue?
Tương hỗ anh hùng trong Marvel Rivals có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ thắng của đội. Chơi Rogue với các anh hùng bổ sung sẽ tăng cường hiệu quả của cả hai anh hùng.
Tương hỗ nào có tỷ lệ thắng cao nhất cho Rogue?
Tương hỗ có tỷ lệ thắng cao nhất cho Rogue là với Rocket Raccoon, đạt 85.7% tỷ lệ thắng cùng nhau. Điều này tương đương với 32.1% tăng so với tỷ lệ thắng trung bình của Rogue, khiến nó trở thành một trong những cặp đôi hiệu quả nhất trong meta hiện tại.
Nên ghép vai trò nào với Rogue?
Kết hợp vai trò tốt nhất cho Rogue là Strategist+Vanguard, đạt tỷ lệ thắng trung bình 64.2%. Là một Vanguard, Rogue hưởng lợi từ đối tác bổ sung phong cách chơi và che phủ điểm yếu của họ.
Rogue tương hỗ tốt hơn với người gây sát thương hay hỗ trợ?
Khi ghép với các anh hùng khác nhau, Rogue trung bình 27,602 sát thương và 11,655 hồi máu mỗi trận. Để sát thương tối đa, ghép với KhiêN Doran. Để duy trì và sống sót tốt nhất, ghép với Rocket Raccoon. Chọn dựa trên nhu cầu của đội và phong cách chơi.
Tương hỗ nào của Rogue có KDA tốt nhất?
Tương hỗ có KDA tốt nhất cho Rogue là với Rocket Raccoon, đạt 5.66 KDA ấn tượng. Cặp đôi này không chỉ thắng nhiều trận hơn mà còn mang lại hiệu suất cá nhân tốt hơn với nhiều hạ gục và ít tử vong hơn.
Làm thế nào để chọn đối tác tốt nhất cho Rogue?
Khi chọn đối tác cho Rogue, xem xét đội hình đối phương, nhu cầu của đội và bản đồ. Xem dữ liệu tỷ lệ thắng để có lựa chọn đáng tin cậy, nhưng cũng xem xét tương hỗ vai trò - là một Vanguard, Rogue thường hoạt động tốt nhất với các anh hùng cung cấp kỹ năng bổ sung. Sử dụng phân tích vai trò và so sánh sát thương/hồi máu ở trên để đưa ra quyết định sáng suốt.





