Biểu tượng class Druid trong WoW Forever

Thay đổi của Druid trong WoW Forever Mọi thay đổi về kỹ năng, talent và chủng tộc của Druid so với Classic

DruidKỹ năng mới
Kỹ năng mới
1
Kỹ năng thay đổi
26
Tác Giả
Dakota Chinnick

WoW Forever mang đến cho Druid 1 kỹ năng mới (⁨Feral Charge⁩) và thay đổi chỉ số của 26 kỹ năng và 14 talent so với Classic. ⁨Lacerate⁩, ⁨Primal Bite⁩, ⁨Revive⁩ và ⁨Wild Growth⁩ có thêm 11 rank mới.

Kỹ năng mới
1
Rank mới
11Kỹ năng: 4
Kỹ năng thay đổi
26
Talent thay đổi
14
Chủng tộc
42 mới

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi của Druid trong WoW ForeverThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Druid: buff và nerf lớn nhất

so với Classic

Con số nổi bật của từng kỹ năng hoặc talent có thay đổi ở rank cao nhất có thay đổi, so với Classic. Xanh lá có lợi cho người chơi, đỏ là bất lợi.

Buff lớn nhất

Nerf lớn nhất

Kỹ năng Druid mới

so với Classic

Những kỹ năng trainer mà Druid không có trong Classic, hiển thị ở rank cao nhất.

Feral ChargeHọc ở cấp 201 rank
Requires Bear Form, Dire Bear Form Charge an enemy, immobilizing them and interrupting any spell they are casting for 4 sec.

Feral Charge

5 NộTầm 25 yd

Tức thìHồi chiêu 15 giây

Yêu cầu cấp 20

Requires Bear Form, Dire Bear Form Charge an enemy, immobilizing them and interrupting any spell they are casting for 4 sec.

Rank phép Druid mới

so với Classic

Những kỹ năng đã có trong client Classic được WoW Forever cho học lên rank cao hơn: tooltip của rank mới cao nhất và cấp học của từng rank mới.

Lacerate · 2 rank mới trên 3 rank
  • Rank 2 · cấp 50
  • Rank 3 · cấp 58
Tooltip rank 3

LacerateRank 3

15 NộTầm cận chiến

Tức thì

Yêu cầu cấp 58

Lacerates the enemy target, making them bleed for 75 damage over 15 sec plus 10% weapon damage per existing application of Lacerate on the target. Causes a high amount of threat. This effect stacks up to 5 times on the same target.

Primal Bite · 3 rank mới trên 4 rank
  • Rank 2 · cấp 36
  • Rank 3 · cấp 48
  • Rank 4 · cấp 60
Tooltip rank 4

Primal BiteRank 4

20 NộTầm cận chiến

Tức thìHồi chiêu 6 giây

Yêu cầu cấp 60

Bite the target, dealing 100% normal damage plus 77 and generating a high amount of threat.

Revive · 4 rank mới trên 5 rank
  • Rank 2 · cấp 24
  • Rank 3 · cấp 36
  • Rank 4 · cấp 48
  • Rank 5 · cấp 60
Tooltip rank 5

ReviveRank 5

75% mana cơ bảnTầm 30 yd

Thi triển 10 giây

Yêu cầu cấp 60

Brings a dead player back to life with 750 health and 1000 mana. Cannot be cast when in combat.

Wild Growth · 2 rank mới trên 3 rank
  • Rank 2 · cấp 50
  • Rank 3 · cấp 60
Tooltip rank 3

Wild GrowthRank 3

1.050 ManaTầm 40 yd

Tức thìHồi chiêu 6 giây

Yêu cầu cấp 60

Heals the target and their party for 679 over 7 sec. Party members must be within 43.5 yds of target. The amount healed is applied quickly at first, and slows down as Wild Growth reaches its full duration.

Kỹ năng Druid thay đổi so với Classic

so với Classic

Mọi con số khác với client Classic Era, theo từng rank (Classic → WoW Forever).

RegrowthRank thay đổi: 9 trên 9
Hồi máu −7% · Rank 9
  • Rank 9 · cấp 60Chi phí880 Mana525 Mana−40%Hiệu ứng 11003–1119965–1077Hồi máu152142−7%
  • Rank 8 · cấp 54Chi phí740 Mana445 Mana−40%Hiệu ứng 1809–905771–863Hồi máu123113−8%
  • Rank 7 · cấp 48Chi phí615 Mana370 Mana−40%Hiệu ứng 1646–724608–682Hồi máu9888−10%
  • Rank 6 · cấp 42Chi phí510 Mana305 Mana−40%Hiệu ứng 1511–575474–534Hồi máu7868−13%
5 rank thấp hơn
  • Rank 5 · cấp 36Chi phí420 Mana250 Mana−40%Hiệu ứng 1405–457370–418Hồi máu6152−15%
  • Rank 4 · cấp 30Chi phí350 Mana210 Mana−40%Hiệu ứng 1318–360292–330Hồi máu4942−14%
  • Rank 3 · cấp 24Chi phí280 Mana170 Mana−39%Hiệu ứng 1240–274219–251Hồi máu3732−14%
  • Rank 2 · cấp 18Chi phí205 Mana125 Mana−39%Hiệu ứng 1164–188153–175Hồi máu2522−12%
  • Rank 1 · cấp 12Chi phí120 Mana70 Mana−42%Hiệu ứng 184–9880–94Hồi máu1413−7%

Hiện tại: Heals a friendly target for 965 to 1077 and another 994 over 21 sec.

Mark of the WildRank thay đổi: 7 trên 7
Thời lượng +100% · Rank 7
  • Rank 7 · cấp 60Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1285385Hiệu ứng 21216Hiệu ứng 32027
  • Rank 6 · cấp 50Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1240324Hiệu ứng 21014Hiệu ứng 31520
  • Rank 5 · cấp 40Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1195263Hiệu ứng 2811Hiệu ứng 31014
  • Rank 4 · cấp 30Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1150203Hiệu ứng 268Hiệu ứng 357
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 20Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1105142Hiệu ứng 245
  • Rank 2 · cấp 10Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 16588Hiệu ứng 223
  • Rank 1 · cấp 1Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 12534

Hiện tại: Increases the friendly target's armor by 385, all attributes by 16 and all resistances by 27 for 1 hr.

MoonfireRank thay đổi: 9 trên 10
Sát thương −34% · Rank 10
  • Rank 10 · cấp 58Hiệu ứng 19660Sát thương189–221124–146−34%
  • Rank 9 · cấp 52Hiệu ứng 18049Sát thương157–185102–120−35%
  • Rank 8 · cấp 46Hiệu ứng 16639Sát thương130–15483–99−36%
  • Rank 7 · cấp 40Hiệu ứng 15331Sát thương105–12567–79−37%
5 rank thấp hơn
  • Rank 6 · cấp 34Hiệu ứng 14123Sát thương81–9754–64−34%
  • Rank 5 · cấp 28Hiệu ứng 13119Sát thương61–7343–51−30%
  • Rank 4 · cấp 22Hiệu ứng 12013Sát thương40–4829–35−27%
  • Rank 3 · cấp 16Hiệu ứng 1139Sát thương25–3120–24−21%
  • Rank 2 · cấp 10Hiệu ứng 186Sát thương13–1711–15−13%

Hiện tại: Burns the enemy for 124 to 146 Arcane damage and then an additional 240 Arcane damage over 12 sec.

Healing TouchRank thay đổi: 9 trên 11
Chi phí +5% · Rank 11
  • Rank 11 · cấp 60Chi phí800 Mana840 Mana+5%Hiệu ứng 12267–26772139–2525
  • Rank 10 · cấp 56Chi phí720 Mana755 Mana+5%Hiệu ứng 11890–22301762–2078
  • Rank 9 · cấp 50Chi phí600 Mana630 Mana+5%Hiệu ứng 11516–17961388–1644
  • Rank 8 · cấp 44Chi phí495 Mana520 Mana+5%Hiệu ứng 11199–14271071–1275
5 rank thấp hơn
  • Rank 7 · cấp 38Chi phí405 Mana425 Mana+5%Hiệu ứng 1936–1120818–978
  • Rank 6 · cấp 32Chi phí335 Mana350 Mana+4%Hiệu ứng 1742–894641–773
  • Rank 5 · cấp 26Chi phí270 Mana280 Mana+4%Hiệu ứng 1572–694493–599
  • Rank 4 · cấp 20Chi phí185 Mana190 Mana+3%Hiệu ứng 1363–445325–399
  • Rank 3 · cấp 14Hiệu ứng 1195–243179–223

Hiện tại: Heals a friendly target for 2139 to 2525.

WrathRank thay đổi: 8 trên 8
Sát thương −64% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 54Chi phí180 Mana120 Mana−33%Sát thương236–26486–96−64%
  • Rank 7 · cấp 46Chi phí155 Mana100 Mana−35%Sát thương188–21064–72−66%
  • Rank 6 · cấp 38Chi phí125 Mana80 Mana−36%Sát thương139–15751–57−64%
  • Rank 5 · cấp 30Chi phí100 Mana70 Mana−30%Sát thương101–11542–48−58%
4 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 22Chi phí70 Mana50 Mana−29%Sát thương63–7334–40−46%
  • Rank 3 · cấp 14Chi phí55 Mana40 Mana−27%Sát thương44–5227–33−38%
  • Rank 2 · cấp 6Chi phí35 Mana20 Mana−43%Sát thương25–2919–23−22%
  • Rank 1 · cấp 1Chi phí20 Mana10 Mana−50%Sát thương12–1414–16+15%

Hiện tại: Causes 86 to 96 Nature damage to the target.

RejuvenationRank thay đổi: 10 trên 11
Hồi máu −13% · Rank 11
  • Rank 11 · cấp 60Hồi máu222194−13%
  • Rank 10 · cấp 58Hồi máu189161−15%
  • Rank 9 · cấp 52Hồi máu152124−18%
  • Rank 8 · cấp 46Hồi máu12294−23%
6 rank thấp hơn
  • Rank 7 · cấp 40Hồi máu9771−27%
  • Rank 6 · cấp 34Hồi máu7651−33%
  • Rank 5 · cấp 28Hồi máu6142−31%
  • Rank 4 · cấp 22Hồi máu4532−29%
  • Rank 3 · cấp 16Hồi máu2923−21%
  • Rank 2 · cấp 10Hiệu ứng 11412

Hiện tại: Heals the target for 776 over 12 sec.

RakeRank thay đổi: 4 trên 4
Sát thương +5% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 54Sát thương5861+5%Hiệu ứng 23234
  • Rank 3 · cấp 44Sát thương4345+5%Hiệu ứng 22526
  • Rank 2 · cấp 34Sát thương2831+11%Hiệu ứng 21921
  • Rank 1 · cấp 24Sát thương1923+21%Hiệu ứng 21316

Hiện tại: Rake the target for 61 damage and an additional 102 damage over 9 sec. Awards 1 combo point.

ShredRank thay đổi: 5 trên 5
Học ở cấp −9% · Rank 1
  • Rank 5 · cấp 54Hiệu ứng 2225155
  • Rank 4 · cấp 46Hiệu ứng 2225155
  • Rank 3 · cấp 38Hiệu ứng 2225155
  • Rank 2 · cấp 30Hiệu ứng 2225155
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 20Học ở cấp2220−9%Hiệu ứng 12422Hiệu ứng 2225155

Hiện tại: Shred the target, causing 155% damage plus 80 to the target. Must be behind the target. Awards 1 combo point.

StarfireRank thay đổi: 7 trên 7
Sát thương −29% · Rank 7
  • Rank 7 · cấp 60Sát thương496–584350–412−29%
  • Rank 6 · cấp 58Sát thương445–525309–365−31%
  • Rank 5 · cấp 50Sát thương362–428244–288−33%
  • Rank 4 · cấp 42Sát thương280–334181–215−36%
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 34Sát thương201–241131–157−35%
  • Rank 2 · cấp 26Sát thương137–16799–121−28%
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương89–10973–89−18%

Hiện tại: Causes 350 to 412 Arcane damage to the target.

Gift of the WildRank thay đổi: 2 trên 2
  • Rank 2 · cấp 60Hiệu ứng 1285385Hiệu ứng 21216Hiệu ứng 32027
  • Rank 1 · cấp 50Hiệu ứng 1240324Hiệu ứng 21014Hiệu ứng 31520

Hiện tại: Gives the Gift of the Wild to all party and raid members, increasing armor by 385, all attributes by 16 and all resistances by 27 for 1 hr.

HurricaneRank thay đổi: 3 trên 3
Hồi chiêu −100% · Rank 3
  • Rank 3 · cấp 60Hồi chiêu1 phút—−100%Hiệu ứng 22520
  • Rank 2 · cấp 50Hồi chiêu1 phút—−100%Hiệu ứng 22520
  • Rank 1 · cấp 40Hồi chiêu1 phút—−100%Hiệu ứng 22520

Hiện tại: Creates a violent storm in the target area causing 132 Nature damage to enemies every 1 sec, and increasing the time between attacks by 20%. Lasts 10 sec. Druid must channel to maintain the spell.

Demoralizing RoarRank thay đổi: 5 trên 5
  • Rank 5 · cấp 52Hiệu ứng 1130193
  • Rank 4 · cấp 42Hiệu ứng 1100144
  • Rank 3 · cấp 32Hiệu ứng 16595
  • Rank 2 · cấp 20Hiệu ứng 15074
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 10Hiệu ứng 13046

Hiện tại: The druid roars, decreasing nearby enemies' melee attack power by 193. Lasts 30 sec.

Entangling RootsRank thay đổi: 5 trên 6
  • Rank 6 · cấp 58Hiệu ứng 23026
  • Rank 5 · cấp 48Hiệu ứng 22521
  • Rank 4 · cấp 38Hiệu ứng 22016
  • Rank 3 · cấp 28Hiệu ứng 21512
1 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 18Hiệu ứng 2109

Hiện tại: Roots the target in place and causes 234 Nature damage over 27 sec. Damage caused may interrupt the effect. You may only have 1 target Rooted at a time.

Insect SwarmRank thay đổi: 5 trên 5
Sát thương theo thời gian −43% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 60Sát thương theo thời gian5431−43%
  • Rank 4 · cấp 50Sát thương theo thời gian4425−43%
  • Rank 3 · cấp 40Sát thương theo thời gian2920−31%
  • Rank 2 · cấp 30Sát thương theo thời gian2315−35%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương theo thời gian118−27%

Hiện tại: The enemy target is swarmed by insects, decreasing their chance to hit with attacks by 2% and causing 186 Nature damage over 12 sec.

LacerateRank thay đổi: 1 trên 3
Chi phí +50% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 42Chi phí10 Nộ15 Nộ+50%Học ở cấp142Hiệu ứng 12010Hiệu ứng 22010

Hiện tại: Lacerates the enemy target, making them bleed for 50 damage over 15 sec plus 10% weapon damage per existing application of Lacerate on the target. Causes a high amount of threat. This effect stacks up to 5 times on the same target.

Primal BiteRank thay đổi: 1 trên 4
Chi phí +33% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 25Chi phí15 Nộ20 Nộ+33%Thời lượng1 phút—−100%Học ở cấp125Hiệu ứng 2160100

Hiện tại: Bite the target, dealing 100% normal damage plus 26 and generating a high amount of threat.

TranquilityRank thay đổi: 4 trên 4
  • Rank 4 · cấp 60Hiệu ứng 1294285
  • Rank 3 · cấp 50Hiệu ứng 1205196
  • Rank 2 · cấp 40Hiệu ứng 1138129
  • Rank 1 · cấp 30Hiệu ứng 19487

Hiện tại: Regenerates all nearby party members within 20 yards for 285 every 2 sec for 10 sec. Druid must channel to maintain the spell.

CowerRank thay đổi: 3 trên 3
  • Rank 3 · cấp 52Hiệu ứng 16001.200
  • Rank 2 · cấp 40Hiệu ứng 1390780
  • Rank 1 · cấp 28Hiệu ứng 1240480

Hiện tại: Cower, causing no damage but lowering your threat a large amount, making the enemy less likely to attack you.

ReviveRank thay đổi: 1 trên 5
Hồi máu1570
  • Rank 1 · cấp 12Chi phí72%75%+4%Học ở cấp112Hồi máu1570

Hiện tại: Brings a dead player back to life with 70 health and 135 mana. Cannot be cast when in combat.

RipRank thay đổi: 3 trên 6
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 11715
  • Rank 5 · cấp 52Hiệu ứng 11211
  • Rank 4 · cấp 44Hiệu ứng 198

Hiện tại: Finishing move that causes damage over time. Damage increases per combo point and by your Attack Power: 1 point : 243 damage over 12 sec. 2 points: 396 damage over 12 sec. 3 points: 549 damage over 12 sec. 4 points: 702 damage over 12 sec. 5 points: 855 damage over 12 sec.

Wild GrowthRank thay đổi: 1 trên 3
Chi phí45%550 Mana
  • Rank 1 · cấp 40Chi phí45%550 ManaHọc ở cấp140Hiệu ứng 11740

Hiện tại: Heals the target and their party for 280 over 7 sec. Party members must be within 43.5 yards of target. The amount healed is applied quickly at first, and slows down as Wild Growth reaches its full duration.

BarkskinRank thay đổi: 1 trên 1
Chi phí −100%
  • Chi phí15%0 Mana−100%

Hiện tại: Your skin becomes as tough as bark. Physical damage taken is reduced by 20%. While you are protected, damaging attacks will not cause spellcasting delays. Lasts 15 sec.

Frenzied RegenerationRank thay đổi: 1 trên 2
Hồi máu −90%
  • Hồi máu101−90%

Hiện tại: Converts up to 10 Rage per second into health for 10 sec. Each point of Rage is converted into 1% health.

GrowlRank thay đổi: 1 trên 1
Hồi chiêu −20%
  • Hồi chiêu10 giây8 giây−20%

Hiện tại: Taunts the target to attack you, but has no effect if the target is already attacking you.

Chỉ viết lại mô tả tooltip (11): Aquatic Form, Bear Form, Cat Form, Claw, Dire Bear Form, Enrage, Ferocious Bite, Nature's Grasp, Remove Curse, Thorns, Travel Form

Talent Druid thay đổi so với Classic

so với Classic

Các rank talent có giá trị khác. Blizzard ẩn phần lớn rank trên 1 cho đến khi ra mắt, nên hiện tại chỉ so sánh được rank 1.

Balance6 talent thay đổi

Overgrowth1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1152

Hiện tại: Increases the maximum number of targets you may have affected by Entangling Roots by 2.

Improved Entangling Roots1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 14075

Hiện tại: Increases the damage done by your Entangling Roots spell by 75%, and its victims can take up to 75% more damage without interrupting the effect.

Omen of Clarity1 rank thay đổi
Chi phí −100%
  • Chi phí120 Mana0 Mana−100%Thời lượng10 phút—−100%

Hiện tại: Your spells and attacks have a chance to grant you Clearcasting, reducing the Mana, Rage, or Energy cost of your next damage or healing spell or offensive ability by 100%. Clearcasting is not consumed by Wrath or by spells or abilities that cost no resources.

Nature's Reach1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11020Hiệu ứng 2104

Hiện tại: Increases the range of your offensive Balance spells by 20% and improves your chance to hit by 4%.

Improved Starfire1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 210015

Hiện tại: Reduces the cast time of Starfire by 0.5 sec and Starfire has a 15% chance to stun its target for 3 sec.

Moonglow1 rank thay đổi
  • Rank 1Hiệu ứng 1325

Hiện tại: Reduces the Mana cost of your damaging spells by 25%.

Feral Combat4 talent thay đổi

Thick Hide1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 12100

Hiện tại: While in Bear Form, Cat Form, Dire Bear Form, or Moonkin Form, you gain 3 additional base Armor per level and another 1 base Armor for each point of defense skill beyond five times your level. This amount can be further increased by multipliers from those forms.

Feral Swiftness1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1154

Hiện tại: Increases your movement speed while in Cat Form by 30%, and increases your chance to Dodge by 4%.

Savage Fury1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11020Hiệu ứng 21020

Hiện tại: Increases the damage caused by your Claw, Rake, Shred, Maul, and Swipe abilities by 20%.

Heart of the Wild1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1410

Hiện tại: Increases your Intellect by 10%. In addition, while in Bear Form or Dire Bear Form your Stamina is increased by 20% and while in Cat Form your Strength is increased by 10%.

Restoration4 talent thay đổi

Reflection1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1550

Hiện tại: Allows 50% of your Mana regeneration to continue while casting.

Insect Swarm1 rank thay đổi
Sát thương theo thời gian −27% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương theo thời gian118−27%

Hiện tại: The enemy target is swarmed by insects, decreasing their chance to hit with attacks by 2% and causing 48 Nature damage over 12 sec.

Subtlety1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1430

Hiện tại: Reduces the threat generated by your Nature and Arcane spells by 30%.

Improved Tranquility1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 150100

Hiện tại: Reduces threat caused by Tranquility by 100% and its cooldown by 60%.

Talent chỉ được viết lại mô tả (20): Improved Wrath, Nature's Grasp, Vengeance, Nature's Grace, Moonfury, Moonkin Form, Ferocity, Feral Instinct, Brutal Impact, Feral Charge (Bear), Sharpened Claws, Shredding Attacks, Predatory Strikes, Blood Frenzy, Leader of the Pack, Furor, Naturalist, Nature's Focus, Gift of Nature, Swiftmend

Lên build Druid bằng công cụ tính talent

Chủng tộc chơi được Druid trong WoW Forever

so với Classic

Mọi chủng tộc có thể chơi Druid; chủng tộc được tô sáng là những chủng tộc không chơi được ở Classic.

Kỹ năng chủng tộc mới

  • Chân dung Night Elf trong WoW ForeverNight ElfElune's Light: Increases your critical strike chance with all spells and attacks by 10% for 15 sec.
  • Chân dung Tauren trong WoW ForeverTaurenPlainsrunning: Gain 1% increased movement speed every 5 sec spent moving, up to a maximum of 30% increase. Taking damage or standing still will reduce this effect. In addition, you move 3% faster while mounted.
  • Chân dung High Order Skyborne trong WoW ForeverHigh Order SkyborneMớiRead Leyline: Attempt to tap into the power of a nearby leyline, increasing your Health and Mana regeneration by 100%. Lasts 30 sec if no leyline is nearby, and 15 min if one is found.Walk on Air: Glide downward through the air for 10 sec while controlling your direction of travel.Elemental Insight: Damage dealt versus Elementals increased by 5%.Wind Blessed: Increases your spellcasting, melee, and ranged Haste by 3%.
  • Chân dung Windshaper Skyborne trong WoW ForeverWindshaper SkyborneMớiWalk on Air: Glide downward through the air for 10 sec while controlling your direction of travel.Elemental Insight: Damage dealt versus Elementals increased by 5%.Wind Blessed: Increases your spellcasting, melee, and ranged Haste by 3%.Skysight: Attempt to draw power from a convergence of elements and receive its blessing, increasing your movement and mounted movement speeds by 10%. Lasts 30 sec if no elemental convergence is nearby, and 15 min if one is found.

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Người chơi Druid có thể chọn 4 chủng tộc trong WoW Forever (⁨Night Elf⁩, ⁨Tauren⁩, ⁨High Order Skyborne⁩ và ⁨Windshaper Skyborne⁩). Mark of the Wild là kỹ năng thay đổi nhiều nhất (Thời lượng ⁨+100%⁩). 14 talent có giá trị khác, nổi bật nhất là Overgrowth. Thêm 31 kỹ năng và talent chỉ được viết lại tooltip.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về thay đổi Druid trong WoW Forever

Druid trong WoW Forever có gì thay đổi?

Druid có 1 kỹ năng mới và 11 rank phép mới, còn 26 kỹ năng và 14 talent có giá trị khác so với Classic.

Druid có kỹ năng mới nào trong WoW Forever?

Các kỹ năng Druid mới là ⁨Feral Charge⁩.

Phép nào của Druid có rank mới trong WoW Forever?

⁨Lacerate⁩, ⁨Primal Bite⁩, ⁨Revive⁩ và ⁨Wild Growth⁩ có thêm tổng cộng 11 rank mới.

Talent Druid có thay đổi trong WoW Forever không?

Có, 14 talent Druid có giá trị khác so với Classic, nổi bật nhất là Overgrowth.

Chủng tộc nào chơi được Druid trong WoW Forever?

⁨Night Elf⁩, ⁨Tauren⁩, ⁨High Order Skyborne⁩ và ⁨Windshaper Skyborne⁩ đều có thể chơi Druid; ⁨High Order Skyborne⁩ và ⁨Windshaper Skyborne⁩ thì không thể ở Classic.