Biểu tượng class Druid trong WoW Forever

Druid Tank, Healer, DPS cận chiến và DPS tầm xa · Mana

TankHealerDPS cận chiếnDPS tầm xaMana1 kỹ năng mới

Druid trong WoW Forever đảm nhận vai trò Tank, Healer, DPS cận chiến và DPS tầm xa, dùng Mana và có ba cây talent: Balance, Feral Combat và Restoration. Trainer dạy 58 kỹ năng (208 rank), trong đó 1 kỹ năng mới trong Forever, và 4 chủng tộc có thể chơi Druid.

Kỹ năng
58
Talent
47
Chủng tộc
4
Kỹ năng mới
1
Đã thay đổi so với Classic
37

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Tổng quan Druid

Dữ liệu game

Mô tả class lấy từ game, cùng ba cây talent và vai trò mà mỗi cây hướng tới.

Druids live in a state of unparalleled union with nature. Tightly bound to the plant and animal kingdoms, they are natural shapeshifters, and so they know firsthand the abuse visited on their wild brethren. In consequence, despite their numbers, druids tend to be wary, reclusive, and difficult to spot. Few outsiders have plumbed the depths of their secrets.

Chủng tộc có thể chơi Druid

Dữ liệu game

4 chủng tộc có thể chơi Druid trong WoW Forever (2 Alliance, 2 Horde).

Kỹ năng Druid theo cấp

Dữ liệu game

Mọi kỹ năng Druid học từ trainer, cấp học lần đầu và số rank, kèm chi phí, thời gian thi triển và hồi chiêu của rank cao nhất. Lọc để xem phép mới hoặc đã thay đổi.

Hiện
Kỹ năng Druid theo cấp
Cấp
Kỹ năng
Rank
Chi phí
Thi triển
Hồi chiêu
1Healing TouchĐã đổiRestoration11Cấp 1–60840 ManaThi triển 3,5 giây—
1Mark of the WildĐã đổiRestoration7Cấp 1–60445 ManaTức thì—
1WrathĐã đổiBalance8Cấp 1–54120 ManaThi triển 2 giây—
4MoonfireĐã đổiBalance10Cấp 4–58375 ManaTức thì—
4RejuvenationĐã đổiRestoration11Cấp 4–60360 ManaTức thì—
6ThornsĐã đổiBalance6Cấp 6–54320 ManaTức thì—
8Entangling RootsĐã đổiBalance6Cấp 8–58125 ManaThi triển 1,5 giây—
10Bear FormĐã đổiFeral Combat155% mana cơ bảnTức thì—
10Bear Form (Passive)Đã đổiFeral Combat1—Bị động—
10Demoralizing RoarĐã đổiFeral Combat5Cấp 10–5210 NộTức thì—
10GrowlĐã đổiFeral Combat1—Tức thì8 giây
10MaulFeral Combat7Cấp 10–5815 NộTức thì—
10Nature's GraspĐã đổiBalance6Cấp 10–58125 ManaTức thì1 phút
10Teleport: MoongladeBalance1120 ManaThi triển 10 giây—
12EnrageĐã đổiFeral Combat1—Tức thì1 phút
12RegrowthĐã đổiRestoration9Cấp 12–60525 ManaThi triển 2 giây—
12ReviveĐã đổiRestoration5Cấp 12–6075% mana cơ bảnThi triển 10 giây—
14BashFeral Combat3Cấp 14–4610 NộTức thì1 phút
14Cure PoisonRestoration116% mana cơ bảnTức thì—
16Aquatic FormĐã đổiFeral Combat120% mana cơ bảnTức thì—
16Aquatic Form (Passive)Feral Combat1—Bị động—
16SwipeFeral Combat5Cấp 16–5420 NộTức thì—
18Faerie FireBalance4Cấp 18–54115 ManaTức thì—
18HibernateBalance3Cấp 18–58150 ManaThi triển 1,5 giây—
20Cat FormĐã đổiFeral Combat155% mana cơ bảnTức thì—
20ClawĐã đổiFeral Combat5Cấp 20–5845 Năng lượngTức thì—
20Feral ChargeMớiFeral Combat15 NộTức thì15 giây
20Insect SwarmĐã đổiBalance5Cấp 20–60160 ManaTức thì—
20ProwlFeral Combat3Cấp 20–60—Tức thì10 giây
20RebirthRestoration5Cấp 20–6085% mana cơ bảnThi triển 2 giây30 phút
20RipĐã đổiFeral Combat6Cấp 20–6030 Năng lượngTức thì—
20ShredĐã đổiFeral Combat5Cấp 20–5460 Năng lượngTức thì—
20StarfireĐã đổiBalance7Cấp 20–60340 ManaThi triển 3,5 giây—
22Soothe AnimalBalance3Cấp 22–54100 ManaThi triển 1,5 giây—
24RakeĐã đổiFeral Combat4Cấp 24–5440 Năng lượngTức thì—
24Remove CurseĐã đổiRestoration110% mana cơ bảnTức thì—
25Primal BiteĐã đổiFeral Combat4Cấp 25–6020 NộTức thì6 giây
26Abolish PoisonRestoration116% mana cơ bảnTức thì—
26DashFeral Combat2Cấp 26–46—Tức thì5 phút
28Challenging RoarFeral Combat115 NộTức thì10 phút
28CowerĐã đổiFeral Combat3Cấp 28–5220 Năng lượngTức thì10 giây
30TranquilityĐã đổiRestoration4Cấp 30–60925 ManaTức thì5 phút
30Travel FormĐã đổiFeral Combat120% mana cơ bảnTức thì—
32Ferocious BiteĐã đổiFeral Combat5Cấp 32–6035 Năng lượngTức thì—
32RavageFeral Combat4Cấp 32–5860 Năng lượngTức thì—
32Track HumanoidsFeral Combat1—Tức thì—
36Frenzied RegenerationĐã đổiFeral Combat1—Tức thì3 phút
36PounceFeral Combat3Cấp 36–5650 Năng lượngTức thì—
40Dire Bear FormĐã đổiFeral Combat155% mana cơ bảnTức thì—
40Dire Bear Form (Passive)Đã đổiFeral Combat1—Bị động—
40Feline GraceFeral Combat1—Bị động—
40HurricaneĐã đổiBalance3Cấp 40–601.495 ManaTức thì—
40InnervateRestoration15% mana cơ bảnTức thì6 phút
40Wild GrowthĐã đổiRestoration3Cấp 40–601.050 ManaTức thì6 giây
42LacerateĐã đổiFeral Combat3Cấp 42–5815 NộTức thì—
44BarkskinĐã đổiBalance1—Tức thì1 phút
50Gift of the WildĐã đổiRestoration2Cấp 50–601.200 ManaTức thì—
—Deeper WildsRestoration1—Bị động—

Trainer Druid: học gì ở mỗi cấp

Dữ liệu game

Trainer Druid dạy phép hoặc rank mới ở 31 cấp khác nhau. Rank mới trong Forever có màu vàng.

Trainer Druid: học gì ở mỗi cấp
CấpKỹ năng và rank
1Healing Touch 1, Mark of the Wild 1, Wrath 1
4Moonfire 1, Rejuvenation 1
6Wrath 2, Thorns 1
8Healing Touch 2, Entangling Roots 1
10Mark of the Wild 2, Moonfire 2, Rejuvenation 2, Bear Form, Bear Form (Passive), Demoralizing Roar 1, Growl, Maul 1, Nature's Grasp 1, Teleport: Moonglade
12Enrage, Regrowth 1, Revive 1
14Healing Touch 3, Wrath 3, Thorns 2, Bash 1, Cure Poison
16Moonfire 3, Rejuvenation 3, Aquatic Form, Aquatic Form (Passive), Swipe 1
18Entangling Roots 2, Maul 2, Nature's Grasp 2, Regrowth 2, Faerie Fire 1, Hibernate 1
20Healing Touch 4, Mark of the Wild 3, Demoralizing Roar 2, Cat Form, Claw 1, Feral Charge, Insect Swarm 1, Prowl 1, Rebirth 1, Rip 1, Shred 1, Starfire 1
22Wrath 4, Moonfire 4, Rejuvenation 4, Soothe Animal 1
24Thorns 3, Regrowth 3, Revive 2, Swipe 2, Rake 1, Remove Curse
25Primal Bite 1
26Healing Touch 5, Maul 3, Starfire 2, Abolish Poison, Dash 1
28Moonfire 5, Rejuvenation 5, Entangling Roots 3, Nature's Grasp 3, Claw 2, Rip 2, Challenging Roar, Cower 1
30Mark of the Wild 4, Wrath 5, Regrowth 4, Bash 2, Faerie Fire 2, Insect Swarm 2, Rebirth 2, Shred 2, Tranquility 1, Travel Form
32Healing Touch 6, Demoralizing Roar 3, Ferocious Bite 1, Ravage 1, Track Humanoids
34Moonfire 6, Rejuvenation 6, Thorns 4, Maul 4, Swipe 3, Starfire 3, Rake 2
36Regrowth 5, Revive 3, Rip 3, Primal Bite 2, Pounce 1, Frenzied Regeneration
38Healing Touch 7, Wrath 6, Entangling Roots 4, Nature's Grasp 4, Hibernate 2, Claw 3, Shred 3, Soothe Animal 2
40Mark of the Wild 5, Moonfire 7, Rejuvenation 7, Insect Swarm 3, Prowl 2, Rebirth 3, Cower 2, Tranquility 2, Ferocious Bite 2, Dire Bear Form, Dire Bear Form (Passive), Feline Grace, Hurricane 1, Innervate, Wild Growth 1
42Demoralizing Roar 4, Maul 5, Regrowth 6, Faerie Fire 3, Starfire 4, Ravage 2, Lacerate 1
44Healing Touch 8, Thorns 5, Swipe 4, Rip 4, Rake 3, Barkskin
46Wrath 7, Moonfire 8, Rejuvenation 8, Bash 3, Shred 4, Dash 2, Pounce 2
48Entangling Roots 5, Nature's Grasp 5, Regrowth 7, Revive 4, Claw 4, Primal Bite 3, Ferocious Bite 3
50Healing Touch 9, Mark of the Wild 6, Maul 6, Insect Swarm 4, Rebirth 4, Starfire 5, Tranquility 3, Ravage 3, Hurricane 2, Wild Growth 2, Lacerate 2, Gift of the Wild 1
52Moonfire 9, Rejuvenation 9, Demoralizing Roar 5, Rip 5, Cower 3
54Wrath 8, Thorns 6, Regrowth 8, Swipe 5, Faerie Fire 4, Shred 5, Soothe Animal 3, Rake 4
56Healing Touch 10, Ferocious Bite 4, Pounce 3
58Moonfire 10, Rejuvenation 10, Entangling Roots 6, Maul 7, Nature's Grasp 6, Hibernate 3, Claw 5, Starfire 6, Ravage 4, Lacerate 3
60Healing Touch 11, Mark of the Wild 7, Rejuvenation 11, Regrowth 9, Revive 5, Insect Swarm 5, Prowl 3, Rebirth 5, Rip 6, Starfire 7, Primal Bite 4, Tranquility 4, Ferocious Bite 5, Hurricane 3, Wild Growth 3, Gift of the Wild 2

Kỹ năng Druid mới trong WoW Forever

so với Classic

Các phép Druid có trong WoW Forever nhưng không có trong Classic Era.

Feral ChargeMới trong Forever

Feral Charge

5 NộTầm 25 yd

Tức thìHồi chiêu 15 giây

Yêu cầu cấp 20

Requires Bear Form, Dire Bear Form Charge an enemy, immobilizing them and interrupting any spell they are casting for 4 sec.

Rank mới của các kỹ năng sẵn có Revive (+4), Primal Bite (+3), Wild Growth (+2), Lacerate (+2)

Mọi thay đổi của Druid so với Classic

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Druid chơi được vai trò Tank, Healer, DPS cận chiến và DPS tầm xa qua các cây Balance, Feral Combat và Restoration, dùng Mana. Forever cho class này 1 kỹ năng mới (Feral Charge) bên cạnh sách phép Classic. 37 trong số 58 kỹ năng có ít nhất một rank được chỉnh khác với Classic Era. Mới trong Forever, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne cũng có thể chơi Druid.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Hỏi đáp Druid WoW Forever

Chủng tộc nào chơi được Druid trong WoW Forever?

4 chủng tộc có thể chơi Druid trong WoW Forever: Night Elf, Tauren, High Order Skyborne và Windshaper Skyborne.

Druid có gì mới trong WoW Forever?

Druid nhận 1 kỹ năng mới trong WoW Forever (Feral Charge), và 37 kỹ năng sẵn có có ít nhất một rank thay đổi so với Classic.

Druid đảm nhận được vai trò gì trong WoW Forever?

Nhờ các cây talent, Druid có thể chơi Tank, Healer, DPS cận chiến và DPS tầm xa. Class này dùng Mana làm tài nguyên.

Druid có bao nhiêu kỹ năng trong WoW Forever?

Trainer class dạy Druid 58 kỹ năng với tổng cộng 208 rank, từ cấp 1 đến cấp 60.

Các cây talent của Druid trong WoW Forever là gì?

Druid có ba cây talent: Balance (16 talent), Feral Combat (16 talent) và Restoration (15 talent).