Biểu tượng class Mage trong WoW Forever

Thay đổi của Mage trong WoW Forever Mọi thay đổi về kỹ năng, talent và chủng tộc của Mage so với Classic

MageKỹ năng mới
Kỹ năng mới
3
Kỹ năng thay đổi
19
Tác Giả
Dakota Chinnick

WoW Forever mang đến cho Mage 3 kỹ năng mới (⁨Frost Blast⁩, ⁨Arcane Wrath⁩ và ⁨Teleport: Dalaran⁩) và thay đổi chỉ số của 19 kỹ năng và 24 talent so với Classic. ⁨Arcane Blast⁩, ⁨Frostfire Bolt⁩ và ⁨Ice Lance⁩ có thêm 11 rank mới.

Kỹ năng mới
3
Rank mới
11Kỹ năng: 3
Kỹ năng thay đổi
19
Talent thay đổi
24
Chủng tộc
62 mới

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi của Mage trong WoW ForeverThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Mage: buff và nerf lớn nhất

so với Classic

Con số nổi bật của từng kỹ năng hoặc talent có thay đổi ở rank cao nhất có thay đổi, so với Classic. Xanh lá có lợi cho người chơi, đỏ là bất lợi.

Buff lớn nhất

Nerf lớn nhất

Kỹ năng Mage mới

so với Classic

Những kỹ năng trainer mà Mage không có trong Classic, hiển thị ở rank cao nhất.

Frost BlastHọc ở cấp 243 rank
Quickly launch a weak blast of frost at the enemy, causing 73 to 81 Frost damage and slowing movement speed by 40% for 9 sec.

Frost BlastRank 3

90 ManaTầm 30 yd

Thi triển 1,5 giây

Yêu cầu cấp 48

Quickly launch a weak blast of frost at the enemy, causing 73 to 81 Frost damage and slowing movement speed by 40% for 9 sec.

Arcane WrathHọc ở cấp 254 rank
Launches a projectile of pure Arcane energy at the enemy target, causing 406 to 496 Arcane damage.

Arcane WrathRank 4

395 ManaTầm 30 yd

Thi triển 3,5 giâyHồi chiêu 6 giây

Yêu cầu cấp 60

Launches a projectile of pure Arcane energy at the enemy target, causing 406 to 496 Arcane damage. This spell gains additional Spell Damage equal to 5% of your maximum Mana.

Teleport: DalaranHọc ở cấp 501 rank
Teleports the caster to Dalaran.

Teleport: Dalaran

120 Mana

Thi triển 10 giây

Yêu cầu cấp 50

Teleports the caster to Dalaran.

Rank phép Mage mới

so với Classic

Những kỹ năng đã có trong client Classic được WoW Forever cho học lên rank cao hơn: tooltip của rank mới cao nhất và cấp học của từng rank mới.

Arcane Blast · 4 rank mới trên 5 rank
  • Rank 2 · cấp 30
  • Rank 3 · cấp 40
  • Rank 4 · cấp 50
  • Rank 5 · cấp 60
Tooltip rank 5

Arcane BlastRank 5

15% mana cơ bảnTầm 30 yd

Thi triển 1,5 giây

Yêu cầu cấp 60

Blasts the target with energy, dealing 218 to 254 Arcane damage. Each time you cast Arcane Blast, you gain 15% of your Intellect as Spell Damage and the mana cost of Arcane Blast is increased by 175%. Effect stacks up to 4 times and lasts 15 sec from time of initial application.

Frostfire Bolt · 2 rank mới trên 3 rank
  • Rank 2 · cấp 50
  • Rank 3 · cấp 60
Tooltip rank 3

Frostfire BoltRank 3

370 ManaTầm 35 yd

Thi triển 3 giây

Yêu cầu cấp 60

Launches a bolt of frostfire at the enemy, causing 270 to 314 Frostfire damage, slowing movement speed by 40% and causing an additional 57 Frostfire damage over 9 sec. This spell will be checked against the lower of the target's Frost and Fire resists and counts as both Frost and Fire damage.

Ice Lance · 5 rank mới trên 6 rank
  • Rank 1 · cấp 20
  • Rank 3 · cấp 34
  • Rank 4 · cấp 42
  • Rank 5 · cấp 48
  • Rank 6 · cấp 56
Tooltip rank 6

Ice LanceRank 6

160 ManaTầm 30 yd

Tức thì

Yêu cầu cấp 56

Deals 133 to 157 Frost damage to an enemy target. Deals 200% increased damage to Frozen targets.

Kỹ năng Mage thay đổi so với Classic

so với Classic

Mọi con số khác với client Classic Era, theo từng rank (Classic → WoW Forever).

FireballRank thay đổi: 11 trên 12
Sát thương −29% · Rank 12
  • Rank 12 · cấp 60Sát thương596–760425–541−29%Sát thương theo thời gian1915−21%
  • Rank 11 · cấp 60Sát thương561–715397–505−29%Sát thương theo thời gian1814−22%
  • Rank 10 · cấp 54Sát thương475–609328–420−31%Sát thương theo thời gian1512−20%
  • Rank 9 · cấp 48Sát thương392–506262–338−33%Sát thương theo thời gian1310−23%
7 rank thấp hơn
  • Rank 8 · cấp 42Sát thương318–414204–266−36%Hiệu ứng 2108
  • Rank 7 · cấp 36Sát thương255–335162–212−37%Sát thương theo thời gian86−25%
  • Rank 6 · cấp 30Sát thương199–265131–175−34%Sát thương theo thời gian76−14%
  • Rank 5 · cấp 24Sát thương139–187102–138−26%Sát thương theo thời gian54−20%
  • Rank 4 · cấp 18Sát thương84–11665–89−23%
  • Rank 3 · cấp 12Sát thương53–7343–59−19%
  • Rank 2 · cấp 6Sát thương31–4526–38−16%

Hiện tại: Hurls a fiery ball that causes 425 to 541 Fire damage and an additional 60 Fire damage over 8 sec.

PyroblastRank thay đổi: 8 trên 8
Sát thương −27% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 60Sát thương716–890520–646−27%Sát thương theo thời gian6753−21%
  • Rank 7 · cấp 54Sát thương600–750428–534−29%Sát thương theo thời gian5746−19%
  • Rank 6 · cấp 48Sát thương503–631350–438−31%Sát thương theo thời gian4738−19%
  • Rank 5 · cấp 42Sát thương407–515275–347−33%Sát thương theo thời gian3931−21%
4 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 36Sát thương329–419216–274−34%Sát thương theo thời gian3125−19%
  • Rank 3 · cấp 30Sát thương255–327167–215−34%Sát thương theo thời gian2419−21%
  • Rank 2 · cấp 24Sát thương180–236116–152−36%Sát thương theo thời gian1814−22%
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương141–18795–125−33%Sát thương theo thời gian1411−21%

Hiện tại: Hurls an immense fiery boulder that causes 520 to 646 Fire damage and an additional 212 Fire damage over 12 sec.

Cone of ColdRank thay đổi: 5 trên 5
Sát thương −3% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 58Thời lượng8 giây6 giây−25%Làm chậm5040−20%Sát thương335–365325–355−3%
  • Rank 4 · cấp 50Thời lượng8 giây6 giây−25%Làm chậm5040−20%Sát thương264–290254–280−4%
  • Rank 3 · cấp 42Thời lượng8 giây6 giây−25%Làm chậm5040−20%Sát thương203–223194–214−4%
  • Rank 2 · cấp 34Thời lượng8 giây6 giây−25%Làm chậm5040−20%Sát thương146–160137–151−6%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 26Thời lượng8 giây6 giây−25%Làm chậm5040−20%Sát thương98–10892–102−6%

Hiện tại: Targets in a cone in front of the caster take 325 to 355 Frost damage and are slowed by 40% for 6 sec. The first 4 targets hit by this cone are slowed by an additional 10% for an additional 3 sec.

Dampen MagicRank thay đổi: 5 trên 5
Hồi máu +50% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 60Hồi máu90135+50%Hiệu ứng 2180270
  • Rank 4 · cấp 48Hồi máu6090+50%Hiệu ứng 2120180
  • Rank 3 · cấp 36Hồi máu4060+50%Hiệu ứng 280120
  • Rank 2 · cấp 24Hồi máu2030+50%Hiệu ứng 24060
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 12Hồi máu1015+50%Hiệu ứng 22030

Hiện tại: Dampens magic used against the targeted party member, decreasing damage taken from spells by up to 135 and healing spells by up to 270. Lasts 10 min.

FrostboltRank thay đổi: 10 trên 11
Sát thương −11% · Rank 11
  • Rank 11 · cấp 60Sát thương515–555457–493−11%
  • Rank 10 · cấp 56Sát thương429–463371–401−13%
  • Rank 9 · cấp 50Sát thương353–383295–321−16%
  • Rank 8 · cấp 44Sát thương292–316234–254−20%
6 rank thấp hơn
  • Rank 7 · cấp 38Sát thương227–247173–189−24%
  • Rank 6 · cấp 32Sát thương174–190128–140−26%
  • Rank 5 · cấp 26Sát thương126–13899–109−21%
  • Rank 4 · cấp 20Sát thương74–8266–74−10%
  • Rank 3 · cấp 14Sát thương51–5743–49−15%
  • Rank 2 · cấp 8Sát thương31–3527–31−12%

Hiện tại: Launches a bolt of frost at the enemy, causing 457 to 493 Frost damage and slowing movement speed by 40% for 9 sec.

Amplify MagicRank thay đổi: 4 trên 4
Hồi máu +51% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 54Hồi máu75113+51%Hiệu ứng 2150225
  • Rank 3 · cấp 42Hồi máu5075+50%Hiệu ứng 2100150
  • Rank 2 · cấp 30Hồi máu3045+50%Hiệu ứng 26090
  • Rank 1 · cấp 18Hồi máu1523+53%Hiệu ứng 23045

Hiện tại: Amplifies magic used against the targeted party member, increasing damage taken from spells by up to 113 and healing spells by up to 225. Lasts 10 min.

ScorchRank thay đổi: 7 trên 7
Sát thương −30% · Rank 7
  • Rank 7 · cấp 58Sát thương233–275163–193−30%
  • Rank 6 · cấp 52Sát thương200–239137–163−32%
  • Rank 5 · cấp 46Sát thương162–192106–126−34%
  • Rank 4 · cấp 40Sát thương133–15985–101−36%
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 34Sát thương100–12063–75−37%
  • Rank 2 · cấp 28Sát thương77–9350–60−35%
  • Rank 1 · cấp 22Sát thương53–6535–43−34%

Hiện tại: Scorch the enemy for 163 to 193 Fire damage.

Arcane ExplosionRank thay đổi: 6 trên 6
Sát thương −4% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 54Sát thương243–263232–252−4%
  • Rank 5 · cấp 46Sát thương186–202175–191−6%
  • Rank 4 · cấp 38Sát thương139–151129–141−7%
  • Rank 3 · cấp 30Sát thương97–10590–98−7%
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 22Sát thương57–6352–58−8%
  • Rank 1 · cấp 14Sát thương32–3630–34−6%

Hiện tại: Causes an explosion of arcane magic around the caster, causing 232 to 252 Arcane damage to all targets within 10 yards.

Fire BlastRank thay đổi: 6 trên 7
Sát thương −7% · Rank 7
  • Rank 7 · cấp 54Sát thương431–509402–474−7%
  • Rank 6 · cấp 46Sát thương332–394303–359−9%
  • Rank 5 · cấp 38Sát thương242–290215–257−11%
  • Rank 4 · cấp 30Sát thương168–202148–178−12%
2 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 22Sát thương103–12790–110−13%
  • Rank 2 · cấp 14Sát thương57–7152–64−9%

Hiện tại: Blasts the enemy for 402 to 474 Fire damage.

Arcane IntellectRank thay đổi: 5 trên 5
Thời lượng +100% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 56Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 4 · cấp 42Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 3 · cấp 28Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 2 · cấp 14Thời lượng30 phút1 giờ+100%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 1Thời lượng30 phút1 giờ+100%

Hiện tại: Increases the target's Intellect by 31 for 1 hr.

Blast WaveRank thay đổi: 5 trên 5
Sát thương −2% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 60Sát thương462–544453–533−2%
  • Rank 4 · cấp 52Sát thương365–433356–422−3%
  • Rank 3 · cấp 44Sát thương277–329268–318−3%
  • Rank 2 · cấp 36Sát thương201–241193–231−4%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 30Sát thương154–186148–178−4%

Hiện tại: A wave of flame radiates outward from the caster, damaging all enemies caught within the blast for 453 to 533 Fire damage, and Dazing them for 50% reduced movement speed for 6 sec.

Fire WardRank thay đổi: 5 trên 5
Hấp thụ920913
  • Rank 5 · cấp 60Hấp thụ920913
  • Rank 4 · cấp 50Hấp thụ675668−1%
  • Rank 3 · cấp 40Hấp thụ470463−1%
  • Rank 2 · cấp 30Hấp thụ290285−2%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 20Hấp thụ165162−2%

Hiện tại: Absorbs 913 Fire damage. Lasts 30 sec.

Frost WardRank thay đổi: 5 trên 5
Hấp thụ920913
  • Rank 5 · cấp 60Hấp thụ920913
  • Rank 4 · cấp 52Hấp thụ675668−1%
  • Rank 3 · cấp 42Hấp thụ470463−1%
  • Rank 2 · cấp 32Hấp thụ290284−2%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 22Hấp thụ165162−2%

Hiện tại: Absorbs 913 Frost damage. Lasts 30 sec.

Arcane BlastRank thay đổi: 1 trên 5
Sát thương −93% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 20Chi phí7%15%+114%Thời gian thi triển2,5 giây1,5 giây−40%Học ở cấp120Sát thương453–52730–34−93%

Hiện tại: Blasts the target with energy, dealing 30 to 34 Arcane damage. Each time you cast Arcane Blast, you gain 15% of your Intellect as Spell Damage and the mana cost of Arcane Blast is increased by 175%. Effect stacks up to 4 times and lasts 15 sec from time of initial application.

Frostfire BoltRank thay đổi: 1 trên 3
Sát thương −72% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 40Chi phí14%205 ManaHọc ở cấp140Sát thương325–37992–108−72%Hiệu ứng 3129

Hiện tại: Launches a bolt of frostfire at the enemy, causing 92 to 108 Frostfire damage, slowing movement speed by 40% and causing an additional 27 Frostfire damage over 9 sec. This spell will be checked against the lower of the target's Frost and Fire resists and counts as both Frost and Fire damage.

Ice BarrierRank thay đổi: 4 trên 4
Hấp thụ818811
  • Rank 4 · cấp 58Hấp thụ818811
  • Rank 3 · cấp 52Hấp thụ678671−1%
  • Rank 2 · cấp 46Hấp thụ549542−1%
  • Rank 1 · cấp 40Hấp thụ438431−2%

Hiện tại: Shield yourself, absorbing 811 damage and increasing your Frost damage by 3% for 1 min. While shielded, your Frost damage is increased by an additional 3% and you do not lose casting time when you take damage.

Ice LanceRank thay đổi: 1 trên 6
Sát thương −40% · Rank 2
  • Rank 2 · cấp 28Chi phí8%55 ManaHọc ở cấp128Sát thương55–6533–39−40%Hiệu ứng 2400200

Hiện tại: Deals 33 to 39 Frost damage to an enemy target. Deals 200% increased damage to Frozen targets.

Frost NovaRank thay đổi: 3 trên 4
Sát thương −3% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 54Sát thương71–7969–77−3%
  • Rank 3 · cấp 40Sát thương52–5850–56−4%
  • Rank 2 · cấp 26Sát thương33–3732–36−3%

Hiện tại: Blasts enemies near the caster for 69 to 77 Frost damage and freezes them in place for up to 8 sec. Damage caused may interrupt the effect.

Mage ArmorRank thay đổi: 3 trên 3
  • Rank 3 · cấp 58Hiệu ứng 23050
  • Rank 2 · cấp 46Hiệu ứng 23050
  • Rank 1 · cấp 34Hiệu ứng 23050

Hiện tại: Increases your resistance to all magic by 15 and allows 50% of your mana regeneration to continue while casting. Only one type of Armor spell can be active on the Mage at any time. Lasts 30 min.

Chỉ viết lại mô tả tooltip (8): Arcane Brilliance, Blink, Blizzard, Fire Vulnerability, Flamestrike, Impact, Magic Absorption, Remove Lesser Curse

Talent Mage thay đổi so với Classic

so với Classic

Các rank talent có giá trị khác. Blizzard ẩn phần lớn rank trên 1 cho đến khi ra mắt, nên hiện tại chỉ so sánh được rank 1.

Arcane6 talent thay đổi

Arcane Subtlety1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 12030Hiệu ứng 2515

Hiện tại: Reduces your target's resistance to all your spells by 15 and reduces the threat caused by your Arcane spells by 30%.

Arcane Geometry1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1256

Hiện tại: Increases the range of your Arcane spells by 6 yards.

Arcane Impact1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 126

Hiện tại: Increases the critical strike chance of your Arcane spells by 6%.

Arcane Shielding1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11033

Hiện tại: Decreases the Mana lost per point of damage taken when your Mana Shield spell is active by 33% and increases the resistances granted by your Mage Armor spell by 50%.

Arcane Meditation1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1550

Hiện tại: Allows 50% of your Mana regeneration to continue while casting.

Arcane Mind1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210

Hiện tại: Increases your Intellect by 10% and increases the critical strike damage bonus of your Arcane spells by 100%.

Fire11 talent thay đổi

Improved Fireball1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1100500

Hiện tại: Reduces the casting time of your Fireball and Frostfire Bolt spells by 0.5 sec.

Flame Throwing1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 136

Hiện tại: Increases the range of your Fire spells by 6 yards.

Improved Fire Blast1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 10,5 giây2 giây

Hiện tại: Reduces the cooldown of your Fire Blast spell by -2 sec and increases its range by 15 yards.

Incineration1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 126

Hiện tại: Increases the critical strike chance of your Fire Blast, Ice Lance, Arcane Blast, and Scorch spells by 6%.

Improved Flamestrike1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1515

Hiện tại: Increases the critical strike chance of your Flamestrike spell by 15%.

Pyroblast1 rank thay đổi
Sát thương −33% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương141–18795–125−33%Sát thương theo thời gian1411−21%

Hiện tại: Hurls an immense fiery boulder that causes 95 to 125 Fire damage and an additional 44 Fire damage over 12 sec.

Burning Soul1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 13570Hiệu ứng 21530

Hiện tại: Gives your Fire spells a 70% chance to not lose casting time when you take damage and reduces the threat caused by your Fire spells by 30%.

Improved Scorch1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 133100

Hiện tại: Your Scorch spell has a 100% chance to cause your target to be vulnerable to Fire damage. This vulnerability increases all Fire damage you deal to your target by 3% and lasts 30 sec, stacking up to 5 times.

Improved Fire Ward1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11020

Hiện tại: Causes your Fire Ward to have a 20% chance to reflect Fire spells while active.

Blast Wave1 rank thay đổi
Sát thương −4% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 30Sát thương154–186148–178−4%

Hiện tại: A wave of flame radiates outward from the caster, damaging all enemies caught within the blast for 148 to 178 Fire damage, and Dazing them for 50% reduced movement speed for 6 sec.

Fire Power1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 123Hiệu ứng 223

Hiện tại: Increases the damage done by your Fire spells by 3% per your Fire effects on the target, up to a maximum increase of 12%. Effects which mix multiple schools of magic do not qualify.

Frost7 talent thay đổi

Elemental Precision1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 126

Hiện tại: Improves your chance to hit with Frost and Fire spells by 6%.

Ice Shards1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 120100

Hiện tại: Increases the critical strike damage bonus of your Frost spells by 100%.

Frostbite1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1515

Hiện tại: Gives your Chill effects a 15% chance to Freeze the target for 5 sec.

Improved Frost Nova1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 12 giây4 giây

Hiện tại: Reduces the cooldown of your Frost Nova spell by 4 sec.

Permafrost1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11.00033Hiệu ứng 2410

Hiện tại: Increases the duration of your Chill effects by 33% and reduces the target's speed by an additional 10%.

Frost Channeling1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1515Hiệu ứng 21030

Hiện tại: Reduces the mana cost of your Frost spells by 15% and reduces the threat caused by your Frost spells by 30%.

Ice Barrier1 rank thay đổi
Hấp thụ −2% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 40Hấp thụ438431−2%

Hiện tại: Shield yourself, absorbing 431 damage and increasing your Frost damage by 3% for 1 min. While shielded, your Frost damage is increased by an additional 3% and you do not lose casting time when you take damage.

Talent chỉ được viết lại mô tả (20): Arcane Focus, Improved Channeling, Magic Absorption, Arcane Concentration, Arcane Resilience, Improved Counterspell, Arcane Instability, Arcane Power, Impact, Ignite, Master of Elements, Combustion, Frost Warding, Improved Frostbolt, Cold Snap, Improved Blizzard, Arctic Reach, Shatter, Ice Block, Winter's Chill

Lên build Mage bằng công cụ tính talent

Chủng tộc chơi được Mage trong WoW Forever

so với Classic

Mọi chủng tộc có thể chơi Mage; chủng tộc được tô sáng là những chủng tộc không chơi được ở Classic.

Kỹ năng chủng tộc mới

  • Chân dung Human trong WoW ForeverHumanWill to Survive: Instantly removes all Stun effects.
  • Chân dung Orc trong WoW ForeverOrcShatter Curse: Instantly removes all Curses and Banes, and reduces all Magical damage taken by 5% for 8 sec.
  • Chân dung Undead trong WoW ForeverUndeadTouch of the Grave: Your spells and attacks have a 20% chance to drain Health from the target, up to 5% of your maximum Health.
  • Chân dung Gnome trong WoW ForeverGnomeEureka!: Your non-periodic damaging abilities have their Energy cost reduced by 10% and deal 10% more damage for 8 sec.
  • Chân dung Troll trong WoW ForeverTrollRapid Regeneration: Regenerate 50% of your maximum Health over 6 sec. Any movement, action, or damage taken will cancel the effect.
  • Chân dung High Order Skyborne trong WoW ForeverHigh Order SkyborneMớiRead Leyline: Attempt to tap into the power of a nearby leyline, increasing your Health and Mana regeneration by 100%. Lasts 30 sec if no leyline is nearby, and 15 min if one is found.Walk on Air: Glide downward through the air for 10 sec while controlling your direction of travel.Elemental Insight: Damage dealt versus Elementals increased by 5%.Wind Blessed: Increases your spellcasting, melee, and ranged Haste by 3%.

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Người chơi Mage có thể chọn 6 chủng tộc trong WoW Forever (⁨Human⁩, ⁨Orc⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩, ⁨Troll⁩ và ⁨High Order Skyborne⁩). Arcane Intellect là kỹ năng thay đổi nhiều nhất (Thời lượng ⁨+100%⁩). 24 talent có giá trị khác, nổi bật nhất là Arcane Subtlety. Thêm 28 kỹ năng và talent chỉ được viết lại tooltip.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về thay đổi Mage trong WoW Forever

Mage trong WoW Forever có gì thay đổi?

Mage có 3 kỹ năng mới và 11 rank phép mới, còn 19 kỹ năng và 24 talent có giá trị khác so với Classic.

Mage có kỹ năng mới nào trong WoW Forever?

Các kỹ năng Mage mới là ⁨Frost Blast⁩, ⁨Arcane Wrath⁩ và ⁨Teleport: Dalaran⁩.

Phép nào của Mage có rank mới trong WoW Forever?

⁨Arcane Blast⁩, ⁨Frostfire Bolt⁩ và ⁨Ice Lance⁩ có thêm tổng cộng 11 rank mới.

Talent Mage có thay đổi trong WoW Forever không?

Có, 24 talent Mage có giá trị khác so với Classic, nổi bật nhất là Arcane Subtlety.

Chủng tộc nào chơi được Mage trong WoW Forever?

⁨Human⁩, ⁨Orc⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩, ⁨Troll⁩ và ⁨High Order Skyborne⁩ đều có thể chơi Mage; ⁨Orc⁩ và ⁨High Order Skyborne⁩ thì không thể ở Classic.