Biểu tượng class Priest trong WoW Forever

Thay đổi của Priest trong WoW Forever Mọi thay đổi về kỹ năng, talent và chủng tộc của Priest so với Classic

PriestKỹ năng mới
Kỹ năng mới
6
Kỹ năng thay đổi
29
Tác Giả
Dakota Chinnick

WoW Forever mang đến cho Priest 6 kỹ năng mới (⁨Confounding Flash⁩, ⁨Divine Grace⁩, ⁨Chastise⁩, ⁨Contingency Plan⁩, ⁨Dark Sacrifice⁩ và ⁨Shadow Word: Death⁩) và thay đổi chỉ số của 29 kỹ năng và 28 talent so với Classic. ⁨Binding Heal⁩, ⁨Penance⁩ và ⁨Prayer of Mending⁩ có thêm 10 rank mới.

Kỹ năng mới
6
Rank mới
10Kỹ năng: 3
Kỹ năng thay đổi
29
Talent thay đổi
28
Chủng tộc
61 mới

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi của Priest trong WoW ForeverThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Priest: buff và nerf lớn nhất

so với Classic

Con số nổi bật của từng kỹ năng hoặc talent có thay đổi ở rank cao nhất có thay đổi, so với Classic. Xanh lá có lợi cho người chơi, đỏ là bất lợi.

Buff lớn nhất

Nerf lớn nhất

Kỹ năng Priest mới

so với Classic

Những kỹ năng trainer mà Priest không có trong Classic, hiển thị ở rank cao nhất.

Confounding FlashHọc ở cấp 101 rank
Confuses up to enemies within 8 yds for 3 sec.

Confounding Flash

3% mana cơ bản

Thi triển 0,5 giâyHồi chiêu 2 phút

Yêu cầu cấp 10

Confuses up to enemies within 8 yds for 3 sec. Any damage taken will break the effect.

Divine GraceHọc ở cấp 107 rank
Instantly heals a friendly target below 50% Health for 1269 to 1497 and removes Weakened Soul from that target.

Divine GraceRank 7

Tầm 40 yd

Tức thìHồi chiêu 10 phút

Yêu cầu cấp 58

Instantly heals a friendly target below 50% Health for 1269 to 1497 and removes Weakened Soul from that target. Cannot be cast on self.

ChastiseHọc ở cấp 205 rank
Chastise the target, causing 272 to 306 Holy damage and Immobilizing them for up to 2 sec.

ChastiseRank 5

225 ManaTầm 20 yd

Tức thìHồi chiêu 2 phút

Yêu cầu cấp 60

Chastise the target, causing 272 to 306 Holy damage and Immobilizing them for up to 2 sec. Only works against Humanoids. This spell causes very low threat.

Contingency PlanHọc ở cấp 205 rank
Place a Holy ward on an ally for 30 sec.

Contingency PlanRank 5

Tầm 30 yd

Tức thìHồi chiêu 10 phút

Yêu cầu cấp 60

Place a Holy ward on an ally for 30 sec. The next time this ally takes damage dropping their Health below 35%, they will gain a shield absorbing X damage and begin healing for X Health over 15 sec. A target may be affected by only one Contingency Plan.

Dark SacrificeHọc ở cấp 205 rank
Cannibalize 1600 of your own Health over 15 sec to gain 1600 Mana.

Dark SacrificeRank 5

Tức thìHồi chiêu 10 phút

Yêu cầu cấp 60

Cannibalize 1600 of your own Health over 15 sec to gain 1600 Mana.

Shadow Word: DeathHọc ở cấp 324 rank
A word of dark binding that inflicts 434 to 462 Shadow damage to the target.

Shadow Word: DeathRank 4

340 ManaTầm 30 yd

Tức thìHồi chiêu 18 giây

Yêu cầu cấp 56

A word of dark binding that inflicts 434 to 462 Shadow damage to the target. If your target is not killed by Shadow Word: Death, you take backlash damage equal to 10% of your maximum health.

Rank phép Priest mới

so với Classic

Những kỹ năng đã có trong client Classic được WoW Forever cho học lên rank cao hơn: tooltip của rank mới cao nhất và cấp học của từng rank mới.

Binding Heal · 5 rank mới trên 6 rank
  • Rank 2 · cấp 32
  • Rank 3 · cấp 38
  • Rank 4 · cấp 44
  • Rank 5 · cấp 50
  • Rank 6 · cấp 56
Tooltip rank 6

Binding HealRank 6

380 ManaTầm 40 yd

Thi triển 1,5 giây

Yêu cầu cấp 56

Heal yourself and a friendly target for 757 to 893. This causes low threat.

Penance · 3 rank mới trên 4 rank
  • Rank 2 · cấp 40
  • Rank 3 · cấp 50
  • Rank 4 · cấp 60
Tooltip rank 4

PenanceRank 4

385 ManaTầm 36 yd

Tức thìHồi chiêu 12 giây

Yêu cầu cấp 60

Launches a volley of holy light at the target, causing 92 Holy damage to an enemy, or 425 healing to an ally, instantly and every 1 sec for 2 sec.

Prayer of Mending · 2 rank mới trên 3 rank
  • Rank 2 · cấp 50
  • Rank 3 · cấp 60
Tooltip rank 3

Prayer of MendingRank 3

390 ManaTầm 40 yd

Tức thìHồi chiêu 10 giây

Yêu cầu cấp 60

Places a spell on the target that heals them for 413 the next time they take damage or receive non-periodic healing. When the heal occurs, Prayer of Mending jumps to a party or raid member within 20 yds. Jumps up to 5 times and lasts 30 sec after each jump. This spell can only be placed on one target at a time per caster.

Kỹ năng Priest thay đổi so với Classic

so với Classic

Mọi con số khác với client Classic Era, theo từng rank (Classic → WoW Forever).

Holy FireRank thay đổi: 8 trên 8
Sát thương −48% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 60Sát thương355–449184–232−48%Sát thương theo thời gian2915−48%
  • Rank 7 · cấp 54Sát thương304–386152–194−50%Sát thương theo thời gian2513−48%
  • Rank 6 · cấp 48Sát thương254–322123–155−52%Hiệu ứng 22010
  • Rank 5 · cấp 42Sát thương204–25894–118−54%Sát thương theo thời gian179−47%
4 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 36Sát thương165–20981–103−51%Sát thương theo thời gian137−46%
  • Rank 3 · cấp 30Sát thương132–16671–89−46%Sát thương theo thời gian116−45%
  • Rank 2 · cấp 24Sát thương96–12056–70−42%Sát thương theo thời gian85−38%
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương78–9848–60−39%Sát thương theo thời gian64−33%

Hiện tại: Consumes the enemy in holy flames that cause 184 to 232 Holy damage and an additional 75 Holy damage over 10 sec.

StarshardsRank thay đổi: 7 trên 7
Hồi chiêu—30 giây
  • Rank 7 · cấp 58Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 1156300
  • Rank 6 · cấp 50Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 1126240
  • Rank 5 · cấp 42Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 195178
  • Rank 4 · cấp 34Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 169127
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 26Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 14888
  • Rank 2 · cấp 18Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 12750
  • Rank 1 · cấp 10Hồi chiêu—30 giâyHiệu ứng 11427

Hiện tại: Rains starshards down on the enemy target's head, causing 1800 Arcane damage over 6 sec.

Devouring PlagueRank thay đổi: 6 trên 6
Sát thương theo thời gian −6% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 60Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian113106−6%
  • Rank 5 · cấp 52Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian8982−8%
  • Rank 4 · cấp 44Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian6861−10%
  • Rank 3 · cấp 36Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian5043−14%
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 28Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian3429−15%
  • Rank 1 · cấp 20Hồi chiêu3 phút24 giây−87%Sát thương theo thời gian1916−16%

Hiện tại: Afflicts the target with a disease that causes 848 Shadow damage over 24 sec. Damage caused by the Devouring Plague heals the caster.

Holy NovaRank thay đổi: 12 trên 12
Sát thương −4% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 1302–350288–334
  • Rank 6 · cấp 60Sát thương181–209174–200−4%
  • Rank 5 · cấp 52Hiệu ứng 1235–271221–255
  • Rank 5 · cấp 52Sát thương140–162133–153−5%
8 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 44Hiệu ứng 1161–187147–171
  • Rank 4 · cấp 44Sát thương106–12299–113−7%
  • Rank 3 · cấp 36Hiệu ứng 1121–139108–124
  • Rank 3 · cấp 36Sát thương76–8870–80−9%
  • Rank 2 · cấp 28Hiệu ứng 186–9877–87
  • Rank 2 · cấp 28Sát thương50–5845–53−9%
  • Rank 1 · cấp 20Hiệu ứng 152–6047–55
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương28–3225–29−10%
Power Word: FortitudeRank thay đổi: 6 trên 6
Thời lượng +100% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 60Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 15470
  • Rank 5 · cấp 48Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 14356
  • Rank 4 · cấp 36Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 13242
  • Rank 3 · cấp 24Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 12026
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 12Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 1810
  • Rank 1 · cấp 1Thời lượng30 phút1 giờ+100%Hiệu ứng 134

Hiện tại: Power infuses the target, increasing their Stamina by 70 for 1 hr.

Touch of WeaknessRank thay đổi: 6 trên 12
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 16456Hiệu ứng 220204
  • Rank 5 · cấp 50Hiệu ứng 14840Hiệu ứng 215155
  • Rank 4 · cấp 40Hiệu ứng 13528Hiệu ứng 211106
  • Rank 3 · cấp 30Hiệu ứng 12418Hiệu ứng 2785
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 20Hiệu ứng 11512Hiệu ứng 2457
  • Rank 1 · cấp 10Hiệu ứng 2243
Prayer of HealingRank thay đổi: 5 trên 5
Tầm—40 yd
  • Rank 5 · cấp 60Tầm—40 ydHiệu ứng 11041–1099631–667
  • Rank 4 · cấp 60Tầm—40 ydHiệu ứng 1939–991567–599
  • Rank 3 · cấp 50Tầm—40 ydHiệu ứng 1657–695390–412
  • Rank 2 · cấp 40Tầm—40 ydHiệu ứng 1444–472257–273
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 30Tầm—40 ydHiệu ứng 1301–321172–184

Hiện tại: A powerful prayer that heals the target and their party for 631 to 667. Party members must be within 40 yards of target.

Mind BlastRank thay đổi: 9 trên 9
Sát thương −6% · Rank 9
  • Rank 9 · cấp 58Sát thương503–531472–498−6%
  • Rank 8 · cấp 52Sát thương425–449394–416−7%
  • Rank 7 · cấp 46Sát thương346–366315–333−9%
  • Rank 6 · cấp 40Sát thương279–297250–266−10%
5 rank thấp hơn
  • Rank 5 · cấp 34Sát thương217–231190–202−13%
  • Rank 4 · cấp 28Sát thương167–177147–155−12%
  • Rank 3 · cấp 22Sát thương112–12098–104−13%
  • Rank 2 · cấp 16Sát thương72–7865–71−9%
  • Rank 1 · cấp 10Sát thương39–4337–41−5%

Hiện tại: Blasts the target for 472 to 498 Shadow damage, but causes a high amount of threat.

Power Word: ShieldRank thay đổi: 9 trên 10
Hấp thụ −1% · Rank 10
  • Rank 10 · cấp 60Hấp thụ942928−1%
  • Rank 9 · cấp 54Hấp thụ763749−2%
  • Rank 8 · cấp 48Hấp thụ605591−2%
  • Rank 7 · cấp 42Hấp thụ484470−3%
5 rank thấp hơn
  • Rank 6 · cấp 36Hấp thụ381368−3%
  • Rank 5 · cấp 30Hấp thụ301291−3%
  • Rank 4 · cấp 24Hấp thụ234226−3%
  • Rank 3 · cấp 18Hấp thụ158154−3%
  • Rank 2 · cấp 12Hấp thụ8886−2%

Hiện tại: Draws on the soul of the party member to shield them, absorbing 928 damage. Lasts 30 sec. While the shield holds, spellcasting will not be interrupted by damage. Once shielded, the target cannot be shielded again for 15 sec.

RenewRank thay đổi: 9 trên 10
Hồi máu −14% · Rank 10
  • Rank 10 · cấp 60Hồi máu194166−14%
  • Rank 9 · cấp 56Hồi máu162134−17%
  • Rank 8 · cấp 50Hồi máu130102−22%
  • Rank 7 · cấp 44Hồi máu10274−27%
5 rank thấp hơn
  • Rank 6 · cấp 38Hồi máu8054−33%
  • Rank 5 · cấp 32Hồi máu6341−35%
  • Rank 4 · cấp 26Hồi máu4932−35%
  • Rank 3 · cấp 20Hồi máu3525−29%
  • Rank 2 · cấp 14Hiệu ứng 12015

Hiện tại: Heals the target of 830 damage over 15 sec.

Desperate PrayerRank thay đổi: 7 trên 7
  • Rank 7 · cấp 58Hiệu ứng 11324–15621269–1497
  • Rank 6 · cấp 50Hiệu ứng 11101–13051046–1240
  • Rank 5 · cấp 42Hiệu ứng 1834–994781–931
  • Rank 4 · cấp 34Hiệu ứng 1588–708540–650
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 26Hiệu ứng 1447–543414–502
  • Rank 2 · cấp 18Hiệu ứng 1263–325247–305
  • Rank 1 · cấp 10Hiệu ứng 1134–170131–167

Hiện tại: Instantly heals the caster for 1269 to 1497.

Flash HealRank thay đổi: 7 trên 7
  • Rank 7 · cấp 56Hiệu ứng 1812–958757–893
  • Rank 6 · cấp 50Hiệu ứng 1644–764589–699
  • Rank 5 · cấp 44Hiệu ứng 1518–616463–551
  • Rank 4 · cấp 38Hiệu ứng 1400–478349–417
3 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 32Hiệu ứng 1327–393283–341
  • Rank 2 · cấp 26Hiệu ứng 1258–314225–273
  • Rank 1 · cấp 20Hiệu ứng 1193–237174–214

Hiện tại: Heals a friendly target for 757 to 893.

Shadow Word: PainRank thay đổi: 7 trên 8
Sát thương theo thời gian −11% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 58Sát thương theo thời gian142127−11%
  • Rank 7 · cấp 50Sát thương theo thời gian11297−13%
  • Rank 6 · cấp 42Sát thương theo thời gian8571−16%
  • Rank 5 · cấp 34Sát thương theo thời gian6148−21%
3 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 26Sát thương theo thời gian3930−23%
  • Rank 3 · cấp 18Hiệu ứng 12218
  • Rank 2 · cấp 10Sát thương theo thời gian1110−9%

Hiện tại: A word of darkness that causes 762 Shadow damage over 18 sec.

SmiteRank thay đổi: 7 trên 8
Sát thương −57% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 54Sát thương371–415160–180−57%
  • Rank 7 · cấp 46Sát thương287–323119–133−59%
  • Rank 6 · cấp 38Sát thương212–24088–100−58%
  • Rank 5 · cấp 30Sát thương150–17076–86−49%
3 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 22Sát thương91–10556–64−39%
  • Rank 3 · cấp 14Sát thương54–6242–48−22%
  • Rank 2 · cấp 6Sát thương25–3124–30−4%

Hiện tại: Smite an enemy for 160 to 180 Holy damage.

FadeRank thay đổi: 6 trên 6
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 18204.100
  • Rank 5 · cấp 50Hiệu ứng 16203.100
  • Rank 4 · cấp 40Hiệu ứng 14402.200
  • Rank 3 · cấp 30Hiệu ứng 12851.425
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 20Hiệu ứng 1155775
  • Rank 1 · cấp 8Hiệu ứng 155275

Hiện tại: Fade out, discouraging enemies from attacking you for 10 sec. More effective than Fade (rank 5).

Hex of WeaknessRank thay đổi: 6 trên 6
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 120204
  • Rank 5 · cấp 50Hiệu ứng 115155
  • Rank 4 · cấp 40Hiệu ứng 111106
  • Rank 3 · cấp 30Hiệu ứng 1785
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 20Hiệu ứng 1457
  • Rank 1 · cấp 10Hiệu ứng 1243

Hiện tại: Weakens the target enemy, reducing melee attack power by 204 and reducing the effectiveness of any healing by 20%. Lasts 2 min

Mind FlayRank thay đổi: 6 trên 6
  • Rank 6 · cấp 60Hiệu ứng 1142130
  • Rank 5 · cấp 52Hiệu ứng 111098
  • Rank 4 · cấp 44Hiệu ứng 18775
  • Rank 3 · cấp 36Hiệu ứng 16251
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 28Hiệu ứng 14234
  • Rank 1 · cấp 20Hiệu ứng 12521

Hiện tại: Assault the target's mind with Shadow energy, causing 390 Shadow damage over 3 sec and slowing their movement speed by 50%.

ShadowguardRank thay đổi: 6 trên 12
Sát thương −17% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 60Sát thương11696−17%
  • Rank 5 · cấp 52Sát thương9070−22%
  • Rank 4 · cấp 44Sát thương7050−29%
  • Rank 3 · cấp 36Sát thương5133−35%
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 28Sát thương3522−37%
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương2013−35%

Hiện tại: Casts a bolt of shadow at the target for 96 Shadow damage.

FeedbackRank thay đổi: 5 trên 5
Chi phí −60% · Rank 5
  • Rank 5 · cấp 60Chi phí580 Mana230 Mana−60%
  • Rank 4 · cấp 50Chi phí470 Mana190 Mana−60%
  • Rank 3 · cấp 40Chi phí355 Mana140 Mana−61%
  • Rank 2 · cấp 30Chi phí245 Mana100 Mana−59%
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 20Chi phí140 Mana55 Mana−61%

Hiện tại: The priest becomes surrounded with anti-magic energy. Any successful spell cast against the priest will burn 105 of the attacker's Mana, causing 1 Shadow damage for each point of Mana burned. Lasts 15 sec.

Greater HealRank thay đổi: 5 trên 5
  • Rank 5 · cấp 60Hiệu ứng 11966–21941853–2067
  • Rank 4 · cấp 58Hiệu ứng 11798–20061685–1879
  • Rank 3 · cấp 52Hiệu ứng 11437–16091324–1482
  • Rank 2 · cấp 46Hiệu ứng 11149–12891036–1162
1 rank thấp hơn
  • Rank 1 · cấp 40Hiệu ứng 1899–1013794–894

Hiện tại: A slow casting spell that heals a single target for 1853 to 2067.

Binding HealRank thay đổi: 1 trên 6
Chi phí27%155 Mana
  • Rank 1 · cấp 25Chi phí27%155 ManaHọc ở cấp125Hiệu ứng 1161–197223–271Hiệu ứng 2161–197223–271

Hiện tại: Heals a friendly target and the caster for 223 to 271. Low threat.

Divine SpiritRank thay đổi: 4 trên 4
Thời lượng +100% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 60Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 3 · cấp 50Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 2 · cấp 40Thời lượng30 phút1 giờ+100%
  • Rank 1 · cấp 30Thời lượng30 phút1 giờ+100%

Hiện tại: Holy power infuses the target, increasing their Spirit by 40 for 1 hr.

HealRank thay đổi: 4 trên 4
  • Rank 4 · cấp 34Hiệu ứng 1712–804611–691
  • Rank 3 · cấp 28Hiệu ứng 1566–642490–556
  • Rank 2 · cấp 22Hiệu ứng 1429–491350–400
  • Rank 1 · cấp 16Hiệu ứng 1295–341250–290

Hiện tại: Heal your target for 611 to 691.

Elune's GraceRank thay đổi: 1 trên 1
Chi phí −95%
  • Chi phí60 Mana3%−95%Hiệu ứng 12150Hiệu ứng 21050

Hiện tại: Reduces the chance you'll be hit by melee and ranged attacks by 50% for 15 sec or until you are missed 3 times.

PenanceRank thay đổi: 1 trên 4
Chi phí16%150 Mana
  • Rank 1 · cấp 30Chi phí16%150 ManaTầm30 yd36 yd+20%Học ở cấp130

Hiện tại: Launches a volley of holy light at the target, causing 42 Holy damage to an enemy, or 126 healing to an ally, instantly and every 1 sec for 2 sec.

Prayer of MendingRank thay đổi: 1 trên 3
Hồi máu +132% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 40Chi phí15%210 ManaHọc ở cấp140Hồi máu74172+132%

Hiện tại: Places a spell on the target that heals them for 172 the next time they take damage or receive non-periodic healing. When the heal occurs, Prayer of Mending jumps to a party or raid member within 20 yards. Jumps up to 5 times and lasts 30 sec after each jump. This spell can only be placed on one target at a time per caster.

Fear WardRank thay đổi: 1 trên 1
Hồi chiêu30 giây3 phút
  • Hồi chiêu30 giây3 phútThời lượng10 phút3 phút−70%

Hiện tại: Wards the friendly target against Fear. The next Fear effect used against the target will fail, using up the ward. Lasts 3 min.

Lesser HealRank thay đổi: 2 trên 3
  • Rank 3 · cấp 10Hiệu ứng 1135–157151–175
  • Rank 2 · cấp 4Hiệu ứng 171–8586–102

Hiện tại: Heal your target for 151 to 175.

Prayer of FortitudeRank thay đổi: 2 trên 2
  • Rank 2 · cấp 60Hiệu ứng 15470
  • Rank 1 · cấp 48Hiệu ứng 14356

Hiện tại: Power infuses all party and raid members, increasing their Stamina by 70 for 1 hr.

Chỉ viết lại mô tả tooltip (3): Levitate, Prayer of Shadow Protection, Prayer of Spirit

Talent Priest thay đổi so với Classic

so với Classic

Các rank talent có giá trị khác. Blizzard ẩn phần lớn rank trên 1 cho đến khi ra mắt, nên hiện tại chỉ so sánh được rank 1.

Discipline10 talent thay đổi

Unbreakable Will1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1330Hiệu ứng 2330Hiệu ứng 3330

Hiện tại: Reduces the duration of Stun, Fear, and Silence effects inflicted on you by 30%.

Wand Specialization1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1525

Hiện tại: Increases your damage with Wands by 25%.

Silent Resolve1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1430

Hiện tại: Reduces the threat generated by your spells by 30% and reduces the duration of Stun, Fear, and Silence effects inflicted on you by 15%.

Improved Power Word: Shield1 rank thay đổi
Hấp thụ +300%
  • Hấp thụ520+300%

Hiện tại: Increases the damage absorbed by your Power Word: Shield by 20%.

Meditation1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1550

Hiện tại: Allows 50% of your Mana regeneration to continue while casting.

Improved Inner Fire1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11045

Hiện tại: Increases the Armor bonus of your Inner Fire spell by 45% and increases its total charges by 12.

Mental Agility1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210

Hiện tại: Reduces the mana cost of your Smite, Holy Fire, and instant cast spells by 10%.

Improved Mana Burn1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 10,3 giây1 giây

Hiện tại: Reduces the casting time of your Mana Burn spell by -1 sec.

Mental Strength1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1215

Hiện tại: Increases your total Intellect by 15%.

Divine Spirit1 rank thay đổi
Thời lượng +100% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 30Thời lượng30 phút1 giờ+100%

Hiện tại: Holy power infuses the target, increasing their Spirit by 17 for 1 hr.

Holy7 talent thay đổi

Twilight Focus1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 13570

Hiện tại: Gives your spells a 70% chance to not lose casting time when you take damage.

Spell Warding1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210

Hiện tại: Reduces all spell damage taken by 10%.

Divine Fury1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1100500

Hiện tại: Reduces the casting time of your Smite, Holy Fire, Heal, and Greater Heal spells by 0.5 sec.

Holy Nova1 rank thay đổi
Sát thương −10% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 20Sát thương28–3225–29−10%

Hiện tại: Causes an explosion of holy light around the caster, causing 25 to 29 Holy damage to all enemy targets within 10 yards and healing all party members within 10 yards for 47 to 55. These effects cause no threat.

Improved Healing1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1515

Hiện tại: Reduces the Mana cost of your Lesser Heal, Heal, Greater Heal, Penance, and Prayer of Mending spells by 15%.

Searing Light1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1510Hiệu ứng 2510

Hiện tại: Increases your Holy damage done by 10%, and gives a 10% chance each time your Holy Fire spell deals periodic damage for your next Holy Nova to cost no Mana.

Spiritual Guidance1 rank thay đổi
Hồi máu525
  • Hiệu ứng 158Hồi máu525

Hiện tại: Increases your spell healing by up to 25% of your total Spirit and your spell damage by up to 8% of your total Spirit.

Shadow11 talent thay đổi

Improved Shadow Word: Pain1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 13 giây6 giây

Hiện tại: Increases the duration of your Shadow Word: Pain spell by 6 sec.

Shadow Focus1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 125

Hiện tại: Improves your chance to hit with Shadow spells by 5%.

Improved Psychic Scream1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 12 giây4 giây

Hiện tại: Reduces the cooldown of your Psychic Scream spell by 4 sec.

Improved Mind Blast1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 10,5 giây2,5 giây

Hiện tại: Reduces the cooldown of your Mind Blast spell by 2.5 sec.

Mind Flay1 rank thay đổi
  • Rank 1 · cấp 20Hiệu ứng 12521

Hiện tại: Assault the target's mind with Shadow energy, causing 63 Shadow damage over 3 sec and slowing their movement speed by 50%.

Improved Fade1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 13 giây6 giây

Hiện tại: Decreases the cooldown of your Fade ability by 6 sec.

Shadow Reach1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1620

Hiện tại: Increases the range of your offensive Shadow spells by 20%.

Shadow Weaving1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 120100

Hiện tại: Your Shadow damage spells have a 100% chance to increase the Shadow damage the target takes from you by 2% for 15 sec, stacking up to 5 times.

Vampiric Embrace1 rank thay đổi
Hồi chiêu +200%
  • Hồi chiêu10 giây30 giây+200%Thời lượng1 phút30 giây−50%Học ở cấp130

Hiện tại: Afflicts your target with Shadow energy that causes all party members to be healed for 20% of any Shadow spell damage you deal for 30 sec.

Darkness1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210

Hiện tại: Increases your Shadow damage done by 10%.

Shadowform1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 21510

Hiện tại: Assume Shadowform, increasing your Shadow damage by 10%, reducing the Mana cost of all Shadow spells by 50%, increasing the critical strike damage bonus of your Shadow spells by 100%, and reducing Physical damage taken by you by 15%. However, you may not cast healing spells while in this form.

Talent chỉ được viết lại mô tả (10): Martyrdom, Inner Focus, Power Infusion, Blessed Recovery, Inspiration, Spiritual Healing, Spirit Tap, Blackout, Silence, Improved Vampiric Embrace

Lên build Priest bằng công cụ tính talent

Chủng tộc chơi được Priest trong WoW Forever

so với Classic

Mọi chủng tộc có thể chơi Priest; chủng tộc được tô sáng là những chủng tộc không chơi được ở Classic.

Kỹ năng chủng tộc mới

  • Chân dung Human trong WoW ForeverHumanWill to Survive: Instantly removes all Stun effects.
  • Chân dung Dwarf trong WoW ForeverDwarfEarth Fury: Increases your critical strike bonus to damage and healing by 2%.Big Game Hunter: Damage dealt versus Beasts increased by 5%.
  • Chân dung Night Elf trong WoW ForeverNight ElfElune's Light: Increases your critical strike chance with all spells and attacks by 10% for 15 sec.
  • Chân dung Undead trong WoW ForeverUndeadTouch of the Grave: Your spells and attacks have a 20% chance to drain Health from the target, up to 5% of your maximum Health.
  • Chân dung Gnome trong WoW ForeverGnomeEureka!: Your non-periodic damaging abilities have their Energy cost reduced by 10% and deal 10% more damage for 8 sec.
  • Chân dung Troll trong WoW ForeverTrollRapid Regeneration: Regenerate 50% of your maximum Health over 6 sec. Any movement, action, or damage taken will cancel the effect.

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Người chơi Priest có thể chọn 6 chủng tộc trong WoW Forever (⁨Human⁩, ⁨Dwarf⁩, ⁨Night Elf⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩ và ⁨Troll⁩). Prayer of Mending là kỹ năng thay đổi nhiều nhất (Hồi máu ⁨+132%⁩). 28 talent có giá trị khác, nổi bật nhất là Unbreakable Will. Thêm 13 kỹ năng và talent chỉ được viết lại tooltip.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về thay đổi Priest trong WoW Forever

Priest trong WoW Forever có gì thay đổi?

Priest có 6 kỹ năng mới và 10 rank phép mới, còn 29 kỹ năng và 28 talent có giá trị khác so với Classic.

Priest có kỹ năng mới nào trong WoW Forever?

Các kỹ năng Priest mới là ⁨Confounding Flash⁩, ⁨Divine Grace⁩, ⁨Chastise⁩, ⁨Contingency Plan⁩, ⁨Dark Sacrifice⁩ và ⁨Shadow Word: Death⁩.

Phép nào của Priest có rank mới trong WoW Forever?

⁨Binding Heal⁩, ⁨Penance⁩ và ⁨Prayer of Mending⁩ có thêm tổng cộng 10 rank mới.

Talent Priest có thay đổi trong WoW Forever không?

Có, 28 talent Priest có giá trị khác so với Classic, nổi bật nhất là Unbreakable Will.

Chủng tộc nào chơi được Priest trong WoW Forever?

⁨Human⁩, ⁨Dwarf⁩, ⁨Night Elf⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩ và ⁨Troll⁩ đều có thể chơi Priest; ⁨Gnome⁩ thì không thể ở Classic.