Biểu tượng class Warlock trong WoW Forever

Thay đổi của Warlock trong WoW Forever Mọi thay đổi về kỹ năng, talent và chủng tộc của Warlock so với Classic

WarlockKỹ năng mới
Kỹ năng mới
2
Kỹ năng thay đổi
20
Tác Giả
Dakota Chinnick

WoW Forever mang đến cho Warlock 2 kỹ năng mới (⁨Bane of Havoc⁩ và ⁨Wrack⁩) và thay đổi chỉ số của 20 kỹ năng và 25 talent so với Classic. ⁨Conflagrate⁩, ⁨Curse of the Elements⁩ và ⁨Incinerate⁩ có thêm 7 rank mới.

Kỹ năng mới
2
Rank mới
7Kỹ năng: 3
Kỹ năng thay đổi
20
Talent thay đổi
25
Chủng tộc
51 mới

WoW Forever không có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên item, phép và khu vực được hiển thị bằng tiếng Anh, giống như trong client game.

Hướng dẫn liên quanThay đổi của Warlock trong WoW ForeverThay đổi class WoW Forever so với Classic: cả 9 class

Warlock: buff và nerf lớn nhất

so với Classic

Con số nổi bật của từng kỹ năng hoặc talent có thay đổi ở rank cao nhất có thay đổi, so với Classic. Xanh lá có lợi cho người chơi, đỏ là bất lợi.

Buff lớn nhất

Nerf lớn nhất

Kỹ năng Warlock mới

so với Classic

Những kỹ năng trainer mà Warlock không có trong Classic, hiển thị ở rank cao nhất.

Bane of HavocHọc ở cấp 11 rank
Afflicts the target for 5 min, causing 15% of all damage done by the Warlock to other targets to also be dealt to the cursed target.

Bane of Havoc

5% mana cơ bảnTầm 30 yd

Tức thì

Yêu cầu cấp 1

Afflicts the target for 5 min, causing 15% of all damage done by the Warlock to other targets to also be dealt to the cursed target. Bane of Havoc is limited to 1 target, and only one Bane per Warlock can be active on any one target.

WrackHọc ở cấp 401 rank
Tears the target apart from within, inflicting 36 Shadow damage every 1 sec and increasing the damage they take from your other Shadow damage over time effects by 10% for 6 sec.

WrackRank 1

200 ManaTầm 30 yd

Tức thì

Yêu cầu cấp 40

Tears the target apart from within, inflicting 36 Shadow damage every 1 sec and increasing the damage they take from your other Shadow damage over time effects by 10% for 6 sec.

Rank phép Warlock mới

so với Classic

Những kỹ năng đã có trong client Classic được WoW Forever cho học lên rank cao hơn: tooltip của rank mới cao nhất và cấp học của từng rank mới.

Conflagrate · 2 rank mới trên 6 rank
  • Rank 1 · cấp 25
  • Rank 2 · cấp 32
Tooltip rank 2

ConflagrateRank 2

130 ManaTầm 30 yd

Tức thìHồi chiêu 10 giây

Yêu cầu cấp 32

Ignites a target that is already afflicted by your Immolate spell, dealing 107 to 137 Fire damage and consuming your Immolate effect.

Curse of the Elements · 3 rank mới trên 4 rank
  • Rank 2 · cấp 30
  • Rank 3 · cấp 40
  • Rank 4 · cấp 50
Tooltip rank 4

Curse of the ElementsRank 4

200 ManaTầm 30 yd

Tức thì

Yêu cầu cấp 50

Curses the target for 5 min, reducing Magic resistances by 75 and increasing Magic damage taken by 10%. Only one Curse per Warlock can be active on any one target.

Incinerate · 2 rank mới trên 3 rank
  • Rank 2 · cấp 50
  • Rank 3 · cấp 60
Tooltip rank 3

IncinerateRank 3

325 ManaTầm 30 yd

Thi triển 2,5 giây

Yêu cầu cấp 60

Deals 201 to 233 Fire damage to your target and an additional 25% damage if the target is afflicted by Immolate.

Kỹ năng Warlock thay đổi so với Classic

so với Classic

Mọi con số khác với client Classic Era, theo từng rank (Classic → WoW Forever).

ShadowburnRank thay đổi: 6 trên 6
Sát thương −44% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 56Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương450–502251–281−44%
  • Rank 5 · cấp 48Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương350–392192–214−45%
  • Rank 4 · cấp 40Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương261–293139–157−47%
  • Rank 3 · cấp 32Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương186–210111–125−40%
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 24Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương115–13175–85−35%
  • Rank 1 · cấp 20Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương87–9962–70−29%

Hiện tại: Instantly blasts the target for 251 to 281 Shadow damage. If the target dies within 8 sec of Shadowburn, and yields experience or honor, the caster gains a Soul Shard.

ImmolateRank thay đổi: 8 trên 8
Sát thương −43% · Rank 8
  • Rank 8 · cấp 60Sát thương theo thời gian10255−46%Sát thương279158−43%
  • Rank 7 · cấp 60Sát thương theo thời gian9752−46%Sát thương258146−43%
  • Rank 6 · cấp 50Sát thương theo thời gian7338−48%Sát thương192106−45%
  • Rank 5 · cấp 40Sát thương theo thời gian5125−51%Sát thương13472−46%
4 rank thấp hơn
  • Rank 4 · cấp 30Sát thương theo thời gian3319−42%Sát thương9056−38%
  • Rank 3 · cấp 20Sát thương theo thời gian1812−33%Sát thương4532−29%
  • Rank 2 · cấp 10Sát thương theo thời gian86−25%Sát thương1917−11%
  • Rank 1 · cấp 1Sát thương theo thời gian43−25%

Hiện tại: Burns the enemy for 158 Fire damage and then an additional 275 Fire damage over 15 sec.

Shadow BoltRank thay đổi: 10 trên 10
Sát thương −47% · Rank 10
  • Rank 10 · cấp 60Sát thương482–538253–283−47%
  • Rank 9 · cấp 60Sát thương455–507237–265−48%
  • Rank 8 · cấp 52Sát thương360–402180–202−50%
  • Rank 7 · cấp 44Sát thương281–315133–149−53%
6 rank thấp hơn
  • Rank 6 · cấp 36Sát thương204–23095–107−53%
  • Rank 5 · cấp 28Sát thương142–16273–83−49%
  • Rank 4 · cấp 20Sát thương86–9854–62−37%
  • Rank 3 · cấp 12Sát thương48–5637–43−23%
  • Rank 2 · cấp 6Sát thương23–2920–26−12%
  • Rank 1 · cấp 1Sát thương12–1611–15−7%

Hiện tại: Sends a shadowy bolt at the enemy, causing 253 to 283 Shadow damage.

Bane of AgonyRank thay đổi: 6 trên 6
  • Rank 6 · cấp 58Hiệu ứng 18746
  • Rank 5 · cấp 48Hiệu ứng 16533
  • Rank 4 · cấp 38Hiệu ứng 14221
  • Rank 3 · cấp 28Hiệu ứng 12714
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 18Hiệu ứng 11510
  • Rank 1 · cấp 8Hiệu ứng 176

Hiện tại: Afflicts the target with agony, causing 552 Shadow damage over 24 sec. This damage is dealt slowly at first, and builds up as the Bane reaches its full duration. Only one Bane per Warlock can be active on any one target.

CorruptionRank thay đổi: 6 trên 7
Sát thương theo thời gian −47% · Rank 7
  • Rank 7 · cấp 60Sát thương theo thời gian13773−47%
  • Rank 6 · cấp 54Sát thương theo thời gian11157−49%
  • Rank 5 · cấp 44Sát thương theo thời gian8140−51%
  • Rank 4 · cấp 34Sát thương theo thời gian5428−48%
2 rank thấp hơn
  • Rank 3 · cấp 24Sát thương theo thời gian3722−41%
  • Rank 2 · cấp 14Sát thương theo thời gian1813−28%

Hiện tại: Corrupts the target, causing 438 Shadow damage over 18 sec.

Curse of the ElementsRank thay đổi: 1 trên 4
Chi phí0 Mana50 Mana
  • Rank 1 · cấp 20Chi phí0 Mana50 ManaThời lượng—5 phútTầm—30 ydHọc ở cấp820+150%Hiệu ứng 110030Hiệu ứng 2274

Hiện tại: Curses the target for 5 min, reducing Magic resistances by 30 and increases Magic damage taken by 4%. Only one Curse per Warlock can be active on any one target.

Curse of WeaknessRank thay đổi: 6 trên 6
  • Rank 6 · cấp 52Hiệu ứng 13137
  • Rank 5 · cấp 42Hiệu ứng 12226
  • Rank 4 · cấp 32Hiệu ứng 11518
  • Rank 3 · cấp 22Hiệu ứng 11012
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 12Hiệu ứng 167
  • Rank 1 · cấp 4Hiệu ứng 134

Hiện tại: Physical damage caused by the target is reduced by 37 for 2 min. Only one Curse per Warlock can be active on any one target.

Death CoilRank thay đổi: 3 trên 3
Sát thương −3% · Rank 3
  • Rank 3 · cấp 58Chi phí565 Mana600 Mana+6%Sát thương470454−3%
  • Rank 2 · cấp 50Chi phí495 Mana525 Mana+6%Sát thương375359−4%
  • Rank 1 · cấp 42Chi phí430 Mana435 Mana+1%Sát thương287272−5%

Hiện tại: Causes the enemy target to run in horror for 3 sec and causes 454 Shadow damage. The caster gains 100% of the damage caused in health.

IncinerateRank thay đổi: 1 trên 3
Sát thương −60% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 40Chi phí14%205 ManaThời gian thi triển2,3 giây2,5 giây+11%Thời lượng15 giây—−100%Học ở cấp140Sát thương222–25890–104−60%Hiệu ứng 24025

Hiện tại: Deals 90 to 104 Fire damage to your target and an additional 25% damage if the target is afflicted by Immolate.

Searing PainRank thay đổi: 6 trên 6
Sát thương −49% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 58Sát thương204–240105–123−49%
  • Rank 5 · cấp 50Sát thương158–18878–92−51%
  • Rank 4 · cấp 42Sát thương122–14656–68−54%
  • Rank 3 · cấp 34Sát thương86–10440–48−54%
2 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 26Sát thương59–7130–36−49%
  • Rank 1 · cấp 18Sát thương34–4221–25−39%

Hiện tại: Inflict searing pain on the enemy target, causing 105 to 123 Fire damage. Causes a high amount of threat.

Drain LifeRank thay đổi: 5 trên 6
Hồi máu −28% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 54Hồi máu7151−28%
  • Rank 5 · cấp 46Hồi máu5539−29%
  • Rank 4 · cấp 38Hồi máu4128−32%
  • Rank 3 · cấp 30Hồi máu2922−24%
1 rank thấp hơn
  • Rank 2 · cấp 22Hồi máu1714−18%

Hiện tại: Transfers 51 health every 1 second from the target to the caster. Lasts 5 sec.

ConflagrateRank thay đổi: 4 trên 6
Sát thương −44% · Rank 6
  • Rank 6 · cấp 60Sát thương447–557251–313−44%
  • Rank 5 · cấp 54Sát thương383–479212–266−45%
  • Rank 4 · cấp 48Sát thương316–396172–216−46%
  • Rank 3 · cấp 40Sát thương240–306128–164−47%

Hiện tại: Ignites a target that is already afflicted by your Immolate spell, dealing 251 to 313 Fire damage and consuming your Immolate effect.

Curse of RecklessnessRank thay đổi: 4 trên 4
  • Rank 4 · cấp 56Hiệu ứng 2640505
  • Rank 3 · cấp 42Hiệu ứng 2465395
  • Rank 2 · cấp 28Hiệu ứng 2290285
  • Rank 1 · cấp 14Hiệu ứng 2140175

Hiện tại: Curses the target with recklessness, reducing the target's armor by 505 for 2 min. Cursed enemies will not flee and will ignore Fear and Horror effects. Only one Curse per Warlock can be active on any one target.

Drain SoulRank thay đổi: 4 trên 4
Sát thương theo thời gian −8% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 52Sát thương theo thời gian9184−8%
  • Rank 3 · cấp 38Sát thương theo thời gian5954−8%
  • Rank 2 · cấp 24Sát thương theo thời gian3134+10%
  • Rank 1 · cấp 10Sát thương theo thời gian1117+55%

Hiện tại: Drains the soul of the target, causing 420 Shadow damage over 15 sec. Non-trivial targets damaged by Drain Soul have a chance to grant you a Soul Shard. Non-trivial targets killed by Drain Soul will always grant you a Soul shard. Soul Shards are required for other spells.

Siphon LifeRank thay đổi: 4 trên 4
Hồi máu −9% · Rank 4
  • Rank 4 · cấp 58Hồi máu4541−9%
  • Rank 3 · cấp 48Hồi máu3329−12%
  • Rank 2 · cấp 38Hồi máu2219−14%
  • Rank 1 · cấp 30Hồi máu1511−27%

Hiện tại: Transfers 41 health from the target to the caster every 3 sec. Lasts 30 sec.

HellfireRank thay đổi: 3 trên 3
Sát thương208206
  • Rank 3 · cấp 54Sát thương208206
  • Rank 2 · cấp 42Sát thương139137−1%
  • Rank 1 · cấp 30Sát thương8382−1%

Hiện tại: Ignites the area surrounding the caster, causing 206 Fire damage to himself and 206 Fire damage to all nearby enemies every 1 sec. Lasts 15 sec.

Master DemonologistRank thay đổi: 3 trên 4
  • Hiệu ứng 1210
  • Hiệu ứng 1210
  • Hiệu ứng 1410
Portal of SummoningRank thay đổi: 1 trên 1
Hồi chiêu2 phút1 giờ
  • Chi phí12%100%Hồi chiêu2 phút1 giờHọc ở cấp160

Hiện tại: Begins a ritual that creates a summoning portal. The summoning portal can be used by 2 party or raid members to summon a targeted party or raid member. The ritual portal requires the caster and 2 additional party or raid members to complete. In order to participate, all players must be out of combat and right-click the portal and not move until the ritual is complete.

Soul FireRank thay đổi: 2 trên 2
Sát thương −46% · Rank 2
  • Rank 2 · cấp 56Sát thương703–881383–479−46%
  • Rank 1 · cấp 48Sát thương623–783334–420−46%

Hiện tại: Burn the enemy's soul, causing 383 to 479 Fire damage.

Bane of DoomRank thay đổi: 1 trên 1
Sát thương −46%
  • Sát thương3.2001.742−46%

Hiện tại: Afflicts the target with impending doom, causing 1742 Shadow damage after 1 min. If the target dies from this damage, there is a chance that a Doomguard will be summoned. Cannot be cast on players. Only one Bane per Warlock can be active on any one target.

Chỉ viết lại mô tả tooltip (8): Create Firestone, Create Spellstone, Curse of Tongues, Demon Armor, Demon Skin, Health Funnel, Life Tap, Rain of Fire

Talent Warlock thay đổi so với Classic

so với Classic

Các rank talent có giá trị khác. Blizzard ẩn phần lớn rank trên 1 cho đến khi ra mắt, nên hiện tại chỉ so sánh được rank 1.

Affliction7 talent thay đổi

Suppression1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 125

Hiện tại: Improves your chance to hit by 5% and reduces all threat you generate by 20%.

Improved Corruption1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 10,4 giây2 giây

Hiện tại: Reduces the casting time of your Corruption spell by 2 sec and increases the damage it deals by 10%.

Soul Siphon1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1212

Hiện tại: Increases the damage done or health drained by your Drain Life, Drain Soul, and Wrack spells by 12% per each of your other Affliction effects active on the target, up to a maximum increase of 36%.

Fel Concentration1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11470

Hiện tại: Gives your Drain Life, Drain Mana, Drain Soul, and Wrack spells a 70% chance to not lose casting time when you take damage.

Grim Reach1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11020

Hiện tại: Increases the range of your Affliction spells by 20%.

Siphon Life1 rank thay đổi
Hồi máu −27% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 30Hồi máu1511−27%

Hiện tại: Transfers 11 health from the target to the caster every 3 sec. Lasts 30 sec.

Curse of Exhaustion1 rank thay đổi
Làm chậm +200%
  • Làm chậm1030+200%

Hiện tại: Reduces the target's movement speed by 30% for 12 sec. Only one Curse per Warlock can be active on any one target.

Demonology10 talent thay đổi

Improved Imp1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11030

Hiện tại: Increases the damage of your Imp's Firebolt spell by 30% and the effect of its Fire Shield spell by 30%.

Demonic Embrace1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1315

Hiện tại: Increases your total Stamina by 15%.

Improved Health Funnel1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11040

Hiện tại: Increases the amount of health transferred by your Health Funnel spell by 40%, reduces its health cost by 30%, and reduces all threat your Health Funnel generates by 100%. Allows Health Funnel to be used regardless of your demon's health.

Improved Voidwalker1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11030

Hiện tại: Increases the effectiveness of your Voidwalker's Torment, Consume Shadows, Sacrifice, and Suffering spells by 30%.

Fel Vitality1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1315

Hiện tại: Increases the maximum health and Mana of your Imp, Voidwalker, Succubus, Incubus, and Felhunter by 15%, and increases your maximum Mana by 15%.

Improved Sayaad1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11030Hiệu ứng 21030

Hiện tại: Increases the effect of your Succubus' and Incubus' Lash of Pain and Soothing Kiss spells by 30%, and increases the duration of your Succubus' and Incubus' Seduction and Lesser Invisibility spells by 30%.

Fel Domination1 rank thay đổi
Hồi chiêu −67%
  • Hồi chiêu15 phút5 phút−67%

Hiện tại: Your next Imp, Voidwalker, Succubus, Incubus, or Felhunter Summon spell has its casting time reduced by 5.5 sec and its Mana cost reduced by 50%.

Master Summoner1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 12 giây4 giâyHiệu ứng 22040

Hiện tại: Reduces the casting time of your Imp, Voidwalker, Succubus, Incubus, and Felhunter Summoning spells by 4 sec and the Mana cost by 40%.

Unholy Power1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1410

Hiện tại: Increases all damage done by your Imp, Voidwalker, Succubus, Incubus, and Felhunter pets by 10%.

Destruction8 talent thay đổi

Cataclysm1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1110

Hiện tại: Reduces the Mana cost of your Destruction spells by 10%.

Bane1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1100500Hiệu ứng 20,4 giây2 giây

Hiện tại: Reduces the casting time of your Shadow Bolt, Immolate, and Incinerate spells by 0.5 sec and your Soul Fire spell by 2 sec.

Shadowburn1 rank thay đổi
Sát thương −29% · Rank 1
  • Rank 1 · cấp 20Thời lượng5 giây8 giây+60%Tầm20 yd30 yd+50%Sát thương87–9962–70−29%

Hiện tại: Instantly blasts the target for 62 to 70 Shadow damage. If a non-trivial target dies within 8 sec of being hit with Shadowburn, the caster gains a Soul Shard.

Intensity1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 13570

Hiện tại: Gives your Destruction spells a 70% chance to not lose casting time when you take damage.

Destructive Reach1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 11020

Hiện tại: Increases the range of your Destruction spells by 20%.

Agonizing Flames1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210

Hiện tại: Increases the critical strike chance of your Searing Pain spell by 10% and the damage done by all your Destruction spells by 10%.

Emberstorm1 rank thay đổi
  • Hiệu ứng 1210Hiệu ứng 2210

Hiện tại: Increases the damage done by your Fire spells by 10% and reduces the cast time of your Searing Pain spell by -0.5 sec.

Conflagrate1 rank thay đổi
Sát thương −47% · Rank 3
  • Rank 3 · cấp 40Sát thương240–306128–164−47%

Hiện tại: Ignites a target that is already afflicted by your Immolate spell, dealing 128 to 164 Fire damage and consuming your Immolate effect.

Talent chỉ được viết lại mô tả (8): Improved Bane of Agony, Amplify Curse, Nightfall, Demonic Sacrifice, Master Demonologist, Improved Shadow Bolt, Aftermath, Apocalypse

Lên build Warlock bằng công cụ tính talent

Chủng tộc chơi được Warlock trong WoW Forever

so với Classic

Mọi chủng tộc có thể chơi Warlock; chủng tộc được tô sáng là những chủng tộc không chơi được ở Classic.

Kỹ năng chủng tộc mới

  • Chân dung Human trong WoW ForeverHumanWill to Survive: Instantly removes all Stun effects.
  • Chân dung Orc trong WoW ForeverOrcShatter Curse: Instantly removes all Curses and Banes, and reduces all Magical damage taken by 5% for 8 sec.
  • Chân dung Undead trong WoW ForeverUndeadTouch of the Grave: Your spells and attacks have a 20% chance to drain Health from the target, up to 5% of your maximum Health.
  • Chân dung Gnome trong WoW ForeverGnomeEureka!: Your non-periodic damaging abilities have their Energy cost reduced by 10% and deal 10% more damage for 8 sec.
  • Chân dung Troll trong WoW ForeverTrollRapid Regeneration: Regenerate 50% of your maximum Health over 6 sec. Any movement, action, or damage taken will cancel the effect.

Dữ liệu: client WoW Forever 1.60.1.70685. Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Người chơi Warlock có thể chọn 5 chủng tộc trong WoW Forever (⁨Human⁩, ⁨Orc⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩ và ⁨Troll⁩). Incinerate là kỹ năng thay đổi nhiều nhất (Sát thương ⁨−60%⁩). 25 talent có giá trị khác, nổi bật nhất là Suppression. Thêm 16 kỹ năng và talent chỉ được viết lại tooltip.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về thay đổi Warlock trong WoW Forever

Warlock trong WoW Forever có gì thay đổi?

Warlock có 2 kỹ năng mới và 7 rank phép mới, còn 20 kỹ năng và 25 talent có giá trị khác so với Classic.

Warlock có kỹ năng mới nào trong WoW Forever?

Các kỹ năng Warlock mới là ⁨Bane of Havoc⁩ và ⁨Wrack⁩.

Phép nào của Warlock có rank mới trong WoW Forever?

⁨Conflagrate⁩, ⁨Curse of the Elements⁩ và ⁨Incinerate⁩ có thêm tổng cộng 7 rank mới.

Talent Warlock có thay đổi trong WoW Forever không?

Có, 25 talent Warlock có giá trị khác so với Classic, nổi bật nhất là Suppression.

Chủng tộc nào chơi được Warlock trong WoW Forever?

⁨Human⁩, ⁨Orc⁩, ⁨Undead⁩, ⁨Gnome⁩ và ⁨Troll⁩ đều có thể chơi Warlock; ⁨Troll⁩ thì không thể ở Classic.