TFT Items Tier List - Set 1

Chào mừng đến với bảng xếp hạng trang bị TFT Set 1 đầy đủ, với tất cả 170 trang bị được xếp từ S-tier đến F-tier dựa trên tỉ lệ thắng và dữ liệu xếp hạng. Bảng xếp hạng được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Hiện tại, 17 trang bị ở S-tier: Nhật Thực (95.7% WR), Sư Tử Than Khóc (95.2% WR), Nham Kích Tiến Hóa (90.9% WR), Giá Lạnh Thấu Xương (87.1% WR), Máy Phóng Tên Thỏ Chiến (86.2% WR), và 12 nữa. Nhật Thực dẫn đầu với 95.7% tỉ lệ thắng. Dù bạn muốn tối ưu carry, tìm combo trang bị tốt nhất hay khám phá build meta, bảng xếp hạng này giúp bạn đưa ra quyết định trang bị thông minh.

S

S Tier - Meta Defining

(17)

Trang bị S-tier là những trang bị mạnh nhất trong TFT Set 1. 17 trang bị này—bao gồm Nhật Thực, Sư Tử Than Khóc, Nham Kích Tiến Hóa—có tỉ lệ thắng trung bình 77.4% và nên được ưu tiên cho carry.

A

A Tier - Strong Picks

(17)

Trang bị A-tier là lựa chọn xuất sắc trong Set 1. Với 17 trang bị—như Bùa Đỏ, Tuyệt Diệt, Nỏ Thỏ Chiến—tỉ lệ thắng trung bình 60.0%, là thay thế đáng tin cậy khi S-tier không có sẵn.

B

B Tier - Viable

(26)

Trang bị B-tier là lựa chọn vững chắc trong Set 1. 26 trang bị này—bao gồm Pháo Liên Hoàn UwU, Găng Đạo Tặc, Kiếm Súng Hextech—có tỉ lệ thắng trung bình 57.4%. Hoạt động tốt trên đúng tướng và đội hình.

C

C Tier - Situational

(34)

Trang bị C-tier mang tính tình huống trong Set 1. Với 34 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 55.2%—như Ấn Đấu Sĩ, Vuốt Rồng, Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng—có thể hữu ích trong đội hình cụ thể.

Ấn Đấu Sĩ C-tier  champion - 56.5% win rate in Patch Set 1
Ấn Đấu Sĩ
56.5%2.2% PR
View Stats →
Vuốt Rồng C-tier  champion - 56.4% win rate in Patch Set 1
Vuốt Rồng
56.4%23.1% PR
View Stats →
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng C-tier  champion - 56.4% win rate in Patch Set 1
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
56.4%0.2% PR
View Stats →
Pháo Xương Cá C-tier  champion - 56.1% win rate in Patch Set 1
Pháo Xương Cá
56.1%0.7% PR
View Stats →
Giáp Máu Warmog C-tier  champion - 56.1% win rate in Patch Set 1
Giáp Máu Warmog
56.1%38.7% PR
View Stats →
Khiên Hừng Đông C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 1
Khiên Hừng Đông
56.0%0.8% PR
View Stats →
Bất Khuất C-tier  champion - 55.9% win rate in Patch Set 1
Bất Khuất
55.9%0.9% PR
View Stats →
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng C-tier  champion - 55.8% win rate in Patch Set 1
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
55.8%1.4% PR
View Stats →
Găng Hư Không C-tier  champion - 55.8% win rate in Patch Set 1
Găng Hư Không
55.8%0.6% PR
View Stats →
Kiếm của Tay Bạc C-tier  champion - 55.6% win rate in Patch Set 1
Kiếm của Tay Bạc
55.6%0.9% PR
View Stats →
Nỏ Sét Ánh Sáng C-tier  champion - 55.5% win rate in Patch Set 1
Nỏ Sét Ánh Sáng
55.5%0.1% PR
View Stats →
Dao Điện Statikk C-tier  champion - 55.5% win rate in Patch Set 1
Dao Điện Statikk
55.5%0.7% PR
View Stats →
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng C-tier  champion - 55.5% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
55.5%0.2% PR
View Stats →
Bùa Xanh C-tier  champion - 55.4% win rate in Patch Set 1
Bùa Xanh
55.4%17.9% PR
View Stats →
Quyền Trượng Thiên Thần  C-tier  champion - 55.4% win rate in Patch Set 1
Quyền Trượng Thiên Thần
55.4%16.1% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin C-tier  champion - 55.3% win rate in Patch Set 1
Ngọn Giáo Shojin
55.3%33.5% PR
View Stats →
Ấn Viễn Chinh C-tier  champion - 55.3% win rate in Patch Set 1
Ấn Viễn Chinh
55.3%1.9% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 1
Giáp Tâm Linh
55.2%38.0% PR
View Stats →
Nanh Nashor C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 1
Nanh Nashor
55.2%22.3% PR
View Stats →
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 1
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
55.0%0.3% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
55.0%0.2% PR
View Stats →
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 1
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
55.0%0.1% PR
View Stats →
Tam Luyện Kiếm C-tier  champion - 54.9% win rate in Patch Set 1
Tam Luyện Kiếm
54.9%1.3% PR
View Stats →
Kính Nhắm Ma Pháp C-tier  champion - 54.9% win rate in Patch Set 1
Kính Nhắm Ma Pháp
54.9%0.4% PR
View Stats →
Đao Tím C-tier  champion - 54.8% win rate in Patch Set 1
Đao Tím
54.8%0.6% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa C-tier  champion - 54.8% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Lửa
54.8%41.6% PR
View Stats →
Huyết Kiếm C-tier  champion - 54.6% win rate in Patch Set 1
Huyết Kiếm
54.6%26.6% PR
View Stats →
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 1
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
54.5%0.1% PR
View Stats →
Kết Nối Drone C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 1
Kết Nối Drone
54.5%3.4% PR
View Stats →
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 1
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
54.4%0.3% PR
View Stats →
Áo Choàng Chiến Thuật C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Chiến Thuật
54.4%0.6% PR
View Stats →
Thú Tượng Thạch Giáp C-tier  champion - 54.3% win rate in Patch Set 1
Thú Tượng Thạch Giáp
54.3%50.1% PR
View Stats →
Quyền Năng Khổng Lồ C-tier  champion - 54.1% win rate in Patch Set 1
Quyền Năng Khổng Lồ
54.1%17.8% PR
View Stats →
Lồng Đèn Của Thresh C-tier  champion - 53.7% win rate in Patch Set 1
Lồng Đèn Của Thresh
53.7%1.5% PR
View Stats →
D

D Tier - Below Average

(34)

Trang bị D-tier dưới trung bình trong Set 1. 34 trang bị này—bao gồm Vô Cực Kiếm, Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng, Bùa Xanh Ánh Sáng—có tỉ lệ thắng trung bình 52.7%. Chỉ dùng khi không có lựa chọn tốt hơn.

Vô Cực Kiếm D-tier  champion - 53.7% win rate in Patch Set 1
Vô Cực Kiếm
53.7%36.9% PR
View Stats →
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng D-tier  champion - 53.7% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
53.7%0.2% PR
View Stats →
Bùa Xanh Ánh Sáng D-tier  champion - 53.6% win rate in Patch Set 1
Bùa Xanh Ánh Sáng
53.6%0.2% PR
View Stats →
Trực Giác Của Evelynn D-tier  champion - 53.5% win rate in Patch Set 1
Trực Giác Của Evelynn
53.5%2.1% PR
View Stats →
Ám Ảnh Của Varus D-tier  champion - 53.5% win rate in Patch Set 1
Ám Ảnh Của Varus
53.5%1.4% PR
View Stats →
Vuốt Rồng Ánh Sáng D-tier  champion - 53.4% win rate in Patch Set 1
Vuốt Rồng Ánh Sáng
53.4%0.2% PR
View Stats →
Trượng Hư Vô Ánh Sáng D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 1
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
53.3%0.1% PR
View Stats →
Dị Thường D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 1
Dị Thường
53.3%11.1% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Lỗi D-tier  champion - 53.1% win rate in Patch Set 1
Nguyên Mẫu Lỗi
53.1%0.7% PR
View Stats →
Thần Búa Tiến Công D-tier  champion - 53.0% win rate in Patch Set 1
Thần Búa Tiến Công
53.0%0.6% PR
View Stats →
Ấn Vô Pháp D-tier  champion - 53.0% win rate in Patch Set 1
Ấn Vô Pháp
53.0%2.1% PR
View Stats →
Cảm Quan Cấy Ghép D-tier  champion - 52.9% win rate in Patch Set 1
Cảm Quan Cấy Ghép
52.9%1.3% PR
View Stats →
Ấn Hắc Tinh D-tier  champion - 52.8% win rate in Patch Set 1
Ấn Hắc Tinh
52.8%3.6% PR
View Stats →
Móng Vuốt Ám Muội D-tier  champion - 52.8% win rate in Patch Set 1
Móng Vuốt Ám Muội
52.8%0.7% PR
View Stats →
Phép Màu Của Soraka D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 1
Phép Màu Của Soraka
52.7%1.9% PR
View Stats →
Nước Cappa D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 1
Nước Cappa
52.7%0.4% PR
View Stats →
Găng Bảo Thạch D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 1
Găng Bảo Thạch
52.5%38.0% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 1
Cuồng Đao Guinsoo
52.5%52.3% PR
View Stats →
Bảo Tồn Sinh Chất D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 1
Bảo Tồn Sinh Chất
52.5%2.2% PR
View Stats →
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 1
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
52.4%0.1% PR
View Stats →
Lõi Bình Minh D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 1
Lõi Bình Minh
52.4%0.7% PR
View Stats →
Đại Bác Liên Thanh D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 1
Đại Bác Liên Thanh
52.4%0.7% PR
View Stats →
Ấn N.O.V.A. D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 1
Ấn N.O.V.A.
52.4%2.4% PR
View Stats →
Rìu Hỏa Ngục D-tier  champion - 52.3% win rate in Patch Set 1
Rìu Hỏa Ngục
52.3%0.5% PR
View Stats →
Cảm Quan Cấy Ghép D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 1
Cảm Quan Cấy Ghép
52.2%2.9% PR
View Stats →
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 1
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
52.2%0.2% PR
View Stats →
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 1
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
52.2%0.2% PR
View Stats →
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 1
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
52.1%0.2% PR
View Stats →
Đá Hắc Hóa D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 1
Đá Hắc Hóa
52.1%0.5% PR
View Stats →
Chùy Bạch Ngân D-tier  champion - 52.0% win rate in Patch Set 1
Chùy Bạch Ngân
52.0%0.5% PR
View Stats →
Đao Chớp D-tier  champion - 52.0% win rate in Patch Set 1
Đao Chớp
52.0%1.1% PR
View Stats →
Ấn Thời Không D-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 1
Ấn Thời Không
51.8%2.0% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng D-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 1
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
51.8%0.2% PR
View Stats →
Hào Quang Của Ahri D-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 1
Hào Quang Của Ahri
51.8%1.1% PR
View Stats →
F

F Tier - Weak

(42)

Trang bị F-tier là yếu nhất trong Set 1. Với 42 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 48.5%—như Ấn Du Mục, Kiếm Tai Ương, Bão Tố Luden—hãy tránh làm những trang bị này.

Ấn Du Mục F-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 1
Ấn Du Mục
51.8%1.8% PR
View Stats →
Kiếm Tai Ương F-tier  champion - 51.7% win rate in Patch Set 1
Kiếm Tai Ương
51.7%0.6% PR
View Stats →
Bão Tố Luden F-tier  champion - 51.6% win rate in Patch Set 1
Bão Tố Luden
51.6%0.6% PR
View Stats →
Khế Ước Vĩnh Hằng F-tier  champion - 51.6% win rate in Patch Set 1
Khế Ước Vĩnh Hằng
51.6%0.4% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng F-tier  champion - 51.6% win rate in Patch Set 1
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
51.6%0.3% PR
View Stats →
Kính Khóa Mục Tiêu F-tier  champion - 51.5% win rate in Patch Set 1
Kính Khóa Mục Tiêu
51.5%0.9% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Rò Rỉ F-tier  champion - 51.4% win rate in Patch Set 1
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
51.4%0.5% PR
View Stats →
Ấn Chiêm Tinh F-tier  champion - 51.4% win rate in Patch Set 1
Ấn Chiêm Tinh
51.4%4.7% PR
View Stats →
Bùa Thăng Hoa F-tier  champion - 51.4% win rate in Patch Set 1
Bùa Thăng Hoa
51.4%0.6% PR
View Stats →
Ấn Can Trường F-tier  champion - 51.2% win rate in Patch Set 1
Ấn Can Trường
51.2%2.0% PR
View Stats →
Vương Miện Demacia F-tier  champion - 51.2% win rate in Patch Set 1
Vương Miện Demacia
51.2%0.5% PR
View Stats →
Găng Đấu Sĩ F-tier  champion - 51.2% win rate in Patch Set 1
Găng Đấu Sĩ
51.2%0.6% PR
View Stats →
Ấn Toán Cướp F-tier  champion - 51.0% win rate in Patch Set 1
Ấn Toán Cướp
51.0%1.9% PR
View Stats →
Ấn Tộc Thượng Cổ F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 1
Ấn Tộc Thượng Cổ
50.8%1.6% PR
View Stats →
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 1
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
50.8%0.3% PR
View Stats →
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 1
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
50.8%0.1% PR
View Stats →
Ma Trận Mã Độc F-tier  champion - 50.5% win rate in Patch Set 1
Ma Trận Mã Độc
50.5%0.9% PR
View Stats →
Kính Nhắm Thiện Xạ F-tier  champion - 50.1% win rate in Patch Set 1
Kính Nhắm Thiện Xạ
50.1%0.7% PR
View Stats →
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng F-tier  champion - 50.0% win rate in Patch Set 1
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
50.0%0.1% PR
View Stats →
Ấn Tiên Phong F-tier  champion - 49.7% win rate in Patch Set 1
Ấn Tiên Phong
49.7%2.1% PR
View Stats →
Ấn Siêu Linh F-tier  champion - 49.7% win rate in Patch Set 1
Ấn Siêu Linh
49.7%1.6% PR
View Stats →
Khiên Hoàng Hôn F-tier  champion - 49.6% win rate in Patch Set 1
Khiên Hoàng Hôn
49.6%0.7% PR
View Stats →
Huyết Kiếm Ánh Sáng F-tier  champion - 49.5% win rate in Patch Set 1
Huyết Kiếm Ánh Sáng
49.5%0.3% PR
View Stats →
Giáp Tay Seeker F-tier  champion - 49.5% win rate in Patch Set 1
Giáp Tay Seeker
49.5%0.6% PR
View Stats →
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng F-tier  champion - 49.4% win rate in Patch Set 1
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
49.4%0.2% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng F-tier  champion - 49.1% win rate in Patch Set 1
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
49.1%0.4% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Tia Lửa F-tier  champion - 48.5% win rate in Patch Set 1
Nguyên Mẫu Tia Lửa
48.5%0.7% PR
View Stats →
Áo Choàng Gai Ánh Sáng F-tier  champion - 48.3% win rate in Patch Set 1
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
48.3%0.1% PR
View Stats →
Kiên Nhẫn Của Ekko F-tier  champion - 48.3% win rate in Patch Set 1
Kiên Nhẫn Của Ekko
48.3%0.9% PR
View Stats →
Ấn Hành Tinh F-tier  champion - 48.2% win rate in Patch Set 1
Ấn Hành Tinh
48.2%2.6% PR
View Stats →
Ấn Bắn Tỉa F-tier  champion - 48.2% win rate in Patch Set 1
Ấn Bắn Tỉa
48.2%1.6% PR
View Stats →
Kết Nối Drone F-tier  champion - 48.1% win rate in Patch Set 1
Kết Nối Drone
48.1%1.3% PR
View Stats →
Kiếm Thuật Của Yasuo F-tier  champion - 47.4% win rate in Patch Set 1
Kiếm Thuật Của Yasuo
47.4%1.5% PR
View Stats →
Ấn Thách Đấu F-tier  champion - 47.3% win rate in Patch Set 1
Ấn Thách Đấu
47.3%1.9% PR
View Stats →
Bảo Tồn Sinh Chất F-tier  champion - 47.1% win rate in Patch Set 1
Bảo Tồn Sinh Chất
47.1%0.7% PR
View Stats →
Ấn Tinh Linh Chuông F-tier  champion - 46.0% win rate in Patch Set 1
Ấn Tinh Linh Chuông
46.0%2.3% PR
View Stats →
Ấn Thần Phán F-tier  champion - 43.6% win rate in Patch Set 1
Ấn Thần Phán
43.6%1.7% PR
View Stats →
Xúc Tu Tàn Phá F-tier  champion - 42.6% win rate in Patch Set 1
Xúc Tu Tàn Phá
42.6%0.8% PR
View Stats →
Bùa Chú Dẫn Đường F-tier  champion - 42.2% win rate in Patch Set 1
Bùa Chú Dẫn Đường
42.2%0.8% PR
View Stats →
Máy Chém Bạo Tàn F-tier  champion - 40.3% win rate in Patch Set 1
Máy Chém Bạo Tàn
40.3%0.6% PR
View Stats →
Bàn Tay Hỏa Tiễn F-tier  champion - 38.1% win rate in Patch Set 1
Bàn Tay Hỏa Tiễn
38.1%0.6% PR
View Stats →
Ấn Siêu Thú F-tier  champion - 33.9% win rate in Patch Set 1
Ấn Siêu Thú
33.9%1.4% PR
View Stats →

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

TFT Set 1 Trang Bị FAQ

Trang bị TFT tốt nhất trong Set 1 là gì?

Trang bị tốt nhất Set 1: Nhật Thực (95.7% WR), Sư Tử Than Khóc (95.2% WR), Nham Kích Tiến Hóa (90.9% WR), Giá Lạnh Thấu Xương (87.1% WR), Máy Phóng Tên Thỏ Chiến (86.2% WR). Những trang bị S-tier này có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.

Tier trang bị TFT được xác định như thế nào?

Tier trang bị dựa trên tỉ lệ thắng, xếp hạng trung bình và ảnh hưởng tổng thể. Trang bị S-tier đóng góp nhất quán vào xếp hạng cao hơn. Thuật toán phân tích hàng triệu trận.

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 1?

Nhật Thực có tỉ lệ thắng cao nhất 95.7% trong Set 1. Ưu tiên trang bị này trên đúng tướng sẽ cho bạn lợi thế mạnh.

Có nên luôn làm trang bị S-tier không?

Mặc dù trang bị S-tier có thống kê tốt nhất, lựa chọn trang bị tốt nhất phụ thuộc vào tướng carry và đội hình. Dùng bảng xếp hạng này như hướng dẫn, nhưng điều chỉnh theo comp.

Bảng xếp hạng trang bị TFT cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng trang bị TFT được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.