TFT Items Tier List - Set 16

Chào mừng đến với bảng xếp hạng trang bị TFT Set 16 đầy đủ, với tất cả 169 trang bị được xếp từ S-tier đến F-tier dựa trên tỉ lệ thắng và dữ liệu xếp hạng. Bảng xếp hạng được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Hiện tại, 17 trang bị ở S-tier: Nham Kích Tiến Hóa (93.5% WR), Sư Tử Than Khóc (91.3% WR), Nhật Thực (90.6% WR), Giá Lạnh Thấu Xương (87.3% WR), Siêu Thú Tuyệt Diệt (86.2% WR), và 12 nữa. Nham Kích Tiến Hóa dẫn đầu với 93.5% tỉ lệ thắng. Dù bạn muốn tối ưu carry, tìm combo trang bị tốt nhất hay khám phá build meta, bảng xếp hạng này giúp bạn đưa ra quyết định trang bị thông minh.

S

S Tier - Meta Defining

(17)

Trang bị S-tier là những trang bị mạnh nhất trong TFT Set 16. 17 trang bị này—bao gồm Nham Kích Tiến Hóa, Sư Tử Than Khóc, Nhật Thực—có tỉ lệ thắng trung bình 77.9% và nên được ưu tiên cho carry.

A

A Tier - Strong Picks

(17)

Trang bị A-tier là lựa chọn xuất sắc trong Set 16. Với 17 trang bị—như Nỏ Thỏ Chiến, Cầu Thánh Lốc Xoáy, Tuyệt Diệt—tỉ lệ thắng trung bình 60.0%, là thay thế đáng tin cậy khi S-tier không có sẵn.

B

B Tier - Viable

(26)

Trang bị B-tier là lựa chọn vững chắc trong Set 16. 26 trang bị này—bao gồm Rìu Đại Mãng Xà, Trượng Hư Vô, Kiếm Tử Thần—có tỉ lệ thắng trung bình 57.2%. Hoạt động tốt trên đúng tướng và đội hình.

C

C Tier - Situational

(34)

Trang bị C-tier mang tính tình huống trong Set 16. Với 34 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 55.3%—như Chùy Đoản Côn Ánh Sáng, Quyền Trượng Thiên Thần , Lưỡng Cực Zhonya—có thể hữu ích trong đội hình cụ thể.

Chùy Đoản Côn Ánh Sáng C-tier  champion - 56.4% win rate in Patch Set 16
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
56.4%0.3% PR
View Stats →
Quyền Trượng Thiên Thần  C-tier  champion - 56.4% win rate in Patch Set 16
Quyền Trượng Thiên Thần
56.4%14.8% PR
View Stats →
Lưỡng Cực Zhonya C-tier  champion - 56.2% win rate in Patch Set 16
Lưỡng Cực Zhonya
56.2%0.5% PR
View Stats →
Cung Xanh Ánh Sáng C-tier  champion - 56.1% win rate in Patch Set 16
Cung Xanh Ánh Sáng
56.1%0.2% PR
View Stats →
Giáp Máu Warmog C-tier  champion - 56.1% win rate in Patch Set 16
Giáp Máu Warmog
56.1%39.5% PR
View Stats →
Ấn Đấu Sĩ C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 16
Ấn Đấu Sĩ
56.0%2.3% PR
View Stats →
Kính Khóa Mục Tiêu C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 16
Kính Khóa Mục Tiêu
56.0%2.1% PR
View Stats →
Diệt Khổng Lồ C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 16
Diệt Khổng Lồ
56.0%46.1% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh C-tier  champion - 55.9% win rate in Patch Set 16
Giáp Tâm Linh
55.9%34.8% PR
View Stats →
Áo Choàng Thủy Ngân C-tier  champion - 55.9% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Thủy Ngân
55.9%13.4% PR
View Stats →
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng C-tier  champion - 55.8% win rate in Patch Set 16
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
55.8%1.4% PR
View Stats →
Nỏ Sét Ánh Sáng C-tier  champion - 55.7% win rate in Patch Set 16
Nỏ Sét Ánh Sáng
55.7%0.1% PR
View Stats →
Ấn Vô Pháp C-tier  champion - 55.7% win rate in Patch Set 16
Ấn Vô Pháp
55.7%2.2% PR
View Stats →
Hào Quang Của Ahri C-tier  champion - 55.5% win rate in Patch Set 16
Hào Quang Của Ahri
55.5%1.3% PR
View Stats →
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng C-tier  champion - 55.5% win rate in Patch Set 16
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
55.5%0.2% PR
View Stats →
Áo Choàng Chiến Thuật C-tier  champion - 55.4% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Chiến Thuật
55.4%0.6% PR
View Stats →
Ấn Hắc Tinh C-tier  champion - 55.4% win rate in Patch Set 16
Ấn Hắc Tinh
55.4%4.5% PR
View Stats →
Kiếm của Tay Bạc C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 16
Kiếm của Tay Bạc
55.2%0.9% PR
View Stats →
Bùa Xanh C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 16
Bùa Xanh
55.2%20.6% PR
View Stats →
Huyết Kiếm C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Huyết Kiếm
55.0%27.2% PR
View Stats →
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
55.0%0.2% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Ngọn Giáo Shojin
55.0%32.8% PR
View Stats →
Đao Tím C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Đao Tím
55.0%0.6% PR
View Stats →
Kiếm Tai Ương C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Kiếm Tai Ương
55.0%0.6% PR
View Stats →
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
55.0%0.1% PR
View Stats →
Chùy Bạch Ngân C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 16
Chùy Bạch Ngân
55.0%0.5% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa C-tier  champion - 54.7% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Lửa
54.7%38.2% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng C-tier  champion - 54.6% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
54.6%0.2% PR
View Stats →
Nanh Nashor C-tier  champion - 54.6% win rate in Patch Set 16
Nanh Nashor
54.6%21.4% PR
View Stats →
Đại Bác Hải Tặc C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 16
Đại Bác Hải Tặc
54.5%0.7% PR
View Stats →
Kính Khóa Mục Tiêu C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 16
Kính Khóa Mục Tiêu
54.4%0.9% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Lỗi C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 16
Nguyên Mẫu Lỗi
54.4%0.8% PR
View Stats →
Nanh Nashor Ánh Sáng C-tier  champion - 54.3% win rate in Patch Set 16
Nanh Nashor Ánh Sáng
54.3%0.3% PR
View Stats →
Găng Hư Không C-tier  champion - 54.3% win rate in Patch Set 16
Găng Hư Không
54.3%0.7% PR
View Stats →
D

D Tier - Below Average

(34)

Trang bị D-tier dưới trung bình trong Set 16. 34 trang bị này—bao gồm Vô Cực Kiếm Ánh Sáng, Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng, Bảo Tồn Sinh Chất—có tỉ lệ thắng trung bình 53.2%. Chỉ dùng khi không có lựa chọn tốt hơn.

Vô Cực Kiếm Ánh Sáng D-tier  champion - 54.1% win rate in Patch Set 16
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
54.1%0.3% PR
View Stats →
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng D-tier  champion - 54.1% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
54.1%0.2% PR
View Stats →
Bảo Tồn Sinh Chất D-tier  champion - 54.1% win rate in Patch Set 16
Bảo Tồn Sinh Chất
54.1%2.3% PR
View Stats →
Ma Trận Mã Độc D-tier  champion - 54.0% win rate in Patch Set 16
Ma Trận Mã Độc
54.0%1.0% PR
View Stats →
Rìu Hỏa Ngục D-tier  champion - 53.9% win rate in Patch Set 16
Rìu Hỏa Ngục
53.9%0.5% PR
View Stats →
Ấn Du Mục D-tier  champion - 53.9% win rate in Patch Set 16
Ấn Du Mục
53.9%1.8% PR
View Stats →
Dị Thường D-tier  champion - 53.8% win rate in Patch Set 16
Dị Thường
53.8%12.5% PR
View Stats →
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng D-tier  champion - 53.8% win rate in Patch Set 16
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
53.8%0.4% PR
View Stats →
Khiên Hừng Đông D-tier  champion - 53.7% win rate in Patch Set 16
Khiên Hừng Đông
53.7%0.9% PR
View Stats →
Thú Tượng Thạch Giáp D-tier  champion - 53.7% win rate in Patch Set 16
Thú Tượng Thạch Giáp
53.7%50.4% PR
View Stats →
Vô Cực Kiếm D-tier  champion - 53.6% win rate in Patch Set 16
Vô Cực Kiếm
53.6%34.5% PR
View Stats →
Quyền Năng Khổng Lồ D-tier  champion - 53.6% win rate in Patch Set 16
Quyền Năng Khổng Lồ
53.6%17.5% PR
View Stats →
Kết Nối Drone D-tier  champion - 53.5% win rate in Patch Set 16
Kết Nối Drone
53.5%3.3% PR
View Stats →
Đá Hắc Hóa D-tier  champion - 53.5% win rate in Patch Set 16
Đá Hắc Hóa
53.5%0.6% PR
View Stats →
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng D-tier  champion - 53.4% win rate in Patch Set 16
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
53.4%0.2% PR
View Stats →
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng D-tier  champion - 53.4% win rate in Patch Set 16
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
53.4%0.1% PR
View Stats →
Găng Bảo Thạch D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 16
Găng Bảo Thạch
53.3%42.1% PR
View Stats →
Bùa Xanh Ánh Sáng D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 16
Bùa Xanh Ánh Sáng
53.3%0.2% PR
View Stats →
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 16
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
53.3%0.2% PR
View Stats →
Dao Điện Statikk D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 16
Dao Điện Statikk
53.3%0.7% PR
View Stats →
Áo Choàng Gai Ánh Sáng D-tier  champion - 53.2% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
53.2%0.2% PR
View Stats →
Lồng Đèn Của Thresh D-tier  champion - 53.2% win rate in Patch Set 16
Lồng Đèn Của Thresh
53.2%1.6% PR
View Stats →
Kính Nhắm Thiện Xạ D-tier  champion - 53.1% win rate in Patch Set 16
Kính Nhắm Thiện Xạ
53.1%0.8% PR
View Stats →
Phép Màu Của Soraka D-tier  champion - 53.0% win rate in Patch Set 16
Phép Màu Của Soraka
53.0%2.0% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Tia Lửa D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 16
Nguyên Mẫu Tia Lửa
52.7%0.8% PR
View Stats →
Huyết Kiếm Ánh Sáng D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 16
Huyết Kiếm Ánh Sáng
52.7%0.2% PR
View Stats →
Trượng Hư Vô Ánh Sáng D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 16
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
52.5%0.2% PR
View Stats →
Lõi Bình Minh D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 16
Lõi Bình Minh
52.4%0.8% PR
View Stats →
Găng Đấu Sĩ D-tier  champion - 52.3% win rate in Patch Set 16
Găng Đấu Sĩ
52.3%0.5% PR
View Stats →
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng D-tier  champion - 52.3% win rate in Patch Set 16
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
52.3%0.3% PR
View Stats →
Bùa Thăng Hoa D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 16
Bùa Thăng Hoa
52.2%0.7% PR
View Stats →
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 16
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
52.2%0.2% PR
View Stats →
Vuốt Rồng Ánh Sáng D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 16
Vuốt Rồng Ánh Sáng
52.1%0.2% PR
View Stats →
Khiên Hoàng Hôn D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 16
Khiên Hoàng Hôn
52.1%0.8% PR
View Stats →
F

F Tier - Weak

(41)

Trang bị F-tier là yếu nhất trong Set 16. Với 41 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 48.8%—như Ám Ảnh Của Varus, Giáp Tâm Linh Ánh Sáng, Nước Cappa—hãy tránh làm những trang bị này.

Ám Ảnh Của Varus F-tier  champion - 52.0% win rate in Patch Set 16
Ám Ảnh Của Varus
52.0%1.3% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng F-tier  champion - 51.9% win rate in Patch Set 16
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
51.9%0.3% PR
View Stats →
Nước Cappa F-tier  champion - 51.9% win rate in Patch Set 16
Nước Cappa
51.9%0.4% PR
View Stats →
Ấn Can Trường F-tier  champion - 51.9% win rate in Patch Set 16
Ấn Can Trường
51.9%2.1% PR
View Stats →
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng F-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 16
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
51.8%0.2% PR
View Stats →
Móng Vuốt Ám Muội F-tier  champion - 51.7% win rate in Patch Set 16
Móng Vuốt Ám Muội
51.7%0.6% PR
View Stats →
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng F-tier  champion - 51.7% win rate in Patch Set 16
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
51.7%0.1% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo F-tier  champion - 51.5% win rate in Patch Set 16
Cuồng Đao Guinsoo
51.5%46.2% PR
View Stats →
Đao Chớp F-tier  champion - 51.5% win rate in Patch Set 16
Đao Chớp
51.5%0.9% PR
View Stats →
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng F-tier  champion - 51.5% win rate in Patch Set 16
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
51.5%0.1% PR
View Stats →
Thần Búa Tiến Công F-tier  champion - 51.3% win rate in Patch Set 16
Thần Búa Tiến Công
51.3%0.6% PR
View Stats →
Cảm Quan Cấy Ghép F-tier  champion - 51.2% win rate in Patch Set 16
Cảm Quan Cấy Ghép
51.2%3.1% PR
View Stats →
Trực Giác Của Evelynn F-tier  champion - 51.1% win rate in Patch Set 16
Trực Giác Của Evelynn
51.1%1.7% PR
View Stats →
Ấn Toán Cướp F-tier  champion - 50.7% win rate in Patch Set 16
Ấn Toán Cướp
50.7%1.9% PR
View Stats →
Giáp Tay Seeker F-tier  champion - 50.6% win rate in Patch Set 16
Giáp Tay Seeker
50.6%0.6% PR
View Stats →
Ấn Thời Không F-tier  champion - 50.5% win rate in Patch Set 16
Ấn Thời Không
50.5%2.1% PR
View Stats →
Bão Tố Luden F-tier  champion - 49.9% win rate in Patch Set 16
Bão Tố Luden
49.9%0.6% PR
View Stats →
Kết Nối Drone F-tier  champion - 49.9% win rate in Patch Set 16
Kết Nối Drone
49.9%1.2% PR
View Stats →
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng F-tier  champion - 49.8% win rate in Patch Set 16
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
49.8%0.1% PR
View Stats →
Ấn Chiêm Tinh F-tier  champion - 49.8% win rate in Patch Set 16
Ấn Chiêm Tinh
49.8%4.4% PR
View Stats →
Ấn Tộc Thượng Cổ F-tier  champion - 49.6% win rate in Patch Set 16
Ấn Tộc Thượng Cổ
49.6%1.6% PR
View Stats →
Ấn Tiên Phong F-tier  champion - 49.5% win rate in Patch Set 16
Ấn Tiên Phong
49.5%2.3% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng F-tier  champion - 49.4% win rate in Patch Set 16
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
49.4%0.4% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng F-tier  champion - 49.3% win rate in Patch Set 16
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
49.3%0.2% PR
View Stats →
Ấn N.O.V.A. F-tier  champion - 49.3% win rate in Patch Set 16
Ấn N.O.V.A.
49.3%2.1% PR
View Stats →
Đại Bác Liên Thanh F-tier  champion - 49.2% win rate in Patch Set 16
Đại Bác Liên Thanh
49.2%0.6% PR
View Stats →
Kiên Nhẫn Của Ekko F-tier  champion - 49.1% win rate in Patch Set 16
Kiên Nhẫn Của Ekko
49.1%0.9% PR
View Stats →
Ấn Siêu Linh F-tier  champion - 49.0% win rate in Patch Set 16
Ấn Siêu Linh
49.0%1.6% PR
View Stats →
Vương Miện Demacia F-tier  champion - 48.8% win rate in Patch Set 16
Vương Miện Demacia
48.8%0.5% PR
View Stats →
Ấn Tinh Linh Chuông F-tier  champion - 48.0% win rate in Patch Set 16
Ấn Tinh Linh Chuông
48.0%2.5% PR
View Stats →
Ấn Hành Tinh F-tier  champion - 47.4% win rate in Patch Set 16
Ấn Hành Tinh
47.4%2.2% PR
View Stats →
Kiếm Thuật Của Yasuo F-tier  champion - 47.3% win rate in Patch Set 16
Kiếm Thuật Của Yasuo
47.3%1.3% PR
View Stats →
Bảo Tồn Sinh Chất F-tier  champion - 47.2% win rate in Patch Set 16
Bảo Tồn Sinh Chất
47.2%0.6% PR
View Stats →
Ấn Thách Đấu F-tier  champion - 46.7% win rate in Patch Set 16
Ấn Thách Đấu
46.7%1.9% PR
View Stats →
Ấn Bắn Tỉa F-tier  champion - 46.4% win rate in Patch Set 16
Ấn Bắn Tỉa
46.4%1.6% PR
View Stats →
Bùa Chú Dẫn Đường F-tier  champion - 45.2% win rate in Patch Set 16
Bùa Chú Dẫn Đường
45.2%0.8% PR
View Stats →
Xúc Tu Tàn Phá F-tier  champion - 44.4% win rate in Patch Set 16
Xúc Tu Tàn Phá
44.4%0.9% PR
View Stats →
Ấn Thần Phán F-tier  champion - 43.5% win rate in Patch Set 16
Ấn Thần Phán
43.5%1.8% PR
View Stats →
Máy Chém Bạo Tàn F-tier  champion - 42.4% win rate in Patch Set 16
Máy Chém Bạo Tàn
42.4%0.6% PR
View Stats →
Bàn Tay Hỏa Tiễn F-tier  champion - 41.3% win rate in Patch Set 16
Bàn Tay Hỏa Tiễn
41.3%0.7% PR
View Stats →
Ấn Siêu Thú F-tier  champion - 37.2% win rate in Patch Set 16
Ấn Siêu Thú
37.2%1.4% PR
View Stats →

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

TFT Set 16 Trang Bị FAQ

Trang bị TFT tốt nhất trong Set 16 là gì?

Trang bị tốt nhất Set 16: Nham Kích Tiến Hóa (93.5% WR), Sư Tử Than Khóc (91.3% WR), Nhật Thực (90.6% WR), Giá Lạnh Thấu Xương (87.3% WR), Siêu Thú Tuyệt Diệt (86.2% WR). Những trang bị S-tier này có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.

Tier trang bị TFT được xác định như thế nào?

Tier trang bị dựa trên tỉ lệ thắng, xếp hạng trung bình và ảnh hưởng tổng thể. Trang bị S-tier đóng góp nhất quán vào xếp hạng cao hơn. Thuật toán phân tích hàng triệu trận.

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 16?

Nham Kích Tiến Hóa có tỉ lệ thắng cao nhất 93.5% trong Set 16. Ưu tiên trang bị này trên đúng tướng sẽ cho bạn lợi thế mạnh.

Có nên luôn làm trang bị S-tier không?

Mặc dù trang bị S-tier có thống kê tốt nhất, lựa chọn trang bị tốt nhất phụ thuộc vào tướng carry và đội hình. Dùng bảng xếp hạng này như hướng dẫn, nhưng điều chỉnh theo comp.

Bảng xếp hạng trang bị TFT cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng trang bị TFT được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.