TFT Items Tier List - Set 10

Chào mừng đến với bảng xếp hạng trang bị TFT Set 10 đầy đủ, với tất cả 172 trang bị được xếp từ S-tier đến F-tier dựa trên tỉ lệ thắng và dữ liệu xếp hạng. Bảng xếp hạng được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Hiện tại, 18 trang bị ở S-tier: Nham Kích Tiến Hóa (96.7% WR), Thăng Hoa Rực Rỡ Của Kayle (92.7% WR), Sư Tử Than Khóc (92.3% WR), Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne (91.1% WR), Nhật Thực (89.7% WR), và 13 nữa. Nham Kích Tiến Hóa dẫn đầu với 96.7% tỉ lệ thắng. Dù bạn muốn tối ưu carry, tìm combo trang bị tốt nhất hay khám phá build meta, bảng xếp hạng này giúp bạn đưa ra quyết định trang bị thông minh.

S

S Tier - Meta Defining

(18)

Trang bị S-tier là những trang bị mạnh nhất trong TFT Set 10. 18 trang bị này—bao gồm Nham Kích Tiến Hóa, Thăng Hoa Rực Rỡ Của Kayle, Sư Tử Than Khóc—có tỉ lệ thắng trung bình 77.0% và nên được ưu tiên cho carry.

A

A Tier - Strong Picks

(18)

Trang bị A-tier là lựa chọn xuất sắc trong Set 10. Với 18 trang bị—như Lời Thề Hộ Vệ, Lá Chắn Chiến Thuật, Găng Bảo Thạch Ánh Sáng—tỉ lệ thắng trung bình 59.8%, là thay thế đáng tin cậy khi S-tier không có sẵn.

B

B Tier - Viable

(26)

Trang bị B-tier là lựa chọn vững chắc trong Set 10. 26 trang bị này—bao gồm Ấn Viễn Chinh, Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng, Chùy Bạch Ngân—có tỉ lệ thắng trung bình 57.4%. Hoạt động tốt trên đúng tướng và đội hình.

C

C Tier - Situational

(35)

Trang bị C-tier mang tính tình huống trong Set 10. Với 35 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 55.2%—như Giáp Máu Warmog, Ấn Tiên Phong, Bàn Tay Công Lý—có thể hữu ích trong đội hình cụ thể.

Giáp Máu Warmog C-tier  champion - 56.2% win rate in Patch Set 10
Giáp Máu Warmog
56.2%37.0% PR
View Stats →
Ấn Tiên Phong C-tier  champion - 56.2% win rate in Patch Set 10
Ấn Tiên Phong
56.2%1.4% PR
View Stats →
Bàn Tay Công Lý C-tier  champion - 56.2% win rate in Patch Set 10
Bàn Tay Công Lý
56.2%24.4% PR
View Stats →
Bùa Đỏ Ánh Sáng C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 10
Bùa Đỏ Ánh Sáng
56.0%0.3% PR
View Stats →
Vũ Khúc Tử Thần C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 10
Vũ Khúc Tử Thần
56.0%0.5% PR
View Stats →
Kiếm Tử Thần C-tier  champion - 56.0% win rate in Patch Set 10
Kiếm Tử Thần
56.0%16.7% PR
View Stats →
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng C-tier  champion - 55.9% win rate in Patch Set 10
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
55.9%0.4% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng C-tier  champion - 55.9% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
55.9%0.9% PR
View Stats →
Tam Luyện Kiếm C-tier  champion - 55.7% win rate in Patch Set 10
Tam Luyện Kiếm
55.7%1.0% PR
View Stats →
Ấn N.O.V.A. C-tier  champion - 55.7% win rate in Patch Set 10
Ấn N.O.V.A.
55.7%2.8% PR
View Stats →
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng C-tier  champion - 55.7% win rate in Patch Set 10
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
55.7%0.3% PR
View Stats →
Ấn Vô Pháp C-tier  champion - 55.6% win rate in Patch Set 10
Ấn Vô Pháp
55.6%1.3% PR
View Stats →
Đại Bác Hải Tặc C-tier  champion - 55.6% win rate in Patch Set 10
Đại Bác Hải Tặc
55.6%0.4% PR
View Stats →
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng C-tier  champion - 55.6% win rate in Patch Set 10
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
55.6%0.8% PR
View Stats →
Nỏ Sét Ánh Sáng C-tier  champion - 55.3% win rate in Patch Set 10
Nỏ Sét Ánh Sáng
55.3%0.3% PR
View Stats →
Bùa Xanh C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 10
Bùa Xanh
55.2%18.8% PR
View Stats →
Giáp Vai Nguyệt Thần C-tier  champion - 55.2% win rate in Patch Set 10
Giáp Vai Nguyệt Thần
55.2%14.4% PR
View Stats →
Rìu Đại Mãng Xà C-tier  champion - 55.1% win rate in Patch Set 10
Rìu Đại Mãng Xà
55.1%0.4% PR
View Stats →
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
55.0%0.4% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 10
Giáp Tâm Linh
55.0%41.5% PR
View Stats →
Lưỡi Dao Cộng Hưởng C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 10
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
55.0%0.3% PR
View Stats →
Nỏ Thỏ Chiến C-tier  champion - 55.0% win rate in Patch Set 10
Nỏ Thỏ Chiến
55.0%0.5% PR
View Stats →
Hào Quang Của Ahri C-tier  champion - 54.9% win rate in Patch Set 10
Hào Quang Của Ahri
54.9%1.3% PR
View Stats →
Nanh Nashor C-tier  champion - 54.8% win rate in Patch Set 10
Nanh Nashor
54.8%24.3% PR
View Stats →
Giáp Đại Hãn C-tier  champion - 54.8% win rate in Patch Set 10
Giáp Đại Hãn
54.8%1.3% PR
View Stats →
Cung Xanh Ánh Sáng C-tier  champion - 54.8% win rate in Patch Set 10
Cung Xanh Ánh Sáng
54.8%0.3% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin C-tier  champion - 54.7% win rate in Patch Set 10
Ngọn Giáo Shojin
54.7%33.4% PR
View Stats →
Áo Choàng Lửa C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Lửa
54.5%44.0% PR
View Stats →
Thịnh Nộ Thủy Quái C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 10
Thịnh Nộ Thủy Quái
54.5%18.0% PR
View Stats →
Đá Hắc Hóa C-tier  champion - 54.5% win rate in Patch Set 10
Đá Hắc Hóa
54.5%0.5% PR
View Stats →
Huy Hiệu Lightshield C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 10
Huy Hiệu Lightshield
54.4%0.6% PR
View Stats →
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng C-tier  champion - 54.4% win rate in Patch Set 10
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
54.4%1.6% PR
View Stats →
Thú Tượng Thạch Giáp C-tier  champion - 54.3% win rate in Patch Set 10
Thú Tượng Thạch Giáp
54.3%43.9% PR
View Stats →
Găng Bảo Thạch C-tier  champion - 54.3% win rate in Patch Set 10
Găng Bảo Thạch
54.3%48.0% PR
View Stats →
Kiếm của Tay Bạc C-tier  champion - 54.0% win rate in Patch Set 10
Kiếm của Tay Bạc
54.0%0.8% PR
View Stats →
D

D Tier - Below Average

(35)

Trang bị D-tier dưới trung bình trong Set 10. 35 trang bị này—bao gồm Đao Tím, Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng, Kiếm Tai Ương—có tỉ lệ thắng trung bình 52.5%. Chỉ dùng khi không có lựa chọn tốt hơn.

Đao Tím D-tier  champion - 54.0% win rate in Patch Set 10
Đao Tím
54.0%0.4% PR
View Stats →
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng D-tier  champion - 54.0% win rate in Patch Set 10
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
54.0%0.4% PR
View Stats →
Kiếm Tai Ương D-tier  champion - 53.9% win rate in Patch Set 10
Kiếm Tai Ương
53.9%0.5% PR
View Stats →
Tuyệt Diệt D-tier  champion - 53.4% win rate in Patch Set 10
Tuyệt Diệt
53.4%0.4% PR
View Stats →
Móng Vuốt Ám Muội D-tier  champion - 53.4% win rate in Patch Set 10
Móng Vuốt Ám Muội
53.4%0.4% PR
View Stats →
Kiên Nhẫn Của Ekko D-tier  champion - 53.3% win rate in Patch Set 10
Kiên Nhẫn Của Ekko
53.3%0.8% PR
View Stats →
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng D-tier  champion - 53.2% win rate in Patch Set 10
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
53.2%0.8% PR
View Stats →
Huyết Kiếm D-tier  champion - 53.2% win rate in Patch Set 10
Huyết Kiếm
53.2%25.7% PR
View Stats →
Kính Nhắm Ma Pháp D-tier  champion - 53.1% win rate in Patch Set 10
Kính Nhắm Ma Pháp
53.1%0.3% PR
View Stats →
Áo Choàng Chiến Thuật D-tier  champion - 53.0% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Chiến Thuật
53.0%0.5% PR
View Stats →
Vuốt Rồng Ánh Sáng D-tier  champion - 53.0% win rate in Patch Set 10
Vuốt Rồng Ánh Sáng
53.0%0.6% PR
View Stats →
Thần Búa Tiến Công D-tier  champion - 52.9% win rate in Patch Set 10
Thần Búa Tiến Công
52.9%0.5% PR
View Stats →
Ấn Đấu Sĩ D-tier  champion - 52.9% win rate in Patch Set 10
Ấn Đấu Sĩ
52.9%1.3% PR
View Stats →
Găng Đấu Sĩ D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 10
Găng Đấu Sĩ
52.7%0.4% PR
View Stats →
Dị Thường D-tier  champion - 52.7% win rate in Patch Set 10
Dị Thường
52.7%10.7% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Rò Rỉ D-tier  champion - 52.6% win rate in Patch Set 10
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
52.6%0.8% PR
View Stats →
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 10
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
52.5%0.5% PR
View Stats →
Khiên Hoàng Hôn D-tier  champion - 52.5% win rate in Patch Set 10
Khiên Hoàng Hôn
52.5%0.6% PR
View Stats →
Vương Miện Demacia D-tier  champion - 52.4% win rate in Patch Set 10
Vương Miện Demacia
52.4%0.4% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Lỗi D-tier  champion - 52.3% win rate in Patch Set 10
Nguyên Mẫu Lỗi
52.3%0.9% PR
View Stats →
Quyền Năng Khổng Lồ D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 10
Quyền Năng Khổng Lồ
52.2%18.3% PR
View Stats →
Phép Màu Của Soraka D-tier  champion - 52.2% win rate in Patch Set 10
Phép Màu Của Soraka
52.2%1.5% PR
View Stats →
Kính Nhắm Thiện Xạ D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 10
Kính Nhắm Thiện Xạ
52.1%0.6% PR
View Stats →
Dao Điện Statikk D-tier  champion - 52.1% win rate in Patch Set 10
Dao Điện Statikk
52.1%0.5% PR
View Stats →
Vô Cực Kiếm D-tier  champion - 51.9% win rate in Patch Set 10
Vô Cực Kiếm
51.9%31.7% PR
View Stats →
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng D-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 10
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
51.8%0.7% PR
View Stats →
Ám Ảnh Của Varus D-tier  champion - 51.8% win rate in Patch Set 10
Ám Ảnh Của Varus
51.8%1.3% PR
View Stats →
Khiên Hừng Đông D-tier  champion - 51.7% win rate in Patch Set 10
Khiên Hừng Đông
51.7%0.6% PR
View Stats →
Khế Ước Vĩnh Hằng D-tier  champion - 51.7% win rate in Patch Set 10
Khế Ước Vĩnh Hằng
51.7%0.3% PR
View Stats →
Rìu Hỏa Ngục D-tier  champion - 51.6% win rate in Patch Set 10
Rìu Hỏa Ngục
51.6%0.3% PR
View Stats →
Ấn Toán Cướp D-tier  champion - 51.6% win rate in Patch Set 10
Ấn Toán Cướp
51.6%1.0% PR
View Stats →
Ấn Can Trường D-tier  champion - 51.5% win rate in Patch Set 10
Ấn Can Trường
51.5%1.4% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo D-tier  champion - 51.3% win rate in Patch Set 10
Cuồng Đao Guinsoo
51.3%51.9% PR
View Stats →
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng D-tier  champion - 51.3% win rate in Patch Set 10
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
51.3%0.6% PR
View Stats →
Lõi Bình Minh D-tier  champion - 51.2% win rate in Patch Set 10
Lõi Bình Minh
51.2%0.5% PR
View Stats →
F

F Tier - Weak

(40)

Trang bị F-tier là yếu nhất trong Set 10. Với 40 trang bị có tỉ lệ thắng trung bình 47.8%—như Bùa Xanh Ánh Sáng, Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng, Nguyên Mẫu Tia Lửa—hãy tránh làm những trang bị này.

Bùa Xanh Ánh Sáng F-tier  champion - 50.9% win rate in Patch Set 10
Bùa Xanh Ánh Sáng
50.9%0.5% PR
View Stats →
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 10
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
50.8%1.5% PR
View Stats →
Nguyên Mẫu Tia Lửa F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 10
Nguyên Mẫu Tia Lửa
50.8%1.0% PR
View Stats →
Ấn Hắc Tinh F-tier  champion - 50.8% win rate in Patch Set 10
Ấn Hắc Tinh
50.8%1.6% PR
View Stats →
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng F-tier  champion - 50.6% win rate in Patch Set 10
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
50.6%0.8% PR
View Stats →
Pháo Xương Cá F-tier  champion - 50.6% win rate in Patch Set 10
Pháo Xương Cá
50.6%0.5% PR
View Stats →
Trực Giác Của Evelynn F-tier  champion - 50.6% win rate in Patch Set 10
Trực Giác Của Evelynn
50.6%1.3% PR
View Stats →
Đao Chớp F-tier  champion - 50.4% win rate in Patch Set 10
Đao Chớp
50.4%0.7% PR
View Stats →
Áo Choàng Gai Ánh Sáng F-tier  champion - 50.4% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
50.4%0.5% PR
View Stats →
Đại Bác Liên Thanh F-tier  champion - 50.3% win rate in Patch Set 10
Đại Bác Liên Thanh
50.3%0.4% PR
View Stats →
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng F-tier  champion - 50.3% win rate in Patch Set 10
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
50.3%0.3% PR
View Stats →
Ấn Tộc Thượng Cổ F-tier  champion - 50.2% win rate in Patch Set 10
Ấn Tộc Thượng Cổ
50.2%0.8% PR
View Stats →
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng F-tier  champion - 50.2% win rate in Patch Set 10
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
50.2%0.3% PR
View Stats →
Huyết Kiếm Ánh Sáng F-tier  champion - 50.2% win rate in Patch Set 10
Huyết Kiếm Ánh Sáng
50.2%0.6% PR
View Stats →
Ấn Chiêm Tinh F-tier  champion - 50.1% win rate in Patch Set 10
Ấn Chiêm Tinh
50.1%2.8% PR
View Stats →
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng F-tier  champion - 50.1% win rate in Patch Set 10
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
50.1%0.2% PR
View Stats →
Ma Trận Mã Độc F-tier  champion - 49.9% win rate in Patch Set 10
Ma Trận Mã Độc
49.9%0.8% PR
View Stats →
Bão Tố Luden F-tier  champion - 49.7% win rate in Patch Set 10
Bão Tố Luden
49.7%0.5% PR
View Stats →
Ấn Thời Không F-tier  champion - 49.6% win rate in Patch Set 10
Ấn Thời Không
49.6%1.1% PR
View Stats →
Bùa Thăng Hoa F-tier  champion - 49.5% win rate in Patch Set 10
Bùa Thăng Hoa
49.5%0.4% PR
View Stats →
Giáp Tay Seeker F-tier  champion - 49.5% win rate in Patch Set 10
Giáp Tay Seeker
49.5%0.4% PR
View Stats →
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng F-tier  champion - 48.8% win rate in Patch Set 10
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
48.8%0.3% PR
View Stats →
Ấn Siêu Linh F-tier  champion - 48.7% win rate in Patch Set 10
Ấn Siêu Linh
48.7%0.9% PR
View Stats →
Lồng Đèn Của Thresh F-tier  champion - 48.6% win rate in Patch Set 10
Lồng Đèn Của Thresh
48.6%1.3% PR
View Stats →
Ấn Bắn Tỉa F-tier  champion - 48.3% win rate in Patch Set 10
Ấn Bắn Tỉa
48.3%0.9% PR
View Stats →
Cảm Quan Cấy Ghép F-tier  champion - 48.1% win rate in Patch Set 10
Cảm Quan Cấy Ghép
48.1%1.1% PR
View Stats →
Pháo Liên Hoàn UwU F-tier  champion - 47.6% win rate in Patch Set 10
Pháo Liên Hoàn UwU
47.6%0.3% PR
View Stats →
Bùa Chú Dẫn Đường F-tier  champion - 47.4% win rate in Patch Set 10
Bùa Chú Dẫn Đường
47.4%0.6% PR
View Stats →
Ấn Tinh Linh Chuông F-tier  champion - 46.3% win rate in Patch Set 10
Ấn Tinh Linh Chuông
46.3%1.8% PR
View Stats →
Xúc Tu Tàn Phá F-tier  champion - 46.1% win rate in Patch Set 10
Xúc Tu Tàn Phá
46.1%0.6% PR
View Stats →
Ấn Thần Phán F-tier  champion - 45.8% win rate in Patch Set 10
Ấn Thần Phán
45.8%1.1% PR
View Stats →
Ấn Thách Đấu F-tier  champion - 45.8% win rate in Patch Set 10
Ấn Thách Đấu
45.8%1.1% PR
View Stats →
Kết Nối Drone F-tier  champion - 45.1% win rate in Patch Set 10
Kết Nối Drone
45.1%1.2% PR
View Stats →
Kính Khóa Mục Tiêu F-tier  champion - 44.7% win rate in Patch Set 10
Kính Khóa Mục Tiêu
44.7%0.8% PR
View Stats →
Bảo Tồn Sinh Chất F-tier  champion - 43.1% win rate in Patch Set 10
Bảo Tồn Sinh Chất
43.1%0.6% PR
View Stats →
Bàn Tay Hỏa Tiễn F-tier  champion - 42.9% win rate in Patch Set 10
Bàn Tay Hỏa Tiễn
42.9%0.4% PR
View Stats →
Kiếm Thuật Của Yasuo F-tier  champion - 41.9% win rate in Patch Set 10
Kiếm Thuật Của Yasuo
41.9%1.1% PR
View Stats →
Máy Chém Bạo Tàn F-tier  champion - 41.8% win rate in Patch Set 10
Máy Chém Bạo Tàn
41.8%0.3% PR
View Stats →
Thăng Hoa Của Kayle F-tier  champion - 40.6% win rate in Patch Set 10
Thăng Hoa Của Kayle
40.6%1.4% PR
View Stats →
Ấn Siêu Thú F-tier  champion - 36.7% win rate in Patch Set 10
Ấn Siêu Thú
36.7%0.7% PR
View Stats →

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

TFT Set 10 Trang Bị FAQ

Trang bị TFT tốt nhất trong Set 10 là gì?

Trang bị tốt nhất Set 10: Nham Kích Tiến Hóa (96.7% WR), Thăng Hoa Rực Rỡ Của Kayle (92.7% WR), Sư Tử Than Khóc (92.3% WR), Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne (91.1% WR), Nhật Thực (89.7% WR). Những trang bị S-tier này có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.

Tier trang bị TFT được xác định như thế nào?

Tier trang bị dựa trên tỉ lệ thắng, xếp hạng trung bình và ảnh hưởng tổng thể. Trang bị S-tier đóng góp nhất quán vào xếp hạng cao hơn. Thuật toán phân tích hàng triệu trận.

Trang bị nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 10?

Nham Kích Tiến Hóa có tỉ lệ thắng cao nhất 96.7% trong Set 10. Ưu tiên trang bị này trên đúng tướng sẽ cho bạn lợi thế mạnh.

Có nên luôn làm trang bị S-tier không?

Mặc dù trang bị S-tier có thống kê tốt nhất, lựa chọn trang bị tốt nhất phụ thuộc vào tướng carry và đội hình. Dùng bảng xếp hạng này như hướng dẫn, nhưng điều chỉnh theo comp.

Bảng xếp hạng trang bị TFT cập nhật bao lâu một lần?

Bảng xếp hạng trang bị TFT được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.