Hệ TFT theo Chi Phí Trung Bình
Bảng này xếp hạng các hệ TFT theo chi phí trung bình của tướng, giúp bạn hiểu những cộng hưởng nào đắt hơn để xây dựng và lên kế hoạch kinh tế phù hợp. Top Set undefined traits: Chiến Lũy (65.1% WR, 3.7 avg), Hủy Diệt (63.8% WR, 3.7 avg), Chỉ Huy (61.9% WR, 3.8 avg). Chiến Lũy dominates with 65.07% win rate and 13.01% pick rate. Analyzing 46 synergies with real-time performance data.
Rank | Trait | Tier | Avg Place | Win Rate | Pick Rate | Avg Cost | Champions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | 3.97 | 59.75% | 12.11% | |||
| 2 | S | 3.85 | 61.89% | 12.59% | |||
| 3 | S | 3.91 | 60.50% | 17.63% | |||
| 4 | S | 4.13 | 55.72% | 8.86% | |||
| 5 | S | 3.71 | 65.07% | 13.01% | |||
| 6 | A | 4.46 | 49.86% | 5.61% | |||
| 7 | S | 3.75 | 63.82% | 14.29% | |||
| 8 | S | 4.19 | 54.26% | 1.46% | |||
| 9 | S | 4.32 | 53.16% | 23.98% | |||
| 10 | S | 4.10 | 57.51% | 9.99% | |||
| 11 | S | 4.36 | 52.90% | 14.33% | |||
| 12 | S | 4.39 | 52.09% | 14.32% | |||
| 13 | S | 4.35 | 53.02% | 12.91% | |||
| 14 | S | 4.36 | 52.70% | 10.25% | |||
| 15 | S | 4.47 | 50.01% | 7.08% | |||
| 16 | S | 4.47 | 50.01% | 7.08% | |||
| 17 | S | 4.41 | 51.86% | 18.68% | |||
| 18 | A | 4.58 | 48.82% | 5.93% | |||
| 19 | S | 3.98 | 59.91% | 16.86% | |||
| 20 | A | 4.58 | 48.82% | 5.93% | |||
| 21 | S | 4.65 | 47.33% | 11.65% | |||
| 22 | S | 4.65 | 47.41% | 9.59% | |||
| 23 | S | 4.37 | 52.78% | 14.81% | |||
| 24 | S | 4.45 | 50.96% | 8.66% | |||
| 25 | S | 4.34 | 53.08% | 14.13% | |||
| 26 | S | 4.35 | 52.64% | 17.70% | |||
| 27 | S | 4.30 | 53.43% | 21.96% | |||
| 28 | S | 4.34 | 53.08% | 14.13% | |||
| 29 | S | 4.46 | 50.48% | 20.81% | |||
| 30 | S | 4.66 | 47.07% | 8.84% | |||
| 31 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 32 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 33 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 34 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 35 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 36 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 37 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 38 | S | 4.54 | 48.85% | 11.96% | |||
| 39 | S | 4.52 | 50.21% | 12.38% | |||
| 40 | S | 4.50 | 50.10% | 17.53% | |||
| 41 | S | 4.50 | 50.10% | 17.53% | |||
| 42 | S | 4.48 | 50.39% | 15.51% | |||
| 43 | S | 4.53 | 49.11% | 11.06% | |||
| 44 | S | 4.40 | 52.00% | 14.91% | |||
| 45 | S | 4.41 | 52.15% | 13.46% | |||
| 46 | S | 4.73 | 46.50% | 11.05% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Hệ tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa undefined?
Chiến Lũy hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất 65.07% trong tất cả các hệ.
Hệ tướng nào được chơi nhiều nhất trong TFT Mùa undefined?
Tiên Tri là hệ phổ biến nhất với tỉ lệ chọn 23.98%.
Hệ tướng nào có thứ hạng trung bình tốt nhất trong TFT Mùa undefined?
Chiến Lũy có thứ hạng trung bình tốt nhất là 3.71.