
Nunu & Willump có Đấu Sĩ and Thần Rừng tộc/hệ trong TFT Set 4. Đồng đội tộc/hệ hàng đầu bao gồm Sett (70.32%), Ornn (68.87%), Xayah (61.36%), Vi (57.35%), and Lulu (53.45%).
Hệ Đấu Sĩ có 6 tướng. Các tướng Đấu Sĩ mạnh nhất là Sett, Vi và Cho'Gath, với Sett đạt tỷ lệ thắng 70.32%. Maokai được chọn 0.46% thời gian. Các tướng Đấu Sĩ trung bình ở hạng A trong meta hiện tại.
Hệ Thần Rừng có 6 tướng. Các tướng Thần Rừng mạnh nhất là Ornn, Xayah và Lulu, với Ornn đạt tỷ lệ thắng 68.87%. Veigar được chọn 0.52% thời gian. Các tướng Thần Rừng trung bình ở hạng S trong meta hiện tại.
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Nunu & Willump có các hệ Đấu Sĩ and Thần Rừng trong TFT Set 4. Những hệ này cung cấp bonus khi được kích hoạt với các tướng khác chia sẻ chúng, khiến Nunu & Willump trở thành đơn vị quan trọng cho các đội hình Đấu Sĩ and Thần Rừng.
Các tướng chia sẻ hệ với Nunu & Willump bao gồm Cho'Gath, Maokai, and Sett. Những đơn vị này có thể được ghép với Nunu & Willump để kích hoạt bonus hệ và tạo cộng hưởng mạnh mẽ.
Sett là đồng hệ mạnh nhất cho Nunu & Willump với tỷ lệ thắng 70.32% khi ghép cùng nhau. Tướng này chia sẻ hệ Đấu Sĩ với Nunu & Willump và tạo cộng hưởng mạnh mẽ.
Veigar là đồng hệ phổ biến nhất cho Nunu & Willump với tỷ lệ chọn 0.52%. Đơn vị này chia sẻ hệ Đấu Sĩ với Nunu & Willump và được chọn 0.52% thời gian.
Để xây dựng đội hình xung quanh các hệ của Nunu & Willump (Đấu Sĩ and Thần Rừng), hãy tập trung bao gồm các tướng khác chia sẻ những hệ này để đạt điểm kích hoạt hệ. Các đội hình Nunu & Willump thành công nhất kết hợp với Cho'Gath, Maokai, and Sett để tối đa hóa bonus hệ.
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
| S | 4.33 | 53.45% | 0.51% |
| S | 4.36 | 52.65% | 0.40% |
| S | 4.35 | 52.78% | 0.52% |
| S | 3.91 | 61.36% | 0.38% |
| S | 3.45 | 68.87% | 0.45% |