
- Hạng trung bình
- 5,47
- Tỷ lệ top 4
- 32,0%
- Tỷ lệ chọn
- 0,3%
Tahm Kench Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 2.334
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tahm Kench kết thúc Mùa 4 với hạng F trong nhóm tướng 1 vàng, 32,0% top 4 và thứ hạng trung bình 5,47 qua 2.334 trận rank.
- Hạng
- Fso với tướng 1 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 32,0%
- Thứ hạng TB
- 5,47
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #13 trên 13
- Lối chơi
- Reroll
- Số trận
- 2.334
Tahm Kench có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Tahm Kench kết thúc Mùa 4 với hạng F trong nhóm tướng 1 vàng, 32,0% top 4 và thứ hạng trung bình 5,47 qua 2.334 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #13 trên 13 tướng 1 vàng — hơn 0% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 21,8% số trận kết thúc với Tahm Kench 3 sao.
Thứ hạng trung bình so với các tướng 1 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Tahm Kench được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Tahm Kench: Da Dày
Chỉ số kỹ năng theo cấp sao
| Giá trị | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Damage Reduction | 20,00 | 30,00 | 60,00 |
Công cụ tính kỹ năng Tahm Kench
Chọn cấp sao và lượng SMPT (hoặc SMVL) cộng thêm mà trang bị mang lại cho Tahm Kench.
Cấp sao| Gốc | Có cộng thêm | |
|---|---|---|
| Damage Reduction | 30 | 30 |
Sát thương, hồi máu và lá chắn cố định tăng theo SMPT cộng thêm (hoặc SMVL với kỹ năng vật lý); tỷ lệ và thời gian hiệu lực không đổi.
Chỉ số Tahm Kench theo cấp sao
Tahm Kench có 800 máu và 85 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Tahm Kench 3 sao có 2.592 máu và 275 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 800 | 1.440 | 2.592 |
| Sát thương vật lý | 85 | 153 | 275 |
| DPS đòn đánh | 42,5 | 76,5 | 137,5 |
- Giáp
- 45
- Kháng phép
- 45
- Tốc độ đánh
- 0,50
- Tầm đánh
- 1 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 0 / 0
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Tahm Kench ở Mùa 4
Trang bị chuẩn của Tahm Kench ở Mùa 4 là Thú Tượng Thạch Giáp, Giáp Máu Warmog và Áo Choàng Lửa: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Tahm Kench và vào top 4 ổn định nhất.
Tộc hệ của Tahm Kench ở Mùa 4
Tahm Kench mang tộc hệ Thần Tài và Đấu Sĩ. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Tahm Kench đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Tahm Kench →Tahm Kench qua các mùa ĐTCL
Tahm Kench đã xuất hiện ở 3 mùa ĐTCL (17, 16 và 4). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Tahm Kench ĐTCL – Mùa 4
Tahm Kench có mạnh ở ĐTCL Mùa 4 không?
Tahm Kench kết thúc Mùa 4 với hạng F trong nhóm tướng 1 vàng, 32,0% top 4 và thứ hạng trung bình 5,47 qua 2.334 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #13 trên 13 tướng 1 vàng — hơn 0% số tướng đó. Đây là tướng reroll: 21,8% số trận kết thúc với Tahm Kench 3 sao.
Lên đồ gì cho Tahm Kench trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Tahm Kench ở Mùa 4 là Thú Tượng Thạch Giáp, Giáp Máu Warmog và Áo Choàng Lửa. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Thú Tượng Thạch Giáp, Áo Choàng Lửa và Giáp Tâm Linh, với 23,8% top 4 qua 21 trận.
Tahm Kench có phải tướng reroll không?
Có. Tahm Kench là mục tiêu reroll 1 vàng — 21,8% số trận kết thúc với Tahm Kench 3 sao, nên hãy slow roll tìm tướng khi đội hình đã ổn định.
Tahm Kench có tộc hệ gì ở Mùa 4?
Ở Mùa 4, Tahm Kench là tướng 1 vàng thuộc tộc hệ Thần Tài và Đấu Sĩ.
Kỹ năng của Tahm Kench có tác dụng gì?
Kỹ năng của Tahm Kench là Da Dày: Nội Tại: Giảm sát thương nhận vào từ mọi nguồn.
Tahm Kench 3 sao có bao nhiêu máu?
Tahm Kench có 800 máu ở 1 sao, 1.440 ở 2 sao và 2.592 ở 3 sao, cùng 85, 153 và 275 sát thương vật lý.