The Blood of Dawnwalker không có văn bản tiếng Việt trong game, nên tên và mô tả của vật phẩm, nhiệm vụ, nhân vật và địa điểm trên trang này được hiển thị bằng tiếng Anh.

Biểu tượng vật phẩm Rebel's Falchion trong The Blood of Dawnwalker

Rebel's Falchion Kiếm

Vũ khíThượng hạng
Giá trị
128 denarii
Giá bán
21 denarii
Trọng lượng
1.1 kg
Tác Giả
Dakota Chinnick

These swords are commonly found, but boast solid craftsmanship, and are likely produced by a local blacksmith.

Sát thương
27–39
Độ hiếm
Thượng hạng
Loại
Kiếm
Giá
128 denarii
Trọng lượng
1.1 kg

Chỉ số Rebel's Falchion

Sát thương tối thiểu
27
Sát thương tối đa
39
Trọng lượng
1.1

Hiệu ứng

  • +10% Perfect Block Window

So sánh vật phẩm Kiếm

TênĐộ hiếmSát thương tối thiểuSát thương tối đaTrọng lượng
Adamant Wicked FalchionSử thi38541.1
Artisan's Noble BrandSử thi38551.2
Ashen CleaverThượng hạng29410.9
Bandit's Brittle GutterThường25361.1
Bandit's Grim GutterSử thi36511
Bandit's GutterThượng hạng27381
BillhookBậc thầy31440.8
Blacksmith's BladeThượng hạng27381.2
Blacksmith's Graven BladeBậc thầy31451.1
Blood Guard's SwordBậc thầy32471
Crake's SwordSử thi37531
Dark Ashen CleaverSử thi38551
Devout Pilgrim's MesserSử thi37540.9
Dueling SwordBậc thầy31450.9
Dull Simple FalchionThường24341
Elegant Watchman's SwordSử thi35510.8
Elite Soldier's SwordSử thi38541
Executioner's Black FalchionSử thi38541.1
Executioner's FalchionBậc thầy32461
GladiusHuyền thoại41590.9
GladiusHuyền thoại44641.1
Green-Handled Bandit's GutterBậc thầy31441.1
Guild EdgeBậc thầy33481.2
Guildmaster's EdgeSử thi38551
Hardened Ashen CleaverBậc thầy32461.2
Hardened BillhookSử thi38551
Heirloom BladeBậc thầy33480.8
Knight's Gilded SwordSử thi37541.2
Knight's SwordThượng hạng27381.1
Loyal Pilgrim's MesserBậc thầy33481.2
Master Blacksmith's BladeSử thi36521.1
Masterwork Heirloom BladeSử thi36521.2
Nightsky Wicked FalchionBậc thầy34481
Noble BrandBậc thầy30441
Pilgrim's MesserThượng hạng27391.2
Polished Soldier's SwordBậc thầy33471.1
Razor-Edged Ruthless ChopperSử thi36521.1
Rebel's Exquisite FalchionSử thi35510.8
Rebel's FalchionThượng hạng27391.1
Rebel's Keen FalchionBậc thầy33480.9
Redbound Simple FalchionBậc thầy33471.1
Reinforced Veteran's SwordBậc thầy33471
Rusted Ruthless ChopperThường23340.9
Ruthless ChopperThượng hạng28410.9
Simple FalchionThượng hạng29410.9
Soldier's SwordThượng hạng27390.9
Song of ValourSử thi37531.1
Tempered Dueling SwordSử thi39550.9
Tempered Simple FalchionSử thi35510.9
The ChallengerHuyền thoại45650.9
The ContenderHuyền thoại44640.9
The Hand of FateHuyền thoại41591.1
The PrizewinnerHuyền thoại42601.2
The Runner-UpHuyền thoại44631.1
Training SwordThường23331.1
Unbreakable Veteran's SwordSử thi38551
Undead Warrior's SwordThượng hạng27391.1
Verdant Knight's SwordBậc thầy33471.1
Veteran's SwordThượng hạng28410.9
Watchman's Crimson SwordBậc thầy33470.9
Watchman's SwordThượng hạng26381.2
Well-Kept Ruthless ChopperBậc thầy34480.8
Wicked FalchionThượng hạng28401

Rebel's Falchion là Kiếm thuộc loại Vũ khí trong The Blood of Dawnwalker, có 0 nguồn đã biết. Chưa ghi nhận thương nhân, chiến lợi phẩm hay vị trí nào trong thế giới cho Rebel's Falchion. Trang này sẽ đầy dần khi dữ liệu mở rộng. Rebel's Falchion có độ hiếm Thượng hạng. Rebel's Falchion bán được 128 denarii.

MetaBot Desktop

Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game

Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về Rebel's Falchion

Làm sao lấy Rebel's Falchion?

Chưa có nguồn nào của Rebel's Falchion được xác minh.

Chỉ số của Rebel's Falchion là gì?

Rebel's Falchion: Sát thương tối thiểu 27, Sát thương tối đa 39, Trọng lượng 1.1, +10% Perfect Block Window.