
Anca Cửa hàng tạp hóa
- Loại thương nhân
- Cửa hàng tạp hóa
- Vùng
- Laslea Glen
- Dòng hàng
- 93
- Bổ sung hàng
- Bổ sung hàng mỗi ngày
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Anca is a general store in Laslea Glen. Their stock changes with the story day and includes Minor Mending Ointment, Mending Ointment, Minor Regenerative Salve, Regenerative Salve.
Anca thu mua gì từ bạn
Các loại vật phẩm mà thương nhân này trả tiền. Mọi thứ khác phải bán ở nơi khác.
- Đồ tạp
- Vật phẩm tiêu hao
- Nguyên liệu
- Quần áo & giáp
- Vũ khí
- Sách & thư
- Ghi chú công thức
- Vật phẩm quý
- Vật phẩm tiện ích
- Sách kỹ năng
Hàng hóa của Anca theo ngày cốt truyện
Danh sách hàng hóa thay đổi khi đồng hồ cốt truyện trôi đi. Số lượng là khoảng được quay mỗi lần bổ sung, tỷ lệ là tần suất dòng hàng xuất hiện, và ưu đãi độc nhất chỉ bán một lần.
Toàn bộ trò chơi
93 dòng| Vật phẩm | Phân loại | Số lượng | Tỷ lệ | Giá |
|---|---|---|---|---|
| AconiteThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Aether Flow ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 282 denarii |
| Aetheric EssenceSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 115 denarii |
| Amalgam ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 291 denarii |
| Animal Blood InfusionThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 3–4 | 100% | 83 denarii |
| Animal BonesThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 16 denarii |
| Balm of FortitudeBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 155 denarii |
| Bear LiverSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 126 denarii |
| Beast's Bane BrewThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 3–4 | 100% | 72 denarii |
| Blasphemous Echo ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 572 denarii |
| Boar FatThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 12 denarii |
| Boar TusksThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Burning Blood ManualSử thiƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1039 denarii |
| Canteen of WaterThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 17 denarii |
| Cave FungusSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 114 denarii |
| Chalcanthum SolutionSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 115 denarii |
| ChanterelleBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 48 denarii |
| ComfreyThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Common YarrowThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 12 denarii |
| Copper SulfateThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 29 denarii |
| Cycle of Ruin ManualSử thi | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1063 denarii |
| Endless Effort ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 276 denarii |
| Evil Eye ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 557 denarii |
| Fleet of Foot ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 282 denarii |
| Forager ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 274 denarii |
| Forbidden Sigils ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 279 denarii |
| Fortitude PasteBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 156 denarii |
| Frugal Witchcraft ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 283 denarii |
| Green-Gilled MushroomThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 26 denarii |
| Herbal Remedies I ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 294 denarii |
| Herbal Remedies II ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 572 denarii |
| Keen Eye PotionSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 415 denarii |
| Lasting Malediction ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 290 denarii |
| Linseed OilThượng hạng | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 27 denarii |
| Medicus I ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 275 denarii |
| Medicus II ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 568 denarii |
| Mending OintmentThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 79 denarii |
| Mercurial Fervour ManualSử thi | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1073 denarii |
| Mercurial WaterBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 43 denarii |
| Minor Aetheric AttunementBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 148 denarii |
| Minor Balm of FortitudeThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 79 denarii |
| Minor Fortitude PasteThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 82 denarii |
| Minor Keen Eye PotionBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 154 denarii |
| Minor Mending OintmentThường | Vật phẩm tiêu hao | 5–6 | 100% | 36 denarii |
| Minor Powder of Sharp MindBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 150 denarii |
| Minor Razor Claw VialThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 3–4 | 100% | 73 denarii |
| Minor Regenerative SalveThường | Vật phẩm tiêu hao | 5–6 | 100% | 35 denarii |
| Minor Revitalising TonicThường | Vật phẩm tiêu hao | 5–6 | 100% | 31 denarii |
| Minor Vigour InfusionThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 82 denarii |
| Minor Vitality BalmThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 77 denarii |
| Minor Vrakhiri AttunementThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 3–4 | 100% | 77 denarii |
| Mortal's Bane BrewBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 148 denarii |
| Mortal's Blood InfusionBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 154 denarii |
| Parasol MushroomThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| PerillaBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 42 denarii |
| Potent Balm of FortitudeSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 417 denarii |
| Potent Blood ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 547 denarii |
| Potent Fortitude PasteSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 415 denarii |
| Potent Mending OintmentBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 146 denarii |
| Potent Regenerative SalveBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 149 denarii |
| Potent Revitalising TonicBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 156 denarii |
| Potent Vigour InfusionSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 411 denarii |
| Potent Vitality BalmSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 405 denarii |
| Powder of Sharp MindSử thi | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 408 denarii |
| Razor Claw VialBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 155 denarii |
| Recipe for Mending OintmentThượng hạng | Công thức | 1 | 100% | 241 denarii |
| Recipe for Minor Regenerative SalveThường | Công thức | 1 | 100% | 86 denarii |
| Recipe for Minor Vitality BalmThượng hạng | Công thức | 1 | 100% | 251 denarii |
| Recipe for Regenerative SalveThượng hạng | Công thức | 1 | 100% | 235 denarii |
| Regenerative SalveThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 72 denarii |
| Revitalising TonicThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 84 denarii |
| Ribwort PlantainThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| Saffron Milk CapThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 15 denarii |
| Slippery JackThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 28 denarii |
| Sodium CarbonateBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 42 denarii |
| Soul Reaping ManualSử thi | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1050 denarii |
| Soul Stigma ManualSử thiƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1082 denarii |
| St. John's WortThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 18 denarii |
| Strong SpiritsSử thi | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 114 denarii |
| TansyBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 42 denarii |
| Unholy Fervour ManualBậc thầy | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 561 denarii |
| Unholy Vitality ManualSử thi | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 1028 denarii |
| Unnatural Resilience ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 271 denarii |
| Vigour InfusionBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 147 denarii |
| Vigour ManualThượng hạngƯu đãi độc nhất | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 273 denarii |
| Vitality BalmBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 150 denarii |
| Vrakhiri AttunementBậc thầy | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 149 denarii |
| Weak SpiritsBậc thầy | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 45 denarii |
| Wild Boar KidneyBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 47 denarii |
| Witchcraft Mastery ManualThượng hạng | Sách hướng dẫn | 1 | 100% | 286 denarii |
| Wolf ClawsThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| Wolf HeartBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 45 denarii |
| Yellow Sweet CloverThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 26 denarii |
Anca là một Cửa hàng tạp hóa trong The Blood of Dawnwalker với 93 dòng hàng được ghi nhận trải trên 1 khoảng ngày cốt truyện. Cửa hàng buôn bán tại Laslea Glen. Người điều hành là Anca. Kệ hàng chủ yếu là Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Sách hướng dẫn. Anca bán 25 sách kỹ năng: Herbal Remedies I Manual, Amalgam Manual, Medicus I Manual, Lasting Malediction Manual, Frugal Witchcraft Manual, Forbidden Sigils Manual, Aether Flow Manual, Forager Manual, Unnatural Resilience Manual, Endless Effort Manual, Vigour Manual, Fleet of Foot Manual, Burning Blood Manual, Soul Stigma Manual, Herbal Remedies II Manual, Medicus II Manual, Evil Eye Manual, Potent Blood Manual, Unholy Fervour Manual, Blasphemous Echo Manual, Witchcraft Mastery Manual, Soul Reaping Manual, Unholy Vitality Manual, Cycle of Ruin Manual, Mercurial Fervour Manual. Bổ sung hàng mỗi ngày. Anca thu mua Đồ tạp, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Quần áo & giáp, Vũ khí, Sách & thư, Ghi chú công thức, Vật phẩm quý, Vật phẩm tiện ích, Sách kỹ năng.
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Anca
Anca bán gì?
Anca có 93 vật phẩm khác nhau, chủ yếu là Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Sách hướng dẫn. Các dòng hàng đáng chú ý gồm Herbal Remedies I Manual, Amalgam Manual, Medicus I Manual, Lasting Malediction Manual, Frugal Witchcraft Manual.
Anca ở đâu?
Anca buôn bán tại Laslea Glen.
Khi nào Anca bổ sung hàng?
Bổ sung hàng mỗi ngày. Anca giữ một danh sách hàng hóa duy nhất trong suốt trò chơi.