Guard Post Trader Cửa hàng tạp hóa
- Loại thương nhân
- Cửa hàng tạp hóa
- Dòng hàng
- 181
- Bổ sung hàng
- Bổ sung hàng mỗi ngày
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Guard Post Trader is a general store in Vale Sangora. Their stock changes with the story day and includes Apple, Plum, Pear, Carrot.
Guard Post Trader thu mua gì từ bạn
Các loại vật phẩm mà thương nhân này trả tiền. Mọi thứ khác phải bán ở nơi khác.
- Đồ tạp
- Vật phẩm tiêu hao
- Nguyên liệu
- Quần áo & giáp
- Vũ khí
- Sách & thư
- Ghi chú công thức
- Vật phẩm quý
- Vật phẩm tiện ích
Hàng hóa của Guard Post Trader theo ngày cốt truyện
Danh sách hàng hóa thay đổi khi đồng hồ cốt truyện trôi đi. Số lượng là khoảng được quay mỗi lần bổ sung, tỷ lệ là tần suất dòng hàng xuất hiện, và ưu đãi độc nhất chỉ bán một lần.
Toàn bộ trò chơi
181 dòng| Vật phẩm | Phân loại | Số lượng | Tỷ lệ | Giá |
|---|---|---|---|---|
| AconiteThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Adventurer's Cinder CuffsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 469 denarii |
| Adventurer's CuffsThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 89 denarii |
| Adventurer's Ruddy CuffsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 171 denarii |
| Aetheric EssenceSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 115 denarii |
| Amulet of Crimson SteelHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1459 denarii |
| Amulet of EnduranceBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 238 denarii |
| Amulet of FocusBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 237 denarii |
| Amulet of FortitudeThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 111 denarii |
| Amulet of RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 120 denarii |
| Amulet of the LizardSử thi | Bùa | 1 | 100% | 633 denarii |
| Animal BonesThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 16 denarii |
| AppleThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Artisanal BracersThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 86 denarii |
| Artisanal Cardinal BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 176 denarii |
| Artisanal Cinder BracersSử thi | Giáp | 1 | 100% | 469 denarii |
| Baked Bone MarrowThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Band of DefenceThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 74 denarii |
| Band of EnduranceBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 145 denarii |
| Band of PreservationSử thi | Bùa | 1 | 100% | 613 denarii |
| Barley BeerThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Bear Hide BootsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 175 denarii |
| Bear LiverSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 126 denarii |
| Beast Slayer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 117 denarii |
| Beastmaster's RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 151 denarii |
| Black Bear Hide BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 491 denarii |
| Black Cowhide Strapped ShoesBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 173 denarii |
| Black Pointed ShoesBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 168 denarii |
| Black Studded BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 179 denarii |
| Black Winter VambracesSử thi | Giáp | 1 | 100% | 467 denarii |
| Blacksmith's BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 176 denarii |
| Boar FatThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 12 denarii |
| Boar TusksThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Boiled EggThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| BreadThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| ButtermilkThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| CabbageThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Canteen of Elderflower JuiceThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Canteen of WaterThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 17 denarii |
| CarrotThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| Cave FungusSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 114 denarii |
| Champion's Black VambracesBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 168 denarii |
| Champion's Red VambracesSử thi | Giáp | 1 | 100% | 473 denarii |
| Champion's VambracesThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 86 denarii |
| ChanterelleBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 48 denarii |
| Charred Riveted CuffsThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 84 denarii |
| ComfreyThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 24 denarii |
| Common YarrowThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 12 denarii |
| Corruption WardThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 116 denarii |
| Courier's Cured ShoesThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 84 denarii |
| Courier's ShoesThường | Giáp | 1 | 100% | 30 denarii |
| Cowhide LoafersThường | Giáp | 1 | 100% | 32 denarii |
| Cowhide Strapped ShoesThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 88 denarii |
| Darkbane AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 235 denarii |
| Darksteel BracersThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 84 denarii |
| Darksteel VambracesSử thi | Giáp | 1 | 100% | 488 denarii |
| Daylight AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 119 denarii |
| Doom of the CorruptedBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 148 denarii |
| Dried FishThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| Duelist's PendantSử thi | Bùa | 1 | 100% | 650 denarii |
| Family RingThượng hạng | Bùa | 1 | 0% | 80 denarii |
| Farmer's Sturdy ShoesThường | Giáp | 1 | 100% | 32 denarii |
| Fear of the WildsHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1515 denarii |
| Fruit JuiceThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| GarlicThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Gilded Darksteel BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 166 denarii |
| GrapesThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 20 denarii |
| Green-Gilled MushroomThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 26 denarii |
| Hard CheeseThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Herbal InfusionThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Hex Master's AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 240 denarii |
| Human Slayer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Knight's AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 111 denarii |
| Knight's BootsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 169 denarii |
| Knight's Golden BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 466 denarii |
| Knightly RingHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 971 denarii |
| Leather BootsThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 86 denarii |
| Leather BracersThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 89 denarii |
| Linseed OilThượng hạng | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 27 denarii |
| Lizard Skin LoafersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 165 denarii |
| Loop of VitalityBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 152 denarii |
| MeadThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Mending OintmentThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 79 denarii |
| Mercurial WaterBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 43 denarii |
| Milk with honeyThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 20 denarii |
| Millet BeerThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| Mindbrace AmuletHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1493 denarii |
| Minor Balm of FortitudeThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 79 denarii |
| Minor Fortitude PasteThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 82 denarii |
| Minor Mending OintmentThường | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 36 denarii |
| Minor Regenerative SalveThường | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 35 denarii |
| Minor Revitalising TonicThường | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 31 denarii |
| Minor Vigour InfusionThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 82 denarii |
| Minor Vitality BalmThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 77 denarii |
| Mireleaf BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 164 denarii |
| Moldovan Red WineThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 48 denarii |
| Mountain CiderThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Nature's BaneSử thi | Bùa | 1 | 100% | 408 denarii |
| Noble's Azure BuskinsThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 84 denarii |
| Noble's Golden BuskinsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 175 denarii |
| Noble's Scarlet BuskinsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 464 denarii |
| Nobleman's Black BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 178 denarii |
| Nobleman's BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 172 denarii |
| One-and-a-Half MeadThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 53 denarii |
| OnionThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Openwork Cowhide Strapped ShoesSử thi | Giáp | 1 | 100% | 486 denarii |
| Oxblood Riveted CuffsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 473 denarii |
| Parasol MushroomThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| PearThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 20 denarii |
| Peasant's BootsThường | Giáp | 1 | 100% | 35 denarii |
| PerillaBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 42 denarii |
| PickleThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| Plated BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 166 denarii |
| PlumThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Pointed ShoesThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 86 denarii |
| PretzelThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| Quality Tall BootsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 177 denarii |
| Quick Fighter's RingSử thi | Bùa | 1 | 100% | 418 denarii |
| Quickcast AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 112 denarii |
| Quickcast RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 155 denarii |
| RadishThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Red Darksteel BracersSử thi | Giáp | 1 | 100% | 466 denarii |
| Red Pointed ShoesSử thi | Giáp | 1 | 100% | 482 denarii |
| Red-Stringed Riveted CuffsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 177 denarii |
| Refined Courier ShoesBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 171 denarii |
| Regenerative SalveThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 72 denarii |
| Reinforced Leather BracersSử thi | Giáp | 1 | 100% | 488 denarii |
| Reinforced Tall BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 479 denarii |
| Revitalising TonicThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1 | 100% | 84 denarii |
| Ribwort PlantainThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| Ring of Astral DefenceThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 73 denarii |
| Ring of BeastslayingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 84 denarii |
| Ring of DenialBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 153 denarii |
| Ring of FocusHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1004 denarii |
| Ring of FortitudeBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 156 denarii |
| Ring of HumanslayingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 76 denarii |
| Ring of PurgingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 75 denarii |
| Ring of Quick StrikesHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1010 denarii |
| Ring of RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 83 denarii |
| Ring of Relentless BlowsBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 146 denarii |
| Ring of the Stalwart WarriorSử thi | Bùa | 1 | 100% | 415 denarii |
| Ring of VersatilityBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 144 denarii |
| Rushful CorruptionBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 224 denarii |
| Saffron Milk CapThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 15 denarii |
| SausageThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Sentinel's BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 464 denarii |
| Simple Leather ShoesThường | Giáp | 1 | 100% | 36 denarii |
| Simple TurnshoesThường | Giáp | 1 | 100% | 34 denarii |
| Slippery JackThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 28 denarii |
| SlivovitzThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 53 denarii |
| St. John's WortThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 18 denarii |
| Strong SpiritsSử thi | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 114 denarii |
| Studded BracersThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 90 denarii |
| Sturdy Leather BootsBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 167 denarii |
| Sturdy Leather BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 177 denarii |
| Sunbringer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Sunflower HalvaThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Sunlight's BoonSử thi | Bùa | 1 | 100% | 645 denarii |
| Survivor's RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 147 denarii |
| Swordsman's AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 238 denarii |
| Tall BootsThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 89 denarii |
| TansyBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 42 denarii |
| The BulwarkSử thi | Bùa | 1 | 100% | 437 denarii |
| The Relic of St. DasiusHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1458 denarii |
| Tough Leather BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 478 denarii |
| Tough Studded BracersSử thi | Giáp | 1 | 100% | 482 denarii |
| Transylvanian White WineThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 49 denarii |
| TurnipThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Umber Winter VambracesBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 166 denarii |
| Uriashi Smoked CheeseThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Vagrant Knight's BootsSử thi | Giáp | 1 | 100% | 491 denarii |
| Veteran Knight's BracersBậc thầy | Giáp | 1 | 100% | 177 denarii |
| Warrior's RushBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 223 denarii |
| Weak SpiritsBậc thầy | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 45 denarii |
| Wild Boar KidneyBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 47 denarii |
| Winter VambracesThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 89 denarii |
| Witch's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 120 denarii |
| Wolf ClawsThường | Nguyên liệu | 5–6 | 100% | 13 denarii |
| Wolf HeartBậc thầy | Nguyên liệu | 2–3 | 100% | 45 denarii |
| Wolfskin LoafersThượng hạng | Giáp | 1 | 100% | 85 denarii |
| Yellow Sweet CloverThượng hạng | Nguyên liệu | 3–4 | 100% | 26 denarii |
Guard Post Trader là một Cửa hàng tạp hóa trong The Blood of Dawnwalker với 181 dòng hàng được ghi nhận trải trên 1 khoảng ngày cốt truyện. Kệ hàng chủ yếu là Giáp, Bùa, Vật phẩm tiêu hao. Bổ sung hàng mỗi ngày. Guard Post Trader thu mua Đồ tạp, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Quần áo & giáp, Vũ khí, Sách & thư, Ghi chú công thức, Vật phẩm quý, Vật phẩm tiện ích.
Xem thêm
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Guard Post Trader
Guard Post Trader bán gì?
Guard Post Trader có 181 vật phẩm khác nhau, chủ yếu là Giáp, Bùa, Vật phẩm tiêu hao. Các dòng hàng đáng chú ý gồm Apple, Plum, Pear, Carrot, Turnip.
Guard Post Trader ở đâu?
Vị trí chính xác chưa được đánh dấu; hãy tìm Cửa hàng tạp hóa ở khu định cư gần nhất.
Khi nào Guard Post Trader bổ sung hàng?
Bổ sung hàng mỗi ngày. Guard Post Trader giữ một danh sách hàng hóa duy nhất trong suốt trò chơi.