Anh Hùng Được Chọn Nhiều Nhất
Build 6757
Bảng này trình bày các tướng Deadlock phổ biến nhất dựa trên tỷ lệ chọn, giúp bạn hiểu xu hướng meta hiện tại và những tướng nào người chơi đang ưu tiên. Phân tích tướng Deadlock của chúng tôi đánh giá 40 tướng qua hàng nghìn trận đấu. Paige đạt tỉ lệ thắng cao nhất với 56.80%, trở thành lựa chọn ưu tiên. Rat King dẫn đầu với tỉ lệ chọn 95.64%, cho thấy tính linh hoạt trong nhiều đội hình. Haze áp đảo với 9.05 mạng hạ gục mỗi trận. Thống kê tướng trung bình: tỉ lệ thắng 49.11%, tỉ lệ chọn 30.00%, 6.32 mạng hạ gục mỗi trận. Hiểu rõ điểm mạnh, vị trí và cách lên đồ của tướng giúp tối đa hóa lợi thế thi đấu. Cập nhật mỗi 5 phút theo biến động meta.
Top 3 Tướng Phổ Biến Nhất
Xếp hạng | Tướng | Tỷ lệ thắng | Tỷ lệ chọn | Độ chính xác | Hạ gục | Chết | Hỗ trợ | Sát thương | Nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54.88% | 95.64% | 45.86% | 4.99 | 6.21 | 14.25 | 36.698,19 | 34.383,17 | ||
| 54.84% | 53.13% | 55.59% | 9.05 | 6.29 | 10.47 | 35.017,84 | 29.487,68 | ||
| 47.54% | 43.78% | 51.18% | 7.53 | 6.65 | 10.83 | 34.562,57 | 34.298,88 | ||
#4 | 47.07% | 43.03% | 57.83% | 7.45 | 6.19 | 11.16 | 31.016,53 | 25.120,48 | |
#5 | 56.53% | 41.59% | — | 5.66 | 6.55 | 12.02 | 35.996,68 | 27.463,28 | |
#6 | 49.25% | 41.48% | 56.52% | 7.09 | 6.75 | 11.24 | 33.522,85 | 33.232,7 | |
#7 | 51.11% | 40.98% | 49.44% | 6.74 | 6.33 | 14.16 | 34.012,39 | 32.821,22 | |
#8 | 56.80% | 40.15% | 53.73% | 3.87 | 5.46 | 16.10 | 29.957,08 | 21.063,95 | |
#9 | 50.68% | 40.10% | 42.27% | 8.54 | 7.56 | 11.94 | 36.398,04 | 36.665,75 | |
#10 | 47.27% | 39.39% | 49.97% | 3.33 | 5.29 | 15.14 | 19.651,11 | 23.941,86 | |
#11 | 48.04% | 39.38% | 50.85% | 6.89 | 7.69 | 13.64 | 34.554,71 | 41.763,49 | |
#12 | 55.72% | 34.73% | 51.26% | 5.62 | 6.63 | 12.46 | 36.294,38 | 27.827,25 | |
#13 | 51.23% | 33.54% | 51.56% | 7.21 | 5.82 | 10.03 | 32.708,74 | 28.301,87 | |
#14 | 49.65% | 32.95% | 50.03% | 8.34 | 6.09 | 11.75 | 38.508,96 | 20.511,26 | |
#15 | 49.50% | 30.68% | 45.23% | 6.09 | 6.34 | 12.40 | 36.337,07 | 31.707,51 | |
#16 | 45.29% | 28.69% | 62.35% | 7.35 | 7.05 | 11.65 | 31.061,08 | 37.979,53 | |
#17 | 53.36% | 28.61% | 51.57% | 7.63 | 6.19 | 11.49 | 38.626,54 | 47.383,91 | |
#18 | 47.49% | 28.49% | 50.90% | 7.11 | 7.46 | 12.36 | 31.834,29 | 44.055,73 | |
#19 | 50.87% | 28.18% | 52.95% | 6.99 | 7.02 | 12.98 | 30.888,91 | 46.429,29 | |
#20 | 45.32% | 27.91% | 50.05% | 5.40 | 6.49 | 12.42 | 35.379,25 | 28.027,45 | |
#21 | 49.33% | 27.50% | 55.81% | 6.80 | 6.93 | 12.31 | 31.915,74 | 36.999,9 | |
#22 | 47.82% | 26.53% | 53.03% | 8.07 | 7.42 | 11.80 | 32.919,25 | 41.489,25 | |
#23 | 53.22% | 25.21% | 49.84% | 4.40 | 5.43 | 14.95 | 26.646,04 | 31.644,12 | |
#24 | 53.03% | 25.12% | 52.49% | 4.39 | 5.84 | 15.77 | 26.307,49 | 40.482,44 | |
#25 | 45.57% | 24.97% | 49.60% | 8.17 | 6.78 | 11.11 | 32.817,89 | 38.919,73 | |
#26 | 50.04% | 24.95% | 57.95% | 6.22 | 6.59 | 12.38 | 44.307,01 | 42.062,19 | |
#27 | 50.29% | 24.88% | 46.29% | 6.25 | 6.18 | 14.79 | 32.888,75 | 49.720,86 | |
#28 | 44.37% | 23.24% | 50.77% | 5.78 | 6.39 | 12.18 | 36.795,72 | 26.897,41 | |
#29 | 48.27% | 23.19% | 61.00% | 6.57 | 5.63 | 13.21 | 32.510,93 | 29.560,36 | |
#30 | 44.05% | 21.47% | 58.63% | 4.57 | 5.67 | 12.76 | 29.540,09 | 29.047,12 | |
#31 | 40.82% | 21.20% | 38.38% | 4.85 | 7.66 | 13.53 | 23.532,44 | 35.008,22 | |
#32 | 48.26% | 19.87% | 44.35% | 7.95 | 6.34 | 13.11 | 32.369,36 | 32.730,38 | |
#33 | 43.79% | 18.71% | 46.63% | 5.01 | 6.14 | 12.31 | 29.534,77 | 26.322,26 | |
#34 | 46.75% | 17.07% | 43.98% | 6.63 | 5.00 | 11.67 | 35.854,26 | 21.165,5 | |
#35 | 54.76% | 16.19% | 51.88% | 5.08 | 5.45 | 15.12 | 30.083,93 | 41.003,72 | |
#36 | 48.37% | 15.42% | 37.43% | 7.42 | 7.23 | 9.92 | 30.354,02 | 28.774,22 | |
#37 | 44.21% | 14.73% | 60.69% | 6.36 | 5.77 | 12.05 | 30.472,66 | 30.969,38 | |
#38 | 45.86% | 14.13% | 50.84% | 4.34 | 5.81 | 13.65 | 30.044,54 | 34.539,82 | |
#39 | 48.05% | 12.38% | 49.16% | 4.37 | 6.20 | 12.61 | 34.520,49 | 30.613,18 | |
#40 | 45.25% | 10.82% | 53.79% | 6.58 | 7.12 | 11.09 | 31.347,38 | 37.505,94 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Deadlock?
Paige hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất là 56.80% trong tất cả các tướng.
Tướng nào được chơi nhiều nhất trong Deadlock?
Rat King là tướng phổ biến nhất với tỉ lệ chọn là 95.64%.
Tướng nào có tỉ lệ hạ gục tốt nhất?
Haze có tỉ lệ hạ gục tốt nhất là 9.05 mạng mỗi trận.


