Bảng Xếp Hạng Deadlock

Build 6757

Bảng xếp bậc Deadlock này sắp xếp 40 hero cho Build 6757, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 4 hero mạnh nhất hiện tại — bao gồm Paige (56.8%), Graves (56.5%), Seven (55.7%) và Rat King (54.9%). Paige đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 56.8%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Kelvin là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng A nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 16.2% — trong khi Venator có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 43.8% nhưng chỉ đạt hạng C. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn hero tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(4)

Hạng S được dẫn đầu bởi Paige, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 56.8% với tỷ lệ chọn 40.1%. Theo sau là Graves (56.5%), Seven (55.7%) và Rat King (54.9%). Những hero này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Rat King được chọn trong 95.6% số trận, còn Seven chỉ 34.7%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(8)

Hạng A được dẫn đầu bởi Haze, đối tượng cho kết quả mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 54.8% với tỷ lệ chọn 53.1%. Theo sau là Kelvin (54.8%), Victor (53.4%), Ivy (53.2%), Dynamo (53.0%), Wraith (51.2%), Lash (51.1%) và Abrams (50.9%). Đây là những hero mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Mức độ phổ biến trong bậc A rất chênh lệch: Haze được chọn trong 53.1% số trận, còn Kelvin chỉ 16.2%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(10)

Hạng B được dẫn đầu bởi Drifter, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 50.7% với tỷ lệ chọn 40.1%. Theo sau là Mo & Krill (50.3%), Lady Geist (50.0%), Vindicta (49.6%), Celeste (49.5%), Apollo (49.3%), Infernus (49.3%) và Vyper (48.4%). 2 hero còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 48.3%. Những hero này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Infernus được chọn trong 41.5% số trận, còn Vyper chỉ 15.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(10)

Hạng C được dẫn đầu bởi McGinnis, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 48.0% với tỷ lệ chọn 12.4%. Theo sau là Bebop (48.0%), Yamato (47.8%), Venator (47.5%), Billy (47.5%), Rem (47.3%), Mina (47.1%) và Grey Talon (46.8%). 2 hero còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 45.7%. Những hero này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Venator vẫn được chọn nhiều (43.8%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi McGinnis chỉ đạt 12.4%.

Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(6)

Hạng D được dẫn đầu bởi Paradox, đối tượng thua kém các lựa chọn mạnh hơn với tỷ lệ thắng 45.3% với tỷ lệ chọn 27.9%. Theo sau là Silver (45.3%), Warden (45.3%), Pocket (44.4%), Mirage (44.2%) và The Doorman (44.0%). Những hero này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Silver vẫn được chọn nhiều (28.7%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Warden chỉ đạt 10.8%.

Tier F

Tier F - Yếu

(2)

Hạng F được dẫn đầu bởi Sinclair, đối tượng hiện đang kém hiệu quả với tỷ lệ thắng 43.8% với tỷ lệ chọn 18.7%. Theo sau là Baba (40.8%). Những hero này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Baba vẫn được chọn nhiều (21.2%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Sinclair chỉ đạt 18.7%.

Tăng mạnh nhất trong 14 ngày qua: Haze (+1.9 điểm), Venator (+1.7 điểm) và Paige (+1.5 điểm).

Giảm mạnh nhất trong 14 ngày qua: Warden (-5.6 điểm), Vyper (-2.5 điểm) và Sinclair (-1.5 điểm).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Xếp Hạng Anh Hùng Deadlock

Những tướng Deadlock mạnh nhất hiện nay là gì?

Những tướng Deadlock mạnh nhất hiện tại là: Paige (56.8% TL), Graves (56.5% TL), Seven (55.7% TL), Rat King (54.9% TL). Các tướng bậc S này thống trị meta nhờ những kỹ năng mạnh mẽ.

Các bậc xếp hạng tướng Deadlock được xác định như thế nào?

Bậc xếp hạng tướng dựa trên tỉ lệ thắng qua tất cả các mức kỹ năng. Tướng bậc S luôn thể hiện trên mức trung bình. Thuật toán của chúng tôi phân tích hàng nghìn trận đấu để xếp hạng chính xác.

Tôi có nên luôn chơi tướng bậc S không?

Mặc dù tướng tier S mạnh nhất về tổng thể, chơi tướng bạn thoải mái quan trọng hơn. Một tướng tier B được chơi tốt thường đánh bại một tướng tier S được chơi kém. Sử dụng bảng xếp hạng tier này để hiểu sức mạnh tương đối của tướng.

Tôi nên lên những trang bị nào cho tướng của mình?

Cách lên đồ khác nhau tùy theo tướng và tình hình trận đấu. Hãy xem trang của từng tướng để biết cách lên đồ đề xuất bao gồm đầu trận, giữa trận và cuối trận. Điều chỉnh cách lên đồ dựa trên đội hình của đối phương.

Những tướng Deadlock nào đang lên hoặc xuống hiện nay?

Tăng mạnh nhất trong 14 ngày qua: Haze (+1.9 điểm), Venator (+1.7 điểm) và Paige (+1.5 điểm). Giảm mạnh nhất trong 14 ngày qua: Warden (-5.6 điểm), Vyper (-2.5 điểm) và Sinclair (-1.5 điểm).