Anh Hùng Nhận Sát Thương Nhiều Nhất
Bảng này xếp hạng tướng Deadlock theo sát thương trung bình nhận vào, làm nổi bật những tướng tanky tiền tuyến chịu đựng nhiều đòn đánh nhất. Phân tích tướng Deadlock của chúng tôi đánh giá 38 tướng qua hàng nghìn trận đấu. Victor đạt tỉ lệ thắng cao nhất với 55.52%, trở thành lựa chọn ưu tiên. Haze dẫn đầu với tỉ lệ chọn 53.17%, cho thấy tính linh hoạt trong nhiều đội hình. Haze áp đảo với 9.17 mạng hạ gục mỗi trận. Thống kê tướng trung bình: tỉ lệ thắng 49.89%, tỉ lệ chọn 31.58%, 6.58 mạng hạ gục mỗi trận. Hiểu rõ điểm mạnh, vị trí và cách lên đồ của tướng giúp tối đa hóa lợi thế thi đấu. Cập nhật mỗi 5 phút theo biến động meta.
Top 3 Tướng Chịu Đòn Tốt Nhất
Xếp hạng | Tướng | Tỷ lệ thắng | Tỷ lệ chọn | Độ chính xác | Tỷ lệ hạ gục | Tỷ lệ chết | Tỷ lệ hỗ trợ | Sát thương | Sát thương nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50.76% | 26.21% | 45.76% | 5.84 /tran | 6.70 /tran | 15.95 /tran | 32,930.25 /tran | 52,997.37 /tran | ||
| 49.64% | 35.17% | 53.69% | 6.27 /tran | 7.19 /tran | 14.08 /tran | 31,273.98 /tran | 49,417.65 /tran | ||
| 55.52% | 32.85% | 52.45% | 7.39 /tran | 6.55 /tran | 12.42 /tran | 39,686.38 /tran | 48,612.06 /tran | ||
#4 | 51.93% | 18.15% | 52.24% | 4.96 /tran | 5.75 /tran | 16.01 /tran | 30,654.07 /tran | 43,780.85 /tran | |
#5 | 51.43% | 38.26% | 52.75% | 7.17 /tran | 7.74 /tran | 13.57 /tran | 34,071.66 /tran | 43,536.73 /tran | |
#6 | 52.86% | 26.57% | 53.57% | 4.62 /tran | 6.05 /tran | 16.88 /tran | 29,321.7 /tran | 43,353.58 /tran | |
#7 | 51.78% | 30.05% | 60.39% | 6.67 /tran | 6.86 /tran | 12.56 /tran | 45,766.22 /tran | 43,071.62 /tran | |
#8 | 47.47% | 50.35% | 51.41% | 6.94 /tran | 8.01 /tran | 14.47 /tran | 35,572.89 /tran | 42,878.99 /tran | |
#9 | 47.58% | 44.24% | 47.59% | 8.20 /tran | 7.17 /tran | 12.13 /tran | 34,897.16 /tran | 41,199.64 /tran | |
#10 | 49.60% | 31.13% | 55.34% | 8.34 /tran | 7.82 /tran | 13.03 /tran | 36,953.19 /tran | 39,609.11 /tran | |
#11 | 50.08% | 26.01% | 56.40% | 6.90 /tran | 6.61 /tran | 12.39 /tran | 36,797.78 /tran | 38,942.56 /tran | |
#12 | 51.39% | 48.54% | 42.30% | 8.82 /tran | 8.07 /tran | 14.17 /tran | 39,212.56 /tran | 38,585.74 /tran | |
#13 | 47.28% | 22.81% | 56.93% | 7.13 /tran | 7.62 /tran | 13.27 /tran | 34,759.69 /tran | 37,761.85 /tran | |
#14 | 46.05% | 45.62% | 52.78% | 7.03 /tran | 7.04 /tran | 11.89 /tran | 36,841.29 /tran | 37,596.81 /tran | |
#15 | 46.49% | 30.80% | 63.78% | 7.16 /tran | 7.33 /tran | 12.70 /tran | 31,617.62 /tran | 37,274.98 /tran | |
#16 | 51.61% | 29.54% | 44.40% | 8.65 /tran | 6.61 /tran | 14.77 /tran | 37,387.53 /tran | 35,868.48 /tran | |
#17 | 46.66% | 46.22% | 58.47% | 6.91 /tran | 7.04 /tran | 11.80 /tran | 35,690.51 /tran | 35,799.8 /tran | |
#18 | 51.24% | 46.69% | 50.23% | 7.09 /tran | 6.47 /tran | 15.44 /tran | 37,074.44 /tran | 34,910.14 /tran | |
#19 | 46.71% | 26.05% | 51.55% | 4.52 /tran | 5.83 /tran | 14.97 /tran | 36,801.66 /tran | 33,980.58 /tran | |
#20 | 54.19% | 34.49% | 50.76% | 4.55 /tran | 5.66 /tran | 16.28 /tran | 28,659.39 /tran | 33,860.81 /tran | |
#21 | 50.25% | 26.37% | 62.98% | 6.76 /tran | 5.87 /tran | 13.56 /tran | 34,053.61 /tran | 32,813.48 /tran | |
#22 | 50.49% | 23.06% | 61.76% | 5.27 /tran | 5.65 /tran | 14.37 /tran | 32,589.2 /tran | 32,279.47 /tran | |
#23 | 49.48% | 37.05% | 53.99% | 6.99 /tran | 6.01 /tran | 10.59 /tran | 34,783.65 /tran | 31,594.8 /tran | |
#24 | 49.74% | 30.65% | 47.02% | 6.68 /tran | 7.21 /tran | 13.33 /tran | 39,289.94 /tran | 31,572.1 /tran | |
#25 | 53.21% | 53.17% | 57.51% | 9.17 /tran | 7.12 /tran | 11.26 /tran | 36,999.62 /tran | 31,538.07 /tran | |
#26 | 45.26% | 22.25% | 62.44% | 7.13 /tran | 6.25 /tran | 14.39 /tran | 37,347.32 /tran | 31,499.22 /tran | |
#27 | 49.48% | 26.67% | 51.71% | 5.54 /tran | 6.79 /tran | 14.05 /tran | 36,011.15 /tran | 31,093.26 /tran | |
#28 | 49.13% | 15.96% | 38.95% | 8.22 /tran | 7.52 /tran | 10.78 /tran | 34,240.76 /tran | 30,981.67 /tran | |
#29 | 54.01% | 36.68% | 53.65% | 5.73 /tran | 6.67 /tran | 13.50 /tran | 38,949.91 /tran | 30,838.29 /tran | |
#30 | 54.58% | 17.72% | 50.10% | 4.82 /tran | 6.02 /tran | 14.37 /tran | 38,417.66 /tran | 30,783.78 /tran | |
#31 | 45.96% | 15.34% | 48.86% | 5.21 /tran | 6.35 /tran | 13.04 /tran | 31,227.31 /tran | 29,436.64 /tran | |
#32 | 54.70% | 38.05% | 0.00% | 5.98 /tran | 6.82 /tran | 12.55 /tran | 37,739.18 /tran | 29,306.93 /tran | |
#33 | 47.93% | 22.66% | 52.29% | 6.20 /tran | 6.71 /tran | 13.49 /tran | 40,374.17 /tran | 28,751.49 /tran | |
#34 | 44.67% | 30.55% | 59.66% | 7.57 /tran | 6.50 /tran | 11.52 /tran | 32,879.82 /tran | 26,069.72 /tran | |
#35 | 46.73% | 34.09% | 50.97% | 3.71 /tran | 5.70 /tran | 16.50 /tran | 22,834.56 /tran | 25,706.36 /tran | |
#36 | 45.62% | 16.58% | 44.53% | 6.81 /tran | 5.50 /tran | 12.23 /tran | 38,532.84 /tran | 22,786.58 /tran | |
#37 | 51.83% | 31.78% | 51.76% | 8.98 /tran | 6.58 /tran | 12.93 /tran | 42,775.58 /tran | 22,630.34 /tran | |
#38 | 52.30% | 31.62% | 55.90% | 3.94 /tran | 5.76 /tran | 17.03 /tran | 31,786.21 /tran | 22,550.82 /tran |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Deadlock?
Victor hiện đang giữ tỉ lệ thắng cao nhất là 55.52% trong tất cả các tướng.
Tướng nào được chơi nhiều nhất trong Deadlock?
Haze là tướng phổ biến nhất với tỉ lệ chọn là 53.17%.
Tướng nào có tỉ lệ hạ gục tốt nhất?
Haze có tỉ lệ hạ gục tốt nhất là 9.17 mạng mỗi trận.


