Cung Gỗ - Duelist Marvel Rivals
Tỷ Lệ Thắng
51.6%
Tỷ Lệ Chọn
1.2%
KDA TB
3.51
TB Hạ Gục
22.9

Cung GỗĐối Đầu

D
Vai TròDuelist
Trận Đấu858
MùaSeason 2
MethodologyData Methodology

Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Cung Gỗ với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 51.6% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Cung Gỗ thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.

Cung Gỗ Matchup Breakdown

Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Cung Gỗ. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Cung Gỗ matchups - select an opponent to compare stats
Cung Gỗ
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Cung Gỗ trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.

Cung Gỗ matchups (Patch Season 2)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Damage
Healing
54.0%1133.0721.27.05,59425
37.2%943.0420.67.25,463230
47.6%842.8620.37.56,74586
46.3%803.1720.47.14,701327
34.7%723.0121.37.611,113287
43.1%652.7520.87.88,321138
41.3%633.0521.17.39,749130
46.4%563.2919.26.55,471356
46.4%563.0320.87.35,23047
34.6%523.2319.76.74,56251
55.8%523.0519.67.24,993275
45.1%512.9621.37.86,79499
52.0%503.2923.47.38,218174
53.2%473.2022.07.15,78630
41.3%463.1720.77.35,752273
44.4%453.1823.77.613,28163
55.0%402.9220.27.17,098116
41.7%363.2521.07.07,174374
40.0%353.1420.47.45,333354
41.2%343.3024.77.813,206251
66.7%333.4724.97.39,22784
62.1%293.5421.47.04,777283
58.6%292.9721.07.25,33648
59.3%273.0223.37.813,046102
60.0%253.5221.56.35,17421
48.0%252.9420.07.26,609326
45.8%243.2621.87.46,095153
66.7%243.1120.87.08,18054
34.8%232.7520.07.710,77238
47.8%232.7220.47.79,27976
60.9%232.9622.07.56,07442
56.5%233.2221.97.67,391376
60.0%202.6420.68.08,451186
31.6%192.8319.07.04,492175
52.6%193.0124.48.614,041235
26.3%193.1718.96.511,847484
27.8%183.1720.27.37,713403
52.9%172.6420.47.99,39095
31.3%163.1817.87.45,113543
40.0%153.0119.66.88,732111
40.0%153.3019.57.17,811651
50.0%143.3122.17.011,026391
25.0%123.3619.86.16,853152
55.6%95.0521.44.48,734238
50.0%83.7826.37.48,121411
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Cung Gỗ

Đối đầu tốt nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ hoạt động tốt nhất khi đấu với elsa bloodstone, Hero 10572, Hero 10573. Đối đầu mạnh nhất là với deadpool với 66.7% tỷ lệ thắng.

Đối đầu tệ nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ gặp khó khăn khi đấu với moon knight, jeff the land shark, iron man. Khắc chế khó nhất là Đai Khổng Lồ chỉ với 25.0% tỷ lệ thắng.

Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Cung Gỗ?

Là Duelist, Cung Gỗ thắng 21 trong 48 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.

Cung Gỗ hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?

Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Cung Gỗ thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.