Cung Gỗ - Duelist Marvel Rivals
Tỷ Lệ Thắng
53.0%
Tỷ Lệ Chọn
1.5%
KDA TB
3.70
TB Hạ Gục
22.7

Cung GỗĐối Đầu

Vai TròDuelist
Trận Đấu3,762
MùaSeason 2
Tác GiảDakota Chinnick

Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Cung Gỗ với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 53.0% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Cung Gỗ thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.

Cung Gỗ Matchup Breakdown

Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Cung Gỗ. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Cung Gỗ matchups - select an opponent to compare stats
Cung Gỗ
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Cung Gỗ trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.

Cung Gỗ matchups (Patch Season 2)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Damage
Healing
49.7%1793.0721.17.15,23731
42.2%1353.1821.17.25,266161
43.1%1302.9420.37.36,06569
42.9%1053.1620.37.04,612265
46.8%943.0622.07.36,456108
33.3%932.9520.87.69,711237
40.2%922.9421.37.47,47299
37.8%903.0920.77.18,23297
54.0%873.2721.06.84,972164
42.9%843.1719.16.65,341250
41.5%823.0120.97.35,15957
49.3%733.3121.66.85,60740
42.5%733.1021.07.36,35176
31.9%693.0719.66.94,56948
46.2%653.0820.26.96,28579
41.7%603.1420.57.25,370228
45.0%603.1522.87.510,92854
37.0%543.0820.57.16,430253
60.4%533.3623.67.17,26463
32.7%523.1020.17.15,194249
56.0%503.3320.66.44,95131
50.0%503.1322.87.510,404182
61.0%413.2723.07.15,56526
52.5%403.0220.57.06,54947
46.2%393.4621.57.04,792226
48.6%373.1321.57.37,69947
52.8%363.3120.66.56,033227
48.6%353.3222.27.26,669263
48.6%352.9420.87.25,34257
43.8%322.6819.47.47,122133
46.9%323.3221.77.15,712115
54.8%312.9922.47.612,06289
40.0%303.0520.27.39,23748
41.4%293.2721.37.46,714269
32.1%282.6618.97.44,477150
67.9%283.2624.67.911,033160
39.1%232.9820.37.08,76870
22.7%222.9918.76.810,931418
52.4%213.3019.86.96,903465
40.0%202.7518.97.27,705105
47.4%193.4821.86.59,374288
27.8%183.1617.77.35,013483
22.2%183.3420.26.26,570131
46.7%154.2022.25.57,110182
40.0%103.2324.07.97,420372

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Cung Gỗ

Đối đầu tốt nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ hoạt động tốt nhất khi đấu với Hero 10572, Hero 10573, Kiếm B.F.. Đối đầu mạnh nhất là với Dao Găm Băng Giá với 67.9% tỷ lệ thắng.

Đối đầu tệ nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ gặp khó khăn khi đấu với elsa bloodstone, moon knight, jeff the land shark. Khắc chế khó nhất là Đai Khổng Lồ chỉ với 22.2% tỷ lệ thắng.

Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Cung Gỗ?

Là Duelist, Cung Gỗ thắng 12 trong 48 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.

Cung Gỗ hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?

Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Cung Gỗ thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.