Cung Gỗ - Duelist Marvel Rivals
Tỷ Lệ Thắng
53.9%
Tỷ Lệ Chọn
1.9%
KDA TB
3.74

Cung Gỗ vs moon knight

Cung Gỗ Tier B
Vai Trò
Duelist
Trận Đấu
7.922
Mùa
Hiện Tại
Tác Giả
Dakota Chinnick

Moon Knight khắc chế mạnh Cung Gỗ trong Marvel Rivals - Cung Gỗ chỉ thắng 40.9% trong 291 trận đấu khó khăn này. Trận đấu Đấu Sĩ mirror này đòi hỏi kỹ năng cơ học và định vị - Moon Knight thường đạt 26.0 hạ gục trong khi Cung Gỗ trung bình 21.7. Chống lại Moon Knight, người chơi Cung Gỗ nên chơi cẩn thận, chờ hỗ trợ từ đội và tránh các tình huống 1v1 bị cô lập.

Phân tích đối đầu của Cung Gỗ

Chọn đối thủ từ dropdown để xem thống kê đối đầu chi tiết cho Cung Gỗ. So sánh tỷ lệ thắng, KDA, sát thương gây ra và hơn thế nữa để hiểu từng trận đối đầu.

So sánh với đối thủ
Cung Gỗ - 40.9% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Cung Gỗ
40.9% TT
VS
Đối đầu Moon Knight vs Cung Gỗ - 59.1% tỷ lệ thắng
Moon Knight
59.1% TT

Ai thắng trong trận đấu Cung Gỗ vs Moon Knight?

Moon Knight thắng trận đối đầu Cung Gỗ vs Moon Knight
Người chiến thắng
Moon Knight
Trận: 291
40.9%
Tỷ Lệ Thắng
59.1%
3.38
KDA
4.76
21.7
Hạ Gục
26.0
6.8
Tử Vong
5.6
1.3
Hỗ Trợ
0.8
5.438
Sát Thương
9.240
95
Hồi Máu
63

Phân Tích Đối Đầu Cung Gỗ vs Moon Knight

Đối đầu Cung Gỗ vs Moon Knight nghiêng một chiều rõ ràng dựa trên mẫu 291 trận. Moon Knight thống trị với 59.1% tỷ lệ thắng trong khi Cung Gỗ chỉ đạt 40.9%, lợi thế áp đảo 18.2%. Đây là một trong những đối đầu anh hùng lệch nhất trong Marvel Rivals, và người chơi nên xem xét kỹ đội hình khi đối mặt tình huống này. Trong đối đầu mirror Duelist giữa Cung Gỗ và Moon Knight, điều này phụ thuộc vào kỹ năng cơ học và thời điểm sử dụng kỹ năng. Moon Knight đã chứng minh hiệu quả hơn một chút trong các đối đầu trực tiếp này. Moon Knight hoàn toàn thống trị thống kê KDA với 4.76, lợi thế khổng lồ +1.38 so với Cung Gỗ. Điều này cho thấy Moon Knight liên tục vượt trội trong tham gia hạ gục trong khi duy trì tỷ lệ sống sót cao hơn. Chênh lệch thống kê đáng kể nhất là sát thương gây ra, nơi Moon Knight trung bình gây thêm 3.802 sát thương mỗi trận, dẫn đến tiêu diệt nhanh hơn và hiện diện mạnh hơn trong trận chiến đội. Đây là đối đầu khó cho Cung Gỗ khi đấu với Moon Knight. Chỉ với 40.9% tỷ lệ thắng, hãy cân nhắc tránh đối đầu 1v1, chơi gần đồng đội và tập trung vào việc hỗ trợ đội hơn là giao tranh trực tiếp. Là Đấu Sĩ, thành công của Cung Gỗ với Moon Knight thường phụ thuộc vào thời điểm. Chờ các cooldown quan trọng, xác định cơ hội và cam kết dứt khoát thay vì trao đổi không hiệu quả.

Thống Kê Chiến Đấu Cung Gỗ vs Moon Knight

Moon Knight dẫn đầu thống kê chiến đấu với Cung Gỗ

Moon Knight có lợi thế chiến đấu rõ ràng với Cung Gỗ, thắng 3 trong 4 danh mục thống kê (KDA, Hạ Gục và Tử Vong). Điều này cho thấy khoảng cách hiệu suất có ý nghĩa trong đối đầu trực tiếp.

KDA
3.38Cung Gỗ
4.76Moon Knight
Moon Knight hoàn toàn vượt trội Cung Gỗ về hiệu quả KDA, đạt 4.76 so với lợi thế +1.38. Hiệu suất thống trị này cho thấy Moon Knight liên tục thắng trao đổi và sống sót trong trận chiến đội.
Hạ Gục
21.7Cung Gỗ
26.0Moon Knight
Moon Knight thống trị cột hạ gục với 26.0 tiêu diệt trung bình, lợi thế khổng lồ +4.4 so với Cung Gỗ. Chênh lệch hạ gục này tạo tiềm năng lăn cầu tuyết đáng kể thông qua kinh tế ultimate.
Tử Vong
6.8Cung Gỗ
5.6Moon Knight
Moon Knight thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể với 5.6 tử vong so với 6.8 của Cung Gỗ, lợi thế -1.2 duy trì sự hiện diện đội và sạc ultimate.
Hỗ Trợ
1.3Cung Gỗ
0.8Moon Knight
Cung Gỗ (1.3) và Moon Knight (0.8) đóng góp số hỗ trợ tương tự, cho thấy tham gia trận chiến đội và sử dụng tiện ích tương đương.

So Sánh Tác Động Cung Gỗ vs Moon Knight

⚔️
TB Sát Thương
Moon Knight
9.240
+3.802 lợi thế
Cung GỗCung Gỗ5.438
Moon KnightMoon Knight9.240
💚
TB Hồi Máu
Cung Gỗ
95
+32 lợi thế
Cung GỗCung Gỗ95
Moon KnightMoon Knight63

Trong cuộc đối đầu Đấu Sĩ này, Moon Knight vượt trội đáng kể Cung Gỗ về sát thương với 3.802. Khoảng cách đáng kể này thường quyết định kết quả trận đấu, vì sát thương cao hơn nghĩa là tiêu diệt nhanh hơn và nhiều sạc ultimate hơn.

Cung Gỗ cung cấp 32 hồi máu thêm mỗi trận so với Moon Knight. Lợi thế duy trì này giúp đội của họ thắng các trận đánh kéo dài và duy trì hiện diện trên mục tiêu.

Đối Đầu Vai Trò Duelist vs Duelist

Cung Gỗ
Cung GỗDuelist
vs
Moon Knight
Moon KnightDuelist

Trong đối đầu mirror Duelist, Moon Knight đã chứng minh lợi thế 59.1% tỷ lệ thắng. Đối đầu mirror là bài kiểm tra thuần túy nhất về thành thạo anh hùng - thành công phụ thuộc vào thời điểm kỹ năng, định vị và hiểu điểm mạnh cụ thể của anh hùng. Nghiên cứu các mô hình phổ biến của Moon Knight để cải thiện hiệu suất đối đầu mirror.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Cung Gỗ

Phòng Ghép Đội Hình đặt hai đội lên một bảng: team-up đang kích hoạt, cộng hưởng từng cặp, cân bằng vai trò và lợi thế đối đầu của mỗi anh hùng trước đội hình đối phương, tất cả từ trận đấu thật.

  • Bảng 6v6 đầy đủ
  • Team-up & cộng hưởng
  • Đối đầu với đội địch
Phòng Ghép Đội Hình trong MetaBot Desktop

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Cung Gỗ trong Marvel Rivals (mùa hiện tại). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.

Đối đầu Cung Gỗ
Đối Thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Hạ Gục
Tử Vong
Sát Thương
Hồi Máu
40.9%2913.3821.76.85.43895
40.0%2753.1420.36.85.99659
49.4%2453.2321.36.85.33235
43.1%2183.2820.66.74.950146
38.1%2183.1920.46.98.330169
44.0%2183.3320.56.55.460123
51.4%2144.1424.56.06.07816
42.0%2123.2621.26.85.40141
43.3%2103.1720.56.76.80567
52.4%2083.4421.06.45.327107
46.6%2043.4122.16.65.94680
45.9%1943.3921.56.65.43725
45.1%1823.2520.96.87.34563
48.4%1613.4821.66.56.02549
46.7%1523.5621.86.36.0518
41.1%1513.5022.56.86.11847
36.9%1493.3720.96.66.072146
36.1%1443.4920.96.35.15832
46.2%1433.3421.26.66.19431
39.3%1353.3121.06.75.459121
50.4%1333.2821.56.99.15640
45.2%1263.0319.86.95.349140
59.2%1254.2424.55.95.90728
50.4%1213.8623.16.25.26318
42.1%1143.5122.06.65.253116
47.8%1133.4121.26.76.324132
60.7%1123.0919.86.66.94257
51.8%1083.4021.86.68.275113
52.4%1053.1519.36.25.58222
53.5%993.1819.26.57.80936
40.6%963.5122.86.65.95550
47.4%952.9920.07.010.12364
42.5%873.4021.76.76.80134
52.9%853.6821.16.06.092133
46.4%842.5915.36.300
45.5%773.6922.06.25.70465
35.1%743.1821.47.05.151115
43.2%742.6816.96.89.619349
41.7%722.9619.66.87.31347
45.1%713.7721.66.26.358137
67.1%703.9123.66.38.655101
56.1%663.4121.36.46.69284
40.9%663.5819.66.15.568199
31.7%602.5218.17.56.81865
41.7%603.9120.65.56.80391
52.5%593.8521.75.86.29761
43.6%552.2814.36.800
47.3%553.4318.15.57.500212
57.5%403.5020.06.26.379327
48.4%313.0519.56.95.6789
51.8%272.6015.06.200
48.0%253.1320.06.75.727207
36.8%192.0410.85.500
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cung Gỗ vs moon knight

Đối đầu tốt nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ hoạt động tốt nhất khi đấu với Devil Dinosaur, Kiếm B.F., Áo Choàng Tím. Đối đầu mạnh nhất là với Dao Găm Băng Giá với 67.1% tỷ lệ thắng.

Đối đầu tệ nhất của Cung Gỗ trong Marvel Rivals là gì?

Cung Gỗ gặp khó khăn khi đấu với moon knight, jeff the land shark, Elsa Bloodstone. Khắc chế khó nhất là the thing chỉ với 31.7% tỷ lệ thắng.

Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Cung Gỗ?

Là Duelist, Cung Gỗ thắng 15 trong 54 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.

Cung Gỗ hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?

Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Cung Gỗ thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.