Star-Lord - Duelist Marvel Rivals
Tỷ Lệ Thắng
54.0%
Tỷ Lệ Chọn
1.9%
KDA TB
3.73

Star-Lord Tổng Quan

Star-Lord Tier B
Vai Trò
Duelist
Trận Đấu
7.991
Mùa
Season 10.5
Tác Giả
Dakota Chinnick

Peter Quill lives to dazzle his foes on the battlefield with his signature swagger. As his element guns paint arcs of devastation, his acrobatic moves sail through the sky with unrivaled style. With performances this spectacular, it's no wonder that Star-Lord is so legendary!

Star-Lord Tier B

Xếp Hạng Star-Lord

Hạng #15 trong 54 anh hùng•#6 Duelist

Star-Lord là anh hùng hạng B vững chắc trong Marvel Rivals, hoạt động tốt trong hầu hết các tình huống và đội hình. Với 54.0% tỷ lệ thắng ấn tượng và 1.9% tỷ lệ chọn, Star-Lord là lựa chọn đáng tin cậy để leo rank. Star-Lord cũng có 15.4% tỷ lệ MVP, cho thấy tiềm năng mang đội của họ. Là một Duelist, Star-Lord tập trung vào gây sát thương và bảo đảm tiêu diệt.

Thống Kê Chi Tiết Star-Lord

Tỷ Lệ Thắng54.0%
Tỷ Lệ Chọn1.9%
Tỷ Lệ MVP15.4%
KDA TB3.73
TB Hạ Gục23.0
TB Tử Vong6.4
TB Hỗ Trợ0.7
TB Sát Thương14.350
TB Hồi Máu1
Sát Thương Chịu6.374

Kỹ Năng Star-Lord

Kỹ năng Element Guns
Element GunsVũ Khí
Phím: Left Click
Damage
6.5 damage per round
Casting
Rapid-fire shots with spread.
Ammo
40
Fire Rate
40 rounds per second
Critical Hit
Yes
Damage Falloff
Falloff begins at 10m, decreasing to 65% at 25m
Crosshair Spread Radius (at 10m)
After 2 consecutive shots, the spread increases to 0.15m; after 5 consecutive shots, the spread expands to 0.24m
Kỹ năng Blaster Barrage
Blaster BarrageThường
Phím: E
Damage
7.5 damage per hit
Cooldown
8s
Casting
Spherical Spell Field
Range
8m spherical radius
Duration
3s
Damage Falloff
Falloff begins at 4m, decreasing to 80% at 8m
Attack Interval
0.1 per hit
Kỹ năng Rocket Propulsion
Rocket PropulsionThường
Phím: SHIFT
Energy Cost
300/s
Maximum Energy
1800
Movement Boost
100%
Energy Recovery Speed
100/s
Kỹ năng ROCKET PROPULSION
ROCKET PROPULSIONThường
Phím: SHIFT
Energy Cost
300/s
Maximum Energy
1800
Movement Boost
100%
Energy Recovery Speed
100/s
Kỹ năng Stellar Shift
Stellar ShiftThường
Phím: Right Click
Charges
2
Bonus Health
Unleashing Stellar Shift will grant Star-Lord 25 Bonus Health. Maximum Bonus Health is 25. Bonus Health falloff begins at 3s, decreasing to 0 in 1s.
Recharge Speed
5s per charge
Invincibility Duration
0.37s
Kỹ năng Galactic Legend
Galactic LegendTối Thượng
Phím: Q
Damage
6.5 damage per round
Energy Cost
3400
Casting
Rapid-fire projectile.
Duration
8s
Ammo
40
Fire Rate
40 rounds per second
Critical Hit
No
Damage Falloff
Falloff begins at 25m, decreasing to 75% at 40m
Movement Boost
20%
Special Mechanic
During this period, Star-Lord's Reload Speed increases significantly
Reload Time Reduction
70%
Maximum Locking Distance
40m

Kỹ Năng Team-Up Star-Lord

Kỹ năng Leader's Soul
Leader's SoulTeam-Up
Phím: Passive
Cooldown
135s
Team-Up Target
Adam Warlock
Special Mechanic
During this period, Star-Lord enters a Free-flight state.
MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Star-Lord

Phòng Ghép Đội Hình đặt hai đội lên một bảng: team-up đang kích hoạt, cộng hưởng từng cặp, cân bằng vai trò và lợi thế đối đầu của mỗi anh hùng trước đội hình đối phương, tất cả từ trận đấu thật.

  • Bảng 6v6 đầy đủ
  • Team-up & cộng hưởng
  • Đối đầu với đội địch
Phòng Ghép Đội Hình trong MetaBot Desktop

Có 27 anh hùng Duelist trong Marvel Rivals. Star-Lord được xếp #6 trong số họ với 54.0% tỷ lệ thắng, cao hơn mức trung bình 51.7% của Duelist. Daredevil dẫn đầu danh mục Duelist với 57.7% tỷ lệ thắng. 1.9% tỷ lệ chọn của Star-Lord cao hơn mức trung bình 1.5%, và KDA 3.73 của họ thấp hơn mức trung bình 3.74 của Duelist.

#Anh HùngHạngTỷ Lệ ThắngTỷ Lệ ChọnTỷ Lệ MVPHạ GụcTử VongKDA
1DaredevilDaredevilDaredevil Tier S57.7%1.9%12.8%21.87.44.03
2StormStormStorm Tier A56.1%0.6%6.5%23.76.77.19
3Black CatBlack CatBlack Cat Tier A55.3%0.7%8.4%18.16.33.37
4MagikMagikMagik Tier A55.1%1.4%10.7%19.77.42.84
5Mister FantasticMister FantasticMister Fantastic Tier C54.3%0.5%5.6%19.76.33.70
6Star-LordStar-LordStar-Lord Tier B54.0%1.9%15.4%23.06.43.73
7Iron ManIron ManIron Man Tier B54.0%1.0%14.2%23.46.04.05
8Squirrel GirlSquirrel GirlSquirrel Girl Tier B53.9%1.2%7.6%22.35.34.60
9Iron FistIron FistIron Fist Tier C53.5%0.9%14.8%18.67.02.82
10Elsa BloodstoneElsa BloodstoneElsa Bloodstone Tier B53.4%3.4%25.6%23.16.04.48
11PsylockePsylockePsylocke Tier C53.2%1.4%20.4%22.66.63.53
12Moon KnightMoon KnightMoon Knight Tier D52.3%2.5%14.3%24.76.83.75
13Human TorchHuman TorchHuman Torch Tier F52.1%0.5%12.0%21.86.13.67
14PhoenixPhoenixPhoenix Tier D52.1%2.6%16.3%21.66.53.71
15Spider-ManSpider-ManSpider-Man Tier D51.7%2.7%11.4%16.67.22.79
16DeadpoolDeadpoolDeadpool Tier D51.5%4.6%13.3%19.65.95.16
17Black PantherBlack PantherBlack Panther Tier F51.2%1.0%9.4%16.07.52.22
18HelaHelaHela Tier F51.0%1.7%10.9%21.76.53.68
19BladeBladeBlade Tier F50.6%0.8%12.2%20.67.73.38
20NamorNamorNamor Tier F50.2%2.2%17.1%25.06.24.36
21Scarlet WitchScarlet WitchScarlet Witch Tier F50.1%1.2%9.2%22.86.14.28
22WolverineWolverineWolverine Tier F50.0%0.9%7.9%18.67.23.05
23CyclopsCyclopsCyclops Tier F49.3%0.2%0.0%20.26.24.06
24The PunisherThe PunisherThe Punisher Tier F48.6%2.1%13.0%21.97.72.93
25HawkeyeHawkeyeHawkeye Tier F48.0%0.7%8.5%19.37.33.08
26Winter SoldierWinter SoldierWinter Soldier Tier F46.9%2.1%9.6%21.77.53.61
27Black WidowBlack WidowBlack Widow Tier F39.9%0.6%12.8%15.66.52.89

Khi Nào Nên Chơi Star-Lord

Star-Lord là anh hùng Duelist trong Marvel Rivals với 54.0% tỷ lệ thắng và 1.9% tỷ lệ chọn. Anh hùng này trung bình 3.73 KDA với 23.0 hạ gục và 6.4 tử vong mỗi trận.

Điểm mạnh

  • Tỷ lệ thắng cao 54.0%, cho thấy hiệu suất tổng thể mạnh
  • Tiềm năng mang đội cao với 15.4% tỷ lệ MVP
  • Khả năng sống sót xuất sắc với KDA trung bình 3.73
  • Tiềm năng tiêu diệt cao với 23.0 hạ gục trung bình mỗi trận

Điểm yếu

  • Tỷ lệ chọn thấp hơn nghĩa là ít kiến thức cộng đồng và ít tương hỗ đội được khám phá
  • Đòi hỏi ngắm tốt và định vị để tối đa hóa sát thương
  • Tiện ích hạn chế cho đội so với các vai trò khác

Mẹo chiến thuật

1

Thành Thạo Vai Trò

Là Đấu Sĩ, Star-Lord nên ưu tiên bảo đảm tiêu diệt và gây sát thương. Phối hợp với Tiên Phong để tìm cơ hội và tận dụng sai lầm của đối phương.

2

Tương Hỗ Đội

Star-Lord hoạt động tốt nhất với các anh hùng bổ sung phong cách chơi Duelist của họ. Xem tab Tương Hỗ để tìm đối tác tốt nhất cho Star-Lord.

3

Nhận Thức Khắc Chế

Hiểu các khắc chế của Star-Lord rất quan trọng để thành công. Truy cập tab Khắc Chế để tìm hiểu những anh hùng nào cần tránh và những trận đấu nào có lợi cho Star-Lord.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu Hỏi Thường Gặp Về Star-Lord

Star-Lord có tốt trong Marvel Rivals không?

Star-Lord có 54.0% tỷ lệ thắng và 1.9% tỷ lệ chọn trong Marvel Rivals. Điều này khiến Star-Lord trở thành lựa chọn mạnh khi chơi tốt.

Star-Lord thuộc hạng nào trong Marvel Rivals?

Star-Lord hiện được xếp hạng B trong Marvel Rivals, đứng #15 trong 54 anh hùng tổng thể và #6 trong số các anh hùng Duelist. Xếp hạng dựa trên hiệu suất tỷ lệ thắng trong các trận đấu cạnh tranh.

Star-Lord có meta trong Marvel Rivals không?

Star-Lord là lựa chọn khả thi trong Marvel Rivals. Là anh hùng hạng B với 54.0% tỷ lệ thắng, Star-Lord có thể hoạt động tốt trong các trận xếp hạng nhưng có thể không tối ưu trong mọi tình huống.

Star-Lord là vai trò gì trong Marvel Rivals?

Star-Lord là anh hùng Đấu Sĩ trong Marvel Rivals. Đấu Sĩ là những người gây sát thương tập trung vào tiêu diệt kẻ địch.

Thống kê của Star-Lord trong Marvel Rivals là gì?

Star-Lord có 54.0% tỷ lệ thắng, 1.9% tỷ lệ chọn và 15.4% tỷ lệ MVP trong Marvel Rivals. Trung bình, Star-Lord đạt 3.73 KDA với 23.0 hạ gục, 6.4 tử vong và 0.7 hỗ trợ mỗi trận.

Làm thế nào để chơi Star-Lord hiệu quả?

Để chơi Star-Lord hiệu quả, tập trung vào điểm mạnh của họ như một Duelist. Học các kỹ năng của họ và luyện tập định vị để tối đa hóa tác động trong trận chiến đội. Peter Quill lives to dazzle his foes on the battlefield with his signature swagger. As his element guns paint arcs of devastation, his acrobatic moves...

Star-Lord có khó chơi trong Marvel Rivals không?

Star-Lord là anh hùng Đấu Sĩ đòi hỏi ngắm tốt và kỹ năng cơ học. Với KDA trung bình 3.73, thành công phụ thuộc vào khả năng bảo đảm tiêu diệt trong khi tránh chết. Luyện tập di chuyển và ưu tiên mục tiêu.

Ai là Duelist tốt nhất trong Marvel Rivals?

Các anh hùng Duelist hàng đầu trong Marvel Rivals theo tỷ lệ thắng là: Daredevil, Storm, Black Cat. Star-Lord hiện đứng #6 trong 27 anh hùng Duelist dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh.