
Iron Golem
Tên vật phẩm, kẻ địch và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh: Minecraft Dungeons II không có tiếng Việt.
- Máu
- 220gốc, trước khi nhân
- Đòn mạnh nhất
- 9Swipe
- Tốc độ
- 4khối/giây
- Độ vững
- —
- Linh hồn
- —
Đòn đánh của Iron Golem
Dữ liệu gameMọi đòn Iron Golem dùng, kèm sát thương gốc, tầm và hồi chiêu từ dữ liệu.
| Đòn | ST combo | Loại | Tầm với | Hồi chiêu | Khi trúng |
|---|---|---|---|---|---|
| Swipe | 9 | Cận chiến | 2 khối | 0,25 giây | — |
| Slam | 5 | Cận chiến | 2 khối | 6 giây | — |
Kỹ năng khác: Companion Passive Healing.
Điểm yếu và kháng của Iron Golem
Iron Golem kháng một số loại sát thương.
- TNT−50%
Đòn đánh và điểm yếu của Iron Golem, ngay cạnh game
Máu, sát thương, tầm với và loại sát thương yếu của mọi quái vật, các hiệu ứng nhiễm linh hồn, và nơi mỗi loại xuất hiện.
- Đòn đánh & điểm yếu
- Hiệu ứng nhiễm linh hồn
- Nơi mỗi quái xuất hiện

Cách đọc chỉ số quái
Máu và sát thương là giá trị gốc trong dữ liệu; game nhân theo cấp và độ khó, nên dùng để so sánh. Độ vững là lượng choáng quái chịu được trước khi bị ngắt, còn hệ số điểm yếu đổi sát thương nhận theo từng loại.
Dữ liệu từ tệp game Minecraft Dungeons II, bản 1.1.1.0. Nguồn dữ liệu
Iron Golem (Đồng hành) có 220 máu gốc, — độ vững và đòn mạnh nhất 9. Kháng TNT.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Iron Golem
Iron Golem có bao nhiêu máu?
220 máu gốc trong dữ liệu; game nhân theo cấp và độ khó.
Iron Golem yếu với gì?
Iron Golem không có điểm yếu nhưng kháng TNT.
Iron Golem gây bao nhiêu sát thương?
Sát thương gốc mỗi đòn: Swipe (9), Slam (5). Nhân theo cấp và độ khó.
Iron Golem có thể làm đồng hành không?
Có: bùa Golem Kit triệu hồi nó chiến đấu cùng bạn.