
Wobble
Tên vật phẩm, kẻ địch và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh: Minecraft Dungeons II không có tiếng Việt.
- Máu
- 50gốc, trước khi nhân
- Đòn mạnh nhất
- 3Damage Ripple
- Tốc độ
- 4khối/giây
- Độ vững
- —
- Linh hồn
- —
Đòn đánh của Wobble
Dữ liệu gameMọi đòn Wobble dùng, kèm sát thương gốc, tầm và hồi chiêu từ dữ liệu.
| Đòn | ST combo | Loại | Tầm với | Hồi chiêu | Khi trúng |
|---|---|---|---|---|---|
| Damage Ripple | 3 | Cận chiến | 4,5 khối | 0,75 giây | — |
| Heal Ripple | — | Đặc biệt | 4 khối | — | — |
Kỹ năng khác: Companion Passive Healing, Companion Wobble Continuous Healing Trigger, Companion Wobble Continuous Healing Retrigger.
Điểm yếu và kháng của Wobble
Wobble kháng một số loại sát thương.
- TNT−50%
Đòn đánh và điểm yếu của Wobble, ngay cạnh game
Máu, sát thương, tầm với và loại sát thương yếu của mọi quái vật, các hiệu ứng nhiễm linh hồn, và nơi mỗi loại xuất hiện.
- Đòn đánh & điểm yếu
- Hiệu ứng nhiễm linh hồn
- Nơi mỗi quái xuất hiện

Cách đọc chỉ số quái
Máu và sát thương là giá trị gốc trong dữ liệu; game nhân theo cấp và độ khó, nên dùng để so sánh. Độ vững là lượng choáng quái chịu được trước khi bị ngắt, còn hệ số điểm yếu đổi sát thương nhận theo từng loại.
Dữ liệu từ tệp game Minecraft Dungeons II, bản 1.1.1.0. Nguồn dữ liệu
Wobble (Đồng hành) có 50 máu gốc, — độ vững và đòn mạnh nhất 3. Kháng TNT.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Wobble
Wobble có bao nhiêu máu?
50 máu gốc trong dữ liệu; game nhân theo cấp và độ khó.
Wobble yếu với gì?
Wobble không có điểm yếu nhưng kháng TNT.
Wobble gây bao nhiêu sát thương?
Sát thương gốc mỗi đòn: Damage Ripple (3), Heal Ripple (—). Nhân theo cấp và độ khó.
Wobble có thể làm đồng hành không?
Có: bùa Wobblestone triệu hồi nó chiến đấu cùng bạn.